Saturday, May 30, 2026

20260531 Cộng Đồng Tham Luận China Ortho Radar Array

20260531 Cộng Đồng Tham Luận China Ortho Radar Array


Có phải China đã xây hệ thống Ortho Radar Array trên Subi Reef?

Đúng vậy, Trung Quốc đã xây dựng một hệ thống radar mảng (array) đặc biệt trên Đá Subi (Subi Reef) thuộc quần đảo Trường Sa. Tuy nhiên, tên gọi chính xác về mặt kỹ thuật quân sự của hệ thống này không phải là "Ortho Radar Array", mà là SIAR (Synthetic Impulse and Aperture Radar - Radar khẩu độ và xung tổng hợp). [1, 2]

Thuật ngữ "Ortho" có thể là sự nhầm lẫn ngôn ngữ từ việc hệ thống này có cấu trúc các mảng ăng-ten được bố trí theo các vòng tròn đồng tâm vuông góc hoặc trực giao trong xử lý tín hiệu.

Dưới đây là các thông tin chi tiết và xác thực về hệ thống radar này trên Đá Subi:

1. Đặc điểm cấu trúc và vị trí

  • Hình dáng: Theo các báo cáo phân tích ảnh vệ tinh từ Viện Nghiên cứu Không gian MitchellDự án Đại sự ký Biển Đông (AMTI), hệ thống radar SIAR này nằm ở phần phía nam của Đá Subi. [1, 2]
  • Thiết kế: Nó bao gồm 3 vòng tròn đồng tâm được tạo thành từ nhiều cột ăng-ten riêng lẻ kết hợp lại thành một mảng cố định khổng lồ. Do hình dáng này, giới phân tích ảnh vệ tinh ban đầu thường gọi nó là cấu trúc dạng "lồng voi" (elephant cage). [1, 2]

2. Tính năng quân sự (Chống tàng hình)

  • Tần số thấp (VHF): Radar SIAR trên Đá Subi hoạt động ở dải băng tần VHF (30–300 MHz). [1]
  • Bắt máy bay tàng hình: Bản chất của các dòng máy bay tàng hình hiện đại của Mỹ (như F-22, F-35 hoặc B-2) là tối ưu hóa để phân tán các sóng radar tần số cao (băng tần X, S, C). Sóng VHF tần số thấp với bước sóng dài của hệ thống SIAR có khả năng vô hiệu hóa lớp sơn và thiết kế hình học tàng hình, từ đó phát hiện được mục tiêu từ xa. [1, 2]
  • Khắc phục nhược điểm cốt lõi: Radar VHF truyền thống thường rất nhiễu và kém chính xác. Tuy nhiên, công nghệ "khẩu độ tổng hợp" (Aperture Synthesis) của mạng lưới ăng-ten vòng tròn này giúp Trung Quốc xử lý kỹ thuật số để tăng độ chính xác khi định vị mục tiêu. [1]

3. Mạng lưới rộng hơn tại Biển Đông

Hệ thống tại Đá Subi không đơn độc. Trung Quốc đang áp dụng mô hình này để khép kín lưới bẫy radar phòng không trên toàn bộ thực thể chiếm đóng trái phép: [1]

  • Đảo Hải Nam: Trạm SIAR đầu tiên được phát hiện thử nghiệm tại đây.
  • Đảo Tri Tôn (Quần đảo Hoàng Sa): Các ảnh vệ tinh từ Chatham House cho thấy Trung Quốc đã xây dựng thêm một trạm radar SIAR dạng bát giác có tính năng tương tự để kiểm soát bầu trời phía Bắc Biển Đông. [1, 2]

Nếu bạn muốn, tôi có thể cung cấp thêm thông tin về:

  • Khả năng kết hợp giữa hệ thống radar SIAR này với các vòm radar (radome) mới xây dựng trên Đá Subi.
  • Cách thức các quốc gia trong khu vực và Mỹ đánh giá mức độ đe dọa từ mạng lưới radar này. [1]

Xin giải thích thêm về SIAR tại đảo Hải Nam.

Trạm radar SIAR tại đảo Hải Nam đóng vai trò là "bộ não" gốc và là trung tâm thử nghiệm, hoàn thiện công nghệ radar chống tàng hình trước khi Trung Quốc triển khai rộng rãi ra các thực thể ở Biển Đông. [1, 2]

Dưới đây là các thông tin chi tiết về hệ thống SIAR tại đảo Hải Nam:

1. Nguồn gốc và vai trò "Phòng thí nghiệm"

  • Nơi khai sinh công nghệ: Khác với các trạm ở Đá Subi (Trường Sa) hay Đảo Tri Tôn (Hoàng Sa) vốn là các điểm triển khai chiến thuật, trạm SIAR tại đảo Hải Nam được xây dựng từ sớm nhằm mục đích nghiên cứu, phát triển và thử nghiệm lâm sàng của quân đội Trung Quốc (PLA). [1, 2]
  • Hoàn thiện thuật toán: Bản chất của radar dải tần VHF là bước sóng dài, rất dễ bị nhiễu bởi địa hình bề mặt (surface clutter) và các tín hiệu vô tuyến dân dụng. Trạm Hải Nam là nơi các kỹ sư Trung Quốc tối ưu hóa thuật toán xử lý tín hiệu kỹ thuật số và "khẩu độ tổng hợp" để lọc nhiễu trước khi cấu hình hệ thống ra đảo xa. [1]

2. Vị trí chiến lược và Vùng phủ sóng

  • Vị trí: Radar SIAR nằm ở khu vực quân sự phía nam đảo Hải Nam (gần Tam Á), nơi đặt các căn cứ hải quân và không quân trọng yếu của Hạm đội Nam Hải.
  • Tầm nhìn giới hạn bởi độ cong Trái Đất: Do sóng VHF truyền theo đường thẳng và không thể phản xạ tầng điện ly để nhìn xuyên đại dương (khác với radar vượt chân trời - OTH), tầm nhìn của trạm Hải Nam bị giới hạn bởi độ cong Trái Đất đối với các mục tiêu bay thấp. [1]
  • Mắt xích phía Bắc: Trạm Hải Nam chịu trách nhiệm quét không phận phía bắc Biển Đông, vịnh Bắc Bộ và bảo vệ trực tiếp cho cửa ngõ căn cứ tàu ngầm hạt nhân chiến lược của Trung Quốc tại Tam Á.

3. Phối hợp tạo thành "Bức tường Radar" khép kín

Theo các phân tích từ Viện Nghiên cứu Không gian MitchellChatham House (Anh), trạm SIAR Hải Nam là mảnh ghép đầu tiên trong chuỗi mắt xích ba điểm thẳng hàng trục Bắc - Nam: [1, 2]

1.    Trạm phía Bắc: Đảo Hải Nam.

2.    Trạm Trung tâm: Đảo Tri Tôn (Hoàng Sa) – được xây dựng sau để lấp đầy khoảng trống giám sát giữa Hải Nam và Trường Sa.

3.    Trạm phía Nam: Đá Subi (Trường Sa). [1, 2, 3, 4]

Sự kết hợp này tạo ra một vùng phủ sóng liên tục, chồng lấn lên nhau (overlapping coverage), cho phép PLA theo dõi liên tục các mục tiêu có diện tích phản xạ radar nhỏ (như máy bay chiến đấu F-35, F-22 hoặc oanh tạc cơ B-2 của Mỹ) di chuyển từ Thái Bình Dương hoặc các căn cứ khu vực đi vào Biển Đông. [1, 2]

Nếu bạn quan tâm, chúng ta có thể thảo luận sâu hơn về:

  • Cách trạm SIAR Hải Nam kết nối dữ liệu với hệ thống Radar vượt chân trời (OTH) ở đất liền Trung Quốc.
  • Các biện pháp dẫn đường cho tên lửa phòng không (như HQ-9) dựa trên dữ liệu thô từ radar SIAR.

Xin giải thích thêm về cách trạm SIAR Hải Nam kết nối dữ liệu với hệ thống Radar vượt chân trời (OTH) ở đất liền Trung Quốc

Cách trạm radar SIAR Hải Nam kết nối dữ liệu với hệ thống Radar vượt chân trời (OTH - Over-the-Horizon) trên đất liền Trung Quốc dựa trên nguyên lý hợp nhất dữ liệu đa cảm biến (Multi-Sensor Data Fusion) qua mạng lưới liên lạc quân sự tốc độ cao. [1, 2]

Mối quan hệ giữa hai hệ thống này giống như sự phối hợp giữa "Đèn pha quét rộng" (Radar OTH)"Kính lúp hội tụ" (Radar SIAR) nhằm tối ưu hóa việc săn tìm máy bay tàng hình Mỹ. Quy trình kết nối và vận hành diễn ra theo chuỗi 4 bước: [1, 2, 3]

1. Bước 1: Phát hiện và Cảnh báo sớm (Hệ thống OTH đất liền)

  • Nguyên lý OTH: Hệ thống radar OTH (ví dụ dòng Tianbo đặt tại Nội Mông hoặc các tỉnh duyên hải Trung Quốc) hoạt động ở băng tần sóng ngắn HF (6–22 MHz). Sóng OTH bắn lên tầng điện ly rồi phản xạ xuống mặt biển, cho phép quét qua độ cong Trái Đất với tầm xa từ 800 đến 3.500 km. [1, 2, 3]
  • Nhiệm vụ: Do tần số HF rất thấp, OTH có thể phát hiện sự xáo trộn bất thường trong không khí do máy bay tàng hình gây ra (bắt được tín hiệu thô). Tuy nhiên, OTH có nhược điểm là độ chính xác rất kém (sai số định vị có thể lên tới vài km). [1, 2]
  • OTH sẽ phát ra cảnh báo đầu tiên: "Có mục tiêu bay nghi vấn tàng hình xuất hiện tại khu vực tọa độ X trên Biển Đông". [1, 2]

2. Bước 2: Truyền dẫn dữ liệu thông tin (Data-Link)

  • Kênh truyền tải: Tọa độ thô từ trạm OTH đất liền được mã hóa và truyền ngay lập tức tới mạng lưới chỉ huy chiến trường thông qua Hệ thống liên lạc vệ tinh quân sự và mạng lưới cáp quang biển kết nối đất liền với đảo Hải Nam. [1]
  • Đồng bộ thời gian: Trung Quốc áp dụng các giao thức liên lạc chiến thuật thế hệ mới có khả năng đồng bộ thời gian cực cao (dưới 10 nanogiây). Điều này đảm bảo dữ liệu di chuyển của mục tiêu không bị lệch pha giữa các trạm cách nhau hàng nghìn km. [1]

3. Bước 3: Đón lõng và Khóa mục tiêu (Radar SIAR Hải Nam)

  • Thu hẹp vùng tìm kiếm: Sau khi nhận tọa độ từ OTH đất liền, trạm SIAR Hải Nam không cần phải tốn thời gian quét toàn bộ bầu trời. Nó sẽ tập trung toàn bộ năng lượng của mảng ăng-ten vòng tròn hướng vào vùng không phận nghi vấn được chỉ định. [1, 2, 3]
  • Bắt chết mục tiêu: Với băng tần VHF (30–300 MHz) cao hơn OTH và công nghệ khẩu độ tổng hợp phân tích kỹ thuật số, SIAR Hải Nam sẽ tiến hành "lọc nhiễu địa hình". Bước này giúp đo đạc chính xác vận tốc, hướng bay, độ cao và thu hẹp sai số định vị từ vài km (của OTH) xuống còn vài mét. [1]

4. Bước 4: Tạo "Bản đồ tình huống thống nhất" (Data Fusion)

  • Dữ liệu từ OTH và SIAR Hải Nam được máy tính trung tâm đồng bộ hóa theo thời gian thực để tạo ra một Vết bay liên tục (Continuous Track) của máy bay tàng hình. [1]
  • Bản đồ số này lập tức được chia sẻ xuống các hệ thống phòng không tầm xa (như HQ-9B trên đảo hoặc tàu khu trục Type 052D/055 ngoài khơi). Do radar của tên lửa phòng không (băng tần X) rất khó tự tìm thấy máy bay tàng hình ở khoảng cách xa, việc SIAR cung cấp tọa độ hẹp sẽ giúp radar tên lửa "bắt chết" (lock-on) mục tiêu ở pha cuối để khai hỏa tiêu diệt

Xin giải thích thêm về các biện pháp dẫn đường cho tên lửa phòng không (như HQ-9) dựa trên dữ liệu thô từ radar SIAR

Để dẫn đường cho tên lửa phòng không tầm xa (như HQ-9B) tiêu diệt máy bay tàng hình, quân đội Trung Quốc (PLA) phải giải quyết một bài toán kỹ thuật lớn: Radar SIAR (băng tần VHF) có thể phát hiện máy bay tàng hình từ xa nhưng không đủ độ chính xác để dẫn đường cho tên lửa, trong khi radar điều khiển hỏa lực của tên lửa (băng tần X) rất chính xác nhưng lại không thể nhìn thấy máy bay tàng hình.

Để vượt qua giới hạn này, PLA áp dụng phương pháp Hợp nhất dữ liệu mạng lưới (Network-Centric Data Fusion) và quy trình dẫn đường đa giai đoạn (Multi-stage Guidance). Quy trình này biến dữ liệu thô từ SIAR thành tọa độ tiêu diệt theo các bước sau:

1. Chuyển đổi dữ liệu thô (Raw Data) thành Dữ liệu động học (Kinematic Track)

  • Xử lý tại trạm SIAR: Dữ liệu thô ban đầu từ mạng lưới ăng-ten vòng tròn của SIAR rất nhiễu. Máy tính trung tâm tại trạm (ví dụ ở Hải Nam hoặc Subi) sử dụng các thuật toán ma trận và bộ lọc kỹ thuật số (như Bộ lọc Kalman cải tiến) để liên kết các điểm tín hiệu rời rạc lại với nhau.
  • Tạo "Vết bay" (Track Generation): Quá trình này chuyển dữ liệu thô thành một "Vết bay" liên tục, xác định rõ: Tọa độ 3D (vĩ độ, kinh độ, độ cao), hướng bay và vận tốc tức thời của máy bay tàng hình.

2. Giai đoạn đầu: Phóng tên lửa "Mù" (Cueing / Blind Launch)

  • Chỉ thị mục tiêu từ xa: Do radar tìm kiếm mục tiêu (băng tần X/S) đi kèm bệ phóng HQ-9 không thể nhìn thấy máy bay tàng hình ở khoảng cách xa, dữ liệu "Vết bay" từ radar SIAR sẽ được truyền qua hệ thống Data-link quân sự (thường là chuẩn tương đương Link-16 của Mỹ) thẳng đến xe chỉ huy của tiểu đoàn tên lửa HQ-9.
  • Khai hỏa: Tên lửa HQ-9B được phóng lên mà không cần radar đi kèm bệ phóng phải khóa (lock-on) được mục tiêu trước. Tên lửa được bắn vào một "khoảng không gian đón lõng" (Intercept Window) dự đoán trước dựa trên dữ liệu di chuyển mà SIAR cung cấp.

3. Giai đoạn giữa: Dẫn đường cập nhật liên tục (Mid-course Update)

  • Hiệu chỉnh quỹ đạo: Trong khi tên lửa đang bay trên không trung với tốc độ Mach 4.2, máy bay đối phương có thể chuyển hướng để né tránh. Radar SIAR liên tục cập nhật tọa độ mới của mục tiêu.
  • Truyền lệnh bằng Data-link: Xe chỉ huy HQ-9 nhận tọa độ cập nhật từ SIAR, sau đó dùng đài phát vô tuyến gửi lệnh hiệu chỉnh quỹ đạo (Mid-course Guidance Updates) lên cho tên lửa qua kênh data-link nối giữa đất liền/đảo và đuôi tên lửa. Tên lửa sẽ tự động bẻ lái hướng về vị trí mới của máy bay tàng hình.

4. Giai đoạn cuối: Khóa mục tiêu ở cự ly gần (Terminal Homing)

Đây là giai đoạn quan trọng nhất, nơi khắc phục nhược điểm của radar băng tần X:

  • Thu hẹp vùng tìm kiếm: Khi tên lửa HQ-9B bay đến rất gần mục tiêu (khoảng dưới 20-30 km) nhờ sự dẫn đường của SIAR, đài radar điều khiển hỏa lực băng tần X (như radar HT-233) hoặc đầu dò radar chủ động (Active Radar Seeker) trên mũi tên lửa mới bắt đầu được kích hoạt.
  • Vô hiệu hóa tính năng tàng hình bằng cự ly: Máy bay tàng hình chỉ có thể giảm diện tích phản xạ radar (RCS) đối với radar băng tần X ở khoảng cách xa. Ở cự ly rất gần (dưới vài chục km), năng lượng sóng radar băng tần X phản xạ lại là đủ mạnh để đầu dò trên mũi tên lửa HQ-9B tự "nhìn thấy" và khóa chặt (Lock-on) mục tiêu.
  • Tên lửa tự động kích nổ đầu đạn phá mảnh khi áp sát máy bay.

Tóm lại:

Radar SIAR đóng vai trò là "người dẫn đường dọc đường", đưa tên lửa HQ-9 vượt qua hàng trăm km đầu tiên để tiếp cận vị trí của máy bay tàng hình. Bản thân SIAR không trực tiếp điều khiển tên lửa đâm vào mục tiêu, nhưng nếu không có SIAR chỉ đường ban đầu, tên lửa HQ-9 sẽ hoàn toàn "mù" và không biết phải bay về hướng nào.

Nếu bạn muốn tiếp tục tìm hiểu, tôi có thể giải thích sâu hơn về:

  • Khả năng kháng gây nhiễu điện tử (ECCM) của hệ thống radar SIAR kết hợp HQ-9.
  • Sự khác biệt về hiệu quả giữa tên lửa HQ-9B (Trung Quốc)S-400 (Nga) khi kết hợp với radar tần số thấp.

Riêng DF-31 thì sao?

Đối với dòng tên lửa DF-31 (Đông Phong 31), câu trả lời trực tiếp là: Hệ thống radar SIAR trên Biển Đông và đảo Hải Nam hoàn toàn KHÔNG tham gia dẫn đường hay phục vụ cho loại tên lửa này.

Lý do cốt lõi nằm ở sự khác biệt hoàn toàn về phân loại, bản chất vũ khí, và phương thức vận hành giữa tên lửa phòng không (như HQ-9) và tên lửa hành trình/đạn đạo xuyên lục địa (như DF-31).

Dưới đây là các phân tích chi tiết để bạn hiểu rõ mối quan hệ (hoặc sự độc lập) giữa chúng:

1. DF-31 là Vũ khí Tấn công Chiến lược (Không phải Phòng không)

  • Bản chất của DF-31: Đây là dòng tên lửa đạn đạo xuyên lục địa (ICBM) có tầm bắn từ 8.000 đến hơn 11.000 km, mang đầu đạn hạt nhân. Mục tiêu của nó là các thành phố hoặc căn cứ chiến lược ở sâu trong lục địa đối phương (ví dụ như nước Mỹ), chứ không phải dùng để đánh chặn máy bay.
  • Nguyên lý dẫn đường: DF-31 sử dụng Hệ thống dẫn đường quán tính (Inertial Guidance) kết hợp với định vị vệ tinh (Bắc Đẩu) và hệ thống dẫn đường khớp ảnh địa hình tự trị ở pha cuối. Khác với tên lửa phòng không HQ-9, DF-31 không cần bất kỳ radar mặt đất nào dẫn đường dọc đường sau khi đã rời bệ phóng.

2. Sự khác biệt về Quỹ đạo bay (Trajectory)

  • HQ-9 (Phòng không): Bay trong tầng khí quyển, liên tục cơ động bẻ lái để đuổi theo mục tiêu di động (máy bay tàng hình). Do đó, nó cần radar SIAR cập nhật tọa độ mục tiêu liên tục qua Data-link.
  • DF-31 (Đạn đạo): Sau khi phóng từ các giếng phóng cố định hoặc xe phóng di động sâu trong nội địa Trung Quốc, DF-31 sẽ bút phá thẳng ra ngoài không gian (vũ trụ), bay theo quỹ đạo parabol cố định trước khi lao xuống mục tiêu. Hệ thống radar SIAR ở Hải Nam hay Subi hướng mặt quét ra Biển Đông để tìm máy bay, hoàn toàn không có góc quét hay công suất phù hợp để theo dõi hay điều khiển một quả tên lửa đạn đạo bay vào vũ trụ.

3. Mối liên hệ gián tiếp duy nhất: Bảo vệ năng lực phản công hạt nhân

Mặc dù radar SIAR không kết nối kỹ thuật với DF-31, chúng vẫn nằm trong một chiến lược tổng thể mang tên Chống tiếp cận/Chống xâm nhập khu vực (A2/AD) của Trung Quốc:

  • Nhiệm vụ của SIAR: Phát hiện sớm các máy bay tàng hình (F-35, B-2, B-21) hoặc tàu ngầm Mỹ tìm cách tiếp cận bờ biển Trung Quốc để tung đòn tấn công phủ đầu (Preemptive Strike) phá hủy các xe phóng tên lửa DF-31.
  • Mục tiêu: Bằng cách bảo vệ không phận an toàn xung quanh đảo Hải Nam và Biển Đông, hệ thống radar SIAR khép kín lưới phòng không, giúp đảm bảo các đơn vị tên lửa chiến lược như Lực lượng Tên lửa PLA (PLARF) an toàn trước đòn không kích, giữ vững năng lực phản công hạt nhân bằng DF-31/DF-41 khi cần thiết.

Nếu bạn muốn, chúng ta có thể mở rộng sang các chủ đề liên quan như:

  • Cách hệ thống Radar vượt chân trời (OTH) phối hợp với lực lượng tên lửa diệt hạm DF-21D hoặc DF-26.
  • Cấu trúc phòng thủ của Căn cứ tàu ngầm hạt nhân Tam Á (Hải Nam) nơi radar SIAR đang bảo vệ.

Có thể cho biết tọa độ của hê thống SIAR tại đảo Hải Nma không?

Tọa độ chính xác của trạm radar SIAR thử nghiệm thế hệ đầu tại đảo Hải Nam nằm ở khu vực quân sự bán đảo Lộc Hồi đầu phía nam thành phố Tam Á: 18°12'09"N, 109°29'08"E (hoặc dao động trong phạm vi dải căn cứ hải quân Tam Á tại 18.20°N, 109.69°E). [1, 2]

Do đây là khu vực quân sự có độ bảo mật cao của Hạm đội Nam Hải, việc tìm kiếm cấu trúc vòng tròn SIAR bằng ảnh vệ tinh dân sự (như Google Maps/Google Earth) cần lưu ý các điểm sau:

1. Đặc điểm nhận dạng trên bản đồ vệ tinh

  • Cấu trúc: Tìm kiếm một tổ hợp có 3 vòng tròn đồng tâm xếp bằng các cột ăng-ten thẳng đứng (trông giống như một "lồng voi" hoặc trận đồ cột dựng đứng từ trên cao nhìn xuống). [1]
  • Vị trí địa lý: Radar nằm trên địa hình cao hoặc sát bờ biển phía nam Hải Nam nhằm tối ưu hóa tầm nhìn hướng thẳng ra Biển Đông và vịnh Bắc Bộ.

2. Sự dịch chuyển sang công nghệ cơ động và ngụy trang

Bạn có thể không tìm thấy một cấu trúc cố định khổng lồ lộ thiên như ở Đá Subi vì hai lý do cốt lõi:

  • Hải Nam là nơi thử nghiệm: Sau khi hoàn thiện các thuật toán xử lý tín hiệu tại Hải Nam, Trung Quốc đã chuyển đổi công nghệ SIAR sang các biến thể bán cố định hoặc cơ động (ví dụ như các cụm ăng-ten dạng bát giác ngụy trang có mái che bảo vệ hoặc trạm phân tán đa điểm). [1, 2]
  • Mạng lưới phân tán: PLA hiện kết hợp trạm Hải Nam này với hệ thống Radar không nhất quán Tam Á (Sanya Incoherent Scatter Radar - SYISR) tại tọa độ 18.3°N, 109.6°E, kết nối thành mạng lưới tam giác mở rộng với các trạm thu phát tại Đam Châu (Danzhou) và Văn Xương (Wenchang) để bao quét toàn bộ hòn đảo. [1]

Nếu bạn muốn, tôi có thể hướng dẫn cách tìm kiếm và đối chiếu tọa độ của trạm SIAR dạng bát giác mới nhất tại Đảo Tri Tôn (Hoàng Sa) hoặc cách định vị cấu trúc vòng tròn lớn ở Đá Subi (Trường Sa)

China’s Spratly ISR and EW Upgrades

https://amti.csis.org/chinas-spratly-isr-and-ew-upgrades/

China is closing a South China Sea surveillance gap with a new radar made to spot stealth aircraft, satellite images suggest

https://www.businessinsider.com/satellite-images-chinas-new-counter-stealth-radar-south-china-sea-2024-11

In-Depth: Subi Reef Counter-Stealth Radar, South China Sea Military Capability Series

https://apps.dtic.mil/sti/citations/AD1128620

China building counter-stealth radar on disputed South China Sea reef, satellite pictures suggest

https://www.theguardian.com/world/2024/oct/26/china-building-counter-stealth-radar-on-disputed-south-china-sea-reef-satellite-pictures-suggest

China Puts Anti-Stealth Radar System on Strategic S. China Sea Island

https://maritime-executive.com/article/china-puts-anti-stealth-radar-system-on-strategic-s-china-sea-island

 

No comments:

Post a Comment