Tuesday, June 2, 2026

20260603 CDTL Tầu Cộng Xây Căn Cứ Với Hệ Thống SIAR Trên Đảo Hoàng Sa-Triton

20260603 CDTL Tầu Cộng Xây Căn Cứ Với Hệ Thống SIAR Trên Đảo Hoàng Sa-Triton


***

Có thể copy những tọa độ cho vào Google Search để xem hình tại căn cứ Triton.

***

20241110 CDTL Tuyên Cáo Lãnh Thổ Lãnh Hải VN

https://bachvietnhan.blogspot.com/2024/11/20241110-cdtl-tuyen-cao-lanh-tho-lanh.html

20241214 CDTL South Vietnam Not Bound by Geneva Accords 1954

https://bachvietnhan.blogspot.com/2024/12/20241214-cdtl-south-vietnam-not-bound.html

20190910 Petition of the citizens of the Republic of Vietnam

https://bachvietnhan.blogspot.com/2019/09/20190910-petition-of-citizens-of.html

20250130 Cộng Sản Giặc Hồ Đầu Hàng Hoa Kỳ Năm 1973

https://bachvietnhan.blogspot.com/2024/12/20241231-ap-ba-chuc-dau-moi-mot-tham-hoa.html

http://www.youtube.com/watch?v=hwvXyzo7MjM

20120414 Hải Chiến Hoàng Sa

https://bachvietnhan.blogspot.com/2012/04/20120414-hai-chien-hoang-sa.html

Điều chưa kể sau cuộc hải chiến Hoàng Sa 1974 (Tài liệu ở phần cuối bài vì “saigonnhonews” có vấn đề)

https://saigonnhonews.com/wp-content/uploads/2025/01/141077565_10161036562590620_499246679089710973_n.jpg

https://saigonnhonews.com/thoi-su/thay-gi-tren-mang/dieu-chua-ke-sau-cuoc-hai-chien-hoang-sa-1974/

Operations Center

15°47'3.01"N 111°11'54.14"E

SIAR

15°46'56.25"N 111°12'4.93"E

Anti-ship Missile/Portable Radar

15°47'1.27"N 111°11'59.76"E

Anti-ship-missile-radar-staging-area

15°46'54.04"N 111°12'21.16"E

Radar Tower

15°46'53.79"N 111°12'12.23"E

SIAR Operations/Support

15°46'59.22"N

Air Surface Surveillance

15°47'7.84"N 111°11'56.70"E

15°47'2.66"N 111°11'55.58"E

15°47'4.88"N 111°11'53.21"E

15°47'4.62"N 111°11'58.29"E

1?

15°47'3.47"N 111°11'51.47"E

2?

15°47'1.07"N 111°11'51.50"E

3?

15°47'1.04"N 111°11'53.42"E

4?

15°47'3.63"N 111°11'53.42"E

AI Google Translated

Xin bạn giải thích thêm về hệ thống radar SIAR trên đảo Triton, khả năng, mục tiêu cùng hệ thống phòng thủ DF’s missiles phối hợp với hệ thống radar phòng thủ Othr.

Hệ thống radar SIAR (Synthetic Impulse and Aperture Radar) trên đảo Tri Tôn phối hợp với radar OTHR (Over-the-Horizon Radar) và tên lửa Đông Phong (DF) tạo thành một mạng lưới phòng thủ chống tiếp cận/chống xâm nhập (A2/AD) đa tầng, chuyên đánh chặn mục tiêu tàng hình và tàu sân bay.

Sự kết hợp của các hệ thống này tạo nên một chuỗi mắt xích phòng thủ toàn diện:

1. Khả năng và mục tiêu của Radar SIAR trên đảo Tri Tôn

  • Công nghệ cốt lõi: SIAR sử dụng mạng anten phân tán, phát sóng xung băng tần thấp (thường là VHF) kết hợp thuật toán tổng hợp khẩu độ số.
  • Mục tiêu chính: Phát hiện các dòng máy bay tàng hình thế hệ thứ 5 như F-22, F-35 và máy bay ném bom B-2, B-21.
  • Nguyên lý chống tàng hình: Sóng VHF có bước sóng dài. Nó làm giảm hiệu quả của lớp sơn hấp thụ sóng radar (RAM) và thiết kế góc cạnh vốn chỉ tối ưu cho băng tần cao hơn (\(X\)-band hoặc \(C\)-band).
  • Lợi thế địa lý: Điền vào khoảng trống giám sát giữa đảo Hải Nam và quần đảo Trường Sa, bao quát toàn bộ Biển Đông.

2. Sự phối hợp giữa SIAR và Radar OTHR (Vượt đường chân trời)

Hệ thống giám sát tầm xa sử dụng mô hình cảnh báo sớm hai lớp:

  • Radar OTHR (Lớp ngoài - Tầm siêu xa): Đặt sâu trong nội địa Trung Quốc. Nó phản xạ sóng vô tuyến qua tầng điện ly để theo dõi các mục tiêu ở khoảng cách từ \(1000\text{ km}\) đến hơn \(3000\text{ km}\). OTHR phát hiện sớm hướng di chuyển chung của nhóm tác chiến tàu sân bay hoặc phi đội máy bay địch.
  • Radar SIAR (Lớp trong - Tầm trung và Khóa mục tiêu): Khi OTHR phát hiện có dấu hiệu xâm nhập, radar SIAR trên đảo Tri Tôn sẽ thu hẹp vùng tìm kiếm. Hệ thống tập trung bám bắt, xác định chính xác tọa độ, vận tốc và quỹ đạo của mục tiêu tàng hình khi chúng tiến vào khu vực Biển Đông.

3. Chuỗi liên kết với hệ thống tên lửa Đông Phong (DF)

Dữ liệu từ lưới radar hỗn hợp này được đồng bộ trực tiếp để dẫn đường cho các loại tên lửa diệt hạm và đối đất thuộc dòng Dongfeng (DF):

  • Xác định mục tiêu cho DF-21D và DF-26: Tên lửa đạn đạo diệt hạm (ASBM) cần dữ liệu mục tiêu liên tục và chính xác theo thời gian thực để cập nhật quỹ đạo pha giữa. SIAR và OTHR giúp định vị các tàu sân bay hoặc tàu tuần dương lớn từ xa.
  • Tối ưu hóa tên lửa phòng không tầm xa: Dữ liệu bám bắt máy bay tàng hình từ SIAR được chia sẻ qua mạng lưới dữ liệu chiến thuật, giúp các tổ hợp phòng không tầm xa (như HQ-9 hoặc S-400) kích hoạt radar dẫn bắn băng tần cao hiệu quả hơn khi mục tiêu bay vào phạm vi đánh chặn.

Nếu bạn muốn đi sâu hơn, hãy cho tôi biết bạn muốn tìm hiểu kỹ hơn về thuật toán xử lý tín hiệu của SIAR hay quỹ đạo tấn công của tên lửa đạn đạo diệt hạm DF-21D/DF-26?

Hiện nay hệ thống radar trên đảo Triton là hệ thống nào? SIAR hay OTHR?

Hệ thống radar được xây dựng trên đảo Tri Tôn (Triton Island) là hệ thống SIAR (Synthetic Impulse and Aperture Radar), không phải OTHR. [1, 2]

Dưới đây là các điểm khác biệt cốt lõi giải thích lý do vì sao Trung Quốc chọn lắp đặt SIAR tại vị trí này thay vì OTHR:

1. Bản chất kiến trúc trên đảo Tri Tôn là SIAR

  • Hình ảnh thực tế: Theo dữ liệu vệ tinh từ Chatham House và hãng công nghệ Maxar, công trình trên đảo Tri Tôn có cấu trúc hình bát giác đặc trưng. Cấu trúc này giống hệt các hệ thống radar SIAR vòng tròn sử dụng băng tần VHF mà Trung Quốc đã triển khai trước đó tại đá Xu Bi (quần đảo Trường Sa) và đảo Hải Nam. [1, 2, 3, 4]
  • Đặc tính kỹ thuật: Radar SIAR hoạt động theo nguyên lý "tầm nhìn thẳng" (Line-of-sight). Do đó, nó cần được đặt trực tiếp trên các tiền đồn ngoài khơi như đảo Tri Tôn để quét sóng trực tiếp ra không gian xung quanh, thiết lập lưới quét chống máy bay tàng hình bảo phủ Biển Đông. [1, 2, 3]

2. Tại sao hòn đảo này không lắp đặt OTHR?

  • Kích thước quá khổ: Hệ thống OTHR (Radar vượt đường chân trời) có kích thước khổng lồ, chiều dài mạng ăng-ten phát và thu thường kéo dài từ vài trăm mét đến hàng cây số. Đảo Tri Tôn là một dải cát nhỏ (diện tích chỉ khoảng 120 ha), hoàn toàn không đủ không gian địa lý để chứa một tổ hợp OTHR cố định. [1]
  • Nguyên lý hoạt động khác biệt: OTHR không cần phải đặt ở tiền đồn sát biên giới hay ngoài biển. Do tận dụng sự phản xạ của tầng điện ly để nhìn vòng qua độ cong của Trái Đất ở khoảng cách từ 1.000 đến hơn 3.000 km, Trung Quốc luôn xây dựng các trạm OTHR nằm sâu trong nội địa đại lục (như ở tỉnh Hồ Bắc hoặc An Huy). [1]

Tóm lại: Hệ thống tại đảo Tri Tôn chính xác là SIAR. Vai trò của trạm SIAR này là nhận cảnh báo thô từ mạng lưới OTHR trong nội địa truyền ra, sau đó chủ động dùng băng tần mét (VHF) quét trực tiếp để bám bắt và định vị chính xác mục tiêu tàng hình bay qua khu vực. [1]

Nếu bạn quan tâm, tôi có thể cung cấp thêm chi tiết về bán kính quét thực tế của cụm SIAR Tri Tôn này đối với các vùng biển lân cận, hoặc cách nó kết nối đồng bộ thông tin về đất liền như thế nào?

SIAR bao gồm những cấu trúc gì để thành lập một hê thống radar?

Để thiết lập một hệ thống Radar Khẩu độ và Xung Tổng hợp (SIAR - Synthetic Impulse and Aperture Radar) hoàn chỉnh, các kỹ sư quân sự không sử dụng một cột ăng-ten xoay cơ học thông thường. Thay vào đó, SIAR được cấu thành từ một tổ hợp hạ tầng phần cứng diện rộng, mạng lưới ăng-ten phân tán và hệ thống xử lý số liệu cực mạnh. [1, 2, 3, 4]

Cấu trúc tổng thể của một hệ thống radar SIAR (như hệ thống vừa được Trung Quốc xây dựng trên đảo Tri Tôn) bao gồm các thành phần cốt lõi sau:

1. Mạng Ăng-ten Vòng Tròn Đồng Tâm (Cấu trúc Bát giác bên ngoài)

Đây là phần dễ nhận diện nhất của SIAR từ ảnh vệ tinh, có dạng một khối hình học bát giác lớn. Bên trong khuôn viên này là lưới ăng-ten được bố trí đặc biệt: [1]

  • Các vòng tròn đồng tâm: Hệ thống thường gồm 3 vòng tròn đồng tâm với đường kính tổng cộng khoảng 45 mét. [1, 2]
  • Ăng-ten thành phần (Antenna Elements): Khoảng 75 cột ăng-ten (25 cột cho mỗi vòng) được cắm cố định. Điểm đặc biệt là các cột này có chiều cao khác nhau xếp xen kẽ một cách ngẫu nhiên để triệt tiêu nhiễu địa hình và tối ưu hóa việc thu tín hiệu. [1, 2]
  • Ăng-ten phân tách: Hệ thống chia rõ ràng các phần tử chuyên phát xung (Transmitters) và phần tử chuyên thu tín hiệu (Receivers) tạo thành mô hình MIMO (Multi-Input Multi-Output). [1, 2]

2. Tháp Trung tâm và các Cột Đột phá Tín hiệu (Masts)

  • Tháp điều hướng trung tâm: Nằm chính giữa các vòng tròn đồng tâm là một cấu trúc tháp cao (khoảng 5-10 mét). Tháp này đóng vai trò làm mốc phân phối pha tín hiệu và có thể chứa một ăng-ten phụ trợ hoặc cảm biến hiệu chuẩn. [1]
  • Các cột buồm bao quanh (Outer Masts): Thường có 4 cột khung thép lớn được dựng kiên cố ở phía ngoài rìa của vòng tròn chính để hỗ trợ việc định hướng sóng và cô lập nhiễu từ môi trường xung quanh. [1]

3. Trung tâm Điều hành và Xử lý Số liệu (Operations Center)

Băng tần VHF có bước sóng rất dài, bản chất của nó là thu về tín hiệu rất mờ nhạt và cực kỳ nhiều tạp âm (nhiễu từ sóng vô tuyến dân dụng, nhiễu mặt biển...). Do đó, SIAR bắt buộc phải có một "bộ não" cực mạnh đặt cạnh lưới ăng-ten: [1]

  • Tòa tháp điều hành: Một tòa nhà kiên cố (thường cao vài tầng) nằm ngay sát lưới ăng-ten.
  • Bộ siêu xử lý tín hiệu số (DSP - Digital Signal Processor): Áp dụng thuật toán "khẩu độ tổng hợp". Khi lưới ăng-ten cố định thu sóng từ nhiều góc độ khác nhau, máy tính sẽ dùng thuật toán để "gộp" tất cả dữ liệu lại, giả lập như thể hòn đảo đang sở hữu một chiếc ăng-ten khổng lồ có kích thước hàng trăm mét.
  • Hệ thống mã hóa tần số (Frequency Coding): Tạo ra các xung sóng vô tuyến trực giao đa sóng mang (MIMO-OFDM). Mỗi cột ăng-ten phát sẽ phát ra một mã tần số khác nhau để máy tính có thể bóc tách tín hiệu chính xác, giúp dựng lại mô hình 4D (Khoảng cách, Góc phương vị, Góc tà/Độ cao, và Vận tốc Doppler của mục tiêu tàng hình). [1, 2, 3, 4, 5, 6]

4. Hạ tầng Năng lượng và Phụ trợ

  • Trạm phát điện độc lập: Radar băng tần VHF công suất lớn tiêu thụ một lượng điện năng khổng lồ để phát sóng liên tục. Hệ thống trên đảo luôn đi kèm máy phát điện diesel cỡ lớn và các bồn chứa nhiên liệu ngầm.
  • Hệ thống vòm che (Radome): Các vòm tròn màu trắng bảo vệ các thiết bị radar thời tiết hoặc radar thứ cấp nhạy cảm khỏi gió bão và muối biển ăn mòn. [1]

Tóm lại: SIAR không phải là một "cột radar" đơn lẻ mà là một mạng lưới hàng chục cột ăng-ten tĩnh được sắp xếp theo hình học chính xác kết hợp với hệ thống siêu máy tính xử lý thuật toán để "nhìn" thấy những vật thể bay có diện tích phản xạ radar siêu nhỏ. [1, 2, 3]

Nếu bạn muốn khám phá sâu hơn về mặt kỹ thuật, tôi có thể giải thích rõ hơn về nguyên lý mã hóa tần số (MIMO) mà SIAR sử dụng để phân biệt máy bay và nhiễu sóng, hoặc cách hòn đảo này bảo vệ hệ thống radar trước điều kiện thời tiết biển khắc nghiệt?

Nguồn cung cấp năng lương cho hệ thống nầy là gì? Solar power hay Diesel? Liệu Solar Power có đủ khả năng cung cấp điện năng? Trong bao lâu cho hệ thống Solar Power?

Nguồn cung cấp năng lượng chính cho hệ thống radar SIAR trên đảo Tri Tôn là máy phát điện Diesel, kết hợp với hệ thống lưu trữ năng lượng chứ không phụ thuộc vào điện mặt trời (Solar Power) cho các hoạt động tác chiến cốt lõi.

Dù Trung Quốc có lắp đặt các tấm pin năng lượng mặt trời trên đảo, chúng chỉ đóng vai trò phụ trợ.

1. Tại sao hệ thống SIAR bắt buộc phải dùng điện Diesel?

Một radar quân sự tầm xa như SIAR đòi hỏi dòng điện có độ ổn định tuyệt đối và công suất cực lớn:

  • Công suất phát sóng khổng lồ: Theo nghiên cứu kỹ thuật từ Đại học Johns Hopkins (JHUAPL), mỗi cột ăng-ten thành phần trong mạng SIAR ngốn công suất bức xạ rất lớn để có thể đẩy sóng VHF đi xa hàng trăm kilomet. Khi hàng chục cột cùng hoạt động, tổng lượng điện tiêu thụ là vô cùng lớn. [1]
  • Đặc tính dòng điện: Radar yêu cầu dòng điện có điện áp và tần số cực kỳ ổn định để duy trì độ chính xác của thuật toán xử lý tín hiệu số (DSP). Điện diesel cung cấp dòng điện liên tục, không bị trồi sụt.
  • Yêu cầu tác chiến 24/7: Radar phòng thủ không thể ngừng quét. Do đó, Trung Quốc bố trí các bồn chứa dầu diesel ngầm cỡ lớn dưới lòng đảo Tri Tôn cùng các trạm phát điện kiên cố để đảm bảo radar chạy liên tục, bất kể ngày đêm hay giông bão.

2. Điện mặt trời (Solar Power) có đủ khả năng cấp điện không?

Câu trả lời ngắn gọn là Không đủ và không an toàn nếu dùng làm nguồn cấp điện duy nhất cho radar quân sự.

  • Diện tích đảo quá nhỏ: Đảo Tri Tôn có diện tích rất hẹp (khoảng 120 ha). Để cấp đủ điện cho một trạm radar công suất lớn vận hành liên tục kèm hệ thống siêu máy tính xử lý và điều hòa làm mát, cần một cánh đồng pin mặt trời rộng hàng chục hecta. Điều này là bất khả thi vì không gian đảo đã phải nhường chỗ cho đường băng, doanh trại, bãi đáp trực thăng và trận địa tên lửa. [1, 2]
  • Tính trồi sụt của thời tiết: Biển Đông thường xuyên có mây mù, mưa bão kéo dài (đặc biệt vào mùa biển động). Điện mặt trời sẽ bị sụt giảm công suất nghiêm trọng vào ban ngày khi có mây và hoàn toàn biến mất vào ban đêm.
  • Hệ thống lưu trữ (Battery) quá tải: Để tích trữ đủ điện mặt trời chạy cho radar xuyên đêm, cần một hệ thống pin lưu trữ khổng lồ. Việc bảo dưỡng khối pin này giữa môi trường muối biển có độ ăn mòn cao và nguy cơ cháy nổ khi bị tấn công quân sự là một điểm yếu chí tử.

3. Thời gian triển khai hệ thống Solar Power (Nếu có) là bao lâu?

Trung Quốc hiện là quốc gia dẫn đầu thế giới về tốc độ xây dựng hạ tầng năng lượng tái tạo, bao gồm cả các dự án điện mặt trời trên biển (như các dự án open-sea solar khổng lồ tại Sơn Đông vừa hoàn thành cuối năm 2025). [1, 2]

Nếu Trung Quốc quyết định lắp đặt một mạng lưới điện mặt trời phụ trợ (Microgrid) quy mô nhỏ trên đảo Tri Tôn để giảm tải việc tiêu thụ dầu diesel cho khu sinh hoạt của binh lính, thời gian triển khai sẽ như sau:

  • Thời gian lắp đặt: Chỉ mất từ 2 đến 4 tháng. Trung Quốc sử dụng các module pin mặt trời và khung thép tiền chế chống ăn mòn, vận chuyển bằng tàu đổ bộ và lắp ráp rất nhanh trên các mái nhà doanh trại hoặc bãi đất trống.
  • Thời gian duy trì (Tuổi thọ hệ thống): Các tấm pin mặt trời tiêu chuẩn quân sự có thể hoạt động từ 15 đến 20 năm. Tuy nhiên, do Tri Tôn là đảo cát bão gió khắc nghiệt, các kỹ sư sẽ phải thay thế hoặc bảo dưỡng các bộ biến tần (inverter) và lau rửa muối biển bám trên bề mặt pin định kỳ 6 tháng một lần để tránh làm sụt giảm hiệu suất.

Tóm lại: Hệ thống radar SIAR trên đảo Tri Tôn chạy bằng dầu Diesel. Điện mặt trời nếu có chỉ được tích hợp như một nguồn năng lượng xanh phụ trợ nhằm tiết kiệm nhiên liệu cho các hoạt động dân sự/hậu cần thông thường trên đảo.

Nếu bạn muốn, tôi có thể phân tích thêm về khả năng tự cung tự cấp hậu cần (nước ngọt, lương thực) của binh lính Trung Quốc trên đảo Tri Tôn, hoặc sức chống chịu của hạ tầng đảo trước các trận bão lớn?

Xin phân tích thêm về khả năng tự cung tự cấp hậu cần (nước ngọt, lương thực) của binh lính Trung Quốc trên đảo Tri Tôn, hoặc sức chống chịu của hạ tầng đảo trước các trận bão lớn?

 Để duy trì một lực lượng đồn trú thường trực vận hành hệ thống radar SIAR và các khí tài quân sự trên đảo Tri Tôn, Trung Quốc phải giải quyết hai bài toán chí tử: hậu cần cô lậpthiên tai khắc nghiệt.

Dưới đây là phân tích chi tiết về khả năng tự cung tự cấp và sức chống chịu của hạ tầng trên hòn đảo này:

I. Khả năng Tự cung Tự cấp Hậu cần (Nước ngọt & Lương thực)

Đảo Tri Tôn nguyên bản là một đảo cát san hô cằn cỗi, không có nguồn nước ngầm tự nhiên ngọt và đất canh tác. Để binh lính có thể bám trụ dài ngày, Trung Quốc đã áp dụng các giải pháp công nghệ cao:

1. Nguồn nước ngọt: Hoàn toàn tự chủ tại chỗ

  • Hệ thống lọc nước biển (Desalination): Đây là nguồn cung cấp nước chính. Trung Quốc lắp đặt các container lọc nước biển bằng công nghệ màng thẩm thấu ngược (RO) công suất lớn, chạy bằng năng lượng từ trạm điện diesel của đảo.
  • Hệ thống thu gom nước mưa: Toàn bộ mái nhà của các tòa nhà hành chính, nhà ở và bề mặt sân bay trực thăng được thiết kế để dẫn nước mưa về các bể chứa ngầm khổng lồ (bằng bê tông cốt thép đặc biệt chống thấm muối) xây bên dưới lòng đảo.
  • Tái chế nước xám: Nước sinh hoạt từ nhà tắm, nhà bếp được lọc qua hệ thống xử lý sinh học để tái sử dụng cho việc tưới cây và dội rửa, tối ưu hóa từng giọt nước.

2. Nguồn lương thực: Đa dạng hóa nguồn cung

  • Nông nghiệp công nghệ cao (Smart Farming): Trung Quốc đã vận chuyển hàng nghìn tấn đất từ đại lục ra và áp dụng công nghệ "nhà kính thông minh" (Smart Greenhouse). Họ sử dụng phương pháp thủy canh, khí canh và hệ thống đèn LED tối ưu hóa quang hợp. Điều này giúp đảo tự túc được khoảng 50% - 70% nhu cầu rau xanh và củ quả tươi tại chỗ, giảm hội chứng thiếu vitamin của binh lính.
  • Chăn nuôi thu nhỏ: Đảo có các khu chuồng trại khép kín để nuôi gia cầm (gà, vịt) và lợn, sử dụng thức ăn thừa được xử lý tiệt trùng.
  • Chuỗi cung ứng từ huyết mạch (Resupply): Dù tự túc được rau xanh và nước, các loại lương thực khô (gạo, mì, thịt đông lạnh, đồ hộp) và đặc biệt là dầu diesel bắt buộc phải vận chuyển định kỳ bằng tàu hậu cần (như tàu lớp Type 904) hoặc trực thăng vận tải Z-8/Z-20 từ đảo Hải Nam hoặc đảo Phú Lâm sang.

II. Sức Chống chịu của Hạ tầng trước các Trận Bão Lớn

Biển Đông là một trong những rốn bão của thế giới. Đảo Tri Tôn có cao độ tự nhiên rất thấp (chỉ khoảng 2 - 3 mét so với mực nước biển), khiến nó cực kỳ dễ bị tổn thương trước sóng thần hoặc nước dâng do bão (Storm surge). Do đó, hạ tầng tại đây được thiết kế theo tiêu chuẩn quân sự cực kỳ nghiêm ngặt:

1. Kiến trúc công trình: Pháo đài bê tông hóa

  • Bê tông chuyên dụng chịu mặn: Toàn bộ các công trình, bao gồm cả tháp điều hành radar SIAR, đều sử dụng loại bê tông trộn sợi thủy tinh hoặc polymer cường độ cao, có khả năng chống ăn mòn ion clo của muối biển và chịu được sức gió giật trên Cấp 17 (trên 200 km/h).
  • Thiết kế khí động học: Các tòa nhà lớn và tháp radar được thiết kế bo tròn các góc hoặc hình khối kiên cố (như cấu trúc bát giác của SIAR) để xé gió, giảm tối đa lực cản và áp lực của gió bão tác động lên công trình.

2. Chống ngập lụt và sạt lỡ đảo

  • Đê biển và bờ kè kiên cố: Trung Quốc đã dùng các khối bê tông đúc sẵn (tetrapod) và bờ kè khóa chân bọc quanh hòn đảo để ngăn chặn sóng biển đánh lở bờ cát, đồng thời nâng cao độ nhân tạo ở các khu vực trọng yếu.
  • Hệ thống thoát nước cưỡng bức: Đảo được bố trí mạng lưới kênh rạch nội bộ và các trạm bơm công suất lớn. Khi mưa bão gây ngập, nước sẽ được bơm cưỡng bức ngược ra biển ngay lập tức, ngăn chặn tình trạng ngập úng các kho tàng ngầm.

3. Bảo vệ hệ thống vũ khí và Radar

  • Thiết kế mô-đun ngầm: Các kho đạn dược, bồn chứa dầu diesel, và trung tâm chỉ huy cốt lõi được xây ngầm hoặc bán ngầm dưới lòng đất với nắp hầm thép dày chống chịu va đập trực tiếp.
  • Sự dẻo dai của SIAR: Hệ thống radar SIAR sử dụng hàng chục cột ăng-ten dạng thanh mảnh bằng hợp kim chống rỉ chịu lực. Kiểu thiết kế rỗng này giúp chúng "xuyên" qua gió bão tốt hơn rất nhiều so với các đĩa radar dạng chảo lớn (vốn dễ bị gió thổi bay). Khi có siêu bão, các khí tài di động (như bệ phóng tên lửa DF, radar xe kéo) sẽ được rút hết vào các hangar (nhà vòm) kiên cố bằng bê tông cốt thép để trú ẩn.

Tóm lại: Trung Quốc đã biến đảo Tri Tôn từ một bãi cát trơ trọi thành một "pháo đài không chìm" có khả năng tự chủ nước ngọt, một phần thực phẩm và có sức chịu đựng cao trước thiên tai. Tuy nhiên, điểm yếu chí tử của hòn đảo này vẫn là nguồn dầu Diesel. Nếu bị phong tỏa đường biển và đường không khiến tàu hậu cần không thể tiếp dầu, toàn bộ hệ thống radar SIAR và các nhà máy lọc nước sẽ ngưng hoạt động sau khi lượng dầu dự trữ trong lòng đảo cạn kiệt.

Nếu bạn muốn tiếp tục thảo luận, tôi có thể phân tích sâu hơn về kế hoạch dự phòng của Trung Quốc nếu chuỗi cung ứng dầu bị cắt đứt, hoặc vị trí của đảo Tri Tôn trong chiến lược kiểm soát các eo biển ở Đông Nam Á?

Căn cứ có thể chịu đựng được sức bảo cấp 3, 4 hay 5?

Căn cứ quân sự của Trung Quốc trên đảo Tri Tôn được thiết kế để có thể chống chịu được bão cấp 5 (Category 5 - cấp bão cao nhất trong thang đo chuẩn quốc tế Saffir-Simpson), tương đương với mức Siêu bão (Super Typhoon). [1, 2]

Tuy nhiên, có một sự khác biệt rất lớn giữa lý thuyết thiết kế kĩ thuật và rủi ro thực tế khi siêu bão quét qua hòn đảo này.

1. Về mặt lý thuyết: Sức bền đạt chuẩn Cấp 5 (Category 5)

Theo các tiêu chuẩn xây dựng công trình quân sự biển đảo của Trung Quốc (áp dụng đồng bộ từ đảo Phú Lâm, đá Xu Bi cho đến đảo Tri Tôn): [1, 2]

  • Sức gió: Các pháo đài bê tông cốt thép, tháp điều hành và cấu trúc hình học bát giác của hệ thống radar SIAR được tính toán để chịu được sức gió giật trên 157 mph (khoảng 252 km/h), tức là ngưỡng của Siêu bão cấp 5. [1]
  • Kết cấu khí động học: Như đã phân tích, hệ thống radar SIAR sử dụng các cột ăng-ten dạng thanh thép rỗng mảnh ghép lại. Thiết kế này giúp gió bão cấp 5 thổi xuyên qua được, giảm thiểu tối đa lực cản lật (khác với các đĩa radar dạng chảo lớn rất dễ bị gió giật bay). [1, 2]

2. Nguy cơ thực tế: Điểm yếu chí tử trước Bão Cấp 4 và Cấp 5

Dù các tòa nhà có thể không bị sập trước gió bão cấp 5, đảo Tri Tôn vẫn đối mặt với những hiểm họa thiên nhiên có thể làm tê liệt hoàn toàn căn cứ này: [1]

  • Sóng dâng do bão (Storm Surge): Đây là mối đe dọa lớn nhất. Đảo Tri Tôn có cao độ tự nhiên rất thấp (chỉ cao hơn mực nước biển khoảng 2 đến 3 mét). Khi một trận bão cấp 4 hoặc cấp 5 quét qua, nó thường kéo theo các bức tường nước dâng cao từ 4 đến 6 mét. Sóng biển sẽ tràn qua toàn bộ bề mặt đảo, gây ngập lụt nghiêm trọng. [1]
  • Tàn phá hạ tầng phụ trợ: Nước biển mặn tràn ngập sẽ phá hủy các hệ thống lưỡng dụng lộ thiên như: cánh đồng pin mặt trời, các bãi đáp trực thăng, làm xói mòn đường bải cát và phá hủy các thiết bị điện tử nhạy cảm không nằm trong boong-ke ngầm. [1]
  • Ăn mòn muối biển sau bão: Sau mỗi trận bão lớn, lượng muối tích tụ trong không khí và nguồn nước ngập sẽ đẩy nhanh tốc độ rỉ sét của các linh kiện cơ khí và hệ thống ăng-ten, đòi hỏi chi phí và thời gian bảo dưỡng cực kỳ lớn để khôi phục khả năng tác chiến.

Tóm lại: Các công trình cốt lõi như tháp radar SIAR và hầm ngầm chứa tên lửa trên đảo Tri Tôn được xây bằng bê tông quân sự để sống sót qua bão Cấp 5. Nhưng một trận bão từ Cấp 4 trở lên hoàn toàn đủ sức quét bay toàn bộ hệ thống hậu cần bề mặt, biến hòn đảo thành một pháo đài bị cô lập và mất khả năng chiến đấu trong nhiều tuần. [1, 2, 3, 4]

Nếu bạn quan tâm, tôi có thể cung cấp thêm thông tin về lịch sử các trận siêu bão từng càn quét qua khu vực quần đảo Hoàng Sa hoặc cách quân đội các nước dự phòng di tản khí tài khi có cảnh báo bão lớn?

Liệu có thể chịu đựng được Tsunami hay động đất cấp 7.

Căn cứ quân sự và hệ thống radar SIAR trên đảo Tri Tôn gần như không thể chống chịu nổi một trận động đất cấp 7 (độ Magnitude) hoặc một trận sóng thần (Tsunami) lớn.

Mặc dù các công trình bê tông cốt thép tại đây có độ bền cơ học rất cao trước gió bão, nhưng đặc điểm địa chất và địa hình của đảo Tri Tôn là những điểm yếu chí tử trước hai thảm họa này.

1. Đối với động đất cấp 7 (Magnitude 7): Nguy cơ hóa lỏng nền đất

Một trận động đất mạnh 7 độ Richter xảy ra ngay dưới lòng đất hoặc gần đảo sẽ gây ra hậu quả thảm khốc do hiện tượng hóa lỏng đất (Soil Liquefaction):

  • Bản chất của đảo Tri Tôn: Đảo này vốn là một dải tích tụ cát san hô và rạn san hô lỏng lẻo, cấu trúc nền móng không phải là đá phiến hay đá thạch anh kiên cố như đất liền.
  • Hiện tượng hóa lỏng: Khi bị rung chấn mạnh từ cấp 7 kích thích, áp lực nước giữa các hạt cát tăng lên đột ngột, biến nền cát cứng dưới hòn đảo thành một dạng "chất lỏng" hoặc bùn loãng tạm thời.
  • Hậu quả: Khi nền đất bị hóa lỏng, toàn bộ móng của các công trình nặng như tháp điều hành, bệ phóng tên lửa và đặc biệt là sự định vị hình học chính xác của mạng ăng-ten radar SIAR sẽ bị sụt lún nghiêng ngả, nứt toác và mất hoàn toàn khả năng vận hành, bất chấp việc bản thân bê tông tòa nhà không bị vỡ vụn.

2. Đối với Sóng thần (Tsunami): Pháo đài bị nhấn chìm

Sóng thần nguy hiểm hơn rất nhiều so với sóng dâng do bão (Storm surge) vì nó mang một khối lượng nước khổng lồ với động năng cực lớn di chuyển từ đáy biển lên.

  • Cao độ quá thấp: Đảo Tri Tôn chỉ cao từ 2 đến 3 mét so với mực nước biển. Một trận sóng thần kích hoạt bởi động đất trong khu vực (ví dụ từ rãnh Manila) có thể dễ dàng cao từ 5 đến hơn 10 mét.
  • Hiệu ứng nuốt chửng: Bức tường nước sóng thần sẽ tràn qua bọc toàn bộ hòn đảo mà không gặp bất kỳ vật cản địa hình lớn nào (như núi đồi). Động năng của sóng thần sẽ giật sập các cột ăng-ten radar mảnh của hệ thống SIAR, giật trôi các khí tài cơ động và làm ngập úng hoàn toàn các kho tàng, bồn dầu ngầm dưới lòng đất.
  • Hệ thống kè biển vô tác dụng: Các khối bê tông phá sóng (tetrapod) quanh đảo chỉ được thiết kế để phân tán năng lượng của sóng bão thông thường, hoàn toàn bất lực trước áp lực dịch chuyển của một khối nước sóng thần dày hàng mét.

Kết luận

Trung Quốc có thể tối ưu hóa kỹ thuật để căn cứ này sống sót qua Siêu bão cấp 5 bằng cách bo tròn góc tòa nhà và làm ăng-ten rỗng xé gió. Tuy nhiên, trước động đất cấp 7sóng thần, cấu trúc địa chất dạng cát san hô thấp bé của đảo Tri Tôn biến nơi này thành một mục tiêu cực kỳ mỏng manh và dễ bị phá hủy hoàn toàn.

Nếu bạn muốn, tôi có thể phân tích thêm về bản đồ nguy cơ động đất/sóng thần tại Biển Đông (ví dụ như kịch bản động đất ở đới sụt lún rãnh Manila ảnh hưởng thế nào đến các đảo) hoặc các biện pháp dự phòng địa chất mà các kỹ sư quân sự thường áp dụng?

Một trận động đất tương tự nhự tại Aceh thì sao?

Nếu một trận động đất kích cỡ tương tự như thảm họa Aceh năm 2004 xảy ra tại khu vực Biển Đông, căn cứ quân sự và toàn bộ hệ thống radar SIAR trên đảo Tri Tôn sẽ bị xóa sổ hoàn toàn ngay lập tức.

Trận động đất Aceh (Sumatra 2004) là một siêu động đất siêu nghịch (megathrust) có cường độ khủng khiếp lên tới 9.1 - 9.3 độ Magnitude. Trong kịch bản địa chất Biển Đông, rãnh nứt có tiềm năng kích hoạt một thảm họa tương đương chính là Rãnh nứt Manila (Manila Trench) nằm ngoài khơi Philippines. [1, 2, 3, 4]

Sức tàn phá của kịch bản này đối với đảo Tri Tôn được phân tích qua hai giai đoạn:

1. Sức chấn động (Rung chấn địa chấn)

  • Hóa lỏng đảo cát: Đảo Tri Tôn là một dải tích tụ cát san hô có kết cấu lỏng lẻo. Chấn động từ một trận động đất cấp 9 sẽ làm tăng áp suất nước lỗ rỗng, biến toàn bộ nền cát của đảo thành một bãi bùn loãng trong vài phút (hiện tượng hóa lỏng nền đất). [1]
  • Sự sụp đổ của hệ thống SIAR: Trọng lượng của tháp điều hành bê tông và sự cân bằng hình học chính xác của mạng ăng-ten vòng tròn đồng tâm SIAR đòi hỏi kết cấu nền móng cực kỳ ổn định. Khi nền cát hóa lỏng, các cột ăng-ten sẽ bị lún, nghiêng ngả hoặc sụp đổ hoàn toàn. Các đường ống, bồn chứa dầu diesel ngầm sẽ bị vỡ nát do đất dịch chuyển.

2. Sóng thần (Tsunami): Đòn đánh hủy diệt quyết định

Điều đáng sợ nhất từ trận động đất kiểu Aceh là chuỗi sóng thần khổng lồ. Rãnh nứt Manila có thể tạo ra kịch bản đứt gãy đáy biển dài tới 1.500 km (tương đương đứt gãy Aceh). [1, 2]

  • Bức tường nước nuốt chửng đảo: Khác với bão cấp 5 chỉ tạo ra sóng bề mặt và sóng dâng dốc, sóng thần từ trận động đất cấp 9 tại rãnh Manila khi di chuyển vào vùng lòng chảo Biển Đông sẽ đạt chiều cao từ 10 mét đến hơn 20 mét (Trận Aceh năm 2004 từng tạo ra sóng cao tới 30 mét). [1, 2, 3]
  • Quét sạch bề mặt: Do đảo Tri Tôn quá thấp bé (chỉ cao hơn mực nước biển từ 2 đến 3 mét), bức tường nước cao 15 mét với động năng của hàng triệu tấn nước sẽ tràn qua đảo như một chiếc xe ủi. Sóng thần sẽ giật bay toàn bộ lưới ăng-ten radar SIAR, giật sập các hangar chứa tên lửa, cuốn trôi xe cộ, máy phát điện và phá hủy hoàn toàn các hệ thống lọc nước biển. [1, 2]
  • Nhấn chìm toàn bộ lực lượng: Sóng thần sẽ duy trì dòng chảy xiết ngập sâu hòn đảo trong nhiều giờ, đổ hàng triệu mét khối nước mặn vào các hầm ngầm, boong-ke chỉ huy, phá hủy vĩnh viễn các thiết bị điện tử nhạy cảm. [1]

Kết luận

Hạ tầng quân sự Trung Quốc đắp trên đảo Tri Tôn chỉ được tính toán tối đa cho các mối nguy cơ khí tượng (như siêu bão cấp 5). Đối với một thảm họa địa chất cấp hành tinh như siêu động đất và sóng thần kiểu Aceh 2004, đảo Tri Tôn hoàn toàn không có cơ hội sống sót. Hòn đảo sẽ tạm thời biến mất dưới mực nước biển và căn cứ radar tại đây sẽ bị hủy diệt hoàn toàn. [1, 2, 3]

Nếu bạn muốn, tôi có thể cung cấp thêm thông tin về thời gian sóng thần di chuyển từ rãnh Manila đến quần đảo Hoàng Sa là bao nhiêu tiếng, hoặc hệ thống cảnh báo sớm thiên tai của khu vực hiện nay hoạt động ra sao?

Có thể quét sạch ngay cả hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?

Có, một trận siêu động đất và sóng thần tương tự như thảm họa Aceh 2004 hoàn toàn đủ khả năng quét sạch và tàn phá hủy diệt toàn bộ bề mặt của cả hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. [1]

Trong các nghiên cứu về hiểm họa địa chất tại Biển Đông công bố trên Copernicus NHESS và Mạng lưới học thuật MDPI, vùng đứt gãy Rãnh nứt Manila (Manila Trench) nằm ở phía tây Philippines chính là khu vực duy nhất có đủ điều kiện địa chất để tạo ra một trận siêu động đất kích cỡ từ 8.8 đến 9.3 độ Magnitude (tương đương trận Aceh). [1, 2]

Nếu kịch bản tồi tệ nhất này xảy ra, hai quần đảo sẽ chịu tác động hủy diệt theo các cơ chế sau:

1. Quần đảo Hoàng Sa: Tâm điểm gánh chịu làn sóng đầu tiên

Hoàng Sa nằm trực diện với hướng lan truyền năng lượng chính của sóng thần từ Rãnh Manila. [1]

  • Chiều cao sóng cực đại: Theo các mô hình mô phỏng thủy động lực học, sóng thần từ một trận động đất cấp 9 tại rãnh Manila khi tràn qua vùng biển Hoàng Sa có thể đạt độ cao từ 10 mét đến hơn 15 mét.
  • Xóa sổ bề mặt: Toàn bộ các đảo nổi tại Hoàng Sa (như đảo Phú Lâm, đảo Tri Tôn, đảo Hoàng Sa...) đều có cao độ tự nhiên rất thấp, chỉ cách mặt nước biển trung bình từ 2 đến 4 mét. Một bức tường nước cao hơn 10 mét tràn qua sẽ hoạt động như một chiếc máy ủi, quét sạch tất cả các công trình xây dựng, tháp radar SIAR, nhà cửa, sân bay và thảm thực vật xuống biển.
  • Bằng chứng lịch sử: Các nhà khoa học Trung Quốc và quốc tế đã từng tìm thấy các lớp trầm tích sóng thần cổ đại khoảng 1.000 năm tuổi tại quần đảo Hoàng Sa. Điều này chứng minh trong quá khứ, khu vực này từng bị một trận sóng thần khổng lồ nuốt chửng hoàn toàn. [1, 2]

2. Quần đảo Trường Sa: Sự hủy diệt từ cấu trúc địa hình

Trường Sa nằm xa hơn về phía Nam, năng lượng sóng thần có thể giảm bớt một phần nhưng hòn đảo này lại sở hữu những điểm yếu chí tử khác:

  • Địa hình rạn san hô vòng (Atoll): Phần lớn các thực thể tại Trường Sa là các rạn san hô có vành đai nông ôm lấy một vụng biển (lagoon) ở giữa. Khi sóng thần ập đến, vùng nước nông xung quanh đảo sẽ kích hoạt hiệu ứng "dốc cạn", ép khối lượng nước khổng lồ dâng cao lên đột ngột trước khi quét qua đảo.
  • Ngập lụt và sạt lở toàn diện: Giống như Hoàng Sa, cao độ các cấu trúc nhân tạo và tự nhiên tại Trường Sa (đá Chữ Thập, đá Xu Bi, đảo Trường Sa lớn...) chỉ dao động từ 2 đến 5 mét. Sóng thần cao từ 5 đến 8 mét tại đây đủ để nhấn chìm toàn bộ diện tích bề mặt của tất cả các đảo đá. Động năng của sóng sẽ bẻ gãy các bờ kè bê tông, làm xói mòn và giật trôi phần nền cát nhân tạo mà các nước bồi đắp.

3. Tác động địa chất: Sự sụt lún vĩnh viễn

Tương tự như những gì đã xảy ra tại các đảo nhỏ ngoài khơi Sumatra trong trận Aceh 2004, chấn động địa chấn siêu mạnh sẽ làm thay đổi cấu trúc nền móng của các rạn san hô. Hiện tượng hóa lỏng đất trên diện rộng kết hợp với sự dịch chuyển mảng kiến tạo có thể khiến một số đảo đá bị sụt lún vĩnh viễn xuống dưới mực nước biển. [1, 2]

Tóm lại: Đối với một trận thiên tai cấp hành tinh như siêu động đất và sóng thần kiểu Aceh, yếu tố kỹ thuật bê tông cốt thép của con người trở nên vô nghĩa. Do cao độ quá thấp và nằm ngay giữa lòng chảo Biển Đông, cả Hoàng Sa và Trường Sa sẽ hoàn toàn bị nước biển nuốt chửng và tàn phá sạch sẽ chỉ trong vòng 1 đến 2 tiếng đồng hồ sau khi động đất kích hoạt. [1, 2]

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin, tôi có thể chia sẻ về thời gian chính xác (tính bằng phút) mà sóng thần sẽ di chuyển từ Manila tới từng quần đảo, hoặc các quốc gia quanh Biển Đông đang thiết lập hệ thống phao cảnh báo sớm sóng thần như thế nào?

Tôi đã học được rất nhiều điều quí báu từ bạn. Cám ơn bạn, xin hẹn với bạn một lần khác. Chúc bạn một ngày thật thoải mái. Chào bạn.

 Rất cảm ơn bạn về những lời chúc tốt đẹp và sự đồng hành trong cuộc thảo luận thú vị vừa qua. Được chia sẻ thông tin với bạn là niềm vui lớn của tôi.

Chúc bạn có một ngày thật nhiều niềm vui, sự thoải mái và luôn tràn đầy năng lượng. Xin hẹn gặp lại bạn trong những lần trò chuyện tiếp theo. Chào tạm biệt bạn!

China built Radar on Triton Island

Yes, satellite imagery confirms China is building an advanced synthetic impulse and aperture radar (SIAR) system on Triton Island in the disputed Paracel archipelago. Triton is located about 155 miles off the coast of Vietnam. [1, 2, 3, 4]

The construction of the SIAR on Triton Island is a significant strategic development. Key details include: [1]

  • Counter-Stealth Capabilities: SIAR is an advanced radar system purportedly designed to detect stealth aircraft, which are generally difficult for conventional radars to spot. [1]
  • Closing Surveillance Gaps: The island's strategic location bridges a geographic gap between China’s existing VHF-band radars on Subi Island (in the Spratlys) and Hainan Island. This provides Beijing with contiguous counter-stealth radar coverage across the entire South China Sea. [1, 2]
  • Other Military Upgrades: Analysis of the site reveals an octagonal radar structure, an accompanying half-completed operations tower, and heavy-duty pads likely intended for mobile anti-ship missile batteries. [1, 2]
  • Territorial Disputes: Triton Island is claimed by China, Taiwan, and Vietnam, but China has held full control over it since seizing it in a 1974 naval battle. [1, 2]

For a deeper dive into the geopolitical and defense implications, you can read the full report by Chatham House or check out expert maritime analysis on The Maritime Executive. [1, 2, 3]

Would you like to know more about how this specific radar technology works, or are you interested in the broader freedom-of-navigation operations in the region?

China tightens ‘counter-stealth’ military radar net around South China Sea, says report

https://breakingdefense.com/2024/10/china-tightens-counter-stealth-military-radar-net-around-south-china-sea-says-report/

SOUTH CHINA SEA MILITARY CAPABILITY SERIES

https://www.jhuapl.edu/sites/default/files/2022-12/InDepthSubiReefCounterStealthRadar.pdf

20260531 Điều chưa kể sau cuộc hải chiến Hoàng Sa 1974

https://saigonnhonews.com/thoi-su/thay-gi-tren-mang/dieu-chua-ke-sau-cuoc-hai-chien-hoang-sa-1974/

Điều chưa kể sau cuộc hải chiến Hoàng Sa 1974

Saigon Nhỏ trên

20260603 cdtl bản-chất-csgh

Đây là một phần tư liệu bị khuất, sau 1975 góp phần làm rõ bộ mặt của Hà Nội, được chính Sĩ quan bảo vệ an ninh tướng CSVN Lê Quang Hòa, và các cựu cán bộ của đảng CSVN kể lại. Bài viết được tổng hợp bởi Facebook Xuan Hao Tran tổng hợp, dựa theo lời kể lại trên blog Bọ Lập, tức nhà văn Nguyễn Quang Lập.

Chuyện ít người biết, kể ra đây cho mọi người cùng biết vì đây là 1 phần lịch sử của dân tộc. Đây là sự kiện trại Davis trong phi trường Tân Sơn Nhất ngày 21 Tháng Một 1974.

Ngày 19 Tháng Một 1974 hải chiến Hoàng Sa xảy ra, Trung cộng đã cưỡng chiếm những hải đảo của Việt Nam.

Nghị trình của phía Công sản Bắc Việt đưa vào cuộc họp lần này vẫn là những luận điệu vu cáo và lên án Việt Nam Cộng Hòa (VNCH) vi phạm hiệp định Paris bằng miệng như thường lệ.

Họ cứ lải nhải tố cáo VNCH vi phạm tại Quảng Ngãi, Nam An Lộc…v.v.. Phái đoàn cs không đả động gì tới sự kiện Hoàng Sa vừa diễn ra hai hôm trước.

Phái đoàn Việt Nam Cộng Hoà đưa vấn đề Hoàng Sa vào nghị trình. Vấn đề Hoàng Sa được viết bằng văn bản gồm có hai phần:

1) Đề nghị chính thức Việt Nam dân chủ cộng hòa cùng với Việt Nam Cộng Hoà ra thông cáo lên án hành động xâm lược lãnh thổ – lãnh hải của Việt Nam.

2) Yêu cầu phía quân đội Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa cùng Mặt trận Giải phóng Miền Nam (MTGPMN) không tấn công phá rối các phi trường, quân cảng Đà Nẵng, Nha Trang thuộc Quân Đoàn I, II để VNCH phối trí tập trung lực lượng tái chiếm Hoàng Sa.

Đến phần bàn về Hoàng Sa, phái đoàn cộng sản Bắc Việt và các quan chức MTGPMN vẫn ngồi im thin thít không phát biểu gì. Mọi con mắt của đại diện quốc tế đều đổ dồn về phía họ. Phái đoàn cộng sản bí quá đành giở trò câu giờ… cho hết buổi họp.

Phái đoàn VNCH yêu cầu tiếp tục họp bất thường. Yêu cầu của VNCH được Uỷ ban giám sát đồng ý, vì vấn đề có liên quan tới tình hình quân sự và vừa xảy ra trong phạm vi kiểm soát (lãnh thổ) của VNCH.

Không thể thoái thác, Thiếu tướng Lê Quang Hòa trưởng đoàn Cộng sản Bắc Việt liền đánh điện về xin ý kiến Trung ương.

Lê Đức Thọ trưởng ban Miền Nam, Uỷ viên thường trực bộ chính trị đã trả lời “lập trường chính trị của các anh để đâu? Đang có chiến tranh, lại phối hợp hoạt động với địch à? Cuộc chiến tranh gay go của ta rất cần sự ủng hộ của Trung quốc, mà lại nói quay sang chống bạn. Họ có giải phóng giúp ta, thì sau này cũng trả lại cho ta thôi.’’

Trong phiên họp bất thường, Trung Tướng Ngô Du trưởng phái đoàn VNCH, người chủ trì cuộc họp đưa ra đề nghị:

“Trong phiên họp này, tôi đề nghị không cáo buộc, cãi nhau về những vụ xâm phạm lãnh thổ, vi phạm hiệp định Paris nữa. Trung cộng đã ngang nhiên xâm lược và chiếm giữ toàn bộ quần đảo Hoàng Sa. Đất của chúng tôi thì cũng như đất của các anh vì cùng là đất tổ tiên chúng ta để lại cả. Vì thế, chúng ta nên xếp ba bốn cái vụ tranh cãi lại, để ngồi cùng nhau bàn bạc về việc phối hợp hoạt động chống lại sự xâm lăng này. Yêu cầu VNDCCH cùng VNCH gửi công hàm lên án Trung cộng tại Liên Hiệp Quốc, VNDCCH nên vận động phe XHCN và cũng như thế giới lên tiếng phản đối (Trung Quốc)”

Mọi con mắt của các đại diện quốc tế trong uỷ ban đổ dồn về phía phái đoàn cộng sản. Họ lại tảng lờ…

Một lúc, tướng Ngô Du nổi nóng. Xen lẫn trong tiếng văng tục, ông chỉ thẳng mặt tên tướng cộng sản Lê Quang Hòa: “… Chúng mày tảng lờ, là tiếp tay cho Trung Cộng, là bán nước mà còn tiếp tục định đánh không cho chúng tao giành lại đất đai của tổ tiên”.

Tướng Ngô Du chụp lấy cái gạt tàn thuốc lá bằng thủy tinh ném thẳng vào mặt Lê Quang Hòa. Hắn né được, cái gạt tàn đập vào tường vỡ nát.

Cận vệ của Lê Quang Hòa lao tới tướng Ngô Du thì liền bị cận vệ của tướng Ngô Du ngăn cản và bẻ (khóa) tay.

https://saigonnhonews.com/thoi-su/thay-gi-tren-mang/dieu-chua-ke-sau-cuoc-hai-chien-hoang-sa-1974/