Saturday, April 25, 2026

20260425 CĐTL Ăn trái Nhớ Kẻ Trồng Cây.

20260425 CĐTL Ăn trái Nhớ Kẻ Trồng Cây.

https://bachvietnhan.blogspot.com/2026/04/20260425-ctl-trai-nho-ke-trong-cay.html

 

Sự phản bội của Châu Âu đối với nước Mỹ: Một thế kỷ hy sinh — bị lãng quên chỉ trong vài ngày.

https://www.youtube.com/watch?v=-u5N3hLuXQ8

Google Translated

Transcript

Sự phản bội của Châu Âu đối với nước Mỹ: Một thế kỷ hy sinh — bị lãng quên chỉ trong vài ngày.

Vào tháng 1 năm 2026, bảy nhà lãnh đạo châu Âu đã đưa ra một tuyên bố chung lên án Hoa Kỳ.

Không phải Nga, không phải Tầu cộng, cũng chẳng phải Iran—mà chính là nước Mỹ, người bảo vệ của họ suốt hơn một thế kỷ qua—đã bị cáo buộc phạm tội chống lại châu Âu.

Bày tỏ sự quan ngại về Greenland—một lãnh thổ thuộc vùng Bắc Cực, nơi Hoa Kỳ đã bảo vệ các lợi ích của châu Âu kể từ sau Thế chiến II—Thủ tướng Đan Mạch Mette Frederiksen đã cảnh báo rằng những hành động của Mỹ có thể đồng nghĩa với sự chấm dứt của mối quan hệ đối tác xuyên Đại Tây Dương.

Một mối quan hệ đối tác được xây dựng trên nấm mồ của hơn nửa triệu người Mỹ đã hy sinh để bảo vệ châu Âu.

Tổng thống Pháp Macron, Thủ tướng Đức MerzThủ tướng Anh Starmer—tất cả đều vội vã lên tiếng lên án sự quyết đoán của Hoa Kỳ.

Chính là những nhà lãnh đạo mà quốc gia của họ đã dành hàng thập kỷ cắt giảm ngân sách quốc phòng của chính mình, trong khi vẫn an toàn ẩn náu dưới sự che chở của nước Mỹ.

Quân đội châu Âu thậm chí còn được điều động tới Greenland như một hành động biểu tượng nhằm thể hiện sự thách thức đối với lực lượng Hoa Kỳ—những lực lượng lẽ ra nên được triển khai tới biên giới phía đông thực sự của châu Âu, nơi sự xâm lược của Nga đang rình rập đe dọa từng ngày.

Đây không phải là câu chuyện về Greenland.

Đây là câu chuyện về sự vô ơn—về một lục địa đã được nước Mỹ giải cứu hết lần này đến lần khác, thế nhưng giờ đây lại quay lưng chống lại chính người bảo hộ của mình ngay vào khoảnh khắc các lợi ích của nước Mỹ được khẳng định.

Để thấu hiểu mức độ sâu sắc của sự phản bội này, bạn cần phải hiểu rõ những gì nước Mỹ đã hy sinh vì châu Âu.

Đó là một món nợ không được đo đếm bằng tiền đô la, mà bằng chính xương máu của người Mỹ. Trước khi chúng ta đi sâu vào câu chuyện, tại sao bạn không nhấn nút đăng ký và để lại một lượt thích nhỉ? Điều đó thực sự giúp ích rất nhiều cho kênh đấy.

Vào mùa hè năm 1914, các cường quốc châu Âu nhìn qua bên kia Đại Tây Dương về phía nước Mỹ và chỉ thấy một vùng đất tỉnh lẻ lạc hậu—một thuộc địa cũ của những người nông dân và thương nhân, hoàn toàn không xứng đáng có được một chỗ ngồi trên bàn đàm phán của các đế chế.

Quân đội Mỹ khi ấy chỉ vỏn vẹn 98.000 người, xếp thứ 17 trên thế giới, thậm chí còn nhỏ hơn cả quân đội của Romania.

Hoàng đế Wilhelm đã gạt bỏ nước Mỹ sang một bên, coi đó chỉ là một quốc gia của những kẻ lai tạp, hoàn toàn không có khả năng chiến đấu.

Trong khi các sĩ quan Anh thường đùa cợt rằng người Yankee chỉ giỏi kiếm tiền chứ chẳng hiểu biết gì về chiến tranh thực thụ, thì chính những đế chế này lại sớm chìm trong biển máu của chính mình, và phải cầu xin cái vùng đất tỉnh lẻ lạc hậu kia vượt đại dương sang giải cứu họ khỏi thảm họa do chính họ gây ra.

Khi tiếng súng tháng 8 năm 1914 vang dội khắp châu Âu, các tướng lĩnh trên lục địa này đã hứa hẹn về những chiến thắng chớp nhoáng.

Quân Đức sẽ tiến vào Paris ngay trong mùa thu, và mọi người sẽ được trở về nhà đón Giáng sinh với những tấm huân chương lấp lánh trên ngực áo.

Thế nhưng, thay vào đó, Mặt trận phía Tây lại biến thành một nghĩa địa dài 400 dặm, trải dài từ dãy Alps của Thụy Sĩ cho đến eo biển Manche, nuốt chửng cả một thế hệ thanh niên châu Âu.

Tại trận Somme năm 1916, chỉ riêng trong buổi sáng ngày đầu tiên, quân đội Anh đã hứng chịu 60.000 người thương vong—đó là ngày đẫm máu nhất trong toàn bộ lịch sử quân sự nước Anh.

Battle of the Somme

https://en.wikipedia.org/wiki/Battle_of_the_Somme

Trận Verdun đã cướp đi sinh mạng của 300.000 binh sĩ thuộc cả hai phe; cuộc chiến kéo dài suốt nhiều tháng ròng xoay quanh những ngọn đồi đã đổi chủ tới hàng chục lần và cho đến tận ngày nay vẫn còn bị nhiễm độc nặng nề đến mức không thể canh tác được nữa.

Battle of Verdun

https://en.wikipedia.org/wiki/Battle_of_Verdun

Đến năm 1917, những đế chế kiêu hãnh từng buông lời chế giễu nước Mỹ giờ đây đang dần lụi tàn trong biển máu.

Ngân khố cạn kiệt, người dân đói khổ, còn quân đội thì đang rệu rã và sụp đổ dưới sức ép không thể nào chịu đựng nổi. Hàng chục ngàn binh sĩ Pháp đã nổi loạn.

Cả những trung đoàn nguyên vẹn đã nhất quyết từ chối tiến lên dù chỉ một bước về phía làn đạn súng máy—thứ vũ khí đã tàn sát biết bao người anh em của họ.

Nước Nga sụp đổ hoàn toàn, giải phóng 40 sư đoàn quân Đức để họ có thể chuyển hướng sang phía Tây, tung ra đòn kết liễu cuối cùng nhằm vào quân đội Anh và Pháp đang kiệt quệ.

Và thế là, trong giờ phút đen tối nhất của mình, những kẻ từng tự xưng là chủ nhân thế giới đã phải nuốt ngược niềm kiêu hãnh, ngửa tay cầu cứu chính cái quốc gia non trẻ của những người nông dân và tiểu thương mà họ từng đem ra làm trò cười.

Nước Mỹ đã đáp lời: "Không phải vì châu Âu xứng đáng được như vậy, mà bởi người Mỹ tin vào tự do và sẵn sàng chiến đấu vì lý tưởng đó—ngay cả vì những kẻ từng chế giễu họ."

Khi Hoa Kỳ tuyên chiến vào tháng 4 năm 1917, nước này sở hữu một đội quân thậm chí còn nhỏ hơn cả Bồ Đào Nha, chỉ vỏn vẹn 127.500 binh sĩ với hầu như không có trang thiết bị hay sự huấn luyện hiện đại nào.

Chỉ trong vòng 18 tháng, nước Mỹ đã huy động hơn 4 triệu binh sĩ—một kỳ tích về ý chí dân tộc mà các tướng lĩnh châu Âu từng tin là hoàn toàn bất khả thi.

2 triệu lính Mỹ đã vượt qua Đại Tây Dươngvùng biển dày đặc tàu ngầm địch—để đặt chân tới Pháp như những lực lượng tăng viện tươi mới, đúng vào lúc các quân đội châu Âu đang phải vét đến những nguồn nhân lực cuối cùng.

Tại Belleau Wood vào tháng 6 năm 1918, lính Thủy Quân Lục Chiến Mỹ đã chiến đấu ròng rã suốt 3 tuần xuyên qua một khu rừng mà hỏa lực súng máy Đức đã biến thành một bãi tàn sát; họ chấp nhận hy sinh 9.000 binh sĩ để chiếm lĩnh được những cứ điểm mà quân Đức từng đinh ninh là bất khả xâm phạm.

Battle of Belleau Wood

https://en.wikipedia.org/wiki/Battle_of_Belleau_Wood

Khi các tù binh Đức hỏi danh tính của những tân binh dữ dội này—và nhận được câu trả lời rằng họ là người Mỹ—một tù binh được thuật lại đã thốt lên rằng: "Vậy thì cuộc chiến đã bại rồi."

Chiến dịch Meuse-Argonne đã huy động tới 1,2 triệu binh sĩ Mỹ, với 26.000 người ngã xuống chỉ trong 47 ngày nhằm chọc thủng phòng tuyến của quân Đức và đặt dấu chấm hết cho cuộc chiến.

Meuse–Argonne offensive

https://en.wikipedia.org/wiki/Meuse%E2%80%93Argonne_offensive

Hiệp định đình chiến được ký kết vào ngày 11 tháng 11 năm 1918—không phải vì người châu Âu đã tự mình giành chiến thắng, mà bởi sự can thiệp của nước Mỹ đã khiến thất bại của quân Đức trở thành một kết cục tất yếu về mặt toán học.

Hơn 116.000 người Mỹ đã ngã xuống trên đất châu Âunhững chàng trai trẻ đến từ Kansas, California và New York, những người đã vượt đại dương để giải cứu những quốc gia từng chế giễu chính đất nước của họ.

Và châu Âu đã đền đáp sự hy sinh ấy như thế nào? Họ tranh giành chiến lợi phẩm, nuôi dưỡng những mối thù hận cũ, và dọn đường cho một thảm họa thậm chí còn to lớn hơn ập đến chỉ trong vòng hai mươi năm sau đó.

Người ta hẳn sẽ nghĩ rằng, sau khi được giải cứu khỏi bờ vực tự hủy diệt, các nhà lãnh đạo châu Âu sẽ rút ra được những bài học sâu sắc và bền vững về lòng biết ơn, về sự khiêm nhường, cũng như về việc chuẩn bị cho tương lai.

Thế nhưng, thay vào đó, họ lại dành trọn những năm tháng giữa hai cuộc chiến để làm tê liệt nước Đức bằng các khoản bồi thường chiến tranh khổng lồ, phớt lờ những mối đe dọa đang trỗi dậy, và tự huyễn hoặc rằng "cuộc chiến chấm dứt mọi cuộc chiến" thực sự đã đặt dấu chấm hết cho chiến tranh.

Nước Mỹ—vốn đã chán ngán trước những mưu toan của châu Âu và kiệt quệ sau khi phải gánh vác chiến thắng cho kẻ khác—đã rút lui về bên kia bờ Đại Tây Dương, chẳng còn muốn dính líu gì thêm đến những cuộc xung đột triền miên trên lục địa này nữa.

Anh Quốc cắt giảm mạnh chi tiêu quân sự trong suốt những năm 1920 và 1930. Pháp ẩn mình sau những khối bê tông kiên cố của Phòng tuyến Maginot; và tất cả mọi người đều nuôi hy vọng rằng, chỉ cần thành tâm cầu nguyện, những mối đe dọa kia sẽ tự khắc tan biến.

Maginot Line

https://en.wikipedia.org/wiki/Maginot_Line

Khi Adolf Hitler vươn lên nắm quyền và bắt đầu tái vũ trang nước Đức—bất chấp và thách thức công khai mọi hiệp ước đã ký kết—các nền dân chủ châu Âu lại phản ứng bằng thái độ xoa dịu đầy lúng túng và những ảo tưởng hão huyền.

Thủ tướng Neville Chamberlain đã bay tới Munich vào năm 1938, trao cho Hitler vùng đất Sudeten, rồi trở về vẫy cao một mảnh giấy hứa hẹn "hòa bình cho thời đại của chúng ta"—những lời sau này đã trở thành đồng nghĩa với sự hèn nhát.

Bài học từ Thế chiến thứ nhất—rằng châu Âu không thể đánh bại tham vọng thống trị của Đức nếu thiếu đi sự trợ giúp từ Mỹ—đã hoàn toàn bị lãng quên chỉ trong vỏn vẹn hai thập kỷ.

Và thế là, châu Âu lại một lần nữa bước đi như kẻ mộng du vào thảm họa, khi chẳng học hỏi được gì, chẳng chuẩn bị gì và cũng chẳng thay đổi gì.

Xe tăng Đức đã tràn vào Ba Lan vào ngày 1 tháng 9 năm 1939.

chỉ trong vòng 5 tuần, đất nước này đã bị nghiền nát giữa gọng kìm của quân WehrmachtHồng quân của Stalin.

Anh và Pháp đã tuyên chiến, nhưng trên thực tế lại chẳng hề hành động gì trong suốt 8 tháng trời, chỉ ngồi yên sau các công sự phòng thủ của mình—điều mà giới báo chí đã mỉa mai gọi là "Cuộc chiến giả tạo".

Và rồi vào tháng 5 năm 1940, những đoàn xe tăng Đức đã càn quét xuyên qua rừng Arden—nơi mà các tướng lĩnh Pháp từng tuyên bố là bất khả xâm phạm—hoàn toàn vượt qua Phòng tuyến Maginot và biến chiến lược của Pháp thành một trò cười.

Nước Pháp—quốc gia từng hy sinh 1,4 triệu sinh mạng để chặn đứng Đức trong lần đối đầu trước—đã sụp đổ chỉ trong vỏn vẹn 6 tuần. Quân đội tan rã, chính phủ bỏ chạy, và niềm kiêu hãnh bị nghiền nát thành tro bụi.

Quân đội Anh chỉ có thể thoát khỏi Dunkirk bằng cách bỏ lại toàn bộ xe tăng, pháo binh và xe vận tải ngay trên các bãi biển.

Battle of Dunkirk

https://en.wikipedia.org/wiki/Battle_of_Dunkirk

Một cuộc di tản đầy tủi hổ được ngụy trang dưới vỏ bọc của một phép màu.

Đến tháng 6 năm 1940, Hitler đã kiểm soát gần như toàn bộ Tây Âu: Pháp, Bỉ, Hà Lan, Đan Mạch, Na Uy, cùng toàn bộ đường bờ biển Đại Tây Dương trải dài từ Bắc Cực xuống tận Tây Ban Nha.

Nước Anh đơn độc đứng vững, các thành phố chìm trong biển lửa dưới làn bom của Không quân Đức (Luftwaffe), tàu buôn liên tục bị tàu ngầm U-boat đánh chìm, và ngân khố quốc gia dần cạn kiệt.

Và một lần nữa, châu Âu lại cần đến nước Mỹ.

Winston Churchill đã khơi dậy tinh thần dân tộc bằng một thái độ thách thức đầy kiêu hãnh, cam kết sẽ chiến đấu ngay trên những bãi biển và không bao giờ đầu hàng.

Thế nhưng, chỉ riêng sự thách thức ấy thôi thì không thể tạo ra những vũ khí mà nước Anh đang vô cùng thiếu thốn.

Vào tháng 12 năm 1940, Churchill đã viết một bức thư—có lẽ là bức thư tủi hổ nhất trong lịch sử Đế quốc Anh—thú nhận với Tổng thống Roosevelt rằng nước Anh không còn khả năng chi trả cho những nguồn tiếp tế thiết yếu để duy trì sự tồn vong.

Đế quốc kiêu hãnh nhất trong lịch sử đã phải hạ mình cầu xin chính thuộc địa cũ của mình để được sống sót; và nước Mỹ—dù từng nếm trải nỗi cay đắng vì sự vô ơn của châu Âu trước đó—vẫn một lần nữa đáp lại lời kêu gọi ấy.

Chương trình Cho vay – Cho thuê (Lend-Lease) đã cung cấp khoản viện trợ trị giá hơn 50 tỷ đô la cho các quốc gia Đồng minh—tương đương với gần 700 tỷ đô la theo thời giá hiện nay.

Đó là chương trình viện trợ nước ngoài lớn nhất từng được thai nghén trong thời chiến.

Các nhà máy của Mỹ đã sản xuất vũ khí, phương tiện, lương thực và nhu yếu phẩm với số lượng khổng lồ đến mức khó tin.

Đến năm 1944, Hoa Kỳ đã sản xuất tới 60% tổng số đạn dược của toàn khối Đồng minh. Vương quốc Anh đã nhận được khoản viện trợ trị giá hơn 31 tỷ đô la từ Mỹ.

Liên Xô nhận được hơn 11 tỷ đô la. Nước Mỹ đã trở thành "kho vũ khí của nền dân chủ" cho một thế giới đang chới với, không thể tự cứu lấy chính mình.

Chính Stalin cũng từng thừa nhận trong riêng tư rằng, nếu không có xe tải, lương thực và nguyên liệu thô từ Mỹ, nước Nga khó lòng trụ vững trước những đợt tấn công dữ dội của quân Đức.

Một lời thú nhận mà sau này các sử gia Liên Xô đã tìm cách chôn vùi. Viện trợ của Mỹ đã giúp nước Anh tiếp tục chiến đấu, giúp nước Nga trụ lại trong cuộc chiến, và tạo tiền đề cho công cuộc giải phóng châu Âu sau này.

Một cuộc giải phóng mà để đạt được, nước Mỹ đã phải đánh đổi thêm hàng trăm nghìn sinh mạng của những người con ưu tú.

Vào ngày 6 tháng 6 năm 1944, những người lính Mỹ đã đổ bộ lên các bãi biển Normandy trong cuộc đổ bộ đường biển lớn nhất trong lịch sử chiến tranh nhân loại.

Normandy landings

https://en.wikipedia.org/wiki/Normandy_landings

Chiến dịch Overlord—khởi đầu cho công cuộc giải phóng châu Âu.

Operation Overlord

https://en.wikipedia.org/wiki/Operation_Overlord

Tại bãi biển Omaha, những người lính Mỹ đã phải leo lên những vách đá hiểm trở ngay dưới làn đạn xối xả của súng máy quân Đức; chỉ trong một buổi sáng, họ đã phải chịu tổn thất hơn 2.000 binh sĩ để thiết lập được bàn đạp vững chắc, mở đường giải phóng cả một lục địa.

Omaha Beach

https://en.wikipedia.org/wiki/Omaha_Beach

Từ Normandy, qua Paris, vượt sông Rhine rồi tiến thẳng tới Berlin, các lực lượng Mỹ đã như một mũi giáo sắc bén đâm thẳng vào trái tim của Đức Quốc xã, chiến đấu kiên cường qua những hàng rào cây bụi, những cánh rừng rậm và trên những chiến trường băng giá.

Operation Plunder

https://en.wikipedia.org/wiki/Operation_Plunder

Trận Ardennes (Battle of the Bulge) diễn ra vào tháng 12 năm 1944 đã cướp đi sinh mạng của 19.000 lính Mỹ, qua đó chặn đứng cuộc tấn công tuyệt vọng cuối cùng của Hitler giữa vùng rừng Ardennes băng giá—chính là khu rừng nơi nước Pháp từng thất bại thảm hại 4 năm về trước.

Battle of the Bulge

https://en.wikipedia.org/wiki/Battle_of_the_Bulge

Vì bạn đã theo dõi đến tận đây, rõ ràng là bạn đang yêu thích nội dung này; vậy nên, xin hãy nhấn nút đăng ký và để lại một lượt thích. Sự ủng hộ của bạn có ý nghĩa to lớn hơn bạn tưởng đấy.

Giờ thì, hãy cùng quay trở lại với câu chuyện. Đã có tới 400.000 người Mỹ vĩnh viễn không thể trở về quê hương sau Thế chiến II.

Nằm yên nghỉ tại các nghĩa trang trải dài khắp châu Âu, những hàng thập tự giá màu trắng sừng sững như minh chứng cho cái giá mà nước Mỹ đã phải trả, để đổi lấy sự tự do cho người dân châu Âu.

Khi tiếng súng ngừng vang vào tháng 5 năm 1945, châu Âu chìm trong đống đổ nát—không còn là tập hợp của những cường quốc hùng mạnh, mà chỉ còn là một lục địa hoang tàn, hoàn toàn phụ thuộc vào lòng nhân từ và sự hào phóng của nước Mỹ.

Và nước Mỹ—khác biệt hoàn toàn so với bất kỳ kẻ chinh phạt nào trong lịch sử—đã chọn không lợi dụng chiến thắng của mình, mà thay vào đó, dốc sức tái thiết lại những gì mà sự điên rồ của chính người châu Âu đã hủy hoại.

Kế hoạch Marshall đã bơm hơn 13 tỷ đô la vào công cuộc tái thiết châu Âu trong giai đoạn từ năm 1948 đến 1951—một khoản tiền tương đương với 150 tỷ đô la theo thời giá hiện nay—và được tài trợ hoàn toàn bởi những người đóng thuế tại Mỹ.

Dòng tiền của nước Mỹ đã giúp xây dựng lại các nhà máy, trả lương cho công nhân, nuôi sống các gia đình, và giúp những thành phố châu Âu hồi sinh từ chính đống tro tàn do sự hủy diệt của chính họ gây ra.

Đó là hành động chính sách quốc gia hào phóng nhất trong lịch sử nhân loại.

Phe chiến thắng đã chung tay kiến ​​thiết lại phe bại trận; những người giải phóng đã tài trợ cho công cuộc tái thiết của những quốc gia mà chỉ trong vòng 30 năm đã suýt tự hủy diệt chính mình đến hai lần.

Nước Anh tuy đã giành chiến thắng trong cuộc chiến, nhưng lại rơi vào cảnh khánh kiệt, đến mức ngay cả trong thời bình vẫn phải thực hiện chế độ phân phối khẩu phần bánh mì.

Nước Đức nằm đó, bị chia cắt và chiếm đóng. Nước Pháp phải chịu nỗi tủi hổ vì sự cấu kết với kẻ thù, và chính nước Mỹ đã bỏ tiền ra để khôi phục lại tất cả những quốc gia này.

Chưa từng có một cường quốc chinh phạt nào trước đó lại thực hiện một hành động như vậy; và các quốc gia châu Âu đã đón nhận sự hào phóng của nước Mỹ, ngay cả khi họ đã bắt đầu lãng quên chính những người từng giải cứu họ.

Vào tháng 6 năm 1948, Stalin đã thử thách ý chí của nước Mỹ bằng cách phong tỏa Tây Berlin, cắt đứt mọi tuyến đường bộ và đường thủy dẫn vào thành phố này cùng 2 triệu cư dân của nó.

Các nhà hoạch định chính sách của Liên Xô đã tính toán rằng phe Đồng minh phương Tây sẽ bỏ mặc Berlin thay vì mạo hiểm châm ngòi cho một cuộc chiến tranh.

Thế nhưng, họ đã không lường trước được quyết tâm sắt đá của nước Mỹ trong việc bảo vệ—ngay cả đối với những kẻ có thể không xứng đáng được bảo vệ.

Trong suốt 15 tháng ròng, các phi công Mỹ và Anh đã bay ngày đêm không ngừng nghỉ, vận chuyển 2,3 triệu tấn nhu yếu phẩm để duy trì sự sống cho Tây Berlin—một chiến dịch vận tải hàng không nhân đạo vĩ đại nhất trong lịch sử.

Vào thời điểm cao trào của Chiến dịch Vitals, cứ mỗi 30 giây lại có một chiếc máy bay hạ cánh.

Các phi công Mỹ đã ngày ngày mạo hiểm tính mạng giữa những điều kiện thời tiết bay tồi tệ nhất trên Trái đất. 31 người Mỹ đã hy sinh để giữ cho Berlin được tự do.

Họ là những nạn nhân đầu tiên của cuộc Chiến tranh Lạnh kéo dài suốt 45 năm sau đó, nhằm bảo vệ châu Âu khỏi sự thống trị của Liên Xô. Stalin đã dỡ bỏ lệnh phong tỏa vào tháng 5 năm 1949.

Dù phải chịu nỗi nhục nhã trước năng lực hậu cần và ý chí kiên cường của người Mỹ, nhưng cam kết của Hoa Kỳ đối với nền quốc phòng châu Âu khi ấy mới chỉ là sự khởi đầu.

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) ra đời vào tháng 4 năm 1949, đặt toàn bộ khu vực Tây Âu dưới "chiếc ô hạt nhân" của Hoa Kỳmột lời cam kết rằng bất kỳ cuộc tấn công nào nhằm vào Paris cũng đồng nghĩa với việc phải đối đầu trong chiến tranh với Washington.

Tổng thư ký đầu tiên của NATO đã mô tả liên minh này với một sự thẳng thắn trần trụi: nhằm "giữ chân người Mỹ ở lại, ngăn chặn người Nga xâm nhập, và kìm hãm người Đức trỗi dậy"—một công thức đã định hình nền an ninh châu Âu trong suốt nửa thế kỷ sau đó.

Vào thời điểm đỉnh cao của Chiến tranh Lạnh, hơn 7.000 vũ khí hạt nhân của Mỹ đã được triển khai trên đất châu Âu.

Một kho vũ khí khổng lồ đóng vai trò răn đe sự xâm lược của Liên Xô—điều mà bản thân người châu Âu không thể tự mình thực hiện được.

Vào giai đoạn cao điểm cuối thập niên 1950, hơn 430.000 binh sĩ Mỹ đã đồn trú tại châu Âu.

Những chàng trai trẻ đến từ Texas và Ohio đã đứng gác, để người dân châu Âu có thể an giấc bình yên.

Người đóng thuế Mỹ đã tài trợ cho các căn cứ quân sự trải khắp Tây Đức, Anh, Ý, Tây Ban Nha và Thổ Nhĩ Kỳ.

Họ chi trả cho cơ sở hạ tầng quốc phòng của châu Âu, trong khi các chính phủ châu Âu nhận thấy mình lại có dư tiền để dành cho những ưu tiên khác.

Tổng chi phí của Chiến tranh Lạnh đối với người đóng thuế Mỹ đã vượt quá 13 nghìn tỷ đô la—số tiền được chi ra để bảo vệ một lục địa mà chẳng bao lâu sau đó, đã hoàn toàn coi sự hy sinh của nước Mỹ là điều hiển nhiên.

Chính tại đây, câu chuyện về sự vô ơn thực sự khởi đầu một mô hình hành xử của người châu Âu—một mô hình lẽ ra phải khiến máu của mọi người đóng thuế Mỹ sôi lên vì phẫn nộ.

Được che chở dưới chiếc ô hạt nhân của Mỹ, các chính phủ châu Âu bắt đầu xây dựng những nhà nước phúc lợi hào phóng, hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân, giáo dục đại học miễn phí, chế độ nghỉ hưu sớm và 6 tuần nghỉ phép hưởng lương mỗi năm.

Họ có thể chi trả cho những sự xa xỉ ấy bởi lẽ họ không phải gánh chịu chi phí thực sự cho công cuộc tự vệ của chính mình. Những người lính Mỹ đã đứng ra canh gác thay họ.

Các phi đạn của Mỹ chĩa thẳng về phía Moscow. Các hàng không mẫu hạm của Mỹ tuần tra trên khắp các đại dương.

Khi Bức tường Berlin sụp đổ vào năm 1989 và mối đe dọa từ Liên Xô dường như tan biến, ngân sách quốc phòng của châu Âu bắt đầu một đà trượt dài, dần trở nên mờ nhạt và thiếu trọng lượng.

Tại sao phải chi tiền cho an ninh khi mà nước Mỹ sẽ luôn đứng ra đảm bảo điều đó? Đức đã cắt giảm lực lượng vũ trang của mình từ hơn 500.000 quân xuống còn dưới 200.000 quân; họ cho niêm cất các xe tăng và để cho nguồn tinh hoa chuyên môn quân sự dần mai một theo làn sóng nghỉ hưu.

Hạm đội xe tăng hùng mạnh một thời của Đức đã thu hẹp quy mô từ hơn 2.000 xe tăng chiến đấu chủ lực xuống chỉ còn vỏn vẹn 300 xe có khả năng hoạt động—một sự sụt giảm tới 90% trong suốt hai thập kỷ hưởng lợi từ nền hòa bình.

Anh Quốc liên tục tiến hành các cuộc xem xét quốc phòng, mỗi lần cắt giảm sâu hơn lần trước, thu hẹp Hải quân và Lục quân Hoàng gia xuống mức chưa từng thấy kể từ thời Napoleon.

Năm này qua năm khác, thập kỷ này qua thập kỷ khác, các đồng minh NATO hứa sẽ chi 2% GDP cho quốc phòng, rồi lặng lẽ không đáp ứng được ngay cả những cam kết tối thiểu này. Các tổng thống Mỹ từ Eisenhower đến Reagan, Clinton và Obama đều phàn nàn về việc chia sẻ gánh nặng, và các thủ đô châu Âu phớt lờ mọi lời phàn nàn, vì biết rằng Mỹ sẽ không bao giờ thực sự rời đi.

Sự sắp xếp này hoàn toàn phù hợp với lợi ích của châu Âu.

An ninh không cần hy sinh, bảo vệ không cần trả tiền, tự do chỉ trích chính sách của Mỹ trong khi vẫn phụ thuộc vào sức mạnh của Mỹ.

Vào tháng 2 năm 2014, Vladimir Putin đã điều quân Nga vào Crimea, sáp nhập lãnh thổ Ukraine trong lần thay đổi biên giới cưỡng bức đầu tiên ở châu Âu kể từ Thế chiến II.

Crimean War

https://en.wikipedia.org/wiki/Crimean_War

Chính quyền Obama đã hợp tác với các đồng minh châu Âu để áp đặt các biện pháp trừng phạt, những biện pháp mà các nhà lãnh đạo châu Âu phải miễn cưỡng chấp nhận.

Như chính Obama sau này thừa nhận, hội nghị thượng đỉnh Wales năm 2014 cuối cùng đã thiết lập mục tiêu chi tiêu quốc phòng 2% GDP, một mục tiêu lẽ ra phải đạt được từ nhiều thập kỷ trước, mà châu Âu đã hứa hẹn và thất hứa vô số lần trước đó.

Nhưng khi sự xâm lược của Nga dần biến mất khỏi các trang báo, chi tiêu quốc phòng của châu Âu vẫn ở mức thấp. Chỉ có ba đồng minh NATO đạt được mục tiêu 2% trong năm đó.

Các chính trị gia châu Âu gật đầu nghiêm nghị tại các hội nghị thượng đỉnh của liên minh, hứa sẽ tăng chi tiêu quân sự, bay về nước và tiếp tục xây dựng các chương trình xã hội bằng tiền lẽ ra phải được dùng để mua xe tăng và máy bay.

Những công nhân lành nghề biết cách chế tạo xe tăng và đạn pháo đã nghỉ hưu mà không truyền lại kiến ​​thức của họ.

Không ai đặt mua thiết bị quân sự trong một thế giới mà Mỹ xử lý tất cả các mối đe dọa nghiêm trọng.

Kho dự trữ đạn dược giảm xuống mức nguy hiểm.

Tại sao lại phải lưu trữ những quả đạn pháo đắt đỏ mà sẽ chẳng bao giờ được sử dụng, trong khi các kho tàng của Mỹ luôn sẵn sàng được huy động trong những tình huống khẩn cấp?

Vladimir Putin đã đập tan những ảo tưởng êm đềm của châu Âu vào rạng đông ngày 24 tháng 2 năm 2022, khi những chiếc xe tăng Nga tràn qua biên giới Ukraine và 30 năm của những tư duy hão huyền đã sụp đổ thành đống đổ nát.

Đột nhiên, các nhà lãnh đạo châu Âu bàng hoàng nhận ra rằng chiến tranh đã quay trở lại lục địa của họ. Một cuộc chiến thực sự—với những đợt pháo kích dữ dội, những trận chiến xe tăng, và những thành phố bị san phẳng thành hoang tàn đổ nát—chỉ cách các thủ đô của EU vỏn vẹn vài trăm dặm. Ukraine đã chiến đấu với một lòng dũng cảm phi thường.

Tổng thống nước này đã từ chối di tản. Những người lính Ukraine đã chặn đứng đà tiến công của quân Nga, nhưng họ sẽ chẳng thể nào trụ vững nếu thiếu đi sự hỗ trợ to lớn từ phương Tây.

Và khi châu Âu nỗ lực cung cấp sự hỗ trợ ấy, họ đã khám phá ra một sự thật phũ phàng về những hậu quả mà ba thập kỷ lơ là, bỏ mặc đã gây ra đối với năng lực quân sự của chính mình.

Liên minh Châu Âu đã cam kết sẽ chuyển giao 1 triệu quả đạn pháo cho Ukraine trước mùa xuân năm 2024, để rồi sau đó phải chứng kiến ​​trong nỗi hổ thẹn khi sản lượng thực tế sụt giảm thảm hại, hoàn toàn không đạt được mục tiêu đã đề ra.

Tính đến đầu năm 2024, Liên minh Châu Âu mới chỉ chuyển giao được vỏn vẹn một nửa số lượng mà họ đã cam kết. Các nhà máy tại Châu Âu dường như đã hoàn toàn quên mất cách sản xuất đạn dược trên quy mô lớn.

Lực lượng công nhân đã nghỉ hưu, còn tri thức chuyên môn thì thất truyền. Ukraine mỗi ngày bắn đi hàng ngàn viên đạn pháo, trong khi năng lực sản xuất của Châu Âu lại chật vật không thể bắt kịp nhịp độ này.

Đạn pháo được tiêu thụ nhanh hơn tốc độ sản xuất của cả lục địa cộng lại.

Chỉ riêng trong ba tháng đầu năm 2024, Nga đã sản xuất được lượng đạn dược tương đương với tổng sản lượng của toàn bộ khối NATO trong suốt cả một năm.

Một lợi thế áp đảo với tỷ lệ 4 chọi 1 về loại khí tài cơ bản nhất trong chiến tranh trên bộ. Một lần nữa, các nhà máy tại Mỹ lại vào cuộc, đẩy mạnh sản lượng từ mức 14.000 viên đạn pháo mỗi tháng lên hơn 100.000 viên, lấp đầy những khoảng trống mà chính Châu Âu đã không thể tự mình giải quyết.

Tính đến đầu năm 2025, Hoa Kỳ đã cung cấp cho Ukraine tổng cộng khoảng 175 tỷ đô la viện trợ.

Người đóng thuế tại Mỹ lại một lần nữa phải bỏ tiền ra để bảo đảm an ninh cho Châu Âu.

Các hệ thống pháo phản lực HIMARS của Mỹ đã tàn phá hệ thống hậu cần của Nga. Xe tăng Abrams của Mỹ đã mang lại sức mạnh đột kích bọc thép đầy uy lực.

Các tên lửa Patriot của Mỹ đã bảo vệ các thành phố của Ukraine. Những vũ khí tạo nên sự khác biệt đó đều được sản xuất tại Hoa Kỳ.

Trong năm 2024, Hoa Kỳ đã chi hơn 800 tỷ USD cho quốc phòng, trong khi tổng mức chi của các thành viên NATO tại châu Âu chỉ đạt khoảng 350 tỷ USD.

Mỹ đã chi tiêu cho quốc phòng nhiều hơn châu Âu với tỷ lệ vượt quá 2:1.

Phải đến năm 2024, các thành viên NATO tại châu Âu mới đạt được mục tiêu chi 2% GDP cho quốc phòng—chậm trễ trọn một thập kỷ—và chỉ thực hiện được điều này sau khi những chiếc xe tăng của Nga xuất hiện, khiến mối đe dọa trở nên không thể phớt lờ thêm được nữa.

Ba Lan nổi lên như một trường hợp ngoại lệ, khi chi hơn 4% GDP cho quốc phòng; bởi lẽ người dân Ba Lan vẫn còn ghi nhớ ký ức về thời kỳ bị Liên Xô chiếm đóng, và họ thấu hiểu những mối đe dọa mà người dân Tây Âu lại thường muốn lãng quên.

Trong khi đó, ngân sách quốc phòng của Tây Ban Nha vẫn dậm chân tại chỗ suốt một thập kỷ qua. Ý cũng rơi vào tình trạng trì trệ trong nhiều năm, còn những cuộc cải cách quân đội vốn được ca ngợi rầm rộ của Đức lại diễn ra với tốc độ chậm chạp như rùa bò, bất chấp sự gây hấn từ phía Nga.

Vấn đề cốt lõi chưa bao giờ nằm ​​ở tiền bạc. Tổng GDP của châu Âu lớn gấp 15 lần so với Nga.

Vấn đề nằm ở ý chí, ở các ưu tiên chiến lược, và ở sự phụ thuộc kéo dài hàng thập kỷ vào sự bảo hộ của Mỹ.

Và giờ đây, chúng ta đang đối mặt với một thực tại cay đắng: những quốc gia châu Âu—vốn không thể tự bảo vệ mình, không thể viện trợ cho Ukraine, và cũng không thể hoàn thành các cam kết của chính họ—lại bỗng tìm thấy tiếng nói để lên án nước Mỹ.

Việc Tổng thống Trump bày tỏ sự quan tâm đến Greenland vì lợi ích an ninh quốc gia của Mỹ đã khiến các nhà lãnh đạo châu Âu đồng loạt phẫn nộ.

Đó chính là những nhà lãnh đạo đã dành hàng thập kỷ để rồi thất bại trong việc tự đảm bảo an ninh cho chính quốc gia mình.

Bảy nguyên thủ chính phủ châu Âu đã cùng đưa ra một tuyên bố chung nhằm bảo vệ chủ quyền của Đan Mạch.

Những quốc gia từng trông chờ Mỹ bảo vệ chủ quyền cho mình, giờ đây lại quay ra lên lớp Mỹ về việc phải biết tôn trọng các quốc gia khác.

Thủ tướng Đan Mạch Frederiksen đã cảnh báo rằng bất kỳ hành động nào của Mỹ liên quan đến Greenland đều có thể đặt dấu chấm hết cho mối quan hệ đối tác xuyên Đại Tây Dương—một mối quan hệ vốn đã được duy trì suốt 80 năm qua hoàn toàn nhờ vào sự hy sinh và xương máu của người Mỹ.

Lực lượng quân sự thường trực của Đan Mạch thậm chí còn nhỏ hơn cả Sở Cảnh sát New York.

Thế nhưng, Copenhagen lại trông chờ Hoa Kỳ bảo vệ Greenland, trong khi đồng thời lên án những lợi ích chiến lược của Mỹ tại hòn đảo này.

Chính những nhà lãnh đạo châu Âu—những người đã dành nhiều năm cắt giảm ngân sách cho NATO, không hoàn thành các cam kết và sống dựa vào sự bảo hộ miễn phí từ phía Mỹ—giờ đây lại coi lợi ích của Hoa Kỳ là mối đe dọa đối với liên minh.

Tổng thống Pháp Macron, Thủ tướng Đức Merz, Thủ tướng Anh Starmer, cùng các nhà lãnh đạo từ Ý, Tây Ban Nha và Ba Lan đều vội vã quay ra chống lại chính quốc gia từng giải cứu tất cả họ.

Các binh sĩ châu Âu đã được điều động tới Greenland như một hành động biểu tượng nhằm thách thức Hoa Kỳ.

Đó là những lực lượng lẽ ra sẽ hữu ích hơn nhiều nếu được triển khai tại biên giới phía đông châu Âu, để đối mặt với những mối đe dọa thực sự từ Nga.

Người đứng đầu bộ phận quốc phòng thuộc Ủy ban Châu Âu thậm chí còn cảnh báo rằng các hành động của Mỹ có thể buộc châu Âu phải đối đầu với Hoa Kỳ—như thể châu Âu có thể đối đầu với bất kỳ ai mà không cần đến sự trợ giúp của Mỹ vậy.

Hãy để chúng ta làm rõ một cách rành mạch về những con số trong mối quan hệ này – một cuốn sổ sách mà các nhà lãnh đạo châu Âu luôn muốn né tránh thảo luận.

Kể từ năm 1917, Hoa Kỳ đã gửi hàng triệu binh sĩ sang chiến đấu và hy sinh trên đất châu Âu.

Hơn nửa triệu người Mỹ đã ngã xuống để bảo vệ một lục địa mà giờ đây lại thường xuyên đưa ra những tuyên bố lên án các lợi ích của chính nước Mỹ.

Người đóng thuế Mỹ đã chi ra hàng nghìn tỷ đô la cho công cuộc quốc phòng châu Âu, Kế hoạch Marshall, cơ sở hạ tầng của NATO, các đợt triển khai quân sự trong Chiến tranh Lạnh, và hiện nay là viện trợ cho Ukraine.

Marshall Plan

https://en.wikipedia.org/wiki/Marshall_Plan

Trong khi người châu Âu tập trung xây dựng các nhà nước phúc lợi, thì chính Hoa Kỳ lại kiến ​​tạo và tài trợ cho liên minh đã giúp Tây Âu duy trì tự do suốt 45 năm; Hoa Kỳ đã triển khai vũ khí hạt nhân để răn đe sự xâm lược của Liên Xô, đồng thời duy trì các căn cứ quân sự trên khắp lục địa này trong suốt tám thập kỷ qua.

Khi Nga xâm lược Ukraine, chính vũ khí, đạn dược và tiền bạc của Mỹ chứ không phải năng lực công nghiệp của châu Âu – vốn đã bị bỏ mặc cho mai một – mới là những yếu tố giúp Ukraine tiếp tục trụ vững và chiến đấu.

Thế nhưng, khi Hoa Kỳ bày tỏ mối quan tâm chiến lược đối với Greenland—nơi nước này vốn đã vận hành một căn cứ quân sự theo hiệp ước năm 1951—thì châu Âu bỗng nhiên lại "phát hiện" ra các nguyên tắc về chủ quyền và luật pháp quốc tế.

Những quốc gia từng trông cậy vào Hoa Kỳ để đảm bảo an ninh, tài trợ cho quốc phòng và che chở họ trước sự gây hấn của Nga, nay lại tỏ thái độ gai góc trước sự quyết đoán của Mỹ trong việc bảo vệ các lợi ích an ninh của chính mình.

Đây chính là tâm thế của kẻ phụ thuộc: mong chờ được bảo vệ nhưng lại oán trách chính người bảo vệ; đòi hỏi sự hy sinh từ người khác nhưng lại từ chối hy sinh chính mình; viện dẫn mối quan hệ đồng minh khi thấy thuận lợi, và lên án mối quan hệ đó khi thấy bất lợi.

Vụ tranh cãi Greenland cho thấy điều gì đó sâu sắc hơn cả một bất đồng ngoại giao.

Nó cho thấy sự rối loạn cơ bản nằm ở cốt lõi của mối quan hệ xuyên Đại Tây Dương.

Châu Âu đã trở thành một lục địa không thể tự bảo vệ biên giới của mình nếu không có binh lính Mỹ.

Không thể tự sản xuất đạn dược nếu không có các nhà máy của Mỹ. Không thể ngăn chặn các mối đe dọa của chính mình nếu không có vũ khí hạt nhân của Mỹ.

Nền kinh tế của Nga nhỏ hơn cả nền kinh tế của Ý. Tuy nhiên, các quốc gia châu Âu lại không thể tập hợp đủ sức mạnh quân sự để răn đe Moscow nếu không có sự che chở của Mỹ.

Các đế chế từng thống trị thế giới, chinh phục các lục địa và kiểm soát đại dương giờ đây run sợ trước những mối đe dọa mà họ có thể dễ dàng xử lý nếu họ chỉ cần chọn chi tiền và nỗ lực.

Các nhà lãnh đạo châu Âu lên lớp Hoa Kỳ về y tế, chính sách khí hậu và các chuẩn mực quốc tế, trong khi thầm lặng dựa vào tiền thuế của người dân Mỹ để tài trợ cho nền an ninh giúp họ có được cuộc sống sung túc.

Họ chỉ trích chính sách đối ngoại của Mỹ, đặt dấu hỏi về vai trò lãnh đạo của Mỹ, và tự tán dương sự tinh tế của chính mình.

Tất cả diễn ra trong khi những người lính Mỹ vẫn ngày đêm canh gác để người dân châu Âu có thể an giấc bình yên.

Và khi Hoa Kỳ dám lên tiếng bảo vệ lợi ích của chính mình, chính những nhà lãnh đạo này lại đồng lòng lên án, quên bẵng đi ngay lập tức rằng ai là người đã giải cứu họ, ai đã giúp họ tái thiết, và ai đã che chở cho họ suốt cả một thế kỷ qua.

Từ những chiến hào năm 1918, bãi biển Normandy năm 1944, chiến dịch cầu hàng không Berlin, thời kỳ Chiến tranh Lạnh, cho đến các nhà máy sản xuất đạn dược tại Ukraine ngày nay—quy luật ấy chưa bao giờ thay đổi. Châu Âu cứ thế loạng choạng bước vào khủng hoảng.

Châu Âu không thể tự giải thoát, và nước Mỹ lại vượt đại dương—đánh đổi bằng cả xương máu lẫn của cải—để giải cứu một lục địa vốn chẳng thể tự lo liệu cho chính mình.

Rồi Châu Âu tái thiết. Châu Âu thịnh vượng. Châu Âu lãng quên—cho đến khi cuộc khủng hoảng kế tiếp ập đến, và vòng tuần hoàn ấy lại bắt đầu.

Những nấm mồ trải dài khắp nước Pháp, Bỉ, LuxembourgHà Lan.

Những hàng thập tự trắng đánh dấu cái giá mà người Mỹ đã phải trả, để rồi người Châu Âu có thể tái thiết, thịnh vượng, và sau đó là lãng quên.

116.000 người Mỹ đã ngã xuống trong Thế chiến thứ nhất. 400.000 người trong Thế chiến thứ hai. Và hàng ngàn người khác nữa trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

Tất cả đều vì sự an ninh của Châu Âu; và tất cả đều ngày càng bị coi là điều hiển nhiên.

Các gia đình Mỹ đã gánh vác gánh nặng này suốt hơn một thế kỷ qua, tiễn đưa những người con trai, con gái của mình lên đường bảo vệ những quốc gia dường như đã "mặc định" là không thể tự bảo vệ chính mình.

Châu Âu có thể tự vệ mà không cần Mỹ. Nguồn lực đã có sẵn. Công nghệ cũng đã có.

Mối đe dọa quá rõ ràng đến mức bất kỳ đánh giá hợp lý nào cũng đòi hỏi phải đầu tư nghiêm túc ngay lập tức.

Điều Châu Âu thiếu là ý chí hy sinh, lòng can đảm để nói với cử tri rằng an ninh cần tiền, sự nghiêm túc cơ bản để coi sự sống còn là điều đáng để trả giá.

Cử tri châu Âu đã quen với lương hưu hào phóng, chăm sóc sức khỏe miễn phí, kỳ nghỉ dài và giả định thoải mái rằng an ninh là nhiệm vụ của Mỹ.

Bất kỳ chính trị gia nào đề xuất tăng chi tiêu quốc phòng nghiêm túc sẽ phải đối mặt với cử tri yêu cầu biết những lợi ích nào sẽ bị cắt giảm.

Và trong các nền dân chủ châu Âu, hứa hẹn cắt giảm là tự sát chính trị. Vì vậy, Châu Âu tiếp tục chi tiêu dưới mức, hoạt động kém hiệu quả và cung cấp không đầy đủ trong khi kỳ vọng Mỹ sẽ lấp đầy mọi khoảng trống, đối phó với mọi mối đe dọa và không bao giờ phàn nàn quá lớn về thỏa thuận này.

Cho đến khi điều đó thay đổi, nếu nó có bao giờ thay đổi, Châu Âu sẽ vẫn là những gì nó đã từng kể từ năm 1917, một tập hợp các quốc gia giàu có không thể tự bảo vệ mình nếu không có sự giúp đỡ của Mỹ.

Một trăm năm nữa, các sử gia có lẽ sẽ phải kinh ngạc khi thấy lục địa giàu có nhất trên Trái đất lại phó mặc sự sống còn của chính mình cho một quốc gia bên kia đại dương suốt cả một thế kỷ dài.

Họ có thể sẽ tự hỏi tại sao người châu Âu chưa bao giờ rút ra được bài học đã được viết bằng máu tại sông Somme, tại bãi biển Omaha, tại Trạm kiểm soát Charlie, và giữa những đống đổ nát lạnh lẽo của các thành phố tại Ukraine.

Hoặc có lẽ, bài học ấy đơn giản hơn nhiều. Một số quốc gia sẵn sàng hy sinh vì tự do, trong khi một số khác lại thà để cho kẻ khác đứng ra chiến đấu và gánh vác mọi chi phí.

Nước Mỹ đã chứng minh hết lần này đến lần khác rằng họ sẽ luôn đáp lại lời kêu gọi mỗi khi tự do bị đe dọa—ngay cả khi những kẻ được họ giải cứu tỏ ra vô ơn, và ngay cả khi các đồng minh coi sự hy sinh ấy là điều hiển nhiên.

Chính sự sẵn lòng hy sinh ấy đã làm nên sự đặc biệt của nước Mỹ. Thế nhưng, sự kiên nhẫn, lòng hào phóng, cũng như sự bao dung của nước Mỹ trước thói vô ơn—

Tất cả đều có giới hạn.

Câu hỏi đang lơ lửng trên Đại Tây Dương hiện nay là nước Mỹ sẽ còn tiếp tục trả tiền cho an ninh của châu Âu trong bao lâu nữa, trong khi châu Âu từ chối tự chi trả và lên án Mỹ vì đã khẳng định lợi ích của chính mình.

Lịch sử không đảm bảo rằng sự kiên nhẫn của người Mỹ sẽ kéo dài mãi mãi, và những giả định thoải mái được xây dựng trong tám thập kỷ có thể mong manh như sự kiêu ngạo đã sụp đổ vào năm 1914.

Châu Âu từng coi thường Mỹ như một quốc gia không đáng được xem xét nghiêm túc. Và ngày nay, châu Âu tồn tại chỉ vì Mỹ đã làm những điều mà người châu Âu không tự làm được.

Giờ đây, châu Âu lên án quốc gia đã cứu giúp mình, chỉ trích quốc gia đã tái thiết mình, và oán giận quốc gia vẫn đang bảo vệ mình.

Đó là cái giá phải trả khi phụ thuộc vào người khác để tồn tại. Và một ngày nào đó, những người khác có thể quyết định rằng họ có những việc quan trọng hơn để làm thay vì cứu giúp bạn thêm một lần nữa.

Các nhà lãnh đạo châu Âu, những người đã ký vào bản tuyên bố chung lên án sự quan tâm của Mỹ đối với Greenland, cần được đặt một câu hỏi đơn giản: Quân đội của các vị đã ở đâu khi Nga xâm lược Ukraine?

Các nhà máy sản xuất đạn dược của các vị đã ở đâu? Những cam kết chi 2% ngân sách quốc phòng—vốn đã được đưa ra rồi lại bị phá vỡ suốt hàng thập kỷ qua—đã ở đâu?

Bản lĩnh của châu Âu đã ở đâu vào những thời khắc then chốt nhất? Và châu Âu lấy đâu ra sự trơ trẽn để giờ đây lại lên mặt dạy đời nước Mỹ?

Người dân Mỹ đã đổ đủ máu xương, đã bỏ ra đủ của cải và đã hy sinh đủ nhiều để giành lấy quyền được đặt câu hỏi: "Đến bao giờ thì châu Âu mới thực sự có thể tự đứng vững trên đôi chân của chính mình?"

Và cho đến khi ngày đó tới, câu trả lời cho việc tại sao châu Âu không thể tự bảo vệ mình nếu thiếu vắng nước Mỹ vẫn cứ đơn giản đến mức đau lòng và đáng hổ thẹn.

Châu Âu đã chọn cách không nỗ lực. Và giờ đây, châu Âu lại chọn cách cắn vào chính bàn tay đã nuôi dưỡng, che chở và cứu giúp họ suốt hơn 100 năm qua.

Đó chính là câu chuyện về sự hy sinh của nước Mỹ và sự vô ơn của châu Âu. Và đó cũng chính là lý do tại sao châu Âu không thể tự bảo vệ mình nếu thiếu vắng nước Mỹ.

Nếu bạn thấy góc nhìn này hữu ích, hãy cân nhắc nhấn nút đăng ký. Đừng quên chia sẻ suy nghĩ của bạn trong phần bình luận bên dưới.

Tôi luôn đọc từng bình luận của các bạn.

Cảm ơn các bạn đã theo dõi.

Europe's BETRAYAL of America A Century of Sacrifice, Forgotten in Days Continue

https://www.youtube.com/watch?v=-u5N3hLuXQ8

Transcript

In January 2026, seven European leaders issued a joint statement condemning the United States.

Not Russia, not China, not Iran, but America, their protector for over a century, their crime against Europe.

Expressing interest in Greenland, an Arctic territory where America has defended European interests since World War II, Danish Prime Minister Meta Frederickson warned that American action could mean the end of the transatlantic partnership.

A partnership built on the graves of over half a million Americans who died defending Europe.

French President Mcron, German Chancellor Mertz, and British Prime Minister Starmer all rushed to condemn American assertiveness.

The same leaders whose nations spent decades underfunding their own defense while sheltering under American protection.

European troops were even deployed to Greenland in a symbolic show of defiance against the United States forces that might have been better deployed to Europe's actual eastern border where Russian aggression threatens daily.

This is not a story about Greenland.

This is a story about ingratitude, about a continent that has been saved by America again and again, yet now turns on its protector the moment American interests are asserted.

To understand the depth of this betrayal, you must understand what America has sacrificed for Europe.

A debt measured not in dollars, but in American blood. Before we dive in, why not hit subscribe and drop a like? It really helps out.

In the summer of 1914, the great powers of Europe looked across the Atlantic at America and saw a provincial backwater, a former colony of farmers and merchants, unworthy of a seat at the table of empires.

The American army numbered just 98,000 men, 17th in the world, smaller than even Romania's.

Kaiser Wilhelm dismissed the United States as a nation of mongrels incapable of fighting.

While British officers joked that the Yankees were good at making money but knew nothing of real warfare, these were the same empires that would soon be drowning in their own blood, begging that provincial backwater to cross an ocean and save them from themselves.

When the guns of August 1914 thundered across Europe, the continent's generals promised quick victories.

German troops in Paris by autumn, everyone home by Christmas with medals on their chests.

Instead, the Western Front became a 400-mile long graveyard stretching from the Swiss Alps to the English Channel, consuming an entire generation of European youth.

At the SA in 1916, British forces suffered 60,000 dead and wounded before lunch on the first day alone, the bloodiest single day in British military history.

The Battle of Verdon consumed 300,000 men on both sides, fighting for months over hills that changed hands a dozen times and remain too poisoned to farm today.

By 1917, the proud empires that had mocked America were bleeding to death.

Their treasuries empty, their populations starving, their armies cracking under unbearable strain. French soldiers mutinied by the tens of thousands.

Entire regiments refusing to advance one more step into the machine guns that had slaughtered their brothers.

Russia collapsed completely, freeing 40 German divisions to shift westward for a final knockout blow against the exhausted British and French.

And so in their darkest hour, the masters of the world swallowed their pride and called for help from that young nation of farmers and shopkeepers they had mocked.

America answered, "Not because Europe deserved it, but because Americans believed in freedom and were willing to fight for it, even for those who had sneered at them."

When the United States declared war in April 1917, it possessed an army smaller than Portugal's, 127,500 men with almost no modern equipment or training.

Within 18 months, America mobilized over 4 million soldiers, a feat of national will that European generals had believed utterly impossible.

2 million American doughboys crossed the submarine infested Atlantic, arriving in France as fresh reinforcements while European armies scraped the bottom of their manpower barrels.

At Bellow Wood in June 1918, American Marines fought for 3 weeks through a forest that German machine guns had turned into a killing ground, suffering 9,000 casualties to take ground the Germans thought impregnable.

When German prisoners asked who these fierce new soldiers were and were told they were Americans, one reportedly said, "Then the war is lost."

The Muse Argon offensive involved 1.2 2 million American soldiers, 26,000 killed in 47 days to break the German line and end the war.

The armistice came on November 11th, 1918, not because Europeans had won their war, but because American intervention made German defeat mathematically inevitable.

Over 116,000 Americans laid dead in European soil. young men from Kansas and California and New York who had crossed an ocean to save nations that had mocked their country.

And how did Europe repay this sacrifice? They squabbled over the spoils, nursed old hatreds, and set the stage for an even greater catastrophe within 20 years.

You might think that after being rescued from self-destruction, European leaders would have learned something permanent about gratitude, about humility, about preparing for the future.

Instead, they spent the inter war years crippling Germany with reparations, ignoring rising threats and pretending the war to end all wars had actually ended war.

America, disgusted by European scheming and exhausted by a war it had won for others, retreated across the Atlantic, wanting nothing more to do with the continent's endless conflicts.

Britain slashed military spending throughout the 1920s and 1930s. France hid behind the concrete of the Magino line and everyone hoped that wishing hard enough would make threats disappear.

When Adolf Hitler rose to power and began rearming Germany in open defiance of every treaty, European democracies responded with hand ringing appeasement and wishful thinking.

Prime Minister Neville Chamberlain flew to Munich in 1938, handed Hitler the Sudatan land, and returned waving a piece of paper promising peace for our time words that became synonymous with cowardice.

The lesson of the Great War, that Europe could not defeat a German bid for domination without American help, had been completely forgotten in barely two decades.

And so Europe sleepwalked into catastrophe once again, having learned nothing, prepared nothing, and changed nothing.

German tanks rolled into Poland on September 1st, 1939.

And within 5 weeks, the country was crushed between the Vermacht and Stalin's Red Army.

Britain and France declared war, but did essentially nothing for 8 months, sitting behind their fortifications in what journalists mockingly called the phony war.

Then in May 1940, German panzas smashed through the Arden forest that French generals had declared impossible, bypassing the Majino line entirely and making a mockery of French strategy.

France, which had sacrificed 1.4 4 million men to stop Germany the first time collapsed in just 6 weeks. Its army shattered, its government fleeing, its pride ground into dust.

The British army escaped Dunkirk only by abandoning every tank, every artillery piece, and every truck on the beaches.

A humiliating evacuation disguised as a miracle.

By June 1940, Hitler controlled virtually all of Western Europe, France, Belgium, the Netherlands, Denmark, Norway, the entire Atlantic coastline from the Arctic to Spain.

Britain stood alone, its cities burning under Luftvafa bombs, its merchant ships sinking to Ubot, its treasury running dry.

And once again, Europe needed America.

Winston Churchill rallied his nation with magnificent defiance, promising to fight on the beaches and never surrender.

But defiance alone could not produce the weapons Britain desperately needed.

In December 1940, Churchill wrote perhaps the most humiliating letter in the history of the British Empire, confessing to President Roosevelt that Britain could no longer pay for the supplies it needed to survive.

The proudest empire in history was reduced to begging its former colony for survival, and America, despite having been burned by European ingratitude once before, answered the call again.

The lend lease program provided over $50 billion in aid to allied nations, equivalent to nearly $700 billion today.

The largest wartime foreign aid program ever conceived.

American factories produced weapons, vehicles, food, and supplies in quantities that staggered the imagination.

By 1944, the United States was producing 60% of all Allied munitions. The United Kingdom received over $31 billion in American aid.

The Soviet Union over 11 billion. America became the arsenal of democracy for a world that could not save itself.

Stalin himself privately admitted that without American trucks, food, and raw materials, Russia could not have survived the German onslaught.

A confession Soviet historians would later bury. American aid kept Britain fighting, kept Russia in the war, and made possible the eventual liberation of Europe.

A liberation that would cost hundreds of thousands more American lives.

On June 6th, 1944, American soldiers stormed the beaches of Normandy in the largest amphibious invasion in the history of warfare.

Operation Overlord, the beginning of Europe's liberation.

At Omaha Beach, American GIs climbed cliffs into the teeth of German machine guns, suffering over 2,000 casualties in a single morning to establish the foothold that would free a continent.

From Normandy to Paris to the Rine to Berlin, American forces drove the spear into the heart of Nazi Germany, fighting through hedge, forests, and frozen battlefields.

The Battle of the Bulge in December 1944 saw 19,000 Americans killed, stopping Hitler's last desperate offensive in the frozen Arden, the same forests where France had failed 4 years earlier.

Since you've made it this far, you're clearly enjoying the content, so please hit subscribe and drop a like. It helps more than you think.

With that said, let's get back to it. 400,000 Americans never came home from World War II.

Buried in cemeteries across Europe, rows of white crosses marking the price America paid so Europeans could be free.

When the guns fell silent in May 1945, Europe lay in ruins, not as a collection of great powers, but as a devastated continent, utterly dependent on American mercy and American generosity.

And America, unlike any conqueror in history, chose not to exploit its victory, but to rebuild what European madness had destroyed.

The Marshall Plan pumped over $13 billion into European reconstruction between 1948 and 1951, equivalent to $150 billion today, funded entirely by American taxpayers.

American money rebuilt European factories, paid European workers, fed European families, and raised European cities from the ashes of their own destruction.

It was the most generous act of national policy in human history.

Victors rebuilding the vanquished, liberators funding the reconstruction of nations that had nearly destroyed themselves twice in 30 years.

Britain had won the war, but was bankrupt, rationing bread in peace time.

Germany lay divided and occupied. France was humiliated by collaboration, and America paid to restore them all.

No conquering power had ever done this before, and European nations accepted American generosity while already beginning to forget who had saved them.

In June 1948, Stalin tested American resolve by blockading West Berlin, cutting off all land and water routes to the city and its 2 million inhabitants.

Soviet planners calculated the western allies would abandon Berlin rather than risk war.

They had not counted on American determination to protect even those who might not deserve protection.

For 15 months, American and British pilots flew around the clock, delivering 2.3 million tons of supplies to keep West Berlin alive, the greatest humanitarian airlift in history.

At the peak of Operation Vitals, one aircraft landed every 30 seconds.

American pilots risking their lives daily in some of the worst flying weather on Earth. 31 Americans died keeping Berlin free.

Early casualties of what would become a 45-year Cold War to protect Europe from Soviet domination. Stalin lifted the blockade in May 1949.

Humiliated by American logistics and American will, but American commitment to European defense was just beginning.

The North Atlantic Treaty Organization was born in April 1949, placing the entirety of Western Europe under the American nuclear umbrella, a promise that an attack on Paris meant war with Washington.

NATO's first secretary general described the alliance with brutal honesty to keep the Americans in, the Russians out, and the Germans down, a formula that would define European security for half a century.

At the height of the Cold War, over 7,000 American nuclear weapons were deployed on European soil.

A staggering arsenal deterring Soviet aggression that Europeans could not have deterred themselves.

At its peak in the late 1950s, over 430,000 American troops were stationed in Europe.

Young men from Texas and Ohio standing guard so Europeans could sleep safely.

American taxpayers funded bases across West Germany, Britain, Italy, Spain, and Turkey.

Paying for the infrastructure of European defense while European governments discovered they had money for other priorities.

The total cost of the Cold War to American taxpayers exceeded $13 trillion spent protecting a continent that would soon take American sacrifice entirely for granted.

Here, the story of ingratitude truly begins a pattern of European behavior that should make every American taxpayers's blood boil.

Sheltered under the American nuclear umbrella, European governments began building generous welfare states, universal health care, free universities, early retirement, 6 weeks of paid vacation.

They could afford such luxuries because they did not have to pay the true cost of their own defense. American soldiers stood guard.

American missiles pointed at Moscow. American carriers patrolled the seas.

When the Berlin Wall fell in 1989 and the Soviet threat seemed to vanish, European defense budgets began a long slide into irrelevance.

Why pay for security when America would always provide it? Germany slashed its armed forces from over 500,000 troops to under 200,000, mothballing tanks and letting military expertise drain away through retirement.

The mighty German tank fleet shrank from over 2,000 main battle tanks to barely 300 operational vehicles, a 90% reduction in two decades of peace dividend.

Britain conducted defense review after defense review, each cutting deeper than the last, shrinking the Royal Navy and Army to levels not seen since Napoleon.

Year after year, decade after decade, NATO allies promised to spend 2% of GDP on defense, then quietly failed to meet even these minimal commitments. American presidents from Eisenhower to Reagan to Clinton to Obama complained about burden sharing, and European capitals ignored every complaint, knowing America would never actually leave.

The arrangement suited European interests perfectly.

Security without sacrifice, protection without payment, freedom to criticize American policy while depending on American power.

In February 2014, Vladimir Putin sent Russian troops into Crimea, annexing Ukrainian territory in the first forcible border change in Europe since World War II.

The Obama administration worked with European allies to impose sanctions, measures that European leaders had to be dragged into, kicking and screaming.

As Obama himself later admitted, the 2014 Wales summit finally established the 2% GDP defense spending target, a goal that should have been met decades earlier, that Europe had promised and broken countless times before.

But as Russian aggression faded from headlines, European defense spending remained anemic. Only three NATO allies met the 2% target that year.

European politicians nodded solemnly at alliance summits, promised to increase military spending, flew home, and continued building social programs with money that should have bought tanks and planes.

Skilled workers who knew how to build tanks and artillery shells retired without passing on their knowledge.

No one was ordering military equipment in a world where America handled all serious threats.

Ammunition stockpiles dwindled to dangerously low levels.

Why store expensive shells that would never be used when American warehouses could always be raided in an emergency?

Vladimir Putin shattered comfortable European illusions at dawn on February 24th, 2022 when Russian tanks rolled across the Ukrainian border and 30 years of wishful thinking crumbled into rubble.

Suddenly, European leaders discovered that war had returned to their continent. Real war with artillery barges, tank battles, and cities reduced to ruins just hundreds of miles from EU capitals. Ukraine fought with astonishing courage.

Its president refused evacuation. Its soldiers stopped the Russian advance, but they could not have survived without massive Western support.

And when Europe tried to provide that support, it discovered the terrible truth about what three decades of neglect had done to its military capabilities.

The European Union pledged to deliver 1 million artillery shells to Ukraine by spring 2024 and then watched in humiliation as production fell catastrophically short of the target.

By early 2024, the EU had delivered barely half of what it promised. European factories had simply forgotten how to produce ammunition at scale.

The workers retired, the knowledge lost. Ukraine was firing thousands of rounds per day while European production struggled to keep pace.

Shells expended faster than the entire continent could manufacture them.

In the first 3 months of 2024 alone, Russia produced what all of NATO produced in an entire year.

A 4:1 advantage in the most basic tool of ground warfare. Once again, American factories stepped up, ramping production from 14,000 shells per month to over 100,000, filling gaps that Europe could not fill for itself.

By early 2025, the United States had provided approximately $175 billion in total aid to Ukraine.

American taxpayers once again funding European security.

American highars devastated Russian logistics. American Abrams tanks provided armored punch.

American Patriot missiles defended Ukrainian cities. The weapons that made the difference were made in USA.

In 2024, the United States spent over $800 billion on defense while European NATO members collectively spent around $350 billion.

America outspending Europe more than 2:1.

European NATO members finally reached the 2% GDP target collectively in 2024, a full decade late, and only after Russian tanks made the threat impossible to ignore any longer.

Poland emerged as the exception, spending over 4% of GDP on defense because Poles remember Soviet occupation and understand threats that Western

Europeans prefer to forget.

Meanwhile, Spain's defense budget remained flat for a decade. Italy stagnated for years and Germany's much celebrated military reforms proceeded at a glacial pace despite Russian aggression.

The fundamental problem was never money. Europe's combined GDP exceeds Russia's by a factor of 15.

The problem was will priorities and decades of dependency on American protection.

And now we arrive at the bitter present where European nations that could not defend themselves, could not supply Ukraine, could not meet their own commitments, have found their voices to condemn America.

President Trump's stated interest in Greenland for American national security has united European leaders in outrage.

The same leaders who spent decades failing to provide for their own security.

Seven European heads of government issued a joint statement defending Danish sovereignty.

Nations that expected America to defend their sovereignty now lecture America about respecting others.

Danish Prime Minister Frederickson warned that American action on Greenland could end the transatlantic partnership, a partnership sustained for 80 years entirely by American sacrifice and American blood.

Denmark's active duty military is smaller than the New York Police Department.

Yet Copenhagen expects America to defend Greenland while condemning American strategic interest in the island.

The same European leaders who spent years underfunding NATO, failing to meet their commitments and free riding on American protection now speak of American interests as threats to the alliance.

French President Mron, German Chancellor Mertz, British Prime Minister Starmer, and leaders from Italy, Spain, and Poland all rushed to push back against the nation that had saved them all.

European troops have been deployed to Greenland in symbolic defiance of the United States.

Forces that would have been more useful on Europe's eastern border facing actual Russian threats.

The European Commission's defense chief even warned that American action could force Europe to confront the United States as if Europe could confront anyone without American help.

Let us be absolutely clear about the arithmetic of this relationship. The ledger that European leaders prefer never to discuss.

Since 1917, America has sent millions of soldiers to fight and die on European soil.

Over half a million Americans killed defending a continent that now issues statements condemning American interests.

American taxpayers have spent trillions of dollars on European defense, the Marshall Plan, NATO infrastructure, Cold War deployments, and now Ukrainian aid.

While Europeans built welfare states, America created and funded the alliance that kept Western Europe free for 45 years, deployed nuclear weapons to deter Soviet aggression, and maintained bases across the continent for eight decades.

When Russia invaded Ukraine, it was American weapons, American ammunition, and American money that kept Ukraine fighting, not European industrial capacity, which had been allowed to wither.

Yet, when America expresses strategic interest in Greenland, where it already operates a military base under a 1951 treaty, Europe suddenly discovers principles about sovereignty and international law.

The nations that expected America to guarantee their security, fund their defense, and protect them from Russian aggression, bristle at American assertiveness regarding American security interests.

This is the mindset of the dependent, expecting protection while resenting the protector, demanding sacrifice while refusing to sacrifice, invoking alliance

when convenient, and condemning it when not.

The Greenland controversy reveals something deeper than a diplomatic disagreement.

It reveals the fundamental dysfunction at the heart of the transatlantic relationship.

Europe has become a continent that cannot defend its own borders without American soldiers.

Cannot produce its own ammunition without American factories. Cannot deter its own threats without American nuclear weapons.

Russia's economy is smaller than Italy's alone. Yet European nations collectively cannot muster the military power to deter Moscow without the American umbrella overhead.

The empires that once ruled the world, conquered continents, and commanded the oceans now tremble at threats they could easily handle if they simply chose to spend the money and make the effort.

European leaders lecture America about healthcare, climate policy, and international norms while quietly relying on American taxpayers to fund the security that makes their comfortable lives possible.

They criticize American foreign policy, question American leadership, and congratulate themselves on their sophistication.

All while American soldiers stand guard so Europeans can sleep safely.

And when America dares to assert its own interests, these same leaders unite in condemnation, forgetting instantly who saved them, who rebuilt them, who protected them for a century.

From the trenches of 1918 to Normandy in 1944 to the Berlin airlift to the Cold War to Ukrainian ammunition factories today, the pattern never changes. Europe stumbles into crisis.

Europe cannot extract itself and America crosses the ocean with blood and treasure to rescue a continent that cannot manage its own affairs.

Then Europe rebuilds. Europe prospers. Europe forgets until the next crisis comes and the cycle begins again.

The graves stretch across France and Belgium and Luxembourg and the Netherlands.

Rows of white crosses marking the price Americans paid so Europeans could rebuild, prosper, and then forget.

116,000 Americans dead in World War I. 400,000 in World War II. Thousands more through the Cold War.

All for European security. all increasingly taken for granted.

American families have borne this burden for over a century, sending their sons and daughters to defend nations that seem constitutionally incapable of defending themselves.

Europe can defend itself without America. The resources exist. The technology is available.

The threat is obvious enough that any rational assessment would demand serious investment immediately.

What Europe lacks is the will to sacrifice, the courage to tell voters that security costs money, the basic seriousness to treat survival as something worth paying for.

European voters have grown accustomed to generous pensions, free health care, long vacations, and the comfortable assumption that security is America's job to provide.

Any politician who proposed serious defense increases would face voters demanding to know which benefits would be cut.

And in European democracies, promising cuts is political suicide. So Europe continues to underspend, underperform, and underd deliver while expecting America to fill every gap, meet every threat, and never complain too loudly about the arrangement.

Until that changes, if it ever changes, Europe will remain what it has been since 1917, a collection of wealthy nations that cannot secure themselves without American help.

A 100 years from now, historians may marvel that the richest continent on Earth outsourced its survival to a nation across the ocean for an entire century.

They may wonder why Europeans never learned the lesson taught in blood at the Psalm, at Omaha Beach, at Checkpoint Charlie, and in the frozen rubble of Ukrainian cities.

Or perhaps the lesson is simpler. Some nations are willing to sacrifice for freedom, and some nations would rather let others do the fighting and pay the bills.

America has proven again and again that it will answer the call when freedom is threatened, even when those it saves seem ungrateful, even when allies take sacrifice for granted.

That willingness to sacrifice is what made America exceptional. But American patience, American generosity, and American tolerance for ingratitude

all have limits.

The question now hanging over the Atlantic is how much longer America will continue to pay for European security while Europe refuses to pay for itself and condemns America for asserting its own interests.

History offers no guarantee that American patience will last forever, and comfortable assumptions built over eight decades may prove as fragile as the arrogance that shattered in 1914.

Europe once dismissed America as a nation unworthy of serious consideration. And today Europe survives only because America did what Europeans would not do for themselves.

Now Europe lectures the nation that saved it, condemns the nation that rebuilt it, and resents the nation that still protects it.

That is the price of depending on others for your survival. And someday those others may decide they have better things to do than save you

one more time.

The European leaders who signed that joint statement condemning American interest in Greenland should be asked one simple question. Where were your armies when Russia invaded Ukraine?

Where were your ammunition factories? Where were your 2% commitments made and broken for decades?

Where was European resolve when it mattered? And where does Europe find the audacity to lecture America now?

The American people have given enough blood, enough treasure, and enough sacrifice to earn the right to ask, "When will Europe finally stand on

its own feet?"

And until that day comes, the answer to why Europe cannot defend itself without America remains painfully, embarrassingly simple.

Europe has chosen not to try. And now Europe has chosen to bite the hand that has fed it, protected it, and saved it for over 100 years.

That is the story of American sacrifice and European ingratitude. And that is why Europe cannot defend itself without America.

If you found this perspective valuable, consider subscribing. Let me know your thoughts in the comments.

I read every one of them.

Thank you for watching.

https://www.youtube.com/watch?v=-u5N3hLuXQ8

French Version

Google Translated

Transcript

La trahison de l'Amérique par l'Europe: un siècle de sacrifices, oublié en quelques jours.

https://www.youtube.com/watch?v=-u5N3hLuXQ8

En janvier 2026, sept dirigeants européens ont publié une déclaration commune condamnant les États-Unis.

Non pas la Russie, ni la Chine, ni l'Iran, mais l'Amérique — leur protecteur depuis plus d'un siècle — pour son « crime » contre l'Europe.

Exprimant son intérêt pour le Groenland — un territoire arctique où l'Amérique défend les intérêts européens depuis la Seconde Guerre mondiale —, la Première ministre danoise Mette Frederiksen a averti que toute initiative américaine pourrait signifier la fin du partenariat transatlantique.

Un partenariat bâti sur les tombes de plus d'un demi-million d'Américains morts pour défendre l'Europe.

Le président français Macron, le chancelier allemand Merz et le Premier ministre britannique Starmer se sont tous empressés de condamner l'affirmation de la puissance américaine.

Ces mêmes dirigeants dont les nations ont passé des décennies à sous-financer leur propre défense tout en s'abritant sous la protection américaine.

Des troupes européennes ont même été déployées au Groenland, dans un geste symbolique de défiance à l'égard des forces américaines — des troupes qui auraient sans doute été mieux employées à la véritable frontière orientale de l'Europe, là où l'agression russe constitue une menace quotidienne.

Ceci n'est pas une histoire sur le Groenland.

C'est une histoire d'ingratitude ; celle d'un continent sauvé maintes et maintes fois par l'Amérique, mais qui se retourne aujourd'hui contre son protecteur, dès l'instant où les intérêts américains s'affirment.

Pour saisir la profondeur de cette trahison, il vous faut comprendre ce que l'Amérique a sacrifié pour l'Europe.

Une dette qui ne se mesure pas en dollars, mais en sang américain. Avant de nous plonger dans le sujet, pourquoi ne pas vous abonner et laisser un « J'aime » ? Cela nous serait d'une grande aide.

À l'été 1914, les grandes puissances européennes tournèrent leurs regards vers l'Amérique, de l'autre côté de l'Atlantique, et n'y virent qu'un arrière-pays provincial : une ancienne colonie de fermiers et de marchands, indigne de siéger à la table des empires.

L'armée américaine ne comptait alors que 98 000 hommes ; elle se classait au 17e rang mondial, étant même inférieure en effectifs à celle de la Roumanie.

Le Kaiser Guillaume, quant à lui, balaya les États-Unis d'un revers de main, les qualifiant de nation de « bâtards » incapables de combattre.

Tandis que les officiers britanniques plaisantaient en affirmant que les « Yankees » savaient certes faire de l'argent, mais ne connaissaient rien à la véritable guerre, ces mêmes empires allaient bientôt se noyer dans leur propre sang, suppliant ce lointain arrière-pays de traverser l'océan pour venir les sauver d'eux-mêmes.

Lorsque les canons d'août 1914 tonnèrent à travers l'Europe, les généraux du continent promirent des victoires rapides.

Les troupes allemandes à Paris dès l'automne ; tout le monde de retour à la maison pour Noël, la poitrine ornée de médailles.

Au contraire, le Front de l'Ouest se transforma en un immense cimetière long de 400 miles, s'étendant des Alpes suisses jusqu'à la Manche, et engloutissant toute une génération de la jeunesse européenne.

Sur la Somme, en 1916, les forces britanniques déplorèrent 60 000 morts et blessés avant même l'heure du déjeuner, au cours de la seule première journée — la journée la plus sanglante de toute l'histoire militaire britannique.

La bataille de Verdun engloutit 300 000 hommes des deux camps, qui s'affrontèrent durant des mois pour la possession de collines changeant de mains une douzaine de fois et dont le sol demeure, aujourd'hui encore, trop empoisonné pour être cultivé.

En 1917, les fiers empires qui s'étaient jadis moqués de l'Amérique se vidaient de leur sang.

Leurs trésors étaient vides, leurs populations mouraient de faim et leurs armées craquaient sous une tension insupportable. Des dizaines de milliers de soldats français se mutinèrent.

Des régiments entiers refusaient d'avancer d'un pas de plus vers les mitrailleuses qui avaient massacré leurs frères d'armes.

La Russie s'effondra totalement, libérant 40 divisions allemandes qui purent alors être redéployées vers l'ouest afin de porter un coup de grâce aux forces britanniques et françaises, désormais exsangues.

C'est ainsi que, dans leur heure la plus sombre, les maîtres du monde ravalèrent leur fierté et appelèrent à l'aide cette jeune nation de fermiers et de boutiquiers dont ils s'étaient autrefois gaussés.

L'Amérique répondit : « Non pas parce que l'Europe le méritait, mais parce que les Américains croyaient en la liberté et étaient prêts à se battre pour elle — y compris pour ceux qui s'étaient moqués d'eux. »

Lorsque les États-Unis déclarèrent la guerre en avril 1917, ils ne disposaient que d'une armée plus petite encore que celle du Portugal : 127 500 hommes, presque totalement dépourvus d'équipement moderne et d'entraînement.

En l'espace de dix-huit mois, l'Amérique mobilisa plus de quatre millions de soldats — un exploit de volonté nationale que les généraux européens avaient jugé absolument impossible.

Deux millions de « Doughboys » américains traversèrent l'Atlantique, infesté de sous-marins, pour débarquer en France en tant que renforts frais, au moment même où les armées européennes raclaient le fond de leurs réserves humaines.

À Belleau Wood, en juin 1918, les Marines américains combattirent durant trois semaines au cœur d'une forêt que les mitrailleuses allemandes avaient transformée en un véritable abattoir ; au prix de 9 000 pertes, ils parvinrent à conquérir un terrain que les Allemands croyaient imprenable.

Lorsque des prisonniers allemands demandèrent qui étaient ces nouveaux soldats redoutables et qu'on leur répondit qu'il s'agissait d'Américains, l'un d'eux aurait déclaré : « Alors, la guerre est perdue. »

L'offensive Meuse-Argonne mobilisa 1,2 million de soldats américains ; 26 000 d'entre eux périrent en 47 jours pour briser la ligne allemande et mettre fin à la guerre.

L'armistice fut signé le 11 novembre 1918, non pas parce que les Européens avaient remporté leur guerre, mais parce que l'intervention américaine rendait la défaite allemande mathématiquement inéluctable.

Plus de 116 000 Américains gisaient morts sur le sol européen : de jeunes hommes du Kansas, de Californie et de New York qui avaient traversé un océan pour sauver des nations qui s'étaient moquées de leur propre pays.

Et comment l'Europe a-t-elle rétribué ce sacrifice ? Ses dirigeants se sont disputé les dépouilles, ont entretenu de vieilles haines et ont préparé le terrain pour une catastrophe encore plus grande, survenue moins de vingt ans plus tard.

On pourrait penser qu'après avoir été sauvés de l'autodestruction, les dirigeants européens auraient tiré une leçon durable sur la gratitude, l'humilité et la nécessité de préparer l'avenir.

Au lieu de cela, ils passèrent les années de l'entre-deux-guerres à paralyser l'Allemagne sous le poids des réparations, à ignorer les menaces grandissantes et à feindre de croire que la « guerre pour mettre fin à toutes les guerres » avait véritablement mis fin à la guerre.

L'Amérique, dégoûtée par les manigances européennes et épuisée par une guerre qu'elle avait gagnée pour le compte d'autrui, se retira de l'autre côté de l'Atlantique, ne voulant plus rien avoir à faire avec les conflits interminables du continent.

La Grande-Bretagne réduisit drastiquement ses dépenses militaires tout au long des années 1920 et 1930. La France se retrancha derrière le béton de la ligne Maginot, et chacun espéra qu'il suffirait de le souhaiter assez fort pour voir les menaces s'évanouir.

Lorsqu'Adolf Hitler accéda au pouvoir et entreprit de réarmer l'Allemagne au mépris ouvert de tous les traités, les démocraties européennes ne répondirent que par une politique d'apaisement fébrile et par de vaines illusions.

En 1938, le Premier ministre Neville Chamberlain s'envola pour Munich, livra à Hitler la région des Sudètes et revint en brandissant un morceau de papier promettant « la paix pour notre temps » — des mots qui devinrent bientôt synonymes de lâcheté.

La leçon de la Grande Guerre — à savoir que l'Europe ne saurait contrecarrer une tentative de domination allemande sans l'aide de l'Amérique — avait été totalement oubliée en l'espace de deux décennies à peine.

C’est ainsi que l’Europe, somnambule, bascula une fois de plus dans la catastrophe — n’ayant rien appris, rien préparé et rien changé.

Les chars allemands pénétrèrent en Pologne le 1er septembre 1939.

Et en l’espace de cinq semaines, le pays fut écrasé entre la Wehrmacht et l’Armée rouge de Staline.

La Grande-Bretagne et la France déclarèrent la guerre, mais restèrent pratiquement inactives durant huit mois, retranchées derrière leurs fortifications, dans ce que les journalistes surnommèrent, non sans ironie, la « drôle de guerre ».

Puis, en mai 1940, les Panzers allemands forcèrent le passage à travers la forêt des Ardennes — un exploit que les généraux français avaient jugé impossible —, contournant totalement la ligne Maginot et réduisant la stratégie française à une dérisoire mascarade.

La France, qui avait sacrifié 1,4 million d’hommes pour stopper l’Allemagne une première fois, s’effondra en à peine six semaines. Son armée était en lambeaux, son gouvernement en fuite et sa fierté, réduite en poussière.

L'armée britannique ne parvint à s'échapper de Dunkerque qu'au prix de l'abandon de chaque char, de chaque pièce d'artillerie et de chaque camion sur les plages.

Une évacuation humiliante, travestie en miracle.

En juin 1940, Hitler contrôlait la quasi-totalité de l'Europe occidentale : la France, la Belgique, les Pays-Bas, le Danemark, la Norvège, et l'intégralité du littoral atlantique, de l'Arctique jusqu'à l'Espagne.

La Grande-Bretagne se retrouvait seule, ses villes en proie aux flammes sous les bombes de la Luftwaffe, ses navires marchands coulés par les U-Boot, ses caisses vidées.

Et une fois de plus, l'Europe avait besoin de l'Amérique.

Winston Churchill galvanisa sa nation avec une magnifique bravoure, promettant de combattre sur les plages et de ne jamais capituler.

Mais la bravoure, à elle seule, ne pouvait produire les armes dont la Grande-Bretagne avait désespérément besoin.

En décembre 1940, Churchill rédigea ce qui fut peut-être la lettre la plus humiliante de l'histoire de l'Empire britannique, avouant au président Roosevelt que la Grande-Bretagne n'était plus en mesure de payer les fournitures indispensables à sa survie.

L'empire le plus fier de l'histoire en fut réduit à implorer son ancienne colonie pour assurer sa survie ; et l'Amérique, bien qu'ayant déjà souffert par le passé de l'ingratitude européenne, répondit une nouvelle fois à l'appel.

Le programme « Prêt-Bail » apporta plus de 50 milliards de dollars d'aide aux nations alliées, soit l'équivalent de près de 700 milliards de dollars actuels.

Il s'agissait du plus vaste programme d'aide étrangère jamais conçu en temps de guerre.

Les usines américaines produisirent des armes, des véhicules, des vivres et du matériel dans des quantités qui défiaient l'imagination.

Dès 1944, les États-Unis produisaient 60 % de l'ensemble des munitions alliées. Le Royaume-Uni reçut plus de 31 milliards de dollars d'aide américaine.

L'Union soviétique en reçut plus de 11 milliards. L'Amérique devint l'arsenal de la démocratie pour un monde incapable de se sauver lui-même.

Staline lui-même admit en privé que, sans les camions, les vivres et les matières premières américains, la Russie n'aurait pu survivre à l'assaut allemand.

Un aveu que les historiens soviétiques s'empresseraient par la suite d'occulter. L'aide américaine permit à la Grande-Bretagne de poursuivre le combat, maintint la Russie dans la guerre et rendit possible la libération finale de l'Europe.

Une libération qui coûterait des centaines de milliers de vies américaines supplémentaires.

Le 6 juin 1944, des soldats américains prirent d'assaut les plages de Normandie lors du plus grand débarquement amphibie de l'histoire de la guerre.

L'opération Overlord : le début de la libération de l'Europe.

À Omaha Beach, des G.I. américains escaladèrent les falaises sous le feu nourri des mitrailleuses allemandes, subissant plus de 2 000 pertes en une seule matinée pour établir la tête de pont qui permettrait de libérer un continent.

De la Normandie à Paris, du Rhin à Berlin, les forces américaines enfoncèrent leur fer de lance au cœur de l'Allemagne nazie, progressant à travers les bocages, les forêts et les champs de bataille gelés.

La bataille des Ardennes, en décembre 1944, coûta la vie à 19 000 Américains ; elle permit de stopper la dernière offensive désespérée d'Hitler dans les Ardennes glacées — ces mêmes forêts où la France avait échoué quatre ans plus tôt.

Puisque vous êtes arrivé jusqu'ici, c'est que le contenu vous plaît manifestement ; alors, n'hésitez pas à vous abonner et à laisser un « J'aime ». Cela nous aide bien plus que vous ne l'imaginez.

Cela dit, revenons-en à notre sujet. 400 000 Américains ne sont jamais rentrés chez eux après la Seconde Guerre mondiale.

Représantant dans des cimetières à travers l'Europe, des rangées de croix blanches marquent le prix que l'Amérique a payé pour que les Européens puissent vivre libres.

Lorsque les armes se sont tues en mai 1945, l'Europe gisait en ruines — non pas en tant qu'ensemble de grandes puissances, mais comme un continent dévasté, totalement dépendant de la clémence et de la générosité américaines.

Et l'Amérique, à la différence de tout autre conquérant dans l'histoire, a choisi de ne pas exploiter sa victoire, mais de reconstruire ce que la folie européenne avait détruit.

Le plan Marshall a injecté plus de 13 milliards de dollars dans la reconstruction de l'Europe entre 1948 et 1951 — l'équivalent de 150 milliards de dollars actuels — une somme entièrement financée par les contribuables américains.

L'argent américain a reconstruit les usines européennes, rémunéré les travailleurs européens, nourri les familles européennes et fait renaître les villes européennes des cendres de leur propre destruction.

Ce fut l'acte de politique nationale le plus généreux de toute l'histoire de l'humanité.

Des vainqueurs relevant les vaincus ; des libérateurs finançant la reconstruction de nations qui avaient failli s'autodétruire à deux reprises en trente ans.

La Grande-Bretagne avait remporté la guerre, mais elle était en faillite et rationnait le pain en temps de paix.

L'Allemagne gisait, divisée et occupée. La France était humiliée par la collaboration, et l'Amérique paya pour les relever tous.

Aucune puissance conquérante n'avait jamais agi ainsi auparavant, et les nations européennes acceptèrent la générosité américaine tout en commençant déjà à oublier qui les avait sauvées.

En juin 1948, Staline mit à l'épreuve la détermination américaine en instaurant le blocus de Berlin-Ouest, coupant toutes les voies terrestres et fluviales menant à la ville et à ses deux millions d'habitants.

Les stratèges soviétiques avaient calculé que les Alliés occidentaux abandonneraient Berlin plutôt que de risquer la guerre.

Ils n'avaient pas compté sur la détermination américaine à protéger même ceux qui, peut-être, ne méritaient pas cette protection.

Durant quinze mois, des pilotes américains et britanniques volèrent sans relâche, acheminant 2,3 millions de tonnes de ravitaillement pour maintenir Berlin-Ouest en vie : ce fut le plus grand pont aérien humanitaire de l'histoire.

Au plus fort de l'opération « Vitals », un avion atterrissait toutes les 30 secondes.

Des pilotes américains risquaient quotidiennement leur vie dans certaines des pires conditions météorologiques au monde. Trente et un Américains périrent pour préserver la liberté de Berlin.

Ce furent les premières victimes de ce qui allait devenir une guerre froide de 45 ans, menée pour protéger l'Europe de la domination soviétique. Staline leva le blocus en mai 1949.

Humilié par la logistique et la détermination américaines, il vit pourtant que l'engagement des États-Unis en faveur de la défense de l'Europe ne faisait que commencer.

L'Organisation du Traité de l'Atlantique Nord vit le jour en avril 1949, plaçant l'ensemble de l'Europe occidentale sous le parapluie nucléaire américain — une promesse signifiant qu'une attaque contre Paris équivaudrait à une déclaration de guerre à Washington.

Le premier secrétaire général de l'OTAN décrivit l'Alliance avec une franchise brutale : elle visait à « garder les Américains à l'intérieur, les Russes à l'extérieur et les Allemands sous contrôle » ; une formule qui allait définir la sécurité européenne pendant un demi-siècle.

Au plus fort de la guerre froide, plus de 7 000 armes nucléaires américaines étaient déployées sur le sol européen.

Un arsenal colossal, destiné à dissuader une agression soviétique que les Européens n'auraient pu repousser par leurs propres moyens.

À son apogée, à la fin des années 1950, plus de 430 000 soldats américains étaient stationnés en Europe.

De jeunes hommes du Texas et de l'Ohio montaient la garde, afin que les Européens puissent dormir en toute sécurité.

Les contribuables américains ont financé des bases à travers l'Allemagne de l'Ouest, la Grande-Bretagne, l'Italie, l'Espagne et la Turquie.

Ils ont assumé le coût des infrastructures de la défense européenne, tandis que les gouvernements européens découvraient qu'ils disposaient de fonds pour d'autres priorités.

Le coût total de la guerre froide pour les contribuables américains a dépassé les 13 000 milliards de dollars, dépensés pour protéger un continent qui, bientôt, finirait par considérer le sacrifice américain comme allant de soi.

C’est ici que l’histoire de l’ingratitude amorce véritablement un schéma de comportement européen qui devrait faire bouillir le sang de tout contribuable américain.

À l’abri sous le parapluie nucléaire américain, les gouvernements européens se sont mis à bâtir de généreux États-providence, offrant une couverture santé universelle, des universités gratuites, des départs à la retraite anticipés et six semaines de congés payés.

Ils pouvaient s’offrir de tels luxes car ils n’avaient pas à assumer le coût réel de leur propre défense. Les soldats américains montaient la garde.

Les missiles américains pointaient vers Moscou. Les porte-avions américains patrouillaient les mers.

Lorsque le mur de Berlin tomba en 1989 et que la menace soviétique sembla s’évanouir, les budgets de la défense européens entamèrent une longue dérive vers l’insignifiance.

Pourquoi payer pour sa sécurité alors que l’Amérique la garantirait toujours ? L’Allemagne réduisit drastiquement ses forces armées, passant de plus de 500 000 hommes à moins de 200 000 ; elle mit ses chars sous cocon et laissa son expertise militaire se dissiper au gré des départs à la retraite.

La puissante flotte de chars allemands fondit, passant de plus de 2 000 chars de combat principaux à peine 300 véhicules opérationnels : une réduction de 90 % en deux décennies de « dividendes de la paix ».

La Grande-Bretagne mena revue de la défense après revue de la défense — chacune taillant plus profondément dans les effectifs que la précédente — réduisant la Royal Navy et l’Armée de terre à des niveaux jamais vus depuis l’époque napoléonienne.

Année après année, décennie après décennie, les alliés de l'OTAN ont promis de consacrer 2 % de leur PIB à la défense, avant de manquer discrètement à ces engagements, pourtant minimes. De Eisenhower à Reagan, en passant par Clinton et Obama, les présidents américains se sont plaints du partage du fardeau ; les capitales européennes, quant à elles, ont ignoré chacune de ces doléances, sachant pertinemment que l'Amérique ne se retirerait jamais réellement.

Cet arrangement servait parfaitement les intérêts européens.

La sécurité sans sacrifice, la protection sans contrepartie financière, la liberté de critiquer la politique américaine tout en demeurant tributaires de la puissance américaine.

En février 2014, Vladimir Poutine a déployé des troupes russes en Crimée, annexant un territoire ukrainien et opérant ainsi la première modification forcée de frontières en Europe depuis la Seconde Guerre mondiale.

L'administration Obama a œuvré de concert avec ses alliés européens pour imposer des sanctions — des mesures auxquelles les dirigeants européens n'ont consenti qu'à contrecœur et sous la contrainte.

Comme Obama l'a lui-même admis par la suite, le sommet du Pays de Galles de 2014 a enfin fixé l'objectif de 2 % du PIB pour les dépenses de défense, un objectif qui aurait dû être atteint des décennies plus tôt et que l'Europe avait promis et manqué à maintes reprises.

Mais alors que l'agression russe s'estompait des gros titres, les dépenses de défense européennes sont restées anémiques. Seuls trois alliés de l'OTAN ont atteint l'objectif de 2 % cette année-là.

Les responsables politiques européens acquiesçaient solennellement lors des sommets de l'Alliance, promettaient d'augmenter les dépenses militaires, rentraient chez eux et continuaient de financer des programmes sociaux avec l'argent qui aurait dû servir à acheter des chars et des avions.

Les ouvriers qualifiés qui savaient construire des chars et des obus d'artillerie ont pris leur retraite sans transmettre leur savoir-faire.

Personne ne commandait d'équipement militaire dans un monde où l'Amérique gérait toutes les menaces sérieuses.

Les stocks de munitions ont chuté à des niveaux dangereusement bas.

Pourquoi stocker des obus coûteux qui ne seraient jamais utilisés, alors même que les entrepôts américains pourraient toujours être mis à contribution en cas d'urgence ?

Vladimir Poutine a brisé les confortables illusions européennes à l'aube du 24 février 2022, lorsque les chars russes ont franchi la frontière ukrainienne et que trente années de vœux pieux se sont effondrées en un tas de ruines.

Soudain, les dirigeants européens ont découvert que la guerre était de retour sur leur continent. Une guerre véritable, avec ses barrages d'artillerie, ses batailles de chars et ses villes réduites en ruines, à quelques centaines de kilomètres seulement des capitales de l'UE. L'Ukraine a combattu avec un courage stupéfiant.

Son président a refusé d'être évacué. Ses soldats ont stoppé l'avancée russe, mais ils n'auraient pu survivre sans un soutien occidental massif.

Et lorsque l'Europe a tenté d'apporter ce soutien, elle a découvert la terrible vérité sur les ravages que trois décennies de négligence avaient causés à ses capacités militaires.

L'Union européenne s'est engagée à livrer un million d'obus d'artillerie à l'Ukraine d'ici le printemps 2024, avant d'assister, humiliée, à l'échec catastrophique de sa production, restée bien en deçà de l'objectif fixé.

Début 2024, l'UE n'avait livré qu'à peine la moitié de ce qu'elle avait promis. Les usines européennes avaient tout simplement oublié comment produire des munitions à grande échelle.

Les ouvriers étaient partis à la retraite, le savoir-faire s'était perdu. L'Ukraine tirait des milliers d'obus par jour, tandis que la production européenne peinait à suivre le rythme.

Les obus étaient consommés plus vite que le continent tout entier ne parvenait à les fabriquer.

Rien qu'au cours des trois premiers mois de 2024, la Russie a produit l'équivalent de ce que l'ensemble de l'OTAN produit en une année entière.

Un avantage de quatre contre un s'agissant de l'outil le plus fondamental de la guerre terrestre. Une fois de plus, les usines américaines sont intervenues, faisant passer leur production de 14 000 obus par mois à plus de 100 000, comblant ainsi les lacunes que l'Europe était incapable de combler par elle-même.

Début 2025, les États-Unis avaient fourni à l'Ukraine une aide totale d'environ 175 milliards de dollars.

Les contribuables américains finançaient, une fois de plus, la sécurité de l'Europe.

Les systèmes américains HIMARS ont dévasté la logistique russe. Les chars américains Abrams ont apporté la puissance de frappe blindée.

Les missiles américains Patriot ont défendu les villes ukrainiennes. Les armes qui ont fait la différence ont été fabriquées aux États-Unis.

En 2024, les États-Unis ont consacré plus de 800 milliards de dollars à la défense, tandis que les membres européens de l'OTAN y ont alloué, collectivement, environ 350 milliards de dollars.

Les dépenses de l'Amérique dépassent celles de l'Europe dans un rapport de plus de deux contre un.

Les membres européens de l'OTAN ont enfin atteint collectivement l'objectif de 2 % du PIB en 2024 — avec une décennie entière de retard — et ce, uniquement après que les chars russes eurent rendu la menace impossible à ignorer plus longtemps.

La Pologne s'est imposée comme l'exception, consacrant plus de 4 % de son PIB à la défense ; les Polonais gardent en effet le souvenir de l'occupation soviétique et comprennent des menaces que les Européens de l'Ouest préfèrent oublier.

Parallèlement, le budget de la défense de l'Espagne est resté stagnant pendant une décennie. L'Italie a marqué le pas durant des années, et les réformes militaires tant vantées de l'Allemagne ont progressé à un rythme glacial, en dépit de l'agression russe.

Le problème fondamental n'a jamais été l'argent. Le PIB cumulé de l'Europe est 15 fois supérieur à celui de la Russie.

Le problème résidait dans la volonté politique, les priorités et des décennies de dépendance à l'égard de la protection américaine.

Et nous voici désormais confrontés à une amère réalité : des nations européennes — incapables d'assurer leur propre défense, incapables de fournir l'Ukraine, incapables d'honorer leurs propres engagements — ont soudain trouvé leur voix pour condamner l'Amérique.

L'intérêt manifesté par le président Trump pour le Groenland, au nom de la sécurité nationale américaine, a uni les dirigeants européens dans un même sentiment d'indignation.

Ces mêmes dirigeants qui ont passé des décennies à faillir à la tâche d'assurer leur propre sécurité.

Sept chefs de gouvernement européens ont publié une déclaration commune pour défendre la souveraineté danoise.

Des nations qui s'attendaient à ce que l'Amérique défende leur propre souveraineté donnent aujourd'hui des leçons à l'Amérique sur le respect d'autrui.

La Première ministre danoise, Frederiksen, a averti que toute initiative américaine concernant le Groenland risquait de mettre un terme au partenariat transatlantique — un partenariat qui, depuis 80 ans, n'a été maintenu que grâce aux sacrifices et au sang versé par l'Amérique.

Les effectifs militaires d'active du Danemark sont inférieurs à ceux de la police de New York.

Pourtant, Copenhague s'attend à ce que l'Amérique assure la défense du Groenland, tout en condamnant les intérêts stratégiques américains sur cette île.

Ces mêmes dirigeants européens — qui ont passé des années à sous-financer l'OTAN, à ne pas honorer leurs engagements et à profiter de la protection américaine sans y contribuer — qualifient désormais les intérêts américains de menaces pour l'Alliance.

Le président français Macron, le chancelier allemand Merz, le Premier ministre britannique Starmer, ainsi que les dirigeants de l'Italie, de l'Espagne et de la Pologne se sont tous empressés de s'opposer à la nation qui les avait tous sauvés.

Des troupes européennes ont été déployées au Groenland, en un acte de défiance symbolique à l'égard des États-Unis.

Des forces qui auraient été bien plus utiles à la frontière orientale de l'Europe, face aux menaces russes bien réelles.

Le responsable de la défense au sein de la Commission européenne a même averti que les initiatives américaines pourraient contraindre l'Europe à s'opposer aux États-Unis — comme si l'Europe était en mesure de s'opposer à qui que ce soit sans l'aide américaine.

Soyons absolument clairs quant à l'arithmétique de cette relation. Ce bilan que les dirigeants européens préfèrent ne jamais aborder.

Depuis 1917, l'Amérique a envoyé des millions de soldats combattre et mourir sur le sol européen.

Plus d'un demi-million d'Américains ont trouvé la mort en défendant un continent qui publie désormais des déclarations condamnant les intérêts américains.

Les contribuables américains ont dépensé des milliers de milliards de dollars pour la défense de l'Europe, le plan Marshall, les infrastructures de l'OTAN, les déploiements de la guerre froide et, aujourd'hui, l'aide à l'Ukraine.

Tandis que les Européens bâtissaient des États-providence, l'Amérique créait et finançait l'alliance qui a préservé la liberté de l'Europe occidentale pendant 45 ans, déployait des armes nucléaires pour dissuader toute agression soviétique et maintenait des bases à travers le continent durant huit décennies.

Lorsque la Russie a envahi l'Ukraine, ce sont les armes, les munitions et l'argent américains qui ont permis à l'Ukraine de poursuivre le combat — et non la capacité industrielle européenne, que l'on avait laissé péricliter.

Pourtant, lorsque l'Amérique manifeste un intérêt stratégique pour le Groenland — où elle exploite déjà une base militaire en vertu d'un traité de 1951 —, l'Europe se découvre soudain des principes en matière de souveraineté et de droit international.

Les nations qui s'attendaient à ce que l'Amérique garantisse leur sécurité, finance leur défense et les protège de l'agression russe se hérissent face à l'affirmation de soi américaine concernant ses propres intérêts de sécurité.

Telle est la mentalité du dépendant : attendre une protection tout en éprouvant du ressentiment envers le protecteur ; exiger des sacrifices tout en refusant d'en faire soi-même ; invoquer l'alliance lorsque cela arrange, et la condamner lorsque ce n'est pas le cas.

La controverse autour du Groenland révèle quelque chose de plus profond qu'un simple désaccord diplomatique.

Elle met au jour le dysfonctionnement fondamental qui se trouve au cœur de la relation transatlantique.

L'Europe est devenue un continent incapable de défendre ses propres frontières sans les soldats américains.

Incapable de produire ses propres munitions sans les usines américaines. Incapable de dissuader ses propres menaces sans les armes nucléaires américaines.

L'économie de la Russie est inférieure à celle de la seule Italie. Pourtant, les nations européennes, collectivement, ne parviennent pas à mobiliser la puissance militaire nécessaire pour dissuader Moscou sans le parapluie américain au-dessus de leur tête.

Les empires qui, jadis, régnaient sur le monde, conquéraient des continents et dominaient les océans tremblent aujourd’hui face à des menaces qu’ils pourraient aisément maîtriser s’ils choisissaient simplement d’y consacrer les fonds et les efforts nécessaires.

Les dirigeants européens donnent des leçons à l’Amérique sur la santé, la politique climatique et les normes internationales, tout en s’en remettant discrètement aux contribuables américains pour financer la sécurité qui rend possible leur existence confortable.

Ils critiquent la politique étrangère américaine, remettent en question le leadership des États-Unis et se félicitent de leur propre sophistication.

Tout cela, tandis que des soldats américains montent la garde pour permettre aux Européens de dormir en toute sécurité.

Et lorsque l’Amérique ose affirmer ses propres intérêts, ces mêmes dirigeants s’unissent pour la condamner, oubliant instantanément qui les a sauvés, qui les a reconstruits et qui les a protégés durant un siècle.

Des tranchées de 1918 à la Normandie de 1944, du pont aérien de Berlin à la guerre froide, jusqu’aux usines de munitions ukrainiennes d’aujourd’hui : le schéma ne change jamais. L’Europe bascule dans la crise.

L’Europe est incapable de s’en extraire, et l’Amérique traverse l’océan — au prix de son sang et de ses richesses — pour venir au secours d’un continent incapable de gérer ses propres affaires.

Alors l’Europe se reconstruit. L’Europe prospère. L’Europe oublie, jusqu’à ce que survienne la crise suivante et que le cycle recommence.

Les tombes s’étendent à travers la France, la Belgique, le Luxembourg et les Pays-Bas.

Des rangées de croix blanches, marquant le prix payé par les Américains pour que les Européens puissent se reconstruire, prospérer, puis oublier.

116 000 Américains morts durant la Première Guerre mondiale. 400 000 durant la Seconde. Des milliers d’autres encore tout au long de la guerre froide.

Tout cela au service de la sécurité européenne ; tout cela, de plus en plus, tenu pour acquis.

Les familles américaines portent ce fardeau depuis plus d'un siècle, envoyant leurs fils et leurs filles défendre des nations qui semblent constitutionnellement incapables de se défendre elles-mêmes.

L'Europe est en mesure de se défendre sans l'Amérique. Les ressources existent. La technologie est disponible.

La menace est suffisamment évidente pour que toute analyse rationnelle exige, sans délai, des investissements massifs.

Ce qui fait défaut à l'Europe, c'est la volonté de consentir des sacrifices, le courage d'expliquer aux électeurs que la sécurité a un coût, et le sérieux élémentaire consistant à considérer sa propre survie comme un bien qui mérite d'être payé.

Les électeurs européens se sont accoutumés à des retraites généreuses, à des soins de santé gratuits, à de longues vacances, ainsi qu'à l'idée confortable selon laquelle assurer leur sécurité relève de la seule responsabilité de l'Amérique.

Tout homme politique qui proposerait des augmentations sérieuses des dépenses de défense se heurterait à des électeurs exigeant de savoir quelles prestations sociales seraient supprimées en contrepartie.

Or, dans les démocraties européennes, promettre des coupes budgétaires relève du suicide politique. Ainsi, l'Europe continue de sous-investir, de sous-performer et de ne pas tenir ses promesses, tout en s'attendant à ce que l'Amérique comble chaque lacune, fasse face à chaque menace et ne se plaigne jamais trop bruyamment de cet arrangement.

Tant que cette situation n'aura pas changé — si tant est qu'elle change un jour —, l'Europe demeurera ce qu'elle est depuis 1917 : un ensemble de nations prospères incapables d'assurer leur propre sécurité sans l'aide américaine.

Dans cent ans, les historiens s'étonneront peut-être de voir que le continent le plus riche de la planète a externalisé sa survie auprès d'une nation située de l'autre côté de l'océan, et ce, pendant un siècle entier.

Ils se demanderont peut-être pourquoi les Européens n'ont jamais retenu la leçon enseignée dans le sang : sur la Somme, à Omaha Beach, à Checkpoint Charlie et au milieu des décombres gelés des villes ukrainiennes.

Ou peut-être la leçon est-elle plus simple encore : certaines nations sont prêtes à se sacrifier pour la liberté, tandis que d'autres préfèrent laisser les autres mener les combats et régler l'addition.

L'Amérique a prouvé à maintes reprises qu'elle répondrait présente lorsque la liberté est menacée, même lorsque ceux qu'elle sauve semblent ingrats, même lorsque ses alliés tiennent le sacrifice pour acquis.

Cette volonté de sacrifice est ce qui a fait l'exception américaine. Mais la patience, la générosité et la tolérance américaines face à l'ingratitude ont toutes leurs limites.

La question qui plane désormais de part et d'autre de l'Atlantique est la suivante : combien de temps encore l'Amérique continuera-t-elle à financer la sécurité européenne alors que l'Europe refuse de contribuer à la sienne et condamne l'Amérique pour avoir défendu ses propres intérêts ?

L'histoire n'offre aucune garantie que la patience américaine durera éternellement, et les certitudes acquises au cours de huit décennies pourraient se révéler aussi fragiles que l'arrogance qui s'est brisée en 1914.

L'Europe a jadis considéré l'Amérique comme une nation indigne d'être prise au sérieux. Et aujourd'hui, l'Europe ne survit que parce que l'Amérique a fait ce que les Européens n'ont pas voulu faire pour eux-mêmes.

Aujourd'hui, l'Europe donne des leçons à la nation qui l'a sauvée, condamne celle qui l'a reconstruite et en veut à celle qui la protège encore.

Tel est le prix à payer lorsque l'on dépend d'autrui pour sa survie. Et un jour, cet autrui pourrait bien décider qu'il a de meilleures choses à faire que de vous sauver

une fois de plus.

Il faudrait poser une question simple aux dirigeants européens qui ont signé cette déclaration commune condamnant l'intérêt de l'Amérique pour le Groenland : où étaient vos armées lorsque la Russie a envahi l'Ukraine ?

Où étaient vos usines de munitions ? Où étaient vos engagements de consacrer 2 % de votre budget à la défense — des engagements pris, puis bafoués, durant des décennies ?

Où était la détermination de l'Europe lorsque cela comptait vraiment ? Et où l'Europe trouve-t-elle l'audace de donner des leçons à l'Amérique aujourd'hui ?

Le peuple américain a versé assez de sang, dépensé assez de richesses et consenti assez de sacrifices pour s'arroger le droit de demander : « Quand l'Europe finira-t-elle par voler

de ses propres ailes?»

Et jusqu'à ce que ce jour arrive, la réponse à la question de savoir pourquoi l'Europe ne peut se défendre sans l'Amérique demeure douloureusement, embarrassamment simple.

L'Europe a choisi de ne pas essayer. Et aujourd'hui, l'Europe a choisi de mordre la main qui l'a nourrie, protégée et sauvée depuis plus de cent ans.

Telle est l'histoire du sacrifice américain et de l'ingratitude européenne. Et c'est la raison pour laquelle l'Europe ne peut se défendre sans l'Amérique.

Si vous avez trouvé ce point de vue pertinent, pensez à vous abonner. Faites-moi part de vos réflexions dans les commentaires.

Je les lis tous.

Merci d'avoir regardé.

https://www.youtube.com/watch?v=-u5N3hLuXQ8

Trận địa Đệ II thế chiến tại Pháp-Đức-Anh.

20260425 cdtl WWII-Pháp-Đức-Anh 01

No comments:

Post a Comment