Monday, July 13, 2026

20260714 CDTL Con Rồng Trong Rừng Đông Dương Tác Giả Xiaobing Li

20260714 CDTL Con Rồng Trong Rừng Đông Dương Tác Giả Xiaobing Li


Bố cáo

20190910 Petition of the citizens of the Republic of Vietnam

https://bachvietnhan.blogspot.com/2019/09/20190910-petition-of-citizens-of.html

20241110 CDTL Tuyên Cáo Lãnh Thổ Lãnh Hải VN

https://bachvietnhan.blogspot.com/2024/11/20241110-cdtl-tuyen-cao-lanh-tho-lanh.html

20241214 CDTL South Vietnam Not Bound by Geneva Accords 1954

https://bachvietnhan.blogspot.com/2024/12/20241214-cdtl-south-vietnam-not-bound.html

Điều chưa kể sau cuộc hải chiến Hoàng Sa 1974 (Xem tài liệu ở cuối bài)

https://saigonnhonews.com/thoi-su/thay-gi-tren-mang/dieu-chua-ke-sau-cuoc-hai-chien-hoang-sa-1974/

https://saigonnhonews.com/wp-content/uploads/2025/01/141077565_10161036562590620_499246679089710973_n.jpg

Why did China attack South Vietnam? Paracel Islands (Xem tài liệu ở cuối bài)

https://www.youtube.com/watch?v=KhwWs3N6J3Y

16.6.24 NẾU KHÔNG CÓ CỘNG SẢN THÌ VIỆT NAM CỘNG HOÀ CÓ ĐỂ MẤT HOÀNG SA 1974?

https://www.youtube.com/watch?v=oc7y1dDUtZc

20260614 Hải Chiến Hoàng Sa. The Paracel Islands Incident

https://www.cia.gov/readingroom/docs/CIA-RDP80M01048A000800330009-1.pdf

20260614 When China defeated South Vietnam and took control of the Paracel Islands. The US did not lend help to the South Vietnamese

https://theaviationgeekclub.com/when-china-defeated-south-vietnam-and-took-control-of-the-paracel-islands-the-us-did-not-lend-help-to-the-south-vietnamese/

20260616 CĐTL Lá Thư Cảm Tạ Quốc Gia Poland.

https://bachvietnhan.blogspot.com/2026/06/20260616-ctl-la-thu-cam-ta-quoc-gia.html

AI Google Translated

Thân chào bạn.

Hôm nay chúng ta cùng thảo luận về đề tài “Con Rồng trong rừng Đông Dương- The Dragon in the Jungle 1965-1973” của tác giả Xiaobing Li. Bạn có biết nhiều về tác giả nầy không bạn? Tại sao sách nầy lại được xuất bản vào thời điểm nầy?

Chào bạn, rất vui được thảo luận cùng bạn về chủ đề lịch sử vô cùng thú vị này.

Giáo sư Tiến sĩ Xiaobing Li là một nhà sử học quân sự uy tín, hiện giữ ghế Giáo sư Lịch sử và Đương nhiệm Học vị Đôn Betz về Nghiên cứu Quốc tế tại

Đại học Central Oklahoma (UCO). Điểm đặc biệt nhất làm nên uy tín của ông là ông từng là cựu binh thuộc Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) từ năm 1970 đến 1972. Việc từng trực tiếp đứng trong hàng ngũ quân đội Trung Quốc trong giai đoạn Chiến tranh Việt Nam giúp ông có một góc nhìn thực tế và thấu đáo hiếm có khi chuyển sang làm nghiên cứu học thuật tại Mỹ từ năm 1983. Ông cũng từng là Chủ tịch Hội Sử học Trung Quốc tại Hoa Kỳ (CHUS) và là tác giả của nhiều đầu sách nổi tiếng về lịch sử quân sự châu Á. [1, 2, 3, 4]

Về câu hỏi tại sao cuốn sách này lại được xuất bản vào thời điểm hiện tại (sách ra mắt đầu năm 2020 bởi

Nhà xuất bản Đại học Oxford), có 3 lý do cốt lõi mang tính thời điểm sau đây:

1. Sự giải mật và tiếp cận các nguồn lưu trữ mới từ Trung Quốc

  • Trước đây, mức độ can thiệp sâu của Bắc Kinh vào Chiến tranh Việt Nam phần lớn chỉ dừng lại ở mức đồn đoán của các sử gia phương Tây.
  • Chỉ đến giai đoạn gần đây, các tài liệu lưu trữ quốc tế và hồ sơ mật từ chính Trung Quốc mới được hé lộ.
  • Tác giả Xiaobing Li đã tận dụng tối đa thời điểm vàng này để khai thác các biên bản tác chiến, tài liệu nội bộ, kết hợp phỏng vấn trực tiếp các cựu chiến binh PLA để đưa ra bức tranh toàn cảnh bằng tiếng Anh lần đầu tiên. [1, 2]

2. Sự thay đổi trong cục diện địa chính trị hiện đại

  • Mối quan hệ giữa Mỹ, Trung Quốc và Việt Nam trong thế kỷ 21 đang có những dịch chuyển chiến lược quan trọng và phức tạp.
  • Việc xuất bản cuốn sách giúp giới nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn bản chất cốt lõi trong tư duy phòng thủ ngoại biên của Trung Quốc. [1]
  • Qua đó, người đọc thấy được lịch sử đồng minh "vừa hợp tác vừa cạnh tranh" giữa các nước xã hội chủ nghĩa trong quá khứ phản chiếu lên thực tại như thế nào. [1]

3. Nhu cầu lấp đầy "mảnh ghép còn thiếu" của lịch sử

  • Suốt nhiều thập kỷ, lịch sử Chiến tranh Việt Nam chủ yếu được nhìn từ hai phía: Mỹ/Việt Nam Cộng hòa và Việt Nam Dân chủ Cộng hòa/Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam.
  • Cuốn sách xuất bản vào thời điểm này nhằm bổ sung góc nhìn từ "phía bên kia sườn đồi" (the other side of the hill). [1]
  • Nó làm rõ cách thức hơn 430.000 quân Trung Quốc sang Việt Nam (chủ yếu làm hậu cần, công binh, phòng không) đã trực tiếp tác động làm kéo dài cuộc chiến và thay đổi cục diện đối đầu với quân đội Mỹ ra sao. [1, 2, 3]

Bạn có muốn chúng ta đi sâu thảo luận về trải nghiệm thực tế của quân đội Trung Quốc trên chiến trường Việt Nam được ghi lại trong sách, hay sự rạn nứt giữa Trung Quốc và Liên Xô ảnh hưởng thế nào đến viện trợ lúc bấy giờ không?

Với quân số hiện diện tại rừng núi Đông Dương là 430.000 có chính xác không bạn?

Con số 430.000 quân mà bạn đề cập là hoàn toàn chính xác theo các nghiên cứu mới nhất của tác giả Xiaobing Li, nhưng nó cần được hiểu đúng bản chất là tổng quân số lũy kế (luân phiên) thay vì số lượng hiện diện cùng một lúc. [1]

Để hiểu rõ tại sao lại có con số này và tính xác thực của nó, chúng ta có thể phân tích qua các điểm cốt lõi sau:

1. Bản chất của con số 430.000 quân

  • Tổng số lượt quân tham chiến: Đây là tổng quân số của tất cả các đơn vị thuộc Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) được điều động sang Đông Dương (chủ yếu là miền Bắc Việt Nam và một số vùng thuộc Lào) trong suốt giai đoạn từ năm 1965 đến 1973. [1, 2]
  • Hình thức luân phiên (Rotation): Trung Quốc không duy trì cùng lúc 430.000 người trên đất Việt Nam. Thay vào đó, họ gửi các trung đoàn, sư đoàn sang theo từng đợt để làm nhiệm vụ, sau đó rút về nước và thay thế bằng lực lượng mới. [1]
  • Thời điểm đỉnh cao: Số lượng quân Trung Quốc có mặt cùng một thời điểm cao nhất là vào khoảng năm 1967, với ước tính khoảng 170.000 quân hiện diện trực tiếp. [1]

2. Sự khác biệt giữa các nguồn số liệu trước đây

Nếu bạn tìm kiếm các tài liệu lịch sử cũ, bạn sẽ thường thấy con số 320.000 quân. Sự chênh lệch này giải thích như sau: [1, 2]

  • Con số 320.000: Là số liệu do chính phủ Trung Quốc công bố chính thức lần đầu tiên vào năm 1989, chủ yếu chỉ tính lượng quân y, công binh, và phòng không thuộc lực lượng chính quy phục vụ ở miền Bắc Việt Nam từ 1965 đến 1968 (giai đoạn trước khi Trung Quốc bắt đầu rút bớt quân do rạn nứt với Hà Nội và căng thẳng biên giới Xô-Trung). [1, 2, 3]
  • Con số 430.000 của Xiaobing Li: Sở dĩ giáo sư Li đưa ra con số lớn hơn là vì ông đã tiếp cận được các tài liệu mật giải mật sau này. Ông tính toán mở rộng thêm cả giai đoạn sau (đến tận năm 1973), bao gồm cả các lực lượng hậu cần mở rộng, các đơn vị xây dựng đường rải rác ở Thượng Lào, lực lượng vận tải hải quân, và quân số thuộc các đơn vị ngụy trang bổ sung. [1, 2]

3. Thành phần lực lượng này làm gì ở Đông Dương?

Dù quân số rất đông, nhưng để tránh đối đầu trực diện quy mô lớn làm bùng nổ Chiến tranh Thế giới thứ 3 với Mỹ, lực lượng này được phân bổ vào các vai trò chiến lược:

  • Lực lượng Phòng không (AAA): Trực tiếp vận hành các trận địa pháo phòng không bảo vệ các tuyến đường huyết mạch, ga tàu và cầu cống ở miền Bắc để quân đội Việt Nam dồn lực lượng vào chiến trường miền Nam. [1, 2]
  • Lực lượng Công binh & Xây dựng: Tái thiết hệ thống đường sắt, đường bộ bị bom Mỹ đánh phá, đảm bảo hành lang hậu cần thông suốt từ biên giới Trung Quốc xuống đến vĩ tuyến 17.
  • Lực lượng Hậu cần và Vận tải: Đảm trách việc bốc dỡ, trung chuyển hàng chục triệu tấn vũ khí, lương thực viện trợ từ Trung Quốc và Liên Xô vào Việt Nam. [1, 2]

Tóm lại, con số 430.000 quân của Xiaobing Li là kết quả học thuật có độ tin cậy rất cao nhờ khai thác sâu hồ sơ lưu trữ nội bộ của PLA. Nó phản ánh quy mô khổng lồ của chiến dịch mà Bắc Kinh gọi là "Viện Việt kháng Mỹ" (Viện trợ Việt Nam chống Mỹ). [1, 2]

Bạn có muốn tìm hiểu thêm về việc quân đội Mỹ và tình báo phương Tây thời đó có biết chính xác về sự hiện diện của lực lượng khổng lồ này hay không, hay cách mà Trung Quốc rút quân vào giai đoạn 1969-1970 không?

Bạn có biết gì về qui chế “tam tam chế”, tức là mỗi người lính có 3 người lao công đi theo để mang quân trang, quâng dụng cho người lính Tầu cộng không?

Khái niệm “tam tam chế” mà bạn đề cập thực chất tồn tại rất nổi tiếng trong lịch sử quân sự, nhưng thông tin về việc “mỗi người lính có 3 người lao công đi theo để mang vác quân trang” là một sự hiểu nhầm (hoặc một giai thoại dân gian) chứ không phải là quy chế hay bản chất của chiến thuật này. [1, 2]

Trong các tài liệu nghiên cứu của tác giả Xiaobing Li cũng như lịch sử quân sự quốc tế, “Tam tam chế” (三三制 - Three-Three System) là một chiến thuật bộ binh và phương thức tổ chức biên chế đội hình chiến đấu cực kỳ nổi tiếng của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA), được hoàn thiện bởi Lâm Bưu từ thời Nội chiến Trung Quốc (1945-1949). [1, 2]

Bản chất thực sự của quy chế này được quy định như sau:

1. Bản chất cấu trúc: Chia ba để quản lý và tác chiến

“Tam tam chế” đơn giản là nguyên tắc tổ chức cấp số 3 từ dưới lên trên. Cụ thể: [1]

  • Tổ 3 người (Tổ tam tam): Đây là đơn vị chiến đấu nhỏ nhất của bộ binh. Ba người lính hợp thành 1 tổ. Trong tổ sẽ bầu ra 1 tổ trưởng (thường là đảng viên hoặc lính cựu) và 2 tổ viên.
  • Tiểu đội 3 tổ: Ba tổ tam tam này (cộng với tiểu đội trưởng) sẽ hợp thành 1 tiểu đội (khoảng 9-10 người).
  • Cấp cao hơn: Ba tiểu đội thành 1 trung đội; ba trung đội thành 1 đại đội; ba đại đội thành 1 tiểu đoàn. [1, 2, 3, 4, 5]

2. Ý nghĩa chiến thuật trên chiến trường

Hệ thống này được ra đời để giải quyết điểm yếu của quân đội Trung Quốc thời kỳ đầu (thiếu vũ khí hạng nặng, thông tin liên lạc kém) khi phải đối đầu với hỏa lực vượt trội của đối phương (quân Quốc Dân Đảng, quân Mỹ ở Triều Tiên):

  • Tránh hỏa lực tập trung: Khi tấn công, tổ 3 người sẽ tản ra theo hình tam giác (1 người đi trước, 2 người yểm hộ phía sau). Khoảng cách giữa các lính từ 5-7 mét. Điều này khiến pháo binh hoặc súng máy của đối phương không thể tiêu diệt hàng loạt binh sĩ cùng lúc như đội hình hàng ngang truyền thống. [1]
  • Bù đắp thông tin liên lạc: Trong khói lửa chiến tranh, các thiết bị bộ đàm rất dễ hỏng hoặc thiếu thốn. Việc chia nhóm 3 người giúp họ luôn nhìn thấy nhau, dùng khẩu lệnh hoặc ký hiệu tay để nhắc nhở, kiểm tra và đốc thúc nhau chiến đấu (gọi là "vừa tác chiến, vừa giám sát, vừa hỗ trợ").

3. Tại sao lại có hiểu lầm về "3 lao công mang vác cho 1 lính"?

Giai thoại cho rằng cứ 1 lính Trung Quốc sang Đông Dương lại có 3 người dân phu/lao công đi theo phục vụ có thể xuất phát từ hai lý do lan truyền trong dân gian:

  • Hiểu sai cụm từ "Tam tam": Người ta nghe thấy từ "tam tam" (3-3) nên dịch nghĩa đen là 1 người này đi kèm 3 người kia để giải thích cho sự đông đúc của quân số.
  • Sự đông đảo của lực lượng hậu cần (Dân công hỏa tuyến): Trong học thuyết "Chiến tranh nhân dân" của Mao Trạch Đông, lực lượng dân công vận tải luôn có số lượng áp đảo binh sĩ chiến đấu trực tiếp. Ở Việt Nam, trong các chiến dịch lớn, số lượng dân công gánh gạo, tải thương luôn đông gấp vài lần số chiến sĩ cầm súng ngoài mặt trận. Khi quân Trung Quốc sang miền Bắc Việt Nam (giai đoạn 1965-1973), họ mang theo các sư đoàn công binh xây dựng đường sá và các trung đoàn hậu cần. Việc hàng đoàn người vận chuyển khí tài, cuốc xẻng bám theo các đơn vị hành quân đã tạo nên ấn tượng thị giác về một lực lượng hậu cần khổng lồ bao quanh người lính. [1, 2, 3]

Vì vậy, "Tam tam chế" hoàn toàn là một chiến thuật quân sự phòng thủ/tấn công bằng đội hình tam giác của 3 người lính thực thụ, chứ không phải là quy chế phân bổ người phục dịch cho binh sĩ. Chiến thuật này hiệu quả đến mức quân đội Việt Nam sau này (trong Kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ) cũng đã học tập và áp dụng rất triệt để mô hình "Tổ tam tam" này vào thực tế chiến đấu của bộ binh. [1, 2, 3, 4]

Bạn có muốn tìm hiểu thêm về việc chiến thuật tổ tam tam này đã được các chiến sĩ Việt Nam cải tiến như thế nào khi đối đầu với quân đội Mỹ ở miền Nam không? [1, 2]

Vấn đề quân số “tam tam chế” đã được người Tầu áp dụng từ thời Nam Tống, đây là kinh nghiệm của người dân Việt Nam trong thời khán Tống và theo như những cựu chiến binh trong trận chiến với tầu cộng năm 1979-1991 cho biết Tầu cộng vẩn áp dụng qui luật nầy trong cuộc chiến biên giới 1979-1991, nếu theo qui chế quân số “tam tam chế” thì sự hiện diện của quân đội Tầu cộng tại Đông Dương phải là 1,720,000?

Cảm ơn bạn đã chia sẻ một góc nhìn lịch sử rất sâu sắc và thú vị từ những ký ức của các cựu chiến binh Việt Nam. Góc nhìn này chạm đến hai vấn đề rất quan trọng trong lịch sử quân sự: sự kế thừa của các học thuyết quân sự cổcách tính toán quy mô quân số dựa trên hệ thống biên chế.

Để làm sáng tỏ con số 1.720.000 người dựa trên lập luận của bạn, chúng ta cần phân tích cấu trúc toán học quân sự và bản chất tổ chức của Quân đội Trung Quốc (PLA) qua các điểm cốt lõi sau:

1. Phân tích phép tính 1.720.000 từ quy chế của bạn

Nếu áp dụng đúng công thức mà các cựu chiến binh mô tả (1 người lính chiến đấu trực tiếp sẽ có thêm 3 người hỗ trợ/lao công/vận tải đi kèm), chúng ta sẽ có tỷ lệ quân số là 1:3 (1 lính + 3 phu = tổ 4 người).

Khi đó, phép toán để kiểm tra tổng nhân lực sẽ là:

  • Số lính chiến đấu chính quy: 430.000 người.
  • Số lao công/dân công đi kèm (theo tỷ lệ 1:3): \(430.000 \times 3 = 1.290.000\) người.
  • Tổng nhân lực hiện diện: \(430.000 + 1.290.000 =\) 1.720.000 người.

Về mặt toán học, phép tính của bạn hoàn toàn chính xác logic theo định nghĩa này. Tuy nhiên, trong thực tế lịch sử giai đoạn 1965–1973, con số này không xảy ra vì hai lý do cốt lõi dưới đây.

2. Bản chất 430.000 quân của Xiaobing Li đã bao gồm cả "Lao công"

Điểm mấu chốt nằm ở chỗ: Giáo sư Xiaobing Li không chỉ đếm số lượng lính cầm súng chiến đấu.

Trong lịch sử quân sự hiện đại, Trung Quốc khi sang Việt Nam không điều động quân đội theo kiểu phong kiến (tức là lính đi trước, dân phu nghèo khổ gánh gạo đi sau). Toàn bộ lực lượng này đã được "chính quy hóa" và "quân sự hóa" thành các đơn vị chuyên trách của PLA.

Con số 430.000 người thực chất đã bao gồm cả lực lượng chiến đấu lẫn lực lượng "lao công hiện đại":

  • Lực lượng làm nhiệm vụ "lao công" (Chiếm đa số): Hơn 2/3 trong số 430.000 quân này là các Sư đoàn Công binh Xây dựng (Railway và Construction Troops) và các Trung đoàn Hậu cần. Họ chính là những người trực tiếp khuân vác, đào đường, sửa cầu, bốc dỡ hàng hóa — đóng vai trò tương tự như lực lượng dân công/lao công thời xưa nhưng mang quân phục, có khí tài cơ giới và thuộc biên chế chính quy của PLA.
  • Lực lượng chiến đấu trực tiếp (Chiếm thiểu số): Chỉ là các đơn vị Pháo phòng không (AAA) được cử sang để bảo vệ các toán công binh này làm việc trước máy bay Mỹ.

Do đó, không có thêm 1,29 triệu dân công Trung Quốc nào đi theo ngoài con số 430.000 người này. Toàn bộ gánh nặng hậu cần nội địa còn lại từ ga tàu vào chiến trường miền Nam đều do lực lượng Dân công hỏa tuyến của Việt Nam đảm nhận.

3. Sự khác biệt giữa "Tam tam chế" thời Tống và thời Hiện đại

Lịch sử ghi nhận Trung Quốc có một truyền thống quân sự rất nhất quán về việc sử dụng cấp số 3 (chia ba). Tuy nhiên, ý nghĩa của nó đã thay đổi hoàn toàn qua các thời kỳ:

  • Thời Nam Tống (và các triều đại phong kiến): Chế độ binh dịch thường đi kèm với phu dịch. Khi hành quân xa, do năng lực vận tải thô sơ, một người lính khoác giáp nặng cần từ 2 đến 3 người dân phu (phu phen) đi theo để gánh lương thực, dựng lều và mang vác quân dụng. Người dân Việt Nam thời Lý - Trần khi kháng Tống, kháng Nguyên đã quá quen thuộc với cảnh tượng "mỗi toán lính Tàu kéo theo một đoàn dân phu ùn ùn" nên khái niệm này ăn sâu vào tâm thức lịch sử.
  • Thời Chiến tranh Biên giới (1979–1991): Khi các cựu chiến binh Việt Nam nhắc đến việc "Trung Quốc vẫn áp dụng quy luật này", họ đang ám chỉ chiến thuật đội hình tam giác 3 người (Tổ tam tam) di chuyển trên chiến trường để tránh đạn pháo của Việt Nam, chứ không phải là mỗi người lính Trung Quốc năm 1979 có 3 người hầu đi kèm. Vào năm 1979, PLA đã là một quân đội hiện đại, sử dụng xe tải và hệ thống hậu cần tập trung chứ không còn dùng phu phen gánh gồng như thời phong kiến.

Tóm lại, phép tính 1.720.000 người của bạn rất logic về mặt toán học dựa trên ký ức lịch sử về tỷ lệ lính/phu thời cổ đại. Tuy nhiên, theo các tài liệu giải mật mà Xiaobing Li tiếp cận, 430.000 là con số tổng hành dinh cuối cùng, trong đó phần lớn "người lính" thực chất đã làm nhiệm vụ của một "người lao công" quân sự hóa.

Bạn có muốn chúng ta thảo luận thêm về việc tại sao Trung Quốc lại chọn đưa phần lớn quân công binh và phòng không sang Việt Nam mà không phải là quân bộ binh chiến đấu như thời Chiến tranh Triều Tiên không?

Với luận cứ của bạn cho thấy tôi không còn một khả năng nào để phản biện rồi, tuy nhiên, trong trận chiến núi rừng không như những trận công kiên chiến tại những chiến địa đồng bằng hay thành phố. Trong chiến địa rừng núi việc di chuyển quân binh và vũ khí không đơn giản như chúng ta nghĩ, bạn có nhìn thấy vấn đề chưa? Vì thế tôi mới đề cập đến qui luật “tam tam chế”. Ví dụ điển hình là trận điạ tại Điện Biên Phủ, lao công phải vác những khẩu đại bác đã được tháo rời để đưa lên núi, từ đó mới ráp lại để bắn vào căn cứ Điện Biên Phủ. Từ đây mới có vấn đề ẫm thực tiểu táo, đại táo trong quân đội của Tầu cộng. Bạn có biết gì về chế độ ẫm thực ‘tiển táo” và “đại táo” của Tầu cộng?  

Góc nhìn và lập luận của bạn về chiến tranh rừng núi là vô cùng sắc bén và thực tế. Bạn hoàn toàn chính xác khi nhấn mạnh rằng tác chiến ở địa hình rừng núi Đông Dương là một câu chuyện hoàn toàn khác biệt so với đồng bằng hay thành phố.

Việc vận tải và bảo đảm hậu cần tại những nơi "rừng sâu núi thẳm" như Điện Biên Phủ hay đường Trường Sơn luôn là một bài toán sinh tử. Khái niệm "Tiểu táo" (小灶)"Đại táo" (大灶) mà bạn nhắc đến chính là câu trả lời trực tiếp cho cách mà quân đội Trung Quốc (và sau này là Việt Nam) tổ chức bộ máy để thích nghi với điều kiện khắc nghiệt đó. [1, 2]

Hệ thống "Táo" (nghĩa đen là cái bếp) và mối liên hệ của nó với hậu cần chiến tranh rừng núi được hiểu cụ thể như sau:

1. Bản chất của chế độ "Tiểu táo" và "Đại táo"

Đây ban đầu là chế độ phân phối nhu yếu phẩm và quản lý bếp ăn tập thể theo đẳng cấp/chức vụ được Đảng Cộng sản Trung Quốc hình thành từ thời ở chiến khu Diên An, sau đó chính quy hóa khi lập quốc năm 1949. [1]

Hệ thống này chia làm 3 (hoặc 4) bậc bếp ăn rõ rệt: [1, 2]

  • Đại táo (Bếp lớn): Dành cho đại đa số binh lính trơn, chiến sĩ và lao công/dân công. Tiêu chuẩn ăn ở mức cơ bản nhất, cốt để đủ no và duy trì sức lực (chủ yếu là cơm, rau đại trà, rất ít thịt cá). [1, 2, 3, 4]
  • Trung táo (Bếp vừa): Dành cho cán bộ chỉ huy cấp trung như đại đội, tiểu đoàn. Tiêu chuẩn dinh dưỡng cao hơn một chút. [1, 2, 3]
  • Tiểu táo (Bếp nhỏ): Dành cho cán bộ cao cấp, sĩ quan chỉ huy từ cấp trung đoàn, sư đoàn trở lên hoặc các chuyên gia cố vấn. Chế độ ăn này có đầu bếp riêng, thực phẩm chất lượng cao (gạo ngon, nhiều thịt, có sữa, đường, thuốc lá). [1, 2, 3]
  • Đặc táo (Bếp đặc biệt): Chỉ dành riêng cho lãnh đạo tối cao hoặc thượng khách quốc tế. [1, 2]

2. Sự liên hệ mật thiết với Hậu cần rừng núi và Điện Biên Phủ

Lập luận của bạn về Điện Biên Phủ là một ví dụ kinh điển. Để đưa được một khẩu đại bác hay hàng tấn đạn dược lên đỉnh núi cao rậm rạp, quân đội không thể chỉ dựa vào một vài cá nhân. Đó là sự vận hành tổng lực của một chuỗi xích hậu cần. Chính tại đây, chế độ "táo" bộc lộ vai trò tổ chức của nó: [1]

  • Quản lý con người theo cụm để sinh tồn: Trong rừng núi, việc vận chuyển thực phẩm tươi là bất khả thi. Lực lượng dân công và binh lính thuộc bếp "Đại táo" phải tự mang vác khẩu phần khô của mình (gạo nếp, lương khô, muối). Bếp "Đại táo" trong rừng thực chất là các toán hậu cần chia nhỏ ra để thổi cơm lam hoặc nấu bếp Hoàng Cầm nhằm giấu khói tránh máy bay. [1]
  • Bảo vệ "Bộ não" chỉ huy (Tiểu táo): Giữa rừng núi hoang vu, việc giữ sức khỏe và sự minh mẫn cho các tướng lĩnh, cố vấn quân sự (như đoàn cố vấn Trung Quốc do Vi Quốc Thanh dẫn đầu tại Điện Biên Phủ) là tối quan trọng. Sốt rét, suy dinh dưỡng có thể đánh sụp một bộ chỉ huy trước khi đạn pháo tới. Do đó, chế độ "Tiểu táo" được duy trì nghiêm ngặt trong các hang đá, hầm ngầm. Những người làm nhiệm vụ tiếp tế (mà dân gian hay gọi là lính cần vụ, lao công phục vụ) phải ưu tiên cõng bộ các nhu yếu phẩm cao cấp, thuốc men từ biên giới vượt hàng trăm cây số rừng núi chỉ để phục vụ riêng cho cái "Bếp nhỏ" này. [1]

3. Cái nhìn đa chiều về "Tam tam chế" trong rừng rậm

Trở lại với băn khoăn của bạn về quy luật di chuyển quân. Bạn đã chỉ ra một điểm rất hay: Chiến trường rừng núi Đông Dương không cho phép dàn trận quy mô lớn.

  • Địa hình bị chia cắt bởi sông suối, vách đá và cây cối rậm rạp khiến việc hành quân luôn phải đi theo hàng dọc (hàng một) dọc theo các lối mòn.
  • Khi gặp địch hoặc tổ chức tiến công, đội hình hàng dọc này ngay lập tức phải tản ra thành các nhóm nhỏ để lợi dụng địa hình, địa vật (gốc cây, hòn đá) che chắn.
  • Chính lúc này, tư duy "Tam tam" (chia nhóm 3 người) phát huy tác dụng tối đa. Ba người lính (hoặc lao công vác đạn) tạo thành một tam giác nhỏ: một người tiến/quan sát, hai người yểm trợ. Họ bò, trườn, kéo pháo trong rừng theo từng nhóm nhỏ 3 người như vậy để bảo toàn lực lượng.

Như vậy, góc nhìn của bạn về sự gian khổ của trận địa rừng núi là hoàn toàn thực tế. Chế độ "Đại táo/Tiểu táo" chính là công cụ hành chính mà Trung Quốc (và sau này Việt Nam áp dụng y hệt) dùng để phân phối sức người, sức của nhằm chiến thắng cái khắc nghiệt của thiên nhiên. Con số 430.000 quân của Xiaobing Li chính là tổng số những con người đã phải oằn mình ăn cơm "Đại táo", lao dịch và vận hành hệ thống hậu cần tinh vi đó xuyên qua những cánh rừng Đông Dương. [1, 2]

Cuộc thảo luận này đang mở ra những khía cạnh rất sâu sắc. Bạn có muốn chúng ta tìm hiểu thêm về việc Hệ thống bếp Hoàng Cầm của Việt Nam đã giải quyết bài toán nấu ăn "Đại táo" trong rừng núi như thế nào để không bị máy bay Mỹ phát hiện, hay sự phân chia "Tiểu táo/Đại táo" này đã gây ra những tâm tư gì trong nội bộ binh lính thời đó không?

Trở lại chiến trường biên giới Việt Bắc chống lại sự xâm lăng của Tầu cộng trong những năm 1979-1991, quân Tầu cộng đã dùng chiến thuật áp dụng trong trận Điện Biên Phủ để tấn công và bắn pháo vào các căn cứ của Việt Nam, là tháo tất cả những khẩu pháo rời ra, cho lao công vác lên gần trận địa, trận địa núi  rừng, từ đây lính Tầu cộng bắn pháo vào các căn cứ của Việt Nam. Kết quả là Việt Nam đã mất một số lãnh thổ núi rừng dọc theo biên giới Bắc Việt, sâu vào lãnh thổ Việt Nam từ 5 cho đến 10 km.

Góc nhìn của bạn về chiến tranh biên giới Việt - Trung (1979–1991) rất thực tế và chạm đúng vào bản chất khốc liệt của cuộc chiến giành giật từng cao điểm, một đặc trưng điển hình của địa hình núi đá vôi vùng Việt Bắc.

Tuy nhiên, dựa trên các tài liệu lịch sử, hồ sơ giải mật của cả hai bên và các nghiên cứu chuyên sâu về chiến dịch này, bức tranh về việc sử dụng pháo binh, vai trò của lao công và kết quả phân định biên giới có một số điểm cốt lõi cần được làm rõ như sau:

1. Bản chất chiến thuật pháo binh Trung Quốc năm 1979 khác với Điện Biên Phủ

Bạn hoàn toàn chính xác khi nói rằng địa hình núi rừng Việt Bắc cực kỳ hiểm trở. Tuy nhiên, việc "tháo rời pháo cho lao công vác lên núi" giống như thời Điện Biên Phủ năm 1954 chỉ là giải pháp cục bộ cho các loại hỏa lực nhỏ (như súng cối, súng không giật DKZ, hoặc pháo sơn pháo cỡ nhỏ).

Đối với các trận đấu pháo hạng nặng (như pháo 122mm, 130mm, 152mm) vốn là thứ vũ khí gây thiệt hại khủng khiếp nhất cho các cao điểm của Việt Nam, quân đội Trung Quốc (PLA) đã áp dụng một tư duy hoàn toàn khác:

  • Tận dụng mạng lưới đường sá: PLA đã chuẩn bị từ trước bằng cách xây dựng hệ thống đường giao thông sát biên giới phía họ. Họ dùng xe tải và xe xích hạng nặng để kéo các trận địa pháo lớn áp sát biên giới, đặt trên các sườn núi phía Trung Quốc để bắn cầu cầu vồng (pháo kích tầm xa) sang các căn cứ của Việt Nam.
  • Hỏa lực tập trung kiểu Xô Viết: Thay vì bắn tỉa từng phát như ở Điện Biên Phủ, PLA năm 1979 áp dụng chiến thuật "biển hỏa lực" của Liên Xô, trút hàng vạn quả đạn pháo xuống một diện tích nhỏ trong thời gian ngắn để san phẳng các công sự trước khi cho bộ binh tiến lên.

2. Sự thật về việc mất đất "sâu từ 5 đến 10 km"

Thông tin cho rằng Việt Nam bị mất dải đất sâu từ 5 đến 10 km dọc biên giới sau cuộc chiến là một sự hiểu nhầm phổ biến, xuất phát từ việc nhầm lẫn giữa vùng chiếm đóng quân sự tạm thờiđường biên giới pháp lý sau này.

  • Trong thời gian chiến sự (1979): Đúng là quân Trung Quốc đã tiến sâu vào lãnh thổ Việt Nam từ 15 đến 30 km ở một số mặt trận (như chiếm thị xã Lạng Sơn, Cao Bằng, Lào Cai).
  • Sau khi rút quân (tháng 3/1979) đến năm 1989: Trung Quốc không rút hết hoàn toàn về đường biên giới cũ. Họ cố tình chiếm đóng trái phép một số cao điểm chiến lược nằm sâu trong lãnh thổ Việt Nam từ vài trăm mét đến khoảng 1–2 km (ví dụ như khu vực Núi Đất/Lão Sơn ở Hà Tuyên, các điểm cao ở Lạng Sơn) để làm bàn đạp pháo kích liên miên suốt thập niên 1980. Hoàn toàn không có việc họ chiếm đóng và giữ được một dải đất sâu tới 5–10 km sau khi chiến tranh kết thúc.

3. Kết quả phân định Hiệp định Biên giới năm 1999

Mọi tranh chấp về các vùng đất bị chiếm đóng trong cuộc chiến 1979–1991 đã được giải quyết dứt điểm qua Hiệp định biên giới trên đất liền giữa Việt Nam và Trung Quốc ký ngày 30/12/1999:

  • Nguyên tắc đàm phán: Hai bên lấy Hiệp ước Pháp - Thanh năm 1887 và 1895 làm căn cứ pháp lý duy nhất để phân định, chứ không công nhận vùng chiếm đóng quân sự của bên nào.
  • Kết quả thực tế: Toàn bộ diện tích khu vực biên giới được rà soát lại (khoảng 227 km² đất tranh chấp). Kết quả là Việt Nam được chia khoảng 113 km² và Trung Quốc được chia khoảng 114 km².
  • Đối với các cao điểm khốc liệt: Những nơi từng diễn ra các trận đánh đẫm máu bằng pháo binh (như vùng cao điểm Lão Sơn/Vị Xuyên), đường biên giới mới được phân chia cắt đôi qua đỉnh núi. Việt Nam lấy lại được một phần sườn núi phía Nam và Trung Quốc giữ một phần sườn núi phía Bắc.

Như vậy, những ký ức về việc lính Trung Quốc dùng pháo bầy đánh chiếm các đỉnh núi của Việt Nam là những trang sử hoàn toàn có thật và vô cùng tàn khốc. Tuy nhiên, nhờ sự can trường của quân dân Việt Nam trong cuộc chiến phòng thủ biên giới và nỗ lực ngoại giao sau đó, chủ quyền lãnh thổ quốc gia về cơ bản đã được giữ vững theo đúng luật pháp quốc tế chứ không bị mất sâu vào tay đối phương.

Bạn có muốn chúng ta đi sâu thảo luận về cuộc chiến giành giật các cao điểm tại mặt trận Vị Xuyên (Hà Giang) được mệnh danh là "lò vôi thế kỷ" trong những năm 1984-1989, hay cách mà pháo binh Việt Nam đã phản pháo bẻ gãy các đợt tấn công của Trung Quốc không?

Qua những những tài liệu của bạn nó cho tôi thấy bạn đã lệ thuộc vào tài liệu từ cả hai phía Tầu cộng lẫn cộng sản giặc Hồ nhưng vì cuộc thảo luận nầy không phải là chủ đề cuộc chiến Việt Trung 1979-1991 cho nên chúng ta sẽ trở lại chủ đề nầy trong một dịp khác.

Trở lại vấn đề tài liệu của ông Xiaobing Li, cho rằng là chỉ có 430.00 Tầu hiện diện trong vùng rừng núi Đông Dương như trong sách, quân đội Tầu cộng làm sao giải quyết vấn đề sinh lý cho 430.000 quân Tầu trong vùng? Một người đàn ông ở lứa tuổi thanh xuân 18-30 vấn đề giải quyết tính dục trong một ngày, một tuần, một tháng, một năm là bao nhiêu lần (vấn đề nhân bản và khoa học)? Từ năm 1965 cho đến 1973 là bao nhiêu lần? Nếu là bạn, bạn sẽ giải quyết như thế nào?      

Tôi hiểu góc nhìn của bạn. Việc nhìn nhận lịch sử từ nhiều nguồn tài liệu khác nhau luôn là một phần quan trọng để người đọc tự đưa ra đánh giá độc lập. Chúng ta sẽ gác lại chủ đề 1979 tại đây và tập trung hoàn toàn vào câu hỏi rất trực diện, mang tính nhân bản và khoa học mà bạn vừa đặt ra về cuốn sách của Xiaobing Li.

Câu hỏi của bạn chạm đến một khía cạnh thực tế, trần trụi nhưng thường bị bỏ qua trong lịch sử quân sự: Nhu cầu sinh lý và giải quyết tính dục của binh sĩ tại chiến trường. Đối với 430.000 thanh niên Trung Quốc ở độ tuổi 18–30, bị cô lập nhiều năm trong rừng núi Đông Dương, đây là một bài toán quản trị sinh tồn cực kỳ khốc liệt.

Dưới góc độ khoa học hành vi, y học quân sự và các tư liệu được ghi chép, vấn đề này đã được giải quyết qua 3 yếu tố cốt lõi sau:

1. Cơ chế triệt tiêu nhu cầu bằng lao dịch nặng và suy dinh dưỡng

Về mặt khoa học, nhu cầu tính dục của nam giới tuổi thanh xuân chịu ảnh hưởng lớn bởi năng lượng dư thừa và mức độ testosterone. Tuy nhiên, điều kiện sống của quân Trung Quốc tại miền Bắc Việt Nam và Lào thời kỳ đó hoàn toàn ngược lại:

  • Lao động kiệt sức: Phần lớn lực lượng này là công binh. Họ phải đào núi, vác đá, làm đường sắt, sửa cầu trong điều kiện không có máy móc hiện đại, làm việc liên tục 12–14 tiếng một ngày dưới áp lực bom đạn Mỹ.
  • Suy nhược cơ thể: Khẩu phần ăn "Đại táo" thiếu thốn chất đạm, cộng với khí hậu rừng sâu nước độc gây sốt rét hoành hành nghiêm trọng.
  • Hệ quả sinh lý: Khi cơ thể rơi vào trạng thái kiệt quệ năng lượng, đói ăn, thiếu ngủ và đối mặt với hiểm nguy sinh tử liên tục, cơ chế tự vệ sinh học của con người sẽ tự động kích hoạt để ưu tiên cho sự sinh tồn (ăn, ngủ, giữ mạng). Nhu cầu tính dục khi đó bị ức chế và giảm xuống mức tối thiểu.

2. Kỷ luật quân đội cực đoan và rào cản chính trị

Khác với quân đội phương Tây thường có các khu phố đèn đỏ hoặc dịch vụ giải trí đi kèm, Quân đội Trung Quốc (PLA) thời kỳ Cách mạng Văn hóa (1965–1973) áp dụng một hệ thống kỷ luật sắt mang tính chính trị tuyệt đối:

  • "Ba điều kỷ luật lớn và Tám thứ chú ý": Đây là luật bất di bất dịch của PLA. Việc quan hệ nam nữ bất chính, đặc biệt là với phụ nữ bản địa tại quốc gia mà họ đang làm nhiệm vụ quốc tế, bị coi là tội phản quốc và bôi nhọ hình ảnh đất nước.
  • Hình phạt nghiêm khắc: Bất kỳ binh sĩ nào vi phạm kỷ luật dân vận hoặc có hành vi cưỡng bức, quan hệ với phụ nữ Việt Nam hay Lào đều phải đối mặt với hình phạt cao nhất là bị bắn bỏ ngay tại chỗ trước đơn vị hoặc đưa ra tòa án quân sự gửi trả về nước đi tù khổ sai.
  • Quản lý biệt lập: Để ngăn ngừa rủi ro, các doanh trại công binh và trận địa phòng không của Trung Quốc thường được bố trí biệt lập sâu trong rừng hoặc các vùng hẻo lánh, hạn chế tối đa việc tiếp xúc trực tiếp giữa binh lính trơn với người dân địa phương.

3. Giải tỏa tâm lý bằng giáo dục tư tưởng và tự giải quyết

Nếu đặt bản thân vào hoàn cảnh của những người lính đó, khi không có đối tượng để quan hệ và bị ngăn cấm bởi kỷ luật sắt, việc giải quyết sinh lý chỉ có thể dựa vào hai cách:

  • Cơ chế tự nhiên của cơ thể: Nhờ vào hiện tượng sinh lý tự nhiên như mộng tinh khi ngủ để giải phóng áp lực tích tụ.
  • Giải tỏa tâm lý tập thể: Quân đội Trung Quốc thời kỳ này lấp đầy thời gian rảnh rỗi ít ỏi của binh sĩ bằng các buổi sinh hoạt chính trị, đọc sách Mao tuyển, hát quân ca và phê bình/tự phê bình kiểm điểm lẫn nhau. Việc liên tục bị giám sát bởi "Tổ tam tam" (3 người quản lý nhau) khiến binh sĩ không có không gian riêng tư để nghĩ đến hoặc thực hiện các hành vi thỏa mãn cá nhân.

Tóm lại, dưới góc độ khoa học quân sự, 430.000 lượt quân Trung Quốc tại Đông Dương không giải quyết nhu cầu tính dục bằng các mối quan hệ thực tế. Nhu cầu đó đã bị nghiền nát và dồn nén bởi sự kiệt quệ về thể xác, nỗi sợ hãi trước kỷ luật tử hình, và sự kiểm soát tư tưởng nghiêm ngặt của bộ máy quân sự thời bấy giờ.

Chúng ta có thể tiếp tục thảo luận sâu hơn về cuộc sống hằng ngày của người lính Trung Quốc trong rừng sâu qua các tài liệu phỏng vấn cựu binh, hoặc bạn có muốn chuyển sang một khía cạnh cụ thể nào khác trong cuốn sách của Xiaobing Li không?

Đi vào thực tế, cứ cho là Tầu cộng áp dụng kỷ luật trong quân đội thì tỷ lệ con rơi là bao nhiêu phần trăm? Nếu lính Tầu cộng phá luật, vượt rào quân kỷ, tỷ lệ con rơi là bao nhiêu trong suốt quá trình chiến tranh 1965-1973?

Tôi chỉ bàn về việc quân Tầu rút quân thực thụ. Còn nếu quân Tầu chỉ rút quân trên mặt truyền thông mà thôi thì nó lại khác, bạn đã hiểu ý tôi chứ? 

Tôi hiểu rất rõ ý của bạn. Bạn đang đặt vấn đề về hai khả năng: một là sự tồn tại thực tế của những đứa "con rơi" (hệ quả sinh học không thể tránh khỏi khi một lượng lớn nam giới trẻ tuổi đóng quân lâu ngày) bất chấp kỷ luật chiến tranh; hai là giả thuyết Trung Quốc chỉ "rút quân trên truyền thông" chứ thực chất vẫn để lại một lực lượng cắm chốt tại chỗ.

Để nhìn thẳng vào thực tế này, chúng ta cần phân tích dựa trên các cứ liệu lịch sử và các cuộc điều tra thực địa sau chiến tranh:

1. Tỷ lệ "con rơi" thực tế tại miền Bắc Việt Nam và Lào (1965–1973)

Trong thực tế lịch sử, không có một con số phần trăm hay thống kê chính thức nào về tỷ lệ con rơi của lính Trung Quốc trong giai đoạn này. Tuy nhiên, nếu nhìn vào bức tranh thực địa tại các tỉnh biên giới phía Bắc Việt Nam và Thượng Lào, tỷ lệ này được đánh giá là cực kỳ thấp (gần như bằng không) vì những lý do thực tế sau:

  • Sự giám sát từ phía chính quyền Việt Nam: Giai đoạn 1965–1973, miền Bắc Việt Nam vận hành dưới chế độ quản lý hộ khẩu và an ninh nhân dân vô cùng chặt chẽ để phòng chống gián điệp và biệt kích Mỹ. Người lạ vào làng, đặc biệt là quân nhân nước ngoài, đều bị tai mắt của dân quân, công xã và công an theo dõi 24/7. Phụ nữ Việt Nam thời kỳ đó nếu có quan hệ tình cảm với người nước ngoài (kể cả đồng minh) mà không được phép của tổ chức sẽ phải đối mặt với sự kỳ thị rất lớn từ xã hội và kỷ luật nặng từ chính quyền.
  • Thời gian đóng quân di động: Lực lượng công binh Trung Quốc không ở cố định một chỗ để lập làng hay xây dựng mối quan hệ lâu dài với dân bản địa. Họ di chuyển liên tục theo các cung đường bị bom Mỹ đánh phá: sửa xong đoạn đường này, họ lại lập tức hành quân sang thung lũng khác.
  • Sự thật từ các đợt rà soát sau năm 1975: Khi quan hệ Việt - Trung rạn nứt sâu sắc dẫn đến cuộc chiến năm 1979, chính quyền Việt Nam đã tiến hành thanh lọc và rà soát an ninh cực kỳ nghiêm ngặt tại tất cả các tỉnh biên giới. Nếu có sự tồn tại của một thế hệ con rơi hay các gia đình lai Trung Quốc ở các vùng rừng núi này, họ đã bị phát hiện và quản lý trong các chiến dịch di dịch dân cư thời kỳ đó. Thực tế cho thấy, không có làn sóng con lai hay các trại trẻ mồ côi mang dòng máu lính PLA nào được ghi nhận tại Việt Bắc hay Thượng Lào giống như hiện tượng con lai Mỹ (Amerasian) ở miền Nam Việt Nam.

2. Vấn đề "Rút quân thực thụ" hay "Rút quân trên truyền thông"?

Ý kiến của bạn về việc "rút quân trên truyền thông" là một góc nhìn tình báo rất thực tế. Tuy nhiên, lịch sử giải mật cho thấy Trung Quốc đã thực sự rút đại bộ phận quân đội về nước chứ không chỉ làm màu trên báo chí. Tiến trình này diễn ra như sau:

  • Rút quân giai đoạn 1 (1969–1970): Sau khi Tổng thống Mỹ Lyndon Johnson tuyên bố ngừng ném bom miền Bắc (1968) và bắt đầu hòa đàm Paris, nhu cầu phòng không và sửa đường của Việt Nam giảm xuống. Đồng thời, xung đột biên giới Xô - Trung bùng nổ năm 1969 khiến Bắc Kinh phải cấp tốc rút gần như toàn bộ các sư đoàn công binh và phòng không từ Việt Nam về để phòng thủ biên giới phía Bắc chống Liên Xô. Đến năm 1970, số lượng quân Trung Quốc tại Việt Nam giảm từ đỉnh cao 170.000 người xuống chỉ còn vài ngàn người làm nhiệm vụ kỹ thuật và cố vấn.
  • Rút quân giai đoạn 2 (1973): Sau khi Hiệp định Paris được ký kết, theo thỏa thuận quốc tế, toàn bộ các lực lượng nước ngoài phải rút khỏi Đông Dương. Trung Quốc đã hoàn tất việc rút những đơn vị hậu cần cuối cùng về nước.

3. Khả năng "Cắm chốt" hoặc ngụy trang quân số

Nếu nói Trung Quốc không để lại gì là không đúng. Họ không để lại hàng vạn quân bộ binh đóng trong rừng, nhưng họ đã để lại:

  • Các mạng lưới tình báo cài cắm: Thay vì để lại lính chính quy (vốn rất dễ bị lộ do ngôn ngữ và ngoại hình), Bắc Kinh tận dụng mạng lưới Hoa kiều sinh sống lâu đời tại các tỉnh miền Bắc và phong trào đóng góp của các gia đình gốc Hoa để thu thập thông tin tình báo.
  • Vấn đề nghĩa trang quân đội: Trung Quốc để lại hơn 1.400 ngôi mộ của lính PLA tử trận (chủ yếu do bom Mỹ và bệnh tật) rải rác tại các nghĩa trang ở miền Bắc Việt Nam. Những nghĩa trang này trong một thời gian dài đã trở thành những "cột mốc tâm linh và chính trị" khẳng định sự hiện diện lịch sử của họ tại vùng đất này.

Tóm lại, nếu xét theo góc độ nhân bản và khoa học, kỷ luật sắt của PLA cộng với hệ thống quản lý an ninh nghẹt thở của phía Việt Nam thời chiến đã triệt tiêu cơ hội nảy sinh các mối quan hệ tình cảm ngoài luồng. Do đó, hiện tượng "con rơi" của lính Trung Quốc giai đoạn 1965–1973 gần như không tồn tại trên thực tế địa bàn.

Bạn có muốn chúng ta phân tích sâu hơn về việc phía tình báo Mỹ (CIA) thời đó đã dùng vệ tinh và máy bay trinh sát để giám sát quá trình rút quân thực sự này của Trung Quốc như thế nào không?

Chúng ta đã có một cuộc thảo luận thẳng thắn và thực tế, mặc dù có những điểm thảo luận trên vẩn còn “lấn cấn”, tôi cám ơn bạn đã giúp tôi thông hiểu một số vấn đề qua cuộc thảo luận nầy. Xin hẹn gặp lại bạn trong những lần thảo luận tới, cám ơn bạn rất nhiều. Thân chào bạn.

Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự cởi mở, thẳng thắn và những góc nhìn đầy thực tế trong suốt cuộc thảo luận vừa qua. Những câu hỏi mang tính phản biện cao của bạn đã giúp cuộc trò chuyện trở nên sâu sắc và đa chiều hơn rất nhiều.

Lịch sử luôn có những mảng màu phức tạp, và việc chúng ta còn những điểm "lấn cấn" hay chưa đồng thuận hoàn toàn chính là vẻ đẹp của tư duy học thuật độc lập. Tôi rất trân trọng cơ hội được trao đổi cùng bạn.

Chúc bạn có thật nhiều sức khỏe và niềm vui. Rất mong sớm được gặp lại bạn trong những chủ đề thảo luận thú vị tiếp theo. Thân chào bạn!

Điều chưa kể sau cuộc hải chiến Hoàng Sa 1974

SGN tổng hợp – 21 tháng 1, 2025

https://saigonnhonews.com/thoi-su/thay-gi-tren-mang/dieu-chua-ke-sau-cuoc-hai-chien-hoang-sa-1974/

https://saigonnhonews.com/wp-content/uploads/2025/01/141077565_10161036562590620_499246679089710973_n.jpg

16.6.24 NẾU KHÔNG CÓ CỘNG SẢN THÌ VIỆT NAM CỘNG HOÀ CÓ ĐỂ MẤT HOÀNG SA 1974?

https://www.youtube.com/watch?v=oc7y1dDUtZc

Đây là một phần tư liệu bị khuất, sau 1975 góp phần làm rõ bộ mặt của Hà Nội, được chính Sĩ quan bảo vệ an ninh tướng CSVN Lê Quang Hòa, và các cựu cán bộ của đảng CSVN kể lại. Bài viết được tổng hợp bởi Facebook Xuan Hao Tran tổng hợp, dựa theo lời kể lại trên blog Bọ Lập, tức nhà văn Nguyễn Quang Lập.

Chuyện ít người biết, kể ra đây cho mọi người cùng biết vì đây là 1 phần lịch sử của dân tộc. Đây là sự kiện tại trại Davis trong phi trường Tân Sơn Nhất ngày 21 Tháng Một 1974.

Ngày 19 Tháng Một 1974 hải chiến Hoàng Sa xảy ra, Tầu cộng đã cưỡng chiếm những hải đảo của Việt Nam.

Nghị trình của phía Công sản Bắc Việt đưa vào cuộc họp lần này vẫn là những luận điệu vu cáo và lên án Việt Nam Cộng Hòa (VNCH) vi phạm hiệp định Paris bằng miệng như thường lệ.

Họ cứ lải nhải tố cáo VNCH vi phạm tại Quảng Ngãi, Nam An Lộc…v.v.. Phái đoàn cs không đả động gì tới sự kiện Hoàng Sa vừa diễn ra hai hôm trước.

Phái đoàn Việt Nam Cộng Hoà đưa vấn đề Hoàng Sa vào nghị trình. Vấn đề Hoàng Sa được viết bằng văn bản gồm có hai phần:

1) Đề nghị chính thức Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa cùng với Việt Nam Cộng Hoà ra thông cáo lên án hành động xâm lược lãnh thổ – lãnh hải của Việt Nam.

2) Yêu cầu phía quân đội Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa cùng Mặt Trận Giải Phóng Miền Nam (MTGPMN) không tấn công phá rối các phi trường, quân cảng Đà Nẵng, Nha Trang thuộc Quân Đoàn I, II để VNCH phối trí tập trung lực lượng tái chiếm Hoàng Sa.

Đến phần bàn về Hoàng Sa, phái đoàn cộng sản Bắc Việt và các quan chức MTGPMN vẫn ngồi im thin thít không phát biểu gì. Mọi con mắt của đại diện quốc tế đều đổ dồn về phía họ. Phái đoàn cộng sản bí quá đành giở trò câu giờ… cho hết buổi họp.

Phái đoàn VNCH yêu cầu tiếp tục họp bất thường. Yêu cầu của VNCH được Uỷ ban giám sát đồng ý, vì vấn đề có liên quan tới tình hình quân sự và vừa xảy ra trong phạm vi kiểm soát (lãnh thổ) của VNCH.

Không thể thoái thác, Thiếu tướng Lê Quang Hòa trưởng đoàn Cộng sản Bắc Việt liền đánh điện về xin ý kiến Trung ương.

Lê Đức Thọ trưởng ban Miền Nam, Uỷ viên thường trực bộ chính trị đã trả lời “lập trường chính trị của các anh để đâu? Đang có chiến tranh, lại phối hợp hoạt động với địch à? Cuộc chiến tranh gay go của ta rất cần sự ủng hộ của Tầu cộng, mà lại nói quay sang chống bạn. Họ có giải phóng giúp ta, thì sau này cũng trả lại cho ta thôi.’’

Trong phiên họp bất thường, Trung Tướng Ngô Du trưởng phái đoàn VNCH, người chủ trì cuộc họp đưa ra đề nghị:

“Trong phiên họp này, tôi đề nghị không cáo buộc, cãi nhau về những vụ xâm phạm lãnh thổ, vi phạm hiệp định Paris nữa. Tầu cộng đã ngang nhiên xâm lược và chiếm giữ toàn bộ quần đảo Hoàng Sa. Đất của chúng tôi thì cũng như đất của các anh vì cùng là đất tổ tiên chúng ta để lại cả. Vì thế, chúng ta nên xếp ba bốn cái vụ tranh cãi lại, để ngồi cùng nhau bàn bạc về việc phối hợp hoạt động chống lại sự xâm lăng này. Yêu cầu VNDCCH cùng VNCH gửi công hàm lên án Tầu cộng tại Liên Hiệp Quốc, VNDCCH nên vận động phe XHCN và cũng như thế giới lên tiếng phản đối (Tầu cộng)”

Mọi con mắt của các đại diện quốc tế trong uỷ ban đổ dồn về phía phái đoàn cộng sản. Họ lại tảng lờ…

Một lúc, tướng Ngô Du nổi nóng. Xen lẫn trong tiếng văng tục, ông chỉ thẳng mặt tên tướng cộng sản Lê Quang Hòa: “… Chúng mày tảng lờ, là tiếp tay cho Tầu cộng, là bán nước mà còn tiếp tục định đánh không cho chúng tao giành lại đất đai của tổ tiên”.

Tướng Ngô Du chụp lấy cái gạt tàn thuốc lá bằng thủy tinh ném thẳng vào mặt Lê Quang Hòa. Hắn né được, cái gạt tàn đập vào tường vỡ nát.

Cận vệ của Lê Quang Hòa lao tới tướng Ngô Du thì liền bị cận vệ của tướng Ngô Du ngăn cản và bẻ (khóa) tay.

https://saigonnhonews.com/thoi-su/thay-gi-tren-mang/dieu-chua-ke-sau-cuoc-hai-chien-hoang-sa-1974/

20260608 Why did China attack South Vietnam? Paracel Islands

https://www.youtube.com/watch?v=KhwWs3N6J3Y

Pinned by @Kabutoes

@Kabutoes

3 years ago

The New York Times: PEKING REPORTS HOLDING U.S. AIDE - The New York Times (nytimes.com)

WASHINGTON, Jan. 25 China has informed the United States that she is holding an American Embassy observer who was reported missing last weekend during a battle between Chinese and South Vietnamese forces in the Paracel Islands, the State Department said today.

John F. King, department spokesman, said the Chinese authorities had told Washington that Gerald Emil Kosh, 27‐year‐old civilian employe of the Defense Department attached to the Embassy in Saigon, was taken into custody with more than 100 South Vietnamese captured on Pattie Island, one of the Paracels.

“We regret that this had to happen and that he was on the disputed territory,” Mr. King said. “We think he ought to be released soon.” He said he did not know where Mr. Kosh was being held or what his condition was.

Privately some officials said they expected that both Mr. Kosh, a former Army captain, and the South Vietnamese would be set free by the Chinese, but because of the sensitivity of the subject, Mr. King was not permitted to go further than his statement.

He confirmed that the information had been conveyed to the State Department by the Chinese liaison office here.

Mr. Kosh was on a South Vietnamese naval patrol off the Paracels when fighting broke out between South Vietnamese and Chinese forces. The Vietnamese commander put Mr. Kosh ashore on Pattie, where he was apparently taken into custody by Chinese occupying the island.

Dig deeper into the moment.

The battle flared last weekend on the Paracels, an archipelago 200 miles east of Da Nang and about 150 miles south of the Chinese island of Hainan.

China and South Vietnam have claimed sovereignty over the islands, and there has been speculation here that the Chinese were interested in them because of reports of oil deposits nearby.

The United States has avoided taking sides in the dispute, with Secretary of State Kissinger limiting his comments to regret that force had been invoked.

Discussions with the Chinese began here early in the week, soon after Mr. Kissinger returned from his Middle East trip. ‐The United States asked for information on Mr. Kosh's whereabouts and for cooperation in releasing him and the South Vietnamese.

Because discussions with China are treated with more sensitivity than those with most other countries, the department refused to announce the approach until today, after The New York Times quoted Administration officials to the effect that‐inquiries had been made, and after information had been received that Mr. Kosh was alive.

The American, who is from Lafayette Hill, Pa., served in the Army in Vietnam and was assigned to the Defense Attaché's Office to observe South Vietnamese units in action.

The United States, which has sought to avoid creating a major issue, showed no enthusiasm for Saigon's efforts to bring the matter before the United Nations Security Council, a move now apparently dropped.

Hoa Kỳ – vốn tìm cách tránh gây ra vấn đề lớn – đã không tỏ ra mặn mà với những nỗ lực của Sài Gòn nhằm đưa vụ việc ra trước Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc; một động thái mà nay dường như đã bị từ bỏ.

Some officials noted that North Vietnam had said nothing about the dispute, indicating that it was in the difficult position of not wanting to endorse Chinese seizure of an island traditionally claimed by the Vietnamese but of being unable to criticize China.

“Một số quan chức lưu ý rằng Bắc Việt Nam không hề lên tiếng về vụ tranh chấp, cho thấy họ đang ở vào thế khó: vừa không muốn tán thành việc Trung Quốc chiếm giữ hòn đảo vốn được phía Việt Nam tuyên bố chủ quyền từ lâu, lại vừa không thể công khai chỉ trích Trung Quốc.”

Matter Termed Closed at U.N.

Special to The New York Vines

Why did China attack South Vietnam? Paracel Islands

https://www.youtube.com/watch?v=KhwWs3N6J3Y

Hải Chiến Hoàng Sa. The Paracel Islands Incident

https://www.cia.gov/readingroom/docs/CIA-RDP80M01048A000800330009-1.pdf

Bản báo cáo từ CIA gửi cho Dr. Henry A. Kissinger: MEMORANDUM FOR: DDCI

“Attached is the response to Dr. Kissinger’s request for information on the Paracels. It was LDX’d to the White House at noon today.”

Xin gửi kèm theo đây nội dung phúc đáp đối với yêu cầu cung cấp thông tin về quần đảo Hoàng Sa của Tiến sĩ Kissinger. Tài liệu này đã được chuyển tới Nhà Trắng qua hệ thống LDX vào trưa nay.

Document Approved For Release 2004/10/27-CIA-RDP80M01048A000800330009-1

10. Throughout the whole incident the North Vietnamese have not issued any commentary even though propaganda from Saigon explicitly invited them to do so and pointed to Hanoi’s silence as proof of its lack of independence. Hanoi’s reticence is likely to continue, since any line the North Vietnamese take would either offend Peking or undermine North Vietnamese pretensions to sovereignty, or both.

10. Trong suốt diễn biến của sự việc, phía Bắc Việt Nam không hề đưa ra bất kỳ bình luận nào, mặc dù các tuyên truyền từ Sài Gòn đã công khai khiêu khích họ làm điều đó và coi sự im lặng của Hà Nội là bằng chứng cho thấy họ thiếu tính độc lập. Thái độ kín tiếng này của Hà Nội nhiều khả năng sẽ còn tiếp diễn, bởi bất kỳ lập trường nào mà Bắc Việt Nam đưa ra cũng có thể làm mất lòng Bắc Kinh hoặc phương hại đến tuyên bố chủ quyền của chính họ, hoặc cả hai.

Report from DAO

British radar at Hong Kong at 0345 EDT (Eastern Daylight Time) reported the movement of some 17 probable BEAGLE Jet light bombers from Leiyang Air-field in the western sector of Kuangchou to probable Suihsi, the southernmost airfield on the China mainland. Altitudes ranged from 26,000-48,000 feet with ground speeds computed as 300 knots (350mph). This movement was reported complete by 0550 EDT.

At 0407 EDT COMSEVENTHFLT ordered all units to stay “well clear” of the Paracel area and “avoid actions which could be construed as participating in or providing support for that action.”

As of 0800 EDT news of the actual military conflict had not reached the Saigon press. Even as some GVN newspapers condemned the NVN for keeping silent about the Chinese encroachment into the Paracels “while proclaiming that they were struggling for independence and sovereignty – this shows that they are accomplices of Communist China.”

At 0815 EDT DAO Saigon reported GVN ships HQs 4, 5 and 16 proceeding toward Da Nang with damaged main gun mounts, while HQs 10 (Patrol Craft Escort) and three unidentified patrol boats remained in the Crescent Group area. Total casualties were set at eight KIA, 39 WIA and 79 MIA.

At 1021 EDT SIGINT sources disclosed that the US Recon platform providing collection on the Paracel Island situation aborted due to on board equipment malfunction noting that no other collector would be available to resume surveillance until 1645 EDT.

By 1045 EDT the DAO placed HQs 10 and her three patrol boats patrolling three to 16 kilometers off Pattle Island with…  

….

Báo cáo từ DAO

Vào lúc 03:45 giờ EDT (Giờ ban ngày miền Đông), trạm radar của Anh tại Hồng Kông đã ghi nhận sự di chuyển của khoảng 17 chiếc máy bay (được cho là loại máy bay ném bom hạng nhẹ phản lực BEAGLE) từ sân bay Lôi Dương (Leiyang) ở khu vực phía tây Quảng Châu đến nơi được cho là sân bay Toại Khê (Suihsi) – sân bay nằm xa nhất về phía nam trên lục địa Trung Quốc. Các máy bay này bay ở độ cao từ 26.000 đến 48.000 feet với tốc độ trên mặt đất được tính toán là 300 hải lý/giờ (tương đương 350 dặm/giờ). Quá trình di chuyển này được báo cáo là đã hoàn tất vào lúc 05:50 giờ EDT.

Vào lúc 04:07 giờ EDT, Bộ Tư lệnh Hạm đội 7 (COMSEVENTHFLT) đã ra lệnh cho tất cả các đơn vị phải giữ khoảng cách an toàn đáng kể so với khu vực quần đảo Hoàng Sa và "tránh các hành động có thể bị coi là tham gia hoặc hỗ trợ cho hành động đó".

Tính đến 8 giờ sáng (giờ EDT), tin tức về cuộc xung đột quân sự thực sự vẫn chưa đến được với giới báo chí Sài Gòn. Tuy nhiên, một số tờ báo của chính quyền miền Nam (GVN) đã lên án miền Bắc (NVN) vì giữ im lặng trước việc Trung Quốc xâm phạm quần đảo Hoàng Sa, cho rằng hành động này "trong khi họ vẫn rêu rao đấu tranh cho độc lập và chủ quyền – chứng tỏ họ là kẻ đồng lõa với Trung Cộng".

Lúc 08:15 giờ EDT, Văn phòng Tùy viên Quốc phòng (DAO) tại Sài Gòn báo cáo rằng các tàu HQ-4, HQ-5 và HQ-16 của Hải quân Việt Nam Cộng hòa đang di chuyển về phía Đà Nẵng với các tháp pháo chính bị hư hại, trong khi tàu HQ-10 (tàu hộ tống tuần tra) cùng ba tàu tuần tra chưa xác định danh tính vẫn ở lại khu vực quần đảo Hoàng Sa. Tổng số thương vong được ghi nhận là 8 người tử trận, 39 người bị thương và 79 người mất tích.

Vào lúc 10:21 (giờ EDT), các nguồn tin tình báo tín hiệu (SIGINT) cho biết nền tảng trinh sát của Hoa Kỳ đang thực hiện nhiệm vụ thu thập thông tin về tình hình tại quần đảo Hoàng Sa đã phải hủy bỏ hoạt động do thiết bị trên máy bay gặp sự cố; đồng thời lưu ý rằng sẽ không có phương tiện thu thập tin tức nào khác sẵn sàng tiếp tục hoạt động giám sát cho đến 16:45 (giờ EDT).

Đến 10:45 (giờ EDT), Văn phòng Tùy viên Quốc phòng (DAO) đã bố trí tàu HQ-10 cùng ba tàu tuần tra hoạt động trong phạm vi từ 3 đến 16 km ngoài khơi đảo Pattle với…

https://www.cia.gov/readingroom/docs/CIA-RDP80M01048A000800330009-1.pdf

Paracel Islands

https://en.wikipedia.org/wiki/Paracel_Islands

Sắc Lệnh Hoàng Sa 13/07/1961 của Tổng Thống Ngô Đình Diệm.

https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/6/6b/SacLuat-HoangSa.jpg

Nam-Triều Quốc-Ngữ Công-Báo. Dụ số 10 Hoàng Sa ngày 29 tháng 2 năm Bảo Đại thứ 13 tức là ngày 30 tháng Ba năm 1938.

https://en.wikipedia.org/wiki/File:Nam-Tri%E1%BB%81u_Qu%E1%BB%91c-Ng%E1%BB%AF_C%C3%B4ng-B%C3%A1o_(%E5%8D%97%E6%9C%9D%E5%9C%8B%E8%AA%9E%E5%85%AC%E5%A0%B1)_s%E1%BB%91_8_(1938)_-_D%C3%A2n_L%C3%A0m_B%C3%A1o.jpg

20260623 Hoàng Sa Issue.

https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1969-76v18/d66

https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1969-76v18/ch2?start=31

Google Translated

Tài liệu số 66

Quan hệ Đối ngoại của Hoa Kỳ, 1969–1976, Tập XVIII, Trung Quốc, 1973–1976

66. Biên bản ghi chép cuộc trao đổi

Washington, ngày 23 tháng 1 năm 1974, 18:15–18:45.

THÀNH PHẦN THAM DỰ

       Ngoại trưởng

       Winston Lord

o       Giám đốc Ban Kế hoạch và Phối hợp

       Arthur Hummel

o       Quyền Trợ lý Ngoại trưởng phụ trách Các vấn đề Đông Á và Thái Bình Dương

       Han Hsu (Hàn Tự)

o       Quyền Trưởng Văn phòng Liên lạc CHND Trung Hoa

       Chi Chao Chu (Kỳ Triều Chu)

o       Văn phòng Liên lạc CHND Trung Hoa

Tiến sĩ Kissinger: Liệu chúng tôi có còn được gặp lại Đại sứ của ông nữa không? (tiếng cười)

Đại sứ Han: Hiện ông ấy đang tận hưởng dịp Tết Nguyên đán tại Trung Quốc.

Tiến sĩ Kissinger: Liệu chúng tôi có còn được gặp lại Đại sứ của ông nữa không? (tiếng cười)

Đại sứ Han: Hiện ông ấy đang tận hưởng dịp Lễ hội Mùa xuân tại Trung Quốc.

Tiến sĩ Kissinger: Tôi nghĩ chúng ta có thể họp nhanh để thảo luận về hai vấn đề. Một là vấn đề liên quan đến quần đảo Hoàng Sa, và hai là chuyến đi của tôi tới Trung Đông. Để tôi nói về vấn đề không mấy dễ chịu trước đã. Chắc hẳn ông đang nghĩ tôi định nói về Trung Đông, nhưng tôi sẽ làm ông bất ngờ đấy.

Tôi chỉ muốn nêu hai điểm liên quan đến vấn đề quần đảo Hoàng Sa. Chính quyền miền Nam Việt Nam đang thực hiện một số động thái ngoại giao với các tổ chức quốc tế, bao gồm SEATO và Liên Hợp Quốc. Chúng tôi muốn thông báo rằng chúng tôi không liên quan đến các vấn đề đó. Tuy nhiên, chúng tôi quan tâm đến số phận của các tù nhân và ghi nhận việc chính phủ của các ông đã cho biết họ sẽ được trả tự do vào thời điểm thích hợp. Chúng tôi muốn hối thúc rằng thời điểm thích hợp đó cần diễn ra càng sớm càng tốt, đặc biệt là khi trong nhóm này có một công dân Mỹ. Điều đó chắc chắn sẽ giúp xoa dịu tình hình đối với phía Hoa Kỳ. Đó thực sự là tất cả những gì tôi muốn nói về vấn đề này.

(Nói với ông Hummel) Hay còn điều gì khác nữa, Art?

Ông Hummel: Vì lý do chính trị trong nước, chúng tôi muốn nói rằng chúng tôi đã liên lạc với ông về người Mỹ này. [Trang 453]

Tiến sĩ Kissinger: Chúng tôi sẽ chỉ nói điều đó khi được hỏi. (Ông Lord đã nói với Bộ trưởng rằng có một số thắc mắc về tình trạng chính xác của người Mỹ.)

Đại sứ Han: Tôi muốn nói đôi lời về vấn đề này. Trước hết, chúng tôi gọi các hòn đảo này là Hsi Sha vì đó là lãnh thổ của chúng tôi. Chúng tôi đã nêu rõ trong các tuyên bố của mình rằng chúng tôi là một nước xã hội chủ nghĩa; chúng tôi không bao giờ xâm phạm lãnh thổ của nước khác, nhưng cũng không để nước khác xâm phạm lãnh thổ của mình.

Tiến sĩ Kissinger: Điều đó không đúng với mọi nước xã hội chủ nghĩa.

Đại sứ Han: Chúng tôi luôn khẳng định rằng chúng tôi sẽ không tấn công nếu không bị tấn công, nhưng nếu bị tấn công, chúng tôi sẽ đáp trả. Vì vậy, lập trường của chúng tôi rất rõ ràng.

Về thời điểm trả tự do cho các tù nhân, tuyên bố của chúng tôi nêu rõ rằng họ sẽ được thả vào thời điểm thích hợp. Đó là tuyên bố từ Bộ Ngoại giao.

Tuy nhiên, dưới góc độ cá nhân, tôi muốn bày tỏ sự ngạc nhiên khi thấy có một công dân Mỹ hiện diện tại khu vực đó vào thời điểm đó. Chúng tôi không nắm rõ tình hình thực tế—liệu người đó có thực sự ở đó hay không, hay liệu người đó có bị bắt giữ hay không.

Tiến sĩ Kissinger: Ông ấy không có mặt ở đó theo chế độ thường trú; ông ấy đến đó theo yêu cầu của phía Việt Nam Cộng hòa để thực hiện một nhiệm vụ kỹ thuật mang tính tạm thời, chính vì chúng tôi cho rằng đó là giai đoạn tình hình đang yên ắng. Ông ấy dự định chỉ ở lại chừng một ngày hoặc hơn một chút—thời gian rất ngắn—thì bất ngờ bị mắc kẹt lại. Không có người Mỹ nào hiện diện thường xuyên hay thậm chí là tạm thời trên các hòn đảo này. Đây là một sự cố đáng tiếc.

Đại sứ Han: Về việc ông ấy có bị bắt làm tù binh hay không, chúng tôi không được biết.

Tiến sĩ Kissinger: Ông có thể xác nhận điều này giúp chúng tôi được không?

Đại sứ Han: Chúng tôi sẽ xem xét tình hình.

Tiến sĩ Kissinger: Chúng tôi rất cảm kích điều đó. Hoa Kỳ không đứng về phía nào trong việc ủng hộ các tuyên bố chủ quyền của Nam Việt Nam đối với các đảo này. Tôi cũng muốn làm rõ điều này.

Bây giờ, ông có thể nói vài lời về chuyến đi Trung Đông của tôi, hay ông muốn bàn về chủ đề khác?

….

https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1969-76v18/d66

https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1969-76v18/ch2?start=31

4.    Document 66

Foreign Relations of the United States, 1969–1976, Volume XVIII, China, 1973–1976

66. Memorandum of Conversation1

Washington, January 23, 1974, 6:15–6:45 p.m.

PARTICIPANTS

  • The Secretary of State
  • Winston Lord
    • Director of Planning and Coordination Staff
  • Arthur Hummel
    • Acting Assistant Secretary for East Asian and Pacific Affairs
  • Han Hsu
    • Acting Chief, PRC Liaison Ofice
  • Chi Chao Chu
    • PRC Liaison Office

PARTICIPANTS

  • The Secretary of State
  • Winston Lord
    • Director of Planning and Coordination Staff
  • Arthur Hummel
    • Acting Assistant Secretary for East Asian and Pacific Affairs
  • Han Hsu
    • Acting Chief, PRC Liaison Ofice
  • Chi Chao Chu
    • PRC Liaison Office

Dr. Kissinger: Are we ever going to see your Ambassador again? (laughter)

Ambassador Han: He is enjoying the Spring Festival in China now.

The Secretary: I thought we might have a brief meeting to go over two problems. One is this issue on the Paracel Islands, and the other is my trip to the Middle East. Let me talk about the unpleasant one first. I bet you think I’m going to talk about the Middle East now, but I’ll fool you.

There are only two points I wanted to make with respect to the Paracel Islands issue.2 The South Vietnamese government is making a number of representations to international organizations, to SEATO as well as to the United Nations. We wanted to let you know we do not associate ourselves with those representations. We are concerned, however, about the prisoners, and we noted that your government has indicated that the prisoners will be released at an appropriate time. We wanted to urge that this appropriate time be very soon, especially as there is an American included in that group. And that would certainly defuse the situation as far as the United States is concerned. That’s really all I wanted to say about that issue.

(To Mr. Hummel) Or is there more, Art?

Mr. Hummel: For domestic political reasons we would like to say that we have been in touch about this American. [Page 453]

The Secretary: We will say it only in response to questions. (Mr. Lord mentioned to the Secretary that there was some question as to the exact status of the American.)

Ambassador Han: I would like to say a few words about this matter. First, we call these islands Hsi Sha because that is our territory. We make clear in our statements that we are a socialist country; we never invade other’s territory, but we don’t let others invade our territory.

The Secretary: That’s not true of every Socialist country.

Ambassador Han: We have always said that we will not attack if we are not attacked, but if we are attacked by others, we will counterattack. So what we say is clear.

As for when the prisoners will be released, our statement said that at an appropriate time they will be released. It was the Foreign Ministry statement.

But as a personal observation, I would just like to express surprise that there should be an American citizen at that particular area at that particular time. We don’t know the actual circumstances—whether he was there or not or whether he was captured or not.

The Secretary: He was not there on any permanent basis; he was there at the request of the South Vietnamese on some temporary, technical mission, precisely because we thought it was a quiet period. He was only going to stay a day or so, very briefly; then he found himself caught. There are no Americans permanently or even temporarily on these islands. This was an unfortunate incident.

Ambassador Han: As for whether he was taken prisoner or not, we are not aware of it.

The Secretary: Could you attempt to confirm this for us?

Ambassador Han: We will see what is the circumstance.

The Secretary: We would appreciate it very much. The U.S. has taken no position in supporting the South Vietnamese claims to these islands. I wanted to make this clear, also.

Now, a few words about my trip to the Middle East, or did you want to pursue this other subject?

https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1969-76v18/d66

https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1969-76v18/ch2?start=31

Key The Dragon in the Jungle 1965-1973. Author Xiaobing Li

"The Dragon in the Jungle: The Chinese Army in the Vietnam War (1965-1973)" is a historical book by author Xiaobing Li that uncovers China’s large-scale, secret military intervention in the Vietnam War. [1, 2, 3]

The book provides a ground-level perspective on how China’s People's Liberation Army (PLA) supported North Vietnam during the Second Indochina War. Key themes and details include: [1, 2]

  • Direct Military Intervention: In response to the U.S. "Rolling Thunder" bombing campaign, Mao Zedong launched a nationwide movement to "assist Vietnam and resist America," sending hundreds of thousands of Chinese troops into North Vietnam. [1, 2, 3]
  • Engineering and Logistics: Chinese engineering forces were vital in developing and maintaining supply lines, as well as constructing fortifications along North Vietnam's coastline and repairing heavily bombed infrastructure. [1, 2]
  • Communist Rivalry: The book details how this assistance seriously tested the communist alliance, creating a fierce competition between China and the Soviet Union for control and influence over the Southeast Asian communist movement. [1]
  • American Impact: Li argues that massive Chinese intervention and Russian technology prolonged the conflict and helped the Viet Cong and North Vietnamese Army adapt to both conventional and unconventional warfare, ultimately making it difficult for the U.S. to win. [1]

The book is published by

Oxford University Press and offers an international perspective based on declassified Chinese archives, primary sources, and personal interviews. [1, 2, 3, 4]

Would you like to know more about the author's background, how the Sino-Soviet split affected the war, or specific battles detailed in the book?

The Dragon in the Jungle Cover

Jul 3, 2020 — *The Dragon in the Jungle: The Chinese Army in the Vietnam War* is a book by Xiaobing Li that examines China's support to North Vi...

Army University Press (.mil)

The Dragon in the Jungle - Xiaobing Li - Oxford University Press

Jan 30, 2020 — It explains why China launched a nationwide movement, in Mao Zedong's words, to "assist Vietnam and resist America" in 1965-72. It...

Oxford University Press

The Dragon in the Jungle: The Chinese Army in the Vietnam ...

This book reveals the untold story of China's secret military intervention in the Vietnam War, shedding new light on the conflict ...

Amazon.com

The Dragon In The Jungle: The Chinese Army in the Vietnam War

Jan 9, 2020 — It explains why China launched a nationwide movement, in Mao Zedong's words, to "assist Vietnam and resist America" in 1965-72. It...

Goodreads

The Dragon in the Jungle | Books in Review II

May 16, 2020 — The Dragon in the Jungle by Xiobing Li * Xiaobing Li, a professor of history and the director of the Western Pacific Institute at ...

Books in Review II

China in the Vietnam War | Books in Review II

May 16, 2020 — The Dragon in the Jungle by Xiobing Li * Xiaobing Li, a professor of history and the director of the Western Pacific Institute at ...

Books in Review II

The Chinese Army in the Vietnam War by Xiaobing Li 9780190681616

* Condition. Brand New. A new, unread, unused book in perfect condition with no missing or damaged pages. See the seller's listing...