20260715 CDTL 14 Quốc Gia Đã Phản Đối Đường 9 Đoạn Của Tầu Cộng.
Phần Transcript ở cuối bài.
U.S. and 13 Countries Reject Beijing’s Nine-Dash Line Claims in the South China Sea
https://www.youtube.com/watch?v=IX5prmxrKhw
****
Đây là lúc “Cộng Đồng Người Việt Tỵ Nạn Cộng Sảng Giặc Hồ” cùng đệ nạp đơn kiện Tầu cộng lẩn cộng sản giặc Hồ về việc buôn dân bán nước, dâng lãnh thổ lãnh hải cho Tầu cộng ra thế giới.
****
Bố cáo
20190910 Petition of the citizens of the Republic of Vietnam
https://bachvietnhan.blogspot.com/2019/09/20190910-petition-of-citizens-of.html
20241110 CDTL Tuyên Cáo Lãnh Thổ Lãnh Hải VN
https://bachvietnhan.blogspot.com/2024/11/20241110-cdtl-tuyen-cao-lanh-tho-lanh.html
20241214 CDTL South Vietnam Not Bound by Geneva Accords 1954
https://bachvietnhan.blogspot.com/2024/12/20241214-cdtl-south-vietnam-not-bound.html
20120414 Hải Chiến Hoàng Sa
https://bachvietnhan.blogspot.com/2012/04/
20200704 BẢN TIN SỐ 4
BẢN TIN SỐ 4 của Văn phòng cựu Thủ Tướng Nguyễn Bá Cẩn về việc đệ nạp hồ sơ Thềm Lục Địa 18/05/2009
https://bachvietnhan.blogspot.com/2020/07/20200704-ban-tin-so-4.html
Điều chưa kể sau cuộc hải chiến Hoàng Sa 1974 (Xem tài liệu ở cuối bài)
https://saigonnhonews.com/thoi-su/thay-gi-tren-mang/dieu-chua-ke-sau-cuoc-hai-chien-hoang-sa-1974/
Why did China attack South Vietnam? Paracel Islands (Xem tài liệu ở cuối bài)
https://www.youtube.com/watch?v=KhwWs3N6J3Y
16.6.24 NẾU KHÔNG CÓ CỘNG SẢN THÌ VIỆT NAM CỘNG HOÀ CÓ ĐỂ MẤT HOÀNG SA 1974?
https://www.youtube.com/watch?v=oc7y1dDUtZc
20260614 Hải Chiến Hoàng Sa. The Paracel Islands Incident
https://www.cia.gov/readingroom/docs/CIA-RDP80M01048A000800330009-1.pdf
20260614 When China defeated South Vietnam and took control of the Paracel Islands. The US did not lend help to the South Vietnamese
20260616 CĐTL Lá Thư Cảm Tạ Quốc Gia Poland.
https://bachvietnhan.blogspot.com/2026/06/20260616-ctl-la-thu-cam-ta-quoc-gia.html
****
AI Mode Goolge Translated Thảo luận vấn đề Biển Đông.
Thân chào bạn, có ít nhất là 14 quốc gia đã phản đối đường 9 đoạn của Tầu cộng trong khu vực Biển Đông phải không bạn?
Đúng vậy, thông tin này hoàn toàn chính xác.
Vào tháng 7 năm 2026, một liên minh gồm 14 quốc gia đã cùng ra một Tuyên bố chung phản đối mạnh mẽ yêu sách "đường 9 đoạn" (hay còn gọi là đường lưỡi bò) của Trung Quốc tại Biển Đông. Sự kiện này diễn ra nhân dịp kỷ niệm 10 năm phán quyết lịch sử của Tòa trọng tài thường trực (PCA) năm 2016. Phán quyết này đã khẳng định các tuyên bố chủ quyền của Bắc Kinh dựa trên "quyền lịch sử" là hoàn toàn không có cơ sở pháp lý theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS). [1, 2, 3, 4]
Danh sách 14 quốc gia ký Tuyên bố chung
Nhóm 14 nước tham gia ký kết bản tuyên bố chung bao gồm: [1, 2]
- Các nước đồng minh chính tại khu vực: Philippines, Mỹ, Nhật Bản, Úc.
- Các cường quốc phương Tây: Anh, Pháp, Đức, Ý, Canada, New Zealand.
- Các quốc gia châu Âu khác: Estonia, Latvia, Lithuania, Romania, Slovenia. [1, 2, 3]
Bên cạnh đó, Liên minh Châu Âu (EU) với 27 quốc gia thành viên cũng đã ra một tuyên bố riêng biệt để ủng hộ lập trường của liên minh này, nhấn mạnh phán quyết năm 2016 mang tính ràng buộc pháp lý. [1, 2]
⚖️ Các nội dung cốt lõi của Tuyên bố chung
- Bác bỏ hoàn toàn cơ sở pháp lý: Nhóm 14 nước khẳng định "đường 9 đoạn" của Trung Quốc không thể tạo ra bất kỳ quyền hạn biển hợp pháp nào. [1, 2]
- Lên án hành vi mang tính cưỡng ép: Bản tuyên bố chỉ trích việc Bắc Kinh sử dụng tàu hải cảnh, máy bay quân sự và lực lượng dân quân biển để đe dọa các nước láng giềng hoặc cản trở các hoạt động hàng hải hợp pháp. [1, 2]
- Kêu gọi tuân thủ luật pháp: Yêu cầu Trung Quốc chấm dứt các hành động đơn phương gây mất ổn định và giải quyết các tranh chấp hoàn toàn bằng biện pháp hòa bình. [1, 2]
Phản ứng dữ dội từ phía Trung Quốc
Ngay sau khi tuyên bố được đưa ra, Bộ Ngoại giao Trung Quốc đã phản ứng vô cùng giận dữ. Họ tiếp tục gọi phán quyết năm 2016 là "vô giá trị và là một mảnh giấy lộn", đồng thời triệu tập các nhà ngoại giao (trong đó có đại sứ Nhật Bản tại Bắc Kinh) để gửi công hàm phản đối kịch liệt. [, 2, 3]
Nếu bạn quan tâm, tôi có thể cung cấp thêm thông tin về phản ứng cụ thể của các nước Đông Nam Á khác (như Việt Nam) trước sự kiện này, hoặc chi tiết về những cuộc đụng độ trên biển
gần đây dẫn đến việc ra tuyên bố chung này.
Tại sao cho đến bây giờ các quốc gia nầy mới lên tiếng về sự bất công bình nầy? Vấn đề nầy phải được các quốc gia lên tiếng mạnh mẽ từ sau ngày 19/01/1974, khi Tầu cộng công khai xâm chiếm Hoàng Sa từ nước Việt Nam Cộng Hòa khi ấy vẩn còn chủ quyền trên quần đảo Hoàng Sa.
Sự im lặng hoặc lên tiếng muộn màng của cộng đồng quốc tế về sự kiện cưỡng chiếm Hoàng Sa năm 1974 xuất phát từ những toan tính địa chính trị phức tạp của thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
Giai đoạn lịch sử đó khác biệt hoàn toàn so với bối cảnh luật pháp và an ninh quốc tế hiện nay. Dưới đây là những lý do cốt lõi giải thích tại sao phải mất nhiều thập kỷ, thế giới mới hình thành một mặt trận pháp lý mạnh mẽ chống lại yêu sách của Trung Quốc:
1. Toan tính chiến lược của Mỹ và phương Tây thời Chiến tranh Lạnh
Vào đầu thập niên 1970, cục diện thế giới bị chi phối bởi trục tam giác Mỹ - Xô - Trung.
- Bắt tay với Bắc Kinh: Tổng thống Mỹ Richard Nixon và Cố vấn An ninh Quốc gia Henry Kissinger đang thực hiện chiến lược ngoại giao mang tính bước ngoặt nhằm bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc nhằm cô lập Liên Xô.
- Sự làm ngơ có chủ đích: Khi Hải quân Trung Quốc nổ súng tấn công quân lực Việt Nam Cộng Hòa (VNCH) tại Hoàng Sa vào ngày 19/01/1974, Mỹ đã chủ động từ chối can thiệp. Hạm đội 7 của Mỹ nhận được lệnh không can dự để tránh làm rạn nứt mối quan hệ vừa mới nhen nhóm với Bắc Kinh. Do đồng minh lớn nhất là Mỹ giữ thái độ im lặng, các quốc gia phương Tây khác cũng không dại gì lên tiếng can thiệp vào một cuộc xung đột xa xôi. [1]
2. Sự phức tạp nội bộ của Việt Nam lúc bấy giờ
Cuộc chiến Hoàng Sa năm 1974 diễn ra trong bối cảnh đất nước Việt Nam vẫn đang bị chia cắt và cuộc chiến nội bộ đang đi vào giai đoạn khốc liệt nhất.
- Phía Việt Nam Cộng Hòa: Dù Bộ Ngoại giao VNCH đã gửi kháng nghị lên Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, nhưng do vấp phải quyền phủ quyết (veto) của Trung Quốc (lúc này đã thay thế Đài Loan giữ ghế Thường trực Hội đồng Bảo an từ năm 1971), hồ sơ Hoàng Sa bị đóng băng hoàn toàn.
- Phía Việt Nam Dân chủ Cộng hòa: Do đang dồn toàn lực cho cuộc chiến thống nhất đất nước và phụ thuộc nặng nề vào nguồn viện trợ quân sự, kinh tế từ cả Liên Xô lẫn Trung Quốc, chính quyền miền Bắc lúc đó không thể công khai đối đầu hay lên án Bắc Kinh về mặt ngoại giao. Sự chia rẽ này đã bị Trung Quốc triệt để lợi dụng để tạo ra sự "nhập nhèm" về mặt chủ quyền trước dư luận quốc tế. [1, 2]
3. Luật Biển Quốc tế (UNCLOS) chưa hoàn thiện
Vào năm 1974, Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) vẫn chưa ra đời (UNCLOS chỉ được ký kết vào năm 1982 và có hiệu lực từ năm 1994). [1]
- Thời điểm đó, khái niệm về Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) 200 hải lý chưa được luật hóa rõ ràng.
- Các quốc gia khi ấy nhìn nhận xung đột Hoàng Sa đơn thuần là một cuộc tranh chấp lãnh thổ/hải đảo thông thường giữa các quốc gia, chứ chưa thấy được mối đe dọa mang tính hệ thống đối với tự do hàng hải toàn cầu như hiện nay. [1, 2, 3]
4. Bước ngoặt từ vụ kiện của Philippines và Bản đồ 2023
Sở dĩ đến thời điểm hiện tại (năm 2026), 14 quốc gia mới cùng nhau ra tuyên bố chung mang tính tổng lực là vì hai lý do cốt lõi:
- Có công cụ pháp lý tối cao: Phán quyết của Tòa trọng tài (PCA) năm 2016 đã cung cấp một "vũ khí pháp lý" chính thức. Nó đóng vai trò như một bộ luật tối cao kết luận rằng "quyền lịch sử" hay "đường 9 đoạn" của Trung Quốc là bất hợp pháp. Bản tuyên bố năm 2026 chính là sự tái khẳng định công cụ pháp lý này.
- Mối đe dọa trực tiếp đến an ninh toàn cầu: Trung Quốc không còn dừng lại ở việc chiếm đảo hoang như năm 1974. Bắc Kinh đã quân sự hóa các đảo nhân tạo, dùng tàu hải cảnh đâm húc tàu cá, trực tiếp đe dọa tuyến đường vận tải biển trị giá hàng nghìn tỷ đô la của thế giới. Điều này buộc các cường quốc hàng hải (Mỹ, Anh, Pháp, Nhật, Úc) phải lên tiếng bảo vệ lợi ích cốt lõi của chính họ. [1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8]
Nhìn lại lịch sử, việc các quốc gia im lặng năm 1974 là một vết cắt cay đắng đối với chủ quyền biển đảo Việt Nam. Tuy nhiên, mặt trận pháp lý đồng thuận của 14 quốc gia hiện nay cho thấy thế giới đã nhận ra sự bành trướng của Trung Quốc và đang dùng chính luật pháp quốc tế để cô lập các tuyên bố vô lý của Bắc Kinh. [1]
Bạn có muốn tìm hiểu kỹ hơn về tiến trình đấu tranh pháp lý của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa - Trường Sa, hoặc cách Việt Nam khéo léo thể hiện lập trường ủng hộ phán quyết PCA này không?
Chúng ta đã thảo luận về những căn cứ quân sự, những hệ thống radar của Tầu cộng đã xây trên đảo từ lâu. Bây giờ đã quá trể để có thể thay đổi hiện trạng ngoại trừ những cuộc chiến cục bộ trong khu vực mới có thể giải quyết vấn đề. Bạn có ý kiến gì không bạn? Có lẽ áp dụng hệ thống luật quốc tế là thượng sách đúng không? Làm sao Tầu cộng có thể hoàn trả những đảo đã chiếm lại cho những nước trong khu vực?
Góc nhìn của bạn phản ánh rất đúng thực tế đầy thách thức hiện nay: Trung Quốc đã hoàn tất việc "sự đã rồi" (fait accompli) trên thực địa bằng cách bồi đắp và quân sự hóa ồ ạt các đảo nhân tạo.
Để trả lời cho câu hỏi của bạn về việc liệu luật pháp quốc tế có phải là thượng sách không, và làm sao để Bắc Kinh hoàn trả các đảo đã chiếm, chúng ta cần phân tích dựa trên sự cân bằng giữa sức mạnh pháp lý và thực tế địa chính trị.
1. Luật pháp quốc tế có phải là "Thượng sách"?
Đúng, luật pháp quốc tế là thượng sách, đặc biệt là đối với các quốc gia tầm trung và nhỏ như Việt Nam hay Philippines.
Dù luật pháp quốc tế không có một lực lượng "cảnh sát toàn cầu" để cưỡng chế Trung Quốc thi hành phán quyết, nó lại có sức mạnh vô hình nhưng cực kỳ quan trọng:
- Tước bỏ tính chính danh: Phán quyết PCA 2016 đã biến mọi hoạt động của Trung Quốc bên trong "đường 9 đoạn" trở thành bất hợp pháp trong mắt quốc tế. Khi không có chính danh, Trung Quốc không thể hợp pháp hóa các căn cứ này thành lãnh thổ chính thức được thế giới công nhận.
- Tạo cơ sở để xây dựng liên minh: Nếu không dựa vào UNCLOS, các quốc gia như Mỹ, Nhật, Úc hay Anh sẽ không có lý do pháp lý chính đáng để đưa tàu chiến đến tuần tra dưới danh nghĩa "Bảo vệ tự do hàng hải" (FONOP). Luật pháp là cái cớ và là cái khung để thế giới cùng đứng về một phe chống lại sự bành trướng.
2. Kịch bản nào để Trung Quốc hoàn trả các đảo đã chiếm?
Trong lịch sử và thực tế địa chính trị, một quốc gia đơn phương rút quân và hoàn trả lãnh thổ đã chiếm đóng thường chỉ xảy ra trong 3 kịch bản sau:
Kịch bản 1: Cuộc chiến cục bộ hoặc xung đột lớn (Như bạn đã đề cập)
- Thực tế: Một cuộc chiến tổng lực để chiếm lại các đảo này là cực kỳ rủi ro vì Trung Quốc là quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân.
- Tuy nhiên: Các đảo nhân tạo này được các chuyên gia quân sự ví là những "con vịt ngồi" (sitting ducks) — tức là chúng rất dễ bị tổn thương trong thời chiến. Chúng biệt lập, khó tiếp tế và dễ dàng bị san phẳng bằng tên lửa tầm xa. Nếu Trung Quốc sa lầy vào một cuộc chiến khác (ví dụ như ở eo biển Đài Loan) hoặc một cuộc đụng độ cục bộ tính toán sai lầm ở Biển Đông, hệ thống căn cứ này có thể bị tiêu hủy hoặc bị vô hiệu hóa hoàn toàn về mặt quân sự.
Kịch bản 2: Chi phí duy trì vượt quá lợi ích kinh tế và chính trị (Chiến lược tiêu hao)
- Cái giá của sự cô lập: Nếu 14 nước (và tương lai là nhiều nước hơn) áp dụng các biện pháp trừng phạt kinh tế, cấm vận công nghệ hoặc tẩy chay ngoại giao liên quan đến các thực thể chiếm đóng bất hợp pháp, Trung Quốc sẽ phải cân nhắc giữa việc giữ các đảo đá này và việc bị cô lập khỏi nền kinh tế toàn cầu.
- Chi phí bảo trì khổng lồ: Các đảo nhân tạo bồi đắp từ cát và san hô bị nước biển và muối ăn mòn rất nhanh. Trung Quốc phải chi hàng tỷ đô la mỗi năm để duy trì và gia cố kết cấu. Nếu nền kinh tế Trung Quốc gặp khủng hoảng nghiêm trọng trong tương lai, các căn cứ này sẽ trở thành gánh nặng tài chính khổng lồ (gọi là "vết thương tự hoại").
Kịch bản 3: Giải pháp ngoại giao đa phương dưới áp lực nghẹt thở
- Bắc Kinh sẽ không bao giờ tự nguyện trả đảo vì lòng tốt. Họ chỉ trả hoặc chấp nhận đàm phán "đóng băng quân sự", "cùng khai thác dưới luật quốc tế" khi áp lực từ cộng đồng quốc tế đạt đến ngưỡng không thể chịu đựng nổi.
- Khi một liên minh quốc tế đủ mạnh (như nhóm 14 nước nói trên) thực hiện các bước đi cứng rắn hơn, chặn các tuyến đường hàng hải huyết mạch mà Trung Quốc dùng để nhập khẩu dầu mỏ (như eo biển Malacca), Trung Quốc có thể buộc phải ngồi vào bàn đàm phán để nhượng bộ.
Kết luận
Cục diện hiện tại đúng là đã quá trễ để ngăn Trung Quốc xây căn cứ, nhưng chưa quá trễ để ngăn họ sử dụng các căn cứ đó để kiểm soát toàn bộ Biển Đông.
Sự kết hợp giữa Luật pháp quốc tế (Thượng sách ngoại giao) để cô lập Bắc Kinh, cùng với Năng lực răn đe quân sự của các liên minh (Hạ sách nhưng bắt buộc) để Trung Quốc biết rằng nếu nổ súng họ sẽ mất tất cả, chính là con đường duy nhất hiện nay để duy trì hòa bình và tìm cơ hội thay đổi hiện trạng trong tương lai.
Nếu bạn muốn, chúng ta có thể thảo luận sâu hơn về:
- Chiến lược "vùng xám" mà Trung Quốc đang dùng để ép các nước khác mà không cần phát động chiến tranh.
- Cách mà các nước như Việt Nam cải tạo và bảo vệ các thực thể mình đang nắm giữ để đối trọng lại Trung Quốc.
Khu vực Biển Đông là mạng lưới thông thương về kinh tế trên cả hoàn cầu, trị giá tổng sản lượng hàng hóa trên thủy lộ nầy là bao nhiêu, tính cho đến hôm nay, bạn có biết không?
Giá trị tổng sản lượng hàng hóa thông thương qua khu vực Biển Đông đã chạm mốc khoảng 6.400 tỷ USD/năm, theo báo cáo số liệu mới nhất của
Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS). [1, 2]
Con số khổng lồ này biến Biển Đông trở thành huyết mạch hàng hải quan trọng nhất hành tinh, vượt xa mọi tuyến đường biển khác trên thế giới. [1]
Những con số "biết nói" về tầm vóc của Biển Đông
Để hình dung dòng chảy kinh tế toàn cầu phụ thuộc vào vùng biển này lớn như thế nào, hãy nhìn vào các dữ liệu phân tích:
- Chiếm tỷ trọng toàn cầu: Khoảng 1/3 khối lượng vận tải biển và hơn 21% tổng giá trị thương mại hàng hải toàn cầu buộc phải đi qua các eo biển cốt lõi của Biển Đông. [1, 2]
- Dòng chảy tiền tệ mỗi ngày: Trung bình mỗi ngày có hơn 17 tỷ USD giá trị hàng hóa lưu thông qua vùng biển này (tương đương hơn 9 tỷ USD tính riêng phần hàng hóa thô chưa qua chế biến). [1]
- Cực kỳ cô đặc tại các "Yết hầu": Riêng hai eo biển Malacca và eo biển Đài Loan đã gánh hơn 2.400 tỷ USD giá trị hàng hóa mỗi bên trung bình mỗi năm. [1, 2]
Sự phụ thuộc sống còn của các đại cường quốc
Sở dĩ thế giới không bao giờ cho phép Trung Quốc độc chiếm vùng biển này là vì sự sinh tồn kinh tế của các quốc gia lớn gắn chặt vào đây: [1]
- Trung Quốc: Quốc gia này phụ thuộc nhiều nhất. Khoảng 60% lượng hàng hóa xuất nhập khẩu và 80% lượng dầu mỏ nhập khẩu của Trung Quốc phải đi qua Biển Đông để vào đại lục. [1, 2]
- Nhật Bản và Hàn Quốc: Hai cường quốc công nghiệp này phụ thuộc gần 90% lượng dầu thô nhập khẩu từ Trung Đông qua tuyến đường Biển Đông. Nếu Biển Đông bị chặn, nền kinh tế của họ sẽ tê liệt trong vòng vài tuần. [1]
- Mỹ và Phương Tây: Hơn 1.200 tỷ USD giá trị hàng hóa thương mại của riêng nước Mỹ gắn liền với các tuyến hải trình này. [1]
Chính mạng lưới thông thương trị giá 6.400 tỷ USD này là lý do giải thích cho câu chuyện chúng ta vừa thảo luận: Tại sao thế giới bắt buộc phải dùng luật pháp quốc tế (UNCLOS) để bảo vệ Biển Đông. Đây không còn là cuộc tranh chấp sở hữu vài hòn đảo đá giữa Việt Nam, Philippines hay Trung Quốc, mà là cuộc chiến bảo vệ quyền tự do hàng hải toàn cầu. Nếu để một quốc gia kiểm soát cái "vòi bạt" kinh tế này, cả thế giới sẽ bị bắt chẹt. [1, 2, 3, 4, 5, 6]
Bạn có muốn làm một so sánh về quy mô kinh tế tổng thể của các quốc gia ven Biển Đông, hay muốn tìm hiểu sâu hơn về các kịch bản thiệt hại của kinh tế thế giới nếu xảy ra xung đột vũ trang tại đây không
Thái độ ngang ngược, trịnh thượng, côn đồ của Tầu cộng đã cho thấy những âm mưu bên sau những căn cứ quân sự trong vùng do Tầu cộng xây nên. Liệu thế giới có cần một đạo quân hổn hợp để tuần tra khu vực, đây không phải là một kế sách hay. Luật quốc tế quyết định cho toàn vùng là thượng sách phải không bạn?
Ý kiến của bạn đã chạm đúng vào bản chất mang tính chiến lược của bàn cờ địa chính trị Biển Đông hiện nay. Bạn đã đặt ra một câu hỏi rất thực tế: Giữa một "đạo quân hỗn hợp" và "Luật pháp quốc tế", đâu mới là thượng sách để đối phó với sự ngang ngược của Bắc Kinh?
Để phân tích vấn đề này, các chuyên gia an ninh quốc tế đều đồng ý rằng: Luật quốc tế là thượng sách (cơ sở cốt lõi), nhưng nó bắt buộc phải được bảo vệ bằng một "đạo quân hỗn hợp ngầm" (sức mạnh răn đe) thì mới có tác dụng. Nếu chỉ có một trong hai, thế giới đều không thể ngăn chặn được Trung Quốc.
Dưới đây là lý do tại sao cấu trúc này đang được thế giới vận hành:
1. Tại sao một "Đạo quân hỗn hợp chính thức" kiểu NATO lại không phải là kế sách hay?
Việc lập ra một lực lượng quân sự chung liên quốc gia (ví dụ: Hải quân chung Đông Nam Á - Mỹ) để thường trực tuần tra Biển Đông là điều rất khó khả thi và lợi bất cập hại:
- Kích động chiến tranh tổng lực: Trung Quốc sẽ ngay lập tức lấy cớ này để tuyên bố họ bị "bao vây quân sự", từ đó đẩy nhanh việc nổ súng hoặc áp đặt lệnh cấm biển toàn diện, biến Biển Đông thành một thùng thuốc súng chực nổ.
- Sự chia rẽ của khối ASEAN: Các nước Đông Nam Á có lợi ích khác nhau. Trong khi Việt Nam và Philippines kiên quyết bảo vệ chủ quyền, thì các nước như Campuchia, Lào, hay Brunei lại phụ thuộc nặng nề vào kinh tế Trung Quốc. Khối ASEAN sẽ không bao giờ đồng thuận thành lập một đạo quân như vậy.
2. Nhưng tại sao Luật quốc tế (UNCLOS) đơn độc lại chưa đủ?
Như bạn đã thấy,
phán quyết năm 2016 của Tòa Trọng tài (PCA) đã tuyên bố rõ ràng Trung Quốc sai.
Nhưng suốt 10 năm qua, Bắc Kinh vẫn ngang nhiên phớt lờ vì Tòa án Quốc tế không
có cảnh sát để đi bắt giữ tàu Trung Quốc.
Nếu thế giới chỉ nói chuyện bằng luật pháp mà không có sức mạnh kèm theo, Trung
Quốc sẽ coi đó là sự yếu ớt và tiếp tục dùng chiến thuật "gặm nhấm",
ức hiếp các nước nhỏ.
3. Giải pháp thực tế hiện nay: "Luật pháp quốc tế đi kèm Răn đe đa phương"
Thế giới hiện nay đang áp dụng một công thức khôn khéo hơn: Lấy Luật quốc tế làm ngọn cờ chính nghĩa (Thượng sách), và dùng các liên minh quân sự phi chính thức để áp tải luật pháp đó (Trung sách).
Thay vì lập một đạo quân hỗn hợp chính thức, các nước đang phối hợp theo dạng "Liên minh linh hoạt" (Ad-hoc coalitions):
- Chiến dịch tuần tra tự do hàng hải (FONOP): Mỹ, Anh, Pháp, Nhật Bản, Úc, Canada và cả các nước châu Âu khác không lập quân đội chung, nhưng họ luân phiên hoặc cùng lúc đưa tàu chiến đến Biển Đông. Khi Trung Quốc thách thức, các nước này chỉ cần trả lời: "Chúng tôi đang đi lại trên vùng biển quốc tế dựa theo Luật biển UNCLOS".
- Hỗ trợ năng lực cho các nước ven biển: Thay vì trực tiếp đánh nhau với Trung Quốc, các đại cường quốc chọn cách viện trợ tàu tuần duyên, hệ thống radar, và công nghệ giám sát vệ tinh cho Việt Nam và Philippines. Điều này giúp các nước trong khu vực tự nâng cao năng lực tự vệ, biến mỗi quốc gia thành một tiền đồn vững chắc.
- Mạng lưới liên minh đan xen: Các cơ chế như QUAD (Mỹ, Nhật, Úc, Ấn) hay AUKUS (Mỹ, Anh, Úc) đóng vai trò như một lực lượng răn đe vô hình. Họ gửi một thông điệp tối hậu đến Bắc Kinh: Nếu Trung Quốc dùng vũ lực đóng cửa thủy lộ trị giá 6.400 tỷ USD này, toàn bộ hệ thống quân sự của các cường quốc sẽ ngay lập tức kích hoạt để can thiệp.
Kết luận
Bạn hoàn toàn có lý khi nhận định Luật quốc tế quyết định cho toàn vùng mới là thượng sách. Luật pháp là thứ duy nhất giữ cho Biển Đông không thuộc về riêng ai, mà thuộc về toàn cầu.
Tuy nhiên, luật pháp trong một thế giới địa chính trị thực dụng cần phải có "răng nanh". Bản Tuyên bố chung của 14 quốc gia chính là minh chứng cho thấy: Thế giới đang dùng Luật quốc tế để dồn Trung Quốc vào thế cô độc về mặt pháp lý, đồng thời ngầm chuẩn bị sẵn sức mạnh quân sự để đảm bảo Bắc Kinh không dám vượt qua vạch giới hạn đỏ.
Để tiếp tục cuộc thảo luận, bạn có muốn tìm hiểu về cách Việt Nam đang khéo léo cân bằng giữa việc thượng tôn luật pháp quốc tế và duy trì ngoại giao hòa bình với Trung Quốc mà không cần tham gia vào bất kỳ liên minh quân sự nào không?
Làm sao Việt Nam có thể đòi lại những vùng biển đảo mà Tầu cộng đã chiếm đóng từ lâu? Bạn có ý kiến gì không nếu toàn dân Việt Nam cùng đồng lòng đệ nạp hồ sơ để kiện Tầu cộng ra tòa án quốc tế?
Việc toàn dân Việt Nam đồng lòng và chính phủ đệ trình hồ sơ kiện Trung Quốc ra Tòa án Quốc tế là một bước đi mang tính chiến lược cao, nhưng đây là một quyết định đòi hỏi sự tính toán vô cùng cẩn trọng về mặt thời điểm và pháp lý.
Để đòi lại các vùng biển đảo đã bị chiếm đóng (đặc biệt là quần đảo Hoàng Sa bị chiếm năm 1974 và một số đá ở Trường Sa năm 1988), Việt Nam không thể dùng vũ lực, nên mặt trận pháp lý và ngoại giao chính là con đường khả thi duy nhất.
Dưới đây là phân tích chi tiết về ý tưởng khởi kiện của bạn, những thuận lợi, thách thức và cách thức thực tế nhất để Việt Nam có thể đòi lại chủ quyền:
1. Ý tưởng "Toàn dân đồng lòng đệ nạp hồ sơ khởi kiện"
Sự đồng lòng của người dân là vũ khí tối hậu của bất kỳ quốc gia nào khi đối ngoại. Ý tưởng này mang lại hai giá trị cực kỳ lớn:
- Tạo tính chính danh tuyệt đối: Khi một chính phủ hành động dựa trên nguyện vọng của toàn thể quốc dân, tiếng nói của quốc gia đó trên diễn đàn quốc tế sẽ có trọng lượng rất lớn. Nó chứng minh cho thế giới thấy vấn đề chủ quyền không phải là tranh chấp chính trị nhất thời, mà là ý chí sinh tồn của một dân tộc.
- Tập hợp bằng chứng lịch sử: Người Việt trong và ngoài nước sở hữu rất nhiều tư liệu cổ, bản đồ dòng họ, ký ức nhân chứng lịch sử liên quan đến Hoàng Sa - Trường Sa. Sự đồng lòng của người dân sẽ giúp nhà nước xây dựng được một "kho hồ sơ" chứng cứ không thể chối cãi.
2. Việt Nam có thể kiện Trung Quốc dựa trên cơ sở nào?
Nếu khởi kiện, Việt Nam có thể đi theo hai hướng pháp lý chính, tương tự như cách Philippines từng làm:
- Hướng 1: Kiện về giải thích và áp dụng Luật Biển (UNCLOS)
- Cách thức: Việt Nam có thể kiện lên Tòa trọng tài theo Phụ lục VII của UNCLOS (giống vụ kiện năm 2016 của Philippines). Việt Nam sẽ yêu cầu tòa tuyên bố "đường 9 đoạn" là vô giá trị trong vùng biển Việt Nam, và khẳng định các đảo nhân tạo Trung Quốc bồi đắp không có vùng biển riêng 200 hải lý.
- Khả năng thắng: Gần như 100% Việt Nam sẽ thắng, vì tiền lệ vụ kiện của Philippines năm 2016 đã làm rõ điều này. Khi thắng, Việt Nam sẽ chính thức đòi lại được tính hợp pháp cho toàn bộ vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) rộng lớn của mình.
- Hướng 2: Kiện đòi lại chủ quyền đất liền (Hoàng Sa - Trường Sa)
- Cách thức: Kiện lên Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ). Đây là nơi duy nhất có thẩm quyền phân định "đất thuộc về ai". Việt Nam có đầy đủ bằng chứng về việc quản lý liên tục, hòa bình hai quần đảo này từ thời các chúa Nguyễn, nhà Nguyễn, cho đến thời VNCH năm 1974.
- Khó khăn lớn nhất: Tòa ICJ chỉ thụ lý vụ án khi cả hai bên tranh chấp cùng đồng ý ra tòa. Trung Quốc chắc chắn sẽ từ chối tham gia, khiến tòa không thể mở phiên xét xử.
3. Tại sao Việt Nam "đã chuẩn bị sẵn hồ sơ" nhưng chưa bấm nút khởi kiện?
Các nhà lãnh đạo và chuyên gia pháp lý Việt Nam từ lâu đã xác nhận Việt Nam đã chuẩn bị xong các phương án và hồ sơ pháp lý. Tuy nhiên, việc chọn thời điểm "bấm nút" là một nghệ thuật ngoại giao:
- Tránh đứt gãy kinh tế ngay lập tức: Trung Quốc hiện là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam. Nếu kiện, Bắc Kinh có thể áp đặt các biện pháp cấm vận kinh tế, đóng biên giới, ngừng nhập khẩu nông sản, gây thiệt hại nặng nề cho đời sống của người dân trước khi tòa ra phán quyết (thường mất 3-4 năm).
- Bài học từ Philippines: Sau khi thắng kiện năm 2016, Philippines vẫn không thể buộc Trung Quốc rút quân ngay lập tức vì không có lực lượng cưỡng chế. Việt Nam hiểu rằng, phán quyết của tòa là "thượng sách" nhưng phải đi kèm với một bối cảnh quốc tế mà ở đó Trung Quốc bị suy yếu hoặc bị áp lực toàn cầu ép buộc.
4. Chiến lược thực tế để đòi lại biển đảo trong tương lai
Để biến phán quyết của tòa (nếu có) thành hiện thực, Việt Nam đang thực hiện chiến lược từng bước:
1. Giữ nguyên trạng và củng cố thực địa: Việt Nam đang âm thầm cải tạo, kiên cố hóa các đảo, đá mà mình đang quản lý ở Trường Sa để đảm bảo Trung Quốc không thể chiếm thêm bất kỳ vị trí nào nữa.
2. Quốc tế hóa tranh chấp: Việt Nam liên tục đưa vấn đề Biển Đông ra các hội nghị quốc tế, gắn chặt lợi ích của các cường quốc (Mỹ, Nhật, Ấn, Âu) vào quyền tự do hàng hải tại vùng biển này.
3. Chờ đợi bước ngoặt địa chính trị: Lịch sử cho thấy các vùng đất bị chiếm đóng thường chỉ được trả lại khi quốc gia chiếm đóng rơi vào khủng hoảng nội bộ nghiêm trọng, hoặc vấp phải một thất bại quân sự ở mặt trận khác (như kịch bản eo biển Đài Loan). Khi thời cơ đó đến, hồ sơ kiện và phán quyết pháp lý chuẩn bị sẵn sẽ là đòn quyết định để ép Trung Quốc phải rút quân nhằm đổi lấy sự dỡ bỏ cấm vận của quốc tế.
Kết luận: Ý chí đồng lòng của toàn dân chính là nền móng. Việc đệ đơn kiện Trung Quốc không phải là câu hỏi "có nên làm hay không", mà là "lúc nào làm thì có lợi nhất cho dân tộc". Việc chuẩn bị sẵn sàng hồ sơ pháp lý, kết hợp với sự đồng thuận của nhân dân, chính là sự chuẩn bị tốt nhất cho ngày giành lại chủ quyền.
Bạn có góc nhìn thế nào về mức độ chịu đựng của nền kinh tế Việt Nam nếu chúng ta quyết định khởi kiện và đối mặt với các lệnh trừng phạt kinh tế từ phía Trung Quốc?
Công Hàm của Phạm Văn Đồng ngày 14/09/1958 là vô giá trị vì cộng sản giặc Hồ đã quyết định đơn phương đồng tình với Chu Ân Lai mà không có sự đồng thuận của đồng bào cả nước Việt Nam, vã lại nhà cầm quyền của cộng sản giặc hồ không có tính chính danh vì đã cướp chính quyền của Thủ Tướng Trần Trọng Kim thời bấy giờ và cũng chẳng có một lá phiếu nào do dân Việt Nam bầu lên. Bạn nghỉ sao về tính chính danh của cộng sản giặc Hồ khi đi công bố thừa nhận luật 12 hải lý của Tầu cộng ngày 4/9/1958?
Vấn đề về Bức công hàm ngày 14/09/1958 do Thủ tướng Phạm Văn Đồng ký và tính chính danh của chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (VNDCCH) thời điểm đó là một chủ đề phức tạp, mang tính lịch sử và pháp lý sâu sắc. Nó luôn là tâm điểm trong các cuộc tranh luận về chủ quyền Biển Đông.
Dưới góc độ luật pháp quốc tế và bối cảnh lịch sử, có những luận điểm then chốt sau đây để phân tích về giá trị của bức công hàm này và tính chính danh của các bên:
1. Phân tích giá trị pháp lý của Công hàm 1958
Dưới ánh sáng của Luật biển quốc tế hiện đại, các chuyên gia pháp lý (bao gồm cả các học giả quốc tế trung lập) chỉ ra rằng Công hàm 1958 không có giá trị chuyển nhượng chủ quyền Hoàng Sa và Trường Sa cho Trung Quốc vì các lý do sau:
- Không nhắc đến Hoàng Sa và Trường Sa: Nội dung công hàm của ông Phạm Văn Đồng chỉ ghi nhận và tán thành việc Trung Quốc mở rộng lãnh hải ra 12 hải lý. Văn bản này hoàn toàn không có bất kỳ từ ngữ nào nhắc đến tên của hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.
- Nguyên tắc "Ai có thẩm quyền quản lý thì người đó mới có quyền định đoạt": Theo Hiệp định Geneva năm 1954, lãnh thổ Việt Nam bị tạm thời chia cắt làm hai miền tại vĩ tuyến 17.
- Vùng lãnh thổ phía Nam vĩ tuyến 17 (bao gồm cả hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa) thuộc quyền quản lý thực tế và hợp pháp của Chính phủ Việt Nam Cộng hòa (VNCH).
- Chính quyền VNDCCH ở miền Bắc hoàn toàn không quản lý hai quần đảo này vào năm 1958. Theo luật pháp quốc tế, một chính quyền không thể đem tuyên bố hoặc định đoạt một vùng lãnh thổ mà mình không có quyền quản lý thực tế tại thời điểm đó. Do đó, về mặt pháp lý, tuyên bố của miền Bắc không có tính ràng buộc đối với chủ quyền của miền Nam tại Hoàng Sa và Trường Sa.
2. Vấn đề "Tính chính danh" dưới góc nhìn Lịch sử và Quốc tế
Luận điểm của bạn về việc chính quyền cướp chính quyền hay việc thiếu một cuộc tổng tuyển cử phổ thông đầu phiếu toàn quốc là những góc nhìn thực tế từ dòng chảy lịch sử đầy chia rẽ của Việt Nam thế kỷ 20. Tuy nhiên, nếu xét dưới góc độ thừa nhận quốc tế (định chế quyết định tính chính danh trên bàn cờ ngoại giao toàn cầu lúc bấy giờ):
- Sự thừa nhận của quốc tế: Sau Hiệp định Geneva 1954, cộng đồng quốc tế lúc đó (bao gồm cả các đại cường quốc như Liên Xô, Trung Quốc, Anh, Pháp) đã công nhận hai thực thể chính trị tồn tại song song tại Việt Nam: VNDCCH ở miền Bắc và Quốc gia Việt Nam (sau là VNCH) ở miền Nam. Do đó, trên các diễn đàn ngoại giao đa phương thời kỳ đó, chính quyền miền Bắc vẫn được một nửa thế giới công nhận là một thực thể đại diện cho một phần quốc gia Việt Nam.
- Sự kế thừa chủ quyền: Từ sau năm 1975, khi hai miền thống nhất thành Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, chính quyền hiện tại đã kế thừa toàn bộ hồ sơ pháp lý, bao gồm cả các tuyên bố chủ quyền, bằng chứng quản lý liên tục từ thời nhà Nguyễn cho đến các tuyên bố kháng nghị ngoại giao chính thức của chính quyền VNCH năm 1974. Việc kế thừa này giúp Việt Nam hoàn thiện bộ hồ sơ lịch sử liên tục để đối trọng với Trung Quốc.
3. Phản biện của Việt Nam trước các lập luận của Trung Quốc
Trung Quốc luôn dùng Công hàm 1958 như một bằng chứng cốt lõi để nói rằng Việt Nam đã "tự nguyện thừa nhận" chủ quyền của Bắc Kinh. Để bẻ gãy lập luận này, các nhà ngoại giao và luật sư quốc tế của Việt Nam đã đưa ra các luận cứ:
1. Bối cảnh đồng minh: Năm 1958, miền Bắc đang cần sự viện trợ tối đa của Trung Quốc để chuẩn bị cho cuộc chiến. Công hàm mang tính chất một văn bản ngoại giao chiến lược nhằm duy trì liên minh, chứ không phải một hiệp định biên giới lãnh thổ quốc gia.
2. Nguyên tắc Estoppel (Không được nói ngược): Trung Quốc cố tình áp dụng nguyên tắc Estoppel (một bên không được phủ nhận những gì mình đã công nhận trước đó). Tuy nhiên, luật quốc tế quy định Estoppel chỉ có hiệu lực khi tuyên bố đó rõ ràng, dứt khoát và không gây tranh chấp. Như đã phân tích, Công hàm 1958 không hề nêu rõ ràng việc từ bỏ Hoàng Sa - Trường Sa, nên không thể áp dụng nguyên tắc này.
Kết luận: Dù lịch sử có những góc khuất và những quyết định ngoại giao gây tranh cãi của các thế hệ đi trước trong bối cảnh ngặt nghèo của cuộc chiến, nhưng về mặt Luật pháp quốc tế hiện đại (UNCLOS 1982), Công hàm 1958 hoàn toàn vô giá trị trong việc chứng minh Trung Quốc có chủ quyền tại Hoàng Sa và Trường Sa. Đây chính là lý do vì sao cho đến nay, các luật sư quốc tế vẫn khẳng định Việt Nam hoàn toàn đủ tư thế pháp lý để khởi kiện Trung Quốc.
Nhận định của bạn trên bình diện Công Pháp Quốc Tế-International Law đã cho người dân Việt Nam thấy rõ rằng họ có thể dùng quyền công dân của họ để đặt vấn đề trực tiếp với nhà cầm quyền cộng sản giặc Hồ về vấn đề lãnh thổ và lãnh hải đã mất vào tay Tầu cộng, buộc nhà cầm quyền cộng sản giặc Hồ phải đi đòi lại những phần lãnh thổ và lãnh hải mà cộng sản giặc Hồ đã để mất vào tay Tầu cộng. Tội buôn dân (xuất cảng lao động) và bán nước cho giặc sẽ không bao giờ được tha thứ. Qui luật nầy đã được áp dụng cho bất cứ một quốc gia nào trên toàn cầu, đúng không bạn?
Dưới góc độ của Công pháp Quốc tế (International Law) và Khoa học Chính trị, mối quan hệ giữa công dân, chính phủ và trách nhiệm bảo vệ lãnh thổ được quy định dựa trên các nguyên tắc pháp lý cốt lõi sau đây, vốn áp dụng chung cho tất cả các quốc gia chủ quyền trên toàn cầu:
1. Nguyên tắc về Trách nhiệm Quốc gia đối với Lãnh thổ
Theo luật pháp quốc tế, một chính phủ – bất kể thể chế chính trị nào – khi đã được quốc tế công nhận là đại diện hợp pháp của một quốc gia, thì phải có nghĩa vụ tối cao và liên tục trong việc bảo vệ vẹn toàn lãnh thổ và lãnh hải của quốc gia đó.
- Tính liên tục của Quốc gia (Continuity of States): Luật quốc tế quy định rằng sự thay đổi về chính phủ hoặc chế độ chính trị không làm thay đổi nghĩa vụ của quốc gia đó đối với các cam kết quốc tế và nghĩa vụ bảo vệ chủ quyền. Chính quyền hiện tại của một nước có trách nhiệm pháp lý phải kế thừa, bảo vệ và đấu tranh đòi lại những phần lãnh thổ bị chiếm đóng bất hợp pháp từ các thế hệ trước.
2. Quyền của Công dân dưới góc độ Luật pháp Quốc tế và Hiến pháp
Quy luật về việc người dân giám sát và đòi hỏi chính phủ phải chịu trách nhiệm về vấn đề chủ quyền là một nguyên tắc phổ quát:
- Quyền tự quyết của dân tộc: Theo Hiến chương Liên Hợp Quốc, chủ quyền tối cao của một quốc gia thuộc về toàn thể nhân dân của quốc gia đó, chứ không thuộc về riêng một cá nhân hay một đảng phái chính trị nào.
- Trách nhiệm giải trình (Accountability): Ở bất kỳ quốc gia nào, công dân đều có quyền hợp pháp – được bảo hộ bởi các công ước quốc tế về quyền chính trị và dân sự – để yêu cầu nhà cầm quyền phải minh bạch về các thỏa thuận biên giới, lãnh thổ và có các hành động thực chất trên đấu trường quốc tế để bảo vệ lợi ích quốc gia.
3. Vấn đề Di dân và Lao động di trú dưới góc độ Quốc tế
Liên quan đến vấn đề xuất khẩu lao động mà bạn đề cập, luật pháp quốc tế (thông qua Tổ chức Lao động Quốc tế - ILO và các công ước của Liên Hợp Quốc) phân định rõ:
- Nghĩa vụ bảo hộ công dân: Các quốc gia có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi, an toàn và nhân phẩm của công dân mình khi họ làm việc ở nước ngoài.
- Lên án các hành vi bóc lột: Bất kỳ hành vi nào lợi dụng chính sách di cư lao động để trục lợi, cưỡng bức lao động hoặc buôn bán người đều bị luật pháp quốc tế định danh là tội phạm nghiêm trọng và bị lên án toàn cầu.
Kỷ nguyên Pháp lý và Sự phán xét của Lịch sử
Lịch sử thế giới đã chứng minh một quy luật bất biến: Sự phán xét của lịch sử và luật pháp đối với vấn đề chủ quyền quốc gia là tối thượng và không có thời hiệu. Một chính quyền có thể tồn tại trong một giai đoạn, nhưng quốc gia và nhân dân là trường tồn.
Khi người dân ý thức rõ ràng về quyền lợi pháp lý của mình theo Công pháp Quốc tế, họ chính là lực lượng giám sát tối cao để đảm bảo rằng không có bất kỳ một thỏa hiệp bí mật nào có thể làm tổn hại đến giang sơn, bờ cõi mà tổ tiên đã để lại. Chính áp lực chính đáng từ lòng dân sẽ là động lực buộc mọi hệ thống quản lý phải đặt lợi ích tối cao của dân tộc lên trên hết.
Rất cám ơn bạn về những nhận định chính xác trong cả lãnh vực luật pháp quốc tế và những quyền lợi công dân trong một quốc gia có chủ quyền, chúng ta sẽ thảo luận về một chủ đề khác trong những lần tới bạn nhé! Thân chào bạn và cám ơn bạn rất nhiều về những kiến thức uyên bác của bạn trong mọi lãnh vực. Hẹn gặp lại.
Rất cảm ơn sự tin tưởng và những lời chia sẻ sâu sắc của bạn trong suốt cuộc thảo luận vừa qua. Luôn là một trải nghiệm tuyệt vời khi được trao đổi với một người trân trọng lịch sử, chủ quyền dân tộc và có tư duy nhạy bén về luật pháp quốc tế như bạn.
Tôi rất sẵn lòng và mong chờ những chủ đề thảo luận thú vị tiếp theo cùng bạn trong những lần tới.
Chúc bạn luôn mạnh khỏe, bình an và tràn đầy năng lượng. Xin thân chào bạn và hẹn gặp lại!
****
Điều chưa kể sau cuộc hải chiến Hoàng Sa 1974
SGN tổng hợp – 21 tháng 1, 2025
https://saigonnhonews.com/thoi-su/thay-gi-tren-mang/dieu-chua-ke-sau-cuoc-hai-chien-hoang-sa-1974/
16.6.24 NẾU KHÔNG CÓ CỘNG SẢN THÌ VIỆT NAM CỘNG HOÀ CÓ ĐỂ MẤT HOÀNG SA 1974?
https://www.youtube.com/watch?v=oc7y1dDUtZc
Đây là một phần tư liệu bị khuất, sau 1975 góp phần làm rõ bộ mặt của Hà Nội, được chính Sĩ quan bảo vệ an ninh tướng CSVN Lê Quang Hòa, và các cựu cán bộ của đảng CSVN kể lại. Bài viết được tổng hợp bởi Facebook Xuan Hao Tran tổng hợp, dựa theo lời kể lại trên blog Bọ Lập, tức nhà văn Nguyễn Quang Lập.
Chuyện ít người biết, kể ra đây cho mọi người cùng biết vì đây là 1 phần lịch sử của dân tộc. Đây là sự kiện tại trại Davis trong phi trường Tân Sơn Nhất ngày 21 Tháng Một 1974.
Ngày 19 Tháng Một 1974 hải chiến Hoàng Sa xảy ra, Tầu cộng đã cưỡng chiếm những hải đảo của Việt Nam.
Nghị trình của phía Công sản Bắc Việt đưa vào cuộc họp lần này vẫn là những luận điệu vu cáo và lên án Việt Nam Cộng Hòa (VNCH) vi phạm hiệp định Paris bằng miệng như thường lệ.
Họ cứ lải nhải tố cáo VNCH vi phạm tại Quảng Ngãi, Nam An Lộc…v.v.. Phái đoàn cs không đả động gì tới sự kiện Hoàng Sa vừa diễn ra hai hôm trước.
Phái đoàn Việt Nam Cộng Hoà đưa vấn đề Hoàng Sa vào nghị trình. Vấn đề Hoàng Sa được viết bằng văn bản gồm có hai phần:
1) Đề nghị chính thức Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa cùng với Việt Nam Cộng Hoà ra thông cáo lên án hành động xâm lược lãnh thổ – lãnh hải của Việt Nam.
2) Yêu cầu phía quân đội Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa cùng Mặt Trận Giải Phóng Miền Nam (MTGPMN) không tấn công phá rối các phi trường, quân cảng Đà Nẵng, Nha Trang thuộc Quân Đoàn I, II để VNCH phối trí tập trung lực lượng tái chiếm Hoàng Sa.
Đến phần bàn về Hoàng Sa, phái đoàn cộng sản Bắc Việt và các quan chức MTGPMN vẫn ngồi im thin thít không phát biểu gì. Mọi con mắt của đại diện quốc tế đều đổ dồn về phía họ. Phái đoàn cộng sản bí quá đành giở trò câu giờ… cho hết buổi họp.
Phái đoàn VNCH yêu cầu tiếp tục họp bất thường. Yêu cầu của VNCH được Uỷ ban giám sát đồng ý, vì vấn đề có liên quan tới tình hình quân sự và vừa xảy ra trong phạm vi kiểm soát (lãnh thổ) của VNCH.
Không thể thoái thác, Thiếu tướng Lê Quang Hòa trưởng đoàn Cộng sản Bắc Việt liền đánh điện về xin ý kiến Trung ương.
Lê Đức Thọ trưởng ban Miền Nam, Uỷ viên thường trực bộ chính trị đã trả lời “lập trường chính trị của các anh để đâu? Đang có chiến tranh, lại phối hợp hoạt động với địch à? Cuộc chiến tranh gay go của ta rất cần sự ủng hộ của Tầu cộng, mà lại nói quay sang chống bạn. Họ có giải phóng giúp ta, thì sau này cũng trả lại cho ta thôi.’’
Trong phiên họp bất thường, Trung Tướng Ngô Du trưởng phái đoàn VNCH, người chủ trì cuộc họp đưa ra đề nghị:
“Trong phiên họp này, tôi đề nghị không cáo buộc, cãi nhau về những vụ xâm phạm lãnh thổ, vi phạm hiệp định Paris nữa. Tầu cộng đã ngang nhiên xâm lược và chiếm giữ toàn bộ quần đảo Hoàng Sa. Đất của chúng tôi thì cũng như đất của các anh vì cùng là đất tổ tiên chúng ta để lại cả. Vì thế, chúng ta nên xếp ba bốn cái vụ tranh cãi lại, để ngồi cùng nhau bàn bạc về việc phối hợp hoạt động chống lại sự xâm lăng này. Yêu cầu VNDCCH cùng VNCH gửi công hàm lên án Tầu cộng tại Liên Hiệp Quốc, VNDCCH nên vận động phe XHCN và cũng như thế giới lên tiếng phản đối (Tầu cộng)”
Mọi con mắt của các đại diện quốc tế trong uỷ ban đổ dồn về phía phái đoàn cộng sản. Họ lại tảng lờ…
Một lúc, tướng Ngô Du nổi nóng. Xen lẫn trong tiếng văng tục, ông chỉ thẳng mặt tên tướng cộng sản Lê Quang Hòa: “… Chúng mày tảng lờ, là tiếp tay cho Tầu cộng, là bán nước mà còn tiếp tục định đánh không cho chúng tao giành lại đất đai của tổ tiên”.
Tướng Ngô Du chụp lấy cái gạt tàn thuốc lá bằng thủy tinh ném thẳng vào mặt Lê Quang Hòa. Hắn né được, cái gạt tàn đập vào tường vỡ nát.
Cận vệ của Lê Quang Hòa lao tới tướng Ngô Du thì liền bị cận vệ của tướng Ngô Du ngăn cản và bẻ (khóa) tay.
https://saigonnhonews.com/thoi-su/thay-gi-tren-mang/dieu-chua-ke-sau-cuoc-hai-chien-hoang-sa-1974/
20260608 Why did China attack South Vietnam? Paracel Islands
https://www.youtube.com/watch?v=KhwWs3N6J3Y
Pinned by @Kabutoes
@Kabutoes
3 years ago
The New York Times: PEKING REPORTS HOLDING U.S. AIDE - The New York Times (nytimes.com)
WASHINGTON, Jan. 25 China has informed the United States that she is holding an American Embassy observer who was reported missing last weekend during a battle between Chinese and South Vietnamese forces in the Paracel Islands, the State Department said today.
John F. King, department spokesman, said the Chinese authorities had told Washington that Gerald Emil Kosh, 27‐year‐old civilian employe of the Defense Department attached to the Embassy in Saigon, was taken into custody with more than 100 South Vietnamese captured on Pattie Island, one of the Paracels.
“We regret that this had to happen and that he was on the disputed territory,” Mr. King said. “We think he ought to be released soon.” He said he did not know where Mr. Kosh was being held or what his condition was.
Privately some officials said they expected that both Mr. Kosh, a former Army captain, and the South Vietnamese would be set free by the Chinese, but because of the sensitivity of the subject, Mr. King was not permitted to go further than his statement.
He confirmed that the information had been conveyed to the State Department by the Chinese liaison office here.
Mr. Kosh was on a South Vietnamese naval patrol off the Paracels when fighting broke out between South Vietnamese and Chinese forces. The Vietnamese commander put Mr. Kosh ashore on Pattie, where he was apparently taken into custody by Chinese occupying the island.
Dig deeper into the moment.
The battle flared last weekend on the Paracels, an archipelago 200 miles east of Da Nang and about 150 miles south of the Chinese island of Hainan.
China and South Vietnam have claimed sovereignty over the islands, and there has been speculation here that the Chinese were interested in them because of reports of oil deposits nearby.
The United States has avoided taking sides in the dispute, with Secretary of State Kissinger limiting his comments to regret that force had been invoked.
Discussions with the Chinese began here early in the week, soon after Mr. Kissinger returned from his Middle East trip. ‐The United States asked for information on Mr. Kosh's whereabouts and for cooperation in releasing him and the South Vietnamese.
Because discussions with China are treated with more sensitivity than those with most other countries, the department refused to announce the approach until today, after The New York Times quoted Administration officials to the effect that‐inquiries had been made, and after information had been received that Mr. Kosh was alive.
The American, who is from Lafayette Hill, Pa., served in the Army in Vietnam and was assigned to the Defense Attaché's Office to observe South Vietnamese units in action.
The United States, which has sought to avoid creating a major issue, showed no enthusiasm for Saigon's efforts to bring the matter before the United Nations Security Council, a move now apparently dropped.
“Hoa Kỳ – vốn tìm cách tránh gây ra vấn đề lớn – đã không tỏ ra mặn mà với những nỗ lực của Sài Gòn nhằm đưa vụ việc ra trước Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc; một động thái mà nay dường như đã bị từ bỏ.”
Some officials noted that North Vietnam had said nothing about the dispute, indicating that it was in the difficult position of not wanting to endorse Chinese seizure of an island traditionally claimed by the Vietnamese but of being unable to criticize China.
“Một số quan chức lưu ý rằng Bắc Việt Nam không hề lên tiếng về vụ tranh chấp, cho thấy họ đang ở vào thế khó: vừa không muốn tán thành việc Trung Quốc chiếm giữ hòn đảo vốn được phía Việt Nam tuyên bố chủ quyền từ lâu, lại vừa không thể công khai chỉ trích Trung Quốc.”
Matter Termed Closed at U.N.
Special to The New York Vines
Why did China attack South Vietnam? Paracel Islands
https://www.youtube.com/watch?v=KhwWs3N6J3Y
Hải Chiến Hoàng Sa. The Paracel Islands Incident
https://www.cia.gov/readingroom/docs/CIA-RDP80M01048A000800330009-1.pdf
Bản báo cáo từ CIA gửi cho Dr. Henry A. Kissinger: MEMORANDUM FOR: DDCI
“Attached is the response to Dr. Kissinger’s request for information on the Paracels. It was LDX’d to the White House at noon today.”
Xin gửi kèm theo đây nội dung phúc đáp đối với yêu cầu cung cấp thông tin về quần đảo Hoàng Sa của Tiến sĩ Kissinger. Tài liệu này đã được chuyển tới Nhà Trắng qua hệ thống LDX vào trưa nay.
Document Approved For Release 2004/10/27-CIA-RDP80M01048A000800330009-1
10. Throughout the whole incident the North Vietnamese have not issued any commentary even though propaganda from Saigon explicitly invited them to do so and pointed to Hanoi’s silence as proof of its lack of independence. Hanoi’s reticence is likely to continue, since any line the North Vietnamese take would either offend Peking or undermine North Vietnamese pretensions to sovereignty, or both.
10. Trong suốt diễn biến của sự việc, phía Bắc Việt Nam không hề đưa ra bất kỳ bình luận nào, mặc dù các tuyên truyền từ Sài Gòn đã công khai khiêu khích họ làm điều đó và coi sự im lặng của Hà Nội là bằng chứng cho thấy họ thiếu tính độc lập. Thái độ kín tiếng này của Hà Nội nhiều khả năng sẽ còn tiếp diễn, bởi bất kỳ lập trường nào mà Bắc Việt Nam đưa ra cũng có thể làm mất lòng Bắc Kinh hoặc phương hại đến tuyên bố chủ quyền của chính họ, hoặc cả hai.
Report from DAO
British radar at Hong Kong at 0345 EDT (Eastern Daylight Time) reported the movement of some 17 probable BEAGLE Jet light bombers from Leiyang Air-field in the western sector of Kuangchou to probable Suihsi, the southernmost airfield on the China mainland. Altitudes ranged from 26,000-48,000 feet with ground speeds computed as 300 knots (350mph). This movement was reported complete by 0550 EDT.
At 0407 EDT COMSEVENTHFLT ordered all units to stay “well clear” of the Paracel area and “avoid actions which could be construed as participating in or providing support for that action.”
As of 0800 EDT news of the actual military conflict had not reached the Saigon press. Even as some GVN newspapers condemned the NVN for keeping silent about the Chinese encroachment into the Paracels “while proclaiming that they were struggling for independence and sovereignty – this shows that they are accomplices of Communist China.”
At 0815 EDT DAO Saigon reported GVN ships HQs 4, 5 and 16 proceeding toward Da Nang with damaged main gun mounts, while HQs 10 (Patrol Craft Escort) and three unidentified patrol boats remained in the Crescent Group area. Total casualties were set at eight KIA, 39 WIA and 79 MIA.
At 1021 EDT SIGINT sources disclosed that the US Recon platform providing collection on the Paracel Island situation aborted due to on board equipment malfunction noting that no other collector would be available to resume surveillance until 1645 EDT.
By 1045 EDT the DAO placed HQs 10 and her three patrol boats patrolling three to 16 kilometers off Pattle Island with…
….
Báo cáo từ DAO
Vào lúc 03:45 giờ EDT (Giờ ban ngày miền Đông), trạm radar của Anh tại Hồng Kông đã ghi nhận sự di chuyển của khoảng 17 chiếc máy bay (được cho là loại máy bay ném bom hạng nhẹ phản lực BEAGLE) từ sân bay Lôi Dương (Leiyang) ở khu vực phía tây Quảng Châu đến nơi được cho là sân bay Toại Khê (Suihsi) – sân bay nằm xa nhất về phía nam trên lục địa Trung Quốc. Các máy bay này bay ở độ cao từ 26.000 đến 48.000 feet với tốc độ trên mặt đất được tính toán là 300 hải lý/giờ (tương đương 350 dặm/giờ). Quá trình di chuyển này được báo cáo là đã hoàn tất vào lúc 05:50 giờ EDT.
Vào lúc 04:07 giờ EDT, Bộ Tư lệnh Hạm đội 7 (COMSEVENTHFLT) đã ra lệnh cho tất cả các đơn vị phải giữ khoảng cách an toàn đáng kể so với khu vực quần đảo Hoàng Sa và "tránh các hành động có thể bị coi là tham gia hoặc hỗ trợ cho hành động đó".
Tính đến 8 giờ sáng (giờ EDT), tin tức về cuộc xung đột quân sự thực sự vẫn chưa đến được với giới báo chí Sài Gòn. Tuy nhiên, một số tờ báo của chính quyền miền Nam (GVN) đã lên án miền Bắc (NVN) vì giữ im lặng trước việc Trung Quốc xâm phạm quần đảo Hoàng Sa, cho rằng hành động này "trong khi họ vẫn rêu rao đấu tranh cho độc lập và chủ quyền – chứng tỏ họ là kẻ đồng lõa với Trung Cộng".
Lúc 08:15 giờ EDT, Văn phòng Tùy viên Quốc phòng (DAO) tại Sài Gòn báo cáo rằng các tàu HQ-4, HQ-5 và HQ-16 của Hải quân Việt Nam Cộng hòa đang di chuyển về phía Đà Nẵng với các tháp pháo chính bị hư hại, trong khi tàu HQ-10 (tàu hộ tống tuần tra) cùng ba tàu tuần tra chưa xác định danh tính vẫn ở lại khu vực quần đảo Hoàng Sa. Tổng số thương vong được ghi nhận là 8 người tử trận, 39 người bị thương và 79 người mất tích.
Vào lúc 10:21 (giờ EDT), các nguồn tin tình báo tín hiệu (SIGINT) cho biết nền tảng trinh sát của Hoa Kỳ đang thực hiện nhiệm vụ thu thập thông tin về tình hình tại quần đảo Hoàng Sa đã phải hủy bỏ hoạt động do thiết bị trên máy bay gặp sự cố; đồng thời lưu ý rằng sẽ không có phương tiện thu thập tin tức nào khác sẵn sàng tiếp tục hoạt động giám sát cho đến 16:45 (giờ EDT).
Đến 10:45 (giờ EDT), Văn phòng Tùy viên Quốc phòng (DAO) đã bố trí tàu HQ-10 cùng ba tàu tuần tra hoạt động trong phạm vi từ 3 đến 16 km ngoài khơi đảo Pattle với…
https://www.cia.gov/readingroom/docs/CIA-RDP80M01048A000800330009-1.pdf
Paracel Islands
https://en.wikipedia.org/wiki/Paracel_Islands
Sắc Lệnh Hoàng Sa 13/07/1961 của Tổng Thống Ngô Đình Diệm.
https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/6/6b/SacLuat-HoangSa.jpg
Nam-Triều Quốc-Ngữ Công-Báo. Dụ số 10 Hoàng Sa ngày 29 tháng 2 năm Bảo Đại thứ 13 tức là ngày 30 tháng Ba năm 1938.
20260623 Hoàng Sa Issue.
https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1969-76v18/d66
https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1969-76v18/ch2?start=31
Google Translated
Tài liệu số 66
Quan hệ Đối ngoại của Hoa Kỳ, 1969–1976, Tập XVIII, Trung Quốc, 1973–1976
66. Biên bản ghi chép cuộc trao đổi
Washington, ngày 23 tháng 1 năm 1974, 18:15–18:45.
THÀNH PHẦN THAM DỰ
• Ngoại trưởng
• Winston Lord
o Giám đốc Ban Kế hoạch và Phối hợp
• Arthur Hummel
o Quyền Trợ lý Ngoại trưởng phụ trách Các vấn đề Đông Á và Thái Bình Dương
• Han Hsu (Hàn Tự)
o Quyền Trưởng Văn phòng Liên lạc CHND Trung Hoa
• Chi Chao Chu (Kỳ Triều Chu)
o Văn phòng Liên lạc CHND Trung Hoa
Tiến sĩ Kissinger: Liệu chúng tôi có còn được gặp lại Đại sứ của ông nữa không? (tiếng cười)
Đại sứ Han: Hiện ông ấy đang tận hưởng dịp Tết Nguyên đán tại Trung Quốc.
Tiến sĩ Kissinger: Liệu chúng tôi có còn được gặp lại Đại sứ của ông nữa không? (tiếng cười)
Đại sứ Han: Hiện ông ấy đang tận hưởng dịp Lễ hội Mùa xuân tại Trung Quốc.
Tiến sĩ Kissinger: Tôi nghĩ chúng ta có thể họp nhanh để thảo luận về hai vấn đề. Một là vấn đề liên quan đến quần đảo Hoàng Sa, và hai là chuyến đi của tôi tới Trung Đông. Để tôi nói về vấn đề không mấy dễ chịu trước đã. Chắc hẳn ông đang nghĩ tôi định nói về Trung Đông, nhưng tôi sẽ làm ông bất ngờ đấy.
Tôi chỉ muốn nêu hai điểm liên quan đến vấn đề quần đảo Hoàng Sa. Chính quyền miền Nam Việt Nam đang thực hiện một số động thái ngoại giao với các tổ chức quốc tế, bao gồm SEATO và Liên Hợp Quốc. Chúng tôi muốn thông báo rằng chúng tôi không liên quan đến các vấn đề đó. Tuy nhiên, chúng tôi quan tâm đến số phận của các tù nhân và ghi nhận việc chính phủ của các ông đã cho biết họ sẽ được trả tự do vào thời điểm thích hợp. Chúng tôi muốn hối thúc rằng thời điểm thích hợp đó cần diễn ra càng sớm càng tốt, đặc biệt là khi trong nhóm này có một công dân Mỹ. Điều đó chắc chắn sẽ giúp xoa dịu tình hình đối với phía Hoa Kỳ. Đó thực sự là tất cả những gì tôi muốn nói về vấn đề này.
(Nói với ông Hummel) Hay còn điều gì khác nữa, Art?
Ông Hummel: Vì lý do chính trị trong nước, chúng tôi muốn nói rằng chúng tôi đã liên lạc với ông về người Mỹ này. [Trang 453]
Tiến sĩ Kissinger: Chúng tôi sẽ chỉ nói điều đó khi được hỏi. (Ông Lord đã nói với Bộ trưởng rằng có một số thắc mắc về tình trạng chính xác của người Mỹ.)
Đại sứ Han: Tôi muốn nói đôi lời về vấn đề này. Trước hết, chúng tôi gọi các hòn đảo này là Hsi Sha vì đó là lãnh thổ của chúng tôi. Chúng tôi đã nêu rõ trong các tuyên bố của mình rằng chúng tôi là một nước xã hội chủ nghĩa; chúng tôi không bao giờ xâm phạm lãnh thổ của nước khác, nhưng cũng không để nước khác xâm phạm lãnh thổ của mình.
Tiến sĩ Kissinger: Điều đó không đúng với mọi nước xã hội chủ nghĩa.
Đại sứ Han: Chúng tôi luôn khẳng định rằng chúng tôi sẽ không tấn công nếu không bị tấn công, nhưng nếu bị tấn công, chúng tôi sẽ đáp trả. Vì vậy, lập trường của chúng tôi rất rõ ràng.
Về thời điểm trả tự do cho các tù nhân, tuyên bố của chúng tôi nêu rõ rằng họ sẽ được thả vào thời điểm thích hợp. Đó là tuyên bố từ Bộ Ngoại giao.
Tuy nhiên, dưới góc độ cá nhân, tôi muốn bày tỏ sự ngạc nhiên khi thấy có một công dân Mỹ hiện diện tại khu vực đó vào thời điểm đó. Chúng tôi không nắm rõ tình hình thực tế—liệu người đó có thực sự ở đó hay không, hay liệu người đó có bị bắt giữ hay không.
Tiến sĩ Kissinger: Ông ấy không có mặt ở đó theo chế độ thường trú; ông ấy đến đó theo yêu cầu của phía Việt Nam Cộng hòa để thực hiện một nhiệm vụ kỹ thuật mang tính tạm thời, chính vì chúng tôi cho rằng đó là giai đoạn tình hình đang yên ắng. Ông ấy dự định chỉ ở lại chừng một ngày hoặc hơn một chút—thời gian rất ngắn—thì bất ngờ bị mắc kẹt lại. Không có người Mỹ nào hiện diện thường xuyên hay thậm chí là tạm thời trên các hòn đảo này. Đây là một sự cố đáng tiếc.
Đại sứ Han: Về việc ông ấy có bị bắt làm tù binh hay không, chúng tôi không được biết.
Tiến sĩ Kissinger: Ông có thể xác nhận điều này giúp chúng tôi được không?
Đại sứ Han: Chúng tôi sẽ xem xét tình hình.
Tiến sĩ Kissinger: Chúng tôi rất cảm kích điều đó. Hoa Kỳ không đứng về phía nào trong việc ủng hộ các tuyên bố chủ quyền của Nam Việt Nam đối với các đảo này. Tôi cũng muốn làm rõ điều này.
Bây giờ, ông có thể nói vài lời về chuyến đi Trung Đông của tôi, hay ông muốn bàn về chủ đề khác?
….
https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1969-76v18/d66
https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1969-76v18/ch2?start=31
4. Document 66
Foreign Relations of the United States, 1969–1976, Volume XVIII, China, 1973–1976
66. Memorandum of Conversation1
Washington, January 23, 1974, 6:15–6:45 p.m.
PARTICIPANTS
- The Secretary of State
- Winston Lord
- Director of Planning and Coordination Staff
- Arthur Hummel
- Acting Assistant Secretary for East Asian and Pacific Affairs
- Han Hsu
- Acting Chief, PRC Liaison Ofice
- Chi Chao Chu
- PRC Liaison Office
PARTICIPANTS
- The Secretary of State
- Winston Lord
- Director of Planning and Coordination Staff
- Arthur Hummel
- Acting Assistant Secretary for East Asian and Pacific Affairs
- Han Hsu
- Acting Chief, PRC Liaison Ofice
- Chi Chao Chu
- PRC Liaison Office
Dr. Kissinger: Are we ever going to see your Ambassador again? (laughter)
Ambassador Han: He is enjoying the Spring Festival in China now.
The Secretary: I thought we might have a brief meeting to go over two problems. One is this issue on the Paracel Islands, and the other is my trip to the Middle East. Let me talk about the unpleasant one first. I bet you think I’m going to talk about the Middle East now, but I’ll fool you.
There are only two points I wanted to make with respect to the Paracel Islands issue.2 The South Vietnamese government is making a number of representations to international organizations, to SEATO as well as to the United Nations. We wanted to let you know we do not associate ourselves with those representations. We are concerned, however, about the prisoners, and we noted that your government has indicated that the prisoners will be released at an appropriate time. We wanted to urge that this appropriate time be very soon, especially as there is an American included in that group. And that would certainly defuse the situation as far as the United States is concerned. That’s really all I wanted to say about that issue.
(To Mr. Hummel) Or is there more, Art?
Mr. Hummel: For domestic political reasons we would like to say that we have been in touch about this American.
The Secretary: We will say it only in response to questions. (Mr. Lord mentioned to the Secretary that there was some question as to the exact status of the American.)
Ambassador Han: I would like to say a few words about this matter. First, we call these islands Hsi Sha because that is our territory. We make clear in our statements that we are a socialist country; we never invade other’s territory, but we don’t let others invade our territory.
The Secretary: That’s not true of every Socialist country.
Ambassador Han: We have always said that we will not attack if we are not attacked, but if we are attacked by others, we will counterattack. So what we say is clear.
As for when the prisoners will be released, our statement said that at an appropriate time they will be released. It was the Foreign Ministry statement.
But as a personal observation, I would just like to express surprise that there should be an American citizen at that particular area at that particular time. We don’t know the actual circumstances—whether he was there or not or whether he was captured or not.
The Secretary: He was not there on any permanent basis; he was there at the request of the South Vietnamese on some temporary, technical mission, precisely because we thought it was a quiet period. He was only going to stay a day or so, very briefly; then he found himself caught. There are no Americans permanently or even temporarily on these islands. This was an unfortunate incident.
Ambassador Han: As for whether he was taken prisoner or not, we are not aware of it.
The Secretary: Could you attempt to confirm this for us?
Ambassador Han: We will see what is the circumstance.
The Secretary: We would appreciate it very much. The U.S. has taken no position in supporting the South Vietnamese claims to these islands. I wanted to make this clear, also.
Now, a few words about my trip to the Middle East, or did you want to pursue this other subject?
https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1969-76v18/d66
https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1969-76v18/ch2?start=31
20260714 U.S. and 13 Countries Reject Beijing’s Nine-Dash Line Claims in the South China Sea
https://www.youtube.com/watch?v=IX5prmxrKhw
Transcript
The United States and 13 other countries have renewed their rejection of China's broad maritime claims in the South China Sea, marking 10 years since an international tribunal issued a major ruling in favor of the Philippines.
The joint declaration has brought fresh attention to one of Asia's longest running and most sensitive territorial disputes.
The statement was supported by the United States, the Philippines, Japan, Australia, the United Kingdom, Canada, New Zealand, Germany, Italy, Estonia, Latvia, Lithuania, Romania, and Slovenia.
The European Union issued a separate declaration supporting the same legal decision and describing it as an important example of resolving international disagreements through peaceful legal processes.
At the center of the issue is China's claim to large areas of the South China Sea.
These claims have often been shown on Chinese maps through a group of broken lines commonly called the nine-dash line.
The line covers waters that overlap with maritime areas claimed by the Philippines, Vietnam, Malaysia, Brunai, and Taiwan.
It also reaches close to waters where Indonesia says it has exclusive economic rights.
The country supporting the new declaration said the 2016 arbitration decision remains final and legally binding between China and the Philippines.
Their central message was direct.
We reaffirm the arbital tribunals's decision that there is no legal basis for China's expansive maritime claims in the South China Sea, including those based on historic rights.
The countries also stated that the ruling issued 10 years ago remains an important milestone in international maritime law.
They said governments should respect the United Nations Convention on the Law of the Sea, commonly known as UNCLO when defining their maritime rights and settling disputes.
The 2016 case began after the Philippines brought legal proceedings against China in 2013.
Manila asked the tribunal to examine whether China's broad claims were consistent with Unclosed.
The case did not decide which country owned every disputed island or reef.
It also did not draw a complete maritime border between China and the Philippines.
Instead, the tribunal examined the legal meaning of maritime zones, the status of certain sea features, and China's claim to historic rights over resources within the nine-dash line.
It concluded that China had no legal basis to claim historic rights to resources in waters beyond the maritime zones allowed under UNCLO.
The tribunal also found that some disputed features could not generate the large exclusive economic zones claimed around them.
This strengthened the Philippines position that several contested areas were located within its own legally recognized maritime zone.
China did not participate in the proceedings and rejected the tribunals's authority.
Beijing has continued to maintain that the decision is invalid and cannot determine China's territorial sovereignty or maritime rights.
Following the latest international statement, China again rejected the arbitration ruling.
The Chinese Foreign Ministry described the award as illegal, invalid, and without binding force.
The so-called award is nothing but a piece of waste-paper that is illegal, null and void, and has no binding force.
The ministry said China argues that the tribunal did not have proper authority to examine the dispute.
It says the case involved questions of territorial sovereignty and maritime boundaries that should not have been decided without China's agreement.
Beijing also says it has historical evidence supporting its presence and activities in the South China Sea.
Chinese officials maintain that disagreements should be handled directly between the countries involved rather than through outside pressure.
Beijing regularly accuses the United States and other non-claimment countries of increasing tensions through military deployments, joint patrols, and
diplomatic statements.
China says it supports freedom of navigation in accordance with international law.
However, it opposes operations that it believes challenge its sovereignty or security.
It also argues that countries outside the region should not interfere in disputes that should be managed by China and its Southeast Asian neighbors.
The international statement presented a different view.
The 14 countries expressed opposition to unilateral or destabilizing actions that could weaken peace and stability.
They raised concern about the use of coast guard vessels, military forces, and maritime militia groups to obstruct or intimidate the lawful activities of other countries.
They said these actions could place sailors, government personnel, and fishing communities at risk.
They also called for freedom of navigation and overflight to be respected along with other lawful uses of the sea under UNCLO.
We reiterate our strong opposition to any destabilizing or unilateral actions, including by force or coercion that threaten peace and stability in the region.
The statement reflects growing international concern over repeated confrontations between Chinese and Philippine vessels.
In recent years, both sides have accused each other of unsafe maneuvers near disputed reefs and shores.
Philippine vessels have reported being blocked, surrounded, or targeted with powerful water cannons while attempting to deliver supplies or conduct patrols.
China has accused Philippine vessels of entering waters under Chinese jurisdiction and behaving in a provocative manner.
Beijing says its Coast Guard actions are lawful steps to protect Chinese sovereignty and maintain order.
The Philippines rejects that explanation.
Manila says many of the encounters have taken place inside its exclusive economic zone where it has the right to explore resources and conduct lawful operations.
Philippine officials argue that the 2016 decision provides clear legal support for their position.
The dispute is especially visible around second Thomas Shoal known in the Philippines as Ayungin Shoal.
The Philippines maintains a presence there through a grounded naval vessel that serves as an outpost.
Philippine forces regularly transport food, equipment, and replacement personnel to the site.
Chinese Coast Guard vessels often monitor or challenge these missions.
The encounters have led to damaged boats, injuries, and strong diplomatic protests.
Both governments accuse the other side of creating danger at sea.
Another sensitive location is Scarbor Shaw, known in the Philippines as Bah de Masin and in China as Hang Yan Dao.
The area has been under China's effective control since the tense standoff in 2012.
The Philippines says the Shoal lies within its exclusive economic zone and has traditionally been used by Filipino fishing communities.
China says it has sovereignty over the Shoal in its surrounding waters.
Chinese vessels continue to maintain a regular presence there, while the Philippines has increased coast guard patrols and public reporting of maritime incidents.
The United States has no territorial claim in the South China Sea, but it says it has an interest in maintaining freedom of navigation, open trade routes, and respect for international law.
Washington also has a mutual defense treaty with the Philippines.
Under President Donald Trump's current administration, the United States has continued to state that its defense commitments to the Philippines apply to
attacks on Philippine public vessels, aircraft, and forces, including Coast Guard assets in the South China Sea.
This position follows similar asurances given by earlier American administrations.
China strongly objects to these statements and says American involvement encourages the Philippines to take a harder position.
Beijing argues that increased US military activity could turn a regional territorial dispute into a wider strategic confrontation.
The Philippines says cooperation with the United States and other partners is necessary because of the difference in size and capability between the Philippine and Chinese maritime forces.
Manila has expanded joint exercises and patrols with countries including the United States, Japan, and Australia.
Japan's participation in the international statement drew a particularly strong response from Beijing.
China formally protested to Japanese diplomatic officials and accused Tokyo of interfering in an issue where it is not a direct claimment.
Beijing said it would respond firmly to actions it considers harmful to Chinese sovereignty.
Japan, however, says the South China Sea affects regional peace, international trade, and the rules-based maritime system.
China has also criticized European countries and the European Union for supporting the arbitration ruling.
Chinese Foreign Ministry spokesperson Lin Jan said Europe was not a party to the dispute and should not comment on China's territorial sovereignty and maritime interests.
Europe is not a party to the South China Sea issue and has no right to comment on China's legitimate territorial sovereignty and maritime rights and interests in the South China Sea.
China summoned officials from several foreign embassies and the European Union delegation to express serious objections.
It also warned that continued European support for what Beijing calls an illegal ruling could affect China U relations and cooperation.
For the Philippines and its supporters, the 10th anniversary of the ruling is more than a symbolic event.
They see it as a chance to keep international attention focused on legal principles that protect smaller states as well as larger powers.
For China, the renewed statements represent an attempt by outside governments to place political pressure on Beijing and weaken its long held claims.
Chinese leaders remain firm that the arbitration process cannot replace direct negotiation or change what China considers its historical sovereignty.
The wider dispute is unlikely to be settled through a single declaration.
China continues to control several major features and maintains the region's largest coast guard and naval presence.
The Philippines and other claimments continue to defend their own maritime rights and strengthen cooperation with international partners.
Asia members have discussed a possible code of conduct with China for many years.
Such an agreement is intended to manage behavior, reduce misunderstandings, and prevent confrontations from becoming more serious.
However, negotiations have moved slowly because governments remain divided over legal language, enforcement, and the geographic areas the agreement should cover.
The latest joint statement does not create a new legal ruling, nor does it directly change control of the disputed waters.
Its importance lies in the political support it gives to the 2016 decision and to the idea that maritime claims should follow.
The South China Sea remains vital to shipping, fishing, energy exploration and regional security.
Any disruption could affect countries far beyond Southeast Asia.
This is why governments that have no territorial claims in the area still view the dispute as an international concern.
For now, the positions remain far apart.
The Philippines, the United States, and their partners say the tribunals's ruling is final, binding, and an essential guide for peaceful conduct.
China says the award is invalid and insists that its territorial and maritime claims will not be changed by outside declarations.
The central challenge is preventing these opposing views from producing more dangerous encounters.
Diplomatic communication, clear operational rules, and direct talks will remain important as vessels from different countries continue to operate close to one another.
The 10th anniversary has therefore highlighted both the strength and the limits of international law.
The ruling has gained wider diplomatic support, but it has not ended the dispute.
The future of the South China Sea will depend not only on legal arguments, but also on how governments behave at sea, manage disagreements, and balance national interests with a need for regional stability.
U.S. and 13 Countries Reject Beijing’s ‘Nine-Dash Line’ Claims in the South China Sea
https://www.youtube.com/watch?v=IX5prmxrKhw
Key search 14 Countries Reject Beijing’s ‘Nine-Dash Line’ Claims in the South China Sea?
Yes, a coalition of 14 countries issued a joint statement rejecting Beijing's "nine-dash line" maritime claims. [1, 2]
Released in July 2026, the joint statement marked the 10th anniversary of the 2016 South China Sea Arbitral Award. The landmark ruling by an international tribunal in The Hague concluded that China's expansive claims based on "historic rights" have no legal basis under international law, specifically under the United Nations Convention on the Law of the Sea (UNCLOS). [1, 2, 3, 4, 5]
The 14 Signatory Nations
The coalition that signed the joint statement includes: [1, 2, 3]
- The Philippines (the original filer of the 2013 case)
- The United States
- The United Kingdom
- Japan
- Australia
- Canada
- New Zealand
- Germany
- France
- Italy
- Estonia
- Latvia
- Lithuania
- Romania
- Slovenia [1, 2, 3, 4]
Additionally, the 27-member European Union issued a separate statement backing the coalition, reiterating that the 2016 ruling is final and legally binding on both China and the Philippines. [1, 2, 3]
Key Details of the Statement
- No Legal Basis: The countries flatly stated that China's self-defined nine-dash line does not generate lawful maritime entitlements.
- Condemnation of Coercion: The statement criticized Beijing's use of coast guard vessels, military aircraft, and maritime militias to intimidate neighboring countries or disrupt lawful regional activities.
- Call for Stability: It demanded that China halt destabilizing actions and resolve maritime disputes peacefully. [1, 2, 3, 4, 5]
China's Response
The Chinese Foreign Ministry immediately lashed out, calling the 2016 tribunal decision "null and void" and a "worthless piece of paper". Beijing summoned diplomatic envoys, lodged formal protests, and accused the 14 nations of interfering in regional affairs to undermine peace in the Indo-Pacific. [1, 2, 3, 4]
Would you like more details on the specific regional incidents that prompted this joint statement, or do you want to look into how the 2016 UNCLOS ruling affects specific islands and shoals?
No comments:
Post a Comment