Friday, November 6, 2026

20261107 CDTL DDE D300 4 June 1953 Ước tính Tình báo Quốc gia.

20261107 CDTL DDE D300 4 June 1953 Ước tính Tình báo Quốc gia.


https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1952-54v13p1/d300

Google Translated 

Tài liệu 300

Quan hệ Đối ngoại Hoa Kỳ, 1952–1954, Đông Dương, Tập XIII, Phần 1

Hồ sơ INR-NIE

Ước tính Tình báo Quốc gia (NIE)

Mật

NIE 91

Washington, ngày 4 tháng 6 năm 1953.

Những diễn biến có khả năng xảy ra tại Đông Dương đến giữa năm 1954

Vấn đề

Đánh giá năng lực và các phương án hành động có thể xảy ra của Liên hiệp Pháp và phe Cộng sản đối với Đông Dương, cũng như tình hình nội bộ trên toàn Đông Dương từ nay đến giữa năm 1954.

Giả định

Không có sự mở rộng quy mô lớn của Chiến tranh Triều Tiên.

Kết luận

1. Nếu không có sự cải thiện rõ rệt về vị thế quân sự của Liên hiệp Pháp tại Đông Dương, thì sự ổn định chính trị ở các quốc gia liên kết (Associated States) và sự ủng hộ của người dân đối với nỗ lực của Liên hiệp Pháp nhằm chống lại Việt Minh sẽ suy giảm. Chúng tôi cho rằng khó có khả năng đạt được sự cải thiện rõ rệt như vậy về tình hình quân sự, mặc dù một sự cải thiện ở mức độ vừa phải vẫn có thể xảy ra. Do đó, vị thế chung của Liên hiệp Pháp tại Đông Dương nhiều khả năng sẽ xấu đi trong giai đoạn được đề cập trong bản ước tính này.

2. Việc thiếu các thắng lợi quân sự của Liên hiệp Pháp, cùng với sự hoài nghi dai dẳng của người dân Đông Dương về ý đồ chính trị cuối cùng của Pháp và thái độ thờ ơ của công chúng, sẽ tiếp tục ngăn cản bất kỳ sự gia tăng đáng kể nào về ý chí và khả năng kháng cự của người dân Đông Dương đối với Việt Minh.

3. Chúng tôi chưa thể đánh giá tác động từ ban lãnh đạo quân sự mới của Pháp. Tuy nhiên, chúng tôi tin rằng Việt Minh sẽ tiếp tục nắm giữ thế chủ động về quân sự, duy trì các cuộc tấn công vào lãnh thổ tại đồng bằng Bắc Bộ (Tonkin) và thực hiện các cuộc thâm nhập vào những khu vực bên ngoài đồng bằng này. Việt Minh sẽ tìm cách củng cố quyền kiểm soát của phe Cộng sản tại “Lào Tự do” (Free Laos), đồng thời tăng cường dự trữ tiếp liệu ở miền Bắc Lào để hỗ trợ cho các hoạt động thâm nhập sâu hơn và củng cố vị thế tại quốc gia này. Gần như chắc chắn rằng Việt Minh sẽ đẩy mạnh chiến tranh chính trị, bao gồm cả các hoạt động du kích, tại Campuchia.

4. Uy tín của Việt Minh đã gia tăng nhờ những thắng lợi quân sự trong năm qua; hiệu quả về mặt tổ chức và hành chính của chính quyền này nhiều khả năng sẽ tiếp tục phát triển.

5. Chính phủ Pháp sẽ tiếp tục chịu áp lực ngày càng lớn từ trong nước, đòi hỏi phải cắt giảm cam kết quân sự tại Đông Dương; không loại trừ khả năng áp lực này sẽ dẫn đến kết quả như mong đợi. Tuy nhiên, chúng tôi cho rằng phía Pháp vẫn sẽ duy trì quân số hiện tại — dù không mấy mặn mà — cho đến giữa năm 1954, đồng thời tiếp tục hỗ trợ kế hoạch xây dựng quân đội quốc gia cho các quốc gia thuộc Liên hiệp Pháp tại Đông Dương.

6. Chúng tôi nhận định rằng Tầu cộng sẽ tiếp tục, thậm chí có thể gia tăng, mức độ hỗ trợ hiện tại dành cho Việt Minh. Dù xung đột tại Triều Tiên có kết thúc hay không, chúng tôi tin rằng Tầu cộng sẽ không tiến hành xâm lược Đông Dương trong giai đoạn này.* Tuy nhiên, Tầu cộng gần như chắc chắn vẫn giữ khả năng can thiệp mạnh mẽ vào Đông Dương, đủ sức chiếm quyền kiểm soát phần lớn khu vực đồng bằng Bắc Bộ trước khi các biện pháp hỗ trợ hiệu quả kịp thời được triển khai.

7. Chúng tôi cho rằng mục tiêu của phe Cộng sản — giành quyền kiểm soát toàn bộ Đông Dương — sẽ không thay đổi, bất kể có đạt được một thỏa thuận đình chiến tại Triều Tiên hay phe Cộng sản có sử dụng các thủ đoạn “hòa bình” hay không. Dẫu vậy, phe Cộng sản có thể coi các chiêu bài “hòa bình” tại Đông Dương là công cụ góp phần đạt được các mục tiêu toàn cầu của khối Cộng sản, cũng như các mục tiêu riêng của Việt Minh.

8. Nếu các xu hướng hiện tại ở Đông Dương tiếp diễn đến giữa năm 1954, vị thế chính trị và quân sự của Liên hiệp Pháp tại đây có thể sẽ suy giảm rất nhanh chóng sau đó.

thảo luận

Tình hình hiện tại

9. Tình hình quân sự.

† Việc Việt Minh chiếm đóng vùng núi của người Thái ở tây bắc Bắc Kỳ vào cuối năm 1952, cùng với đợt tiến quân tiếp theo vào bắc Lào tháng 4 năm 1953, cho thấy Việt Minh vẫn nắm giữ thế chủ động về quân sự tại Đông Dương. Mặc dù không đánh bại được các lực lượng lớn của Liên hiệp Pháp trong những chiến dịch này, Việt Minh đã buộc phía Pháp phải rút phần lớn lực lượng tấn công chủ lực khỏi đồng bằng Bắc Kỳ và phân tán chúng vào các cứ điểm biệt lập, vốn hoàn toàn phụ thuộc vào vận tải hàng không để tiếp tế hậu cần. Đồng thời, các đơn vị du kích mạnh của Việt Minh cùng với hai sư đoàn chủ lực đã đủ sức kìm chân 114.000 quân chính quy của Liên hiệp Pháp còn lại tại đồng bằng Bắc Kỳ. Hiện nay, Việt Minh dường như đã rút phần lớn lực lượng chủ lực khỏi Lào. Tuy nhiên, họ có lẽ vẫn để lại các cán bộ chính trị, một số đơn vị chính quy và các đơn vị du kích được trang bị đầy đủ tại những khu vực đã chiếm đóng, nhằm củng cố quyền kiểm soát chính trị và quân sự của phe Cộng sản, chuẩn bị căn cứ cho các hoạt động tương lai, cũng như giam chân các đơn vị đồn trú của Liên hiệp Pháp.

10. Cuộc tiến quân vào Lào có thể là một phần trong kế hoạch dài hạn của phe Cộng sản nhằm khơi dậy tình trạng bất ổn tại Thái Lan, tiến tới giành quyền kiểm soát toàn bộ khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, nếu xét riêng mục tiêu của Việt Minh là giành quyền kiểm soát toàn bộ Đông Dương, thì cuộc tấn công vào Lào chính là sự mở rộng của chiến dịch mùa đông năm 1952 tại tây bắc Bắc Kỳ, đồng thời đánh dấu một sự thay đổi trong chiến thuật quân sự của Việt Minh. Sự thay đổi này phần lớn xuất phát từ việc họ không thể đánh bại các lực lượng chủ lực của Liên hiệp Pháp tại đồng bằng Bắc Kỳ thông qua các đợt tấn công trực diện. Trước thế mạnh của đối phương, từ năm 1952, Việt Minh đã bắt đầu chuyển hướng phần lớn lực lượng chủ lực sang chinh phục vùng tây bắc Bắc Kỳ và bắc Lào — những khu vực vốn chỉ được trấn giữ mỏng bởi các đơn vị đồn trú biệt lập của Liên hiệp Pháp.

11. Bằng cách này, Việt Minh có lẽ hy vọng duy trì được thế chủ động về quân sự và chính trị; đồng thời, thông qua việc phân tán các lực lượng thuộc Liên hiệp Pháp, họ ngăn chặn đối phương thực hiện các chiến dịch càn quét tại đồng bằng Bắc Bộ hoặc tiến hành các hoạt động tấn công vào những khu vực tập trung quân và các cơ sở hậu cần của Việt Minh bên ngoài vùng đồng bằng này. Việt Minh có thể tin rằng, bằng cách dần mở rộng các căn cứ tại những khu vực được phòng thủ lỏng lẻo ở Lào, Campuchia và miền Trung Việt Nam, họ có thể giữ cho các lực lượng Liên hiệp Pháp luôn ở trạng thái bị phân tán và sa lầy vô thời hạn. Về lâu dài, họ kỳ vọng sẽ làm suy giảm tinh thần của cả người Việt lẫn người Pháp, từ đó thay đổi cán cân quyền lực, tạo điều kiện cho Việt Minh thực hiện thành công các cuộc tấn công vào những khu vực trọng yếu tại Bắc Bộ và Nam Bộ.

12. Việc Việt Minh triển khai bốn sư đoàn vào Lào, cùng với thực tế là phía Pháp không tấn công vào các tuyến đường liên lạc vốn trải dài và dễ bị tổn thương của đối phương, đã phản ánh rõ nét tình hình chung tại Đông Dương. Các lực lượng thuộc Liên hiệp Pháp vẫn chiếm ưu thế so với Việt Minh về quân số, hỏa lực và khí tài. Khả năng vận chuyển quân và thiết bị bằng đường hàng không – dù hiện đang chịu nhiều áp lực – vẫn mang lại cho Liên hiệp Pháp sự linh hoạt về chiến thuật trong việc hoạch định các hoạt động phòng thủ và tấn công. Tuy nhiên, nhờ kỹ năng tác chiến du kích, khả năng cơ động nhanh, cũng như năng lực thâm nhập và kiểm soát các khu vực vốn chỉ nằm dưới sự kiểm soát danh nghĩa của Pháp, Việt Minh đã buộc phía Pháp phải dàn trải lực lượng lớn trên khắp Đông Dương cho nhiệm vụ phòng thủ tĩnh tại; điều này làm giảm đáng kể khả năng triển khai các hoạt động tấn công của quân Pháp.

13. Các lực lượng chính quy của Việt Minh tại miền Bắc Đông Dương vẫn tiếp tục quá trình chuyển đổi dần từ những nhóm du kích trang bị thô sơ thành một lực lượng quân sự được tổ chức bài bản. Họ đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc phát triển hệ thống thông tin liên lạc chiến trường, đồng thời hỏa lực của các đơn vị cũng được tăng cường, mặc dù số lượng pháo binh vẫn còn hạn chế. Hiệu quả chiến đấu của Việt Minh hiện vẫn bị hạn chế do thiếu hụt vật tư y tế và chưa đủ khả năng duy trì các chiến dịch quân sự quy mô lớn.

14. Viện trợ quân sự từ Hoa Kỳ đã giúp Liên hiệp Pháp trang bị đầy đủ cho các lực lượng bộ binh chính quy của mình. Lực lượng không quân Pháp, với sự hỗ trợ hậu cần từ Hoa Kỳ và trong bối cảnh không gặp phải sự kháng cự nào trên không, đã duy trì được hiệu quả đáng kể trong các hoạt động thả lính dù, tiếp tế bằng đường hàng không, cũng như các cuộc tấn công ban ngày vào các kho tàng tiếp tế của đối phương. Lực lượng hải quân Pháp đã cải thiện được hiệu quả chiến đấu, đồng thời duy trì quyền kiểm soát các vùng duyên hải và tuyến đường thủy nội địa. Tuy nhiên, Việt Minh vẫn liên tục đe dọa quyền kiểm soát các tuyến đường thủy nội địa thông qua chiến dịch rải thủy lôi. Một số đơn vị thuộc Quân đội Quốc gia Việt Nam đã thể hiện khá tốt trong chiến đấu, nhưng tỷ lệ đào ngũ và số lượng binh sĩ “mất tích trong khi làm nhiệm vụ” vẫn ở mức cao. Nhìn chung, Lực lượng Vệ binh Quốc gia Việt Nam cùng các đơn vị an ninh địa phương khác vẫn thiếu hụt hỏa lực, kỷ luật và năng lực chỉ huy cần thiết để có thể độc lập giữ vững vị trí trước các đơn vị chính quy của Việt Minh đang thâm nhập vào đồng bằng Bắc Bộ.

15. Mặc dù năng lực quân sự của Liên hiệp Pháp đã có những cải thiện nhất định, nhưng nỗ lực quân sự của khối này vẫn bị hạn chế bởi các yếu tố như tình hình chính trị nội bộ tại Pháp, vấn đề an ninh của Pháp ở châu Âu, và nỗi lo ngại về khả năng bị cuốn vào một cuộc chiến tranh với Tầu cộng. Những cân nhắc này đã khiến các chỉ huy Pháp tại Đông Dương từ bỏ các chiến dịch quân sự táo bạo — vốn có thể dẫn đến thương vong lớn — đồng thời ngăn cản họ huy động thêm lực lượng với quy mô đủ lớn để có thể đánh bại Việt Minh.

16. Quá trình xây dựng Quân đội Quốc gia Việt Nam, vốn được phía Pháp cam kết từ năm 1949, đã bị chậm trễ do thiếu hụt sĩ quan và hạ sĩ quan, do sự thiếu tin tưởng của người Pháp đối với người Việt, cũng như do các khó khăn về tài chính của Pháp. Bên cạnh đó, nhiều nhà lãnh đạo Việt Nam (ngoại trừ Thủ tướng Tâm) cũng tỏ ra không mặn mà với việc thực hiện một cuộc huy động lực lượng quy mô lớn, chừng nào phía Pháp chưa đưa ra thêm các nhượng bộ chính trị và chưa đảm bảo đầy đủ tính chất "Việt Nam" cho quân đội mới này.

17. Về chính trị: Trong năm qua, Việt Nam đã đạt được một số tiến bộ nhất định. Chính phủ của Thủ tướng Tâm đã tranh thủ được sự hợp tác từ Nguyễn Hữu Trí, một thủ lĩnh theo chủ nghĩa dân tộc mạnh mẽ của đảng Đại Việt; những lo ngại của phe dân tộc chủ nghĩa về khuynh hướng thân Pháp của ông Tâm cũng đã phần nào giảm bớt. Ông Tâm cũng góp phần tăng cường sức sống chính trị tại Việt Nam thông qua việc tổ chức bầu cử địa phương ở những khu vực an toàn. Một chương trình khác của phía Việt Nam — được thực hiện với sự hỗ trợ kinh tế từ Hoa Kỳ — bao gồm việc di dời các ngôi làng nằm rải rác ở vùng đồng bằng về các địa điểm tập trung, dễ phòng thủ; đây có thể là bước đi quan trọng hướng tới mục tiêu "bình định" các khu vực đang bị đối phương thâm nhập sâu. Các quyết định vào tháng 3 năm 1953 về việc tăng quy mô Quân đội Quốc gia Việt Nam, song song với việc mở rộng phạm vi trách nhiệm chiến lược và tác chiến của phía Việt Nam, cũng có thể mang ý nghĩa chính trị to lớn.

18. Mặc dù đạt được những tiến bộ kể trên, Việt Nam vẫn thiếu nền tảng sức mạnh chính trị cần thiết để huy động các nguồn lực quốc gia. Chương trình "hành động" của Thủ tướng Tâm vẫn mang tính hình thức nhiều hơn là thực chất. Các hội đồng địa phương được bầu ra trên thực tế không có quyền lực thực sự; những cam kết về cải cách ruộng đất cùng các cải cách kinh tế - xã hội khác — vốn có thể tạo ra sự ủng hộ từ người dân — vẫn chỉ dừng lại trên giấy tờ. Ngoài ra, chính phủ Việt Nam còn gặp khó khăn do các bộ trưởng thiếu năng lực và sự khan hiếm các nhà quản lý có trình độ. Mặc dù Bảo Đại từ chối trực tiếp điều hành các công việc quốc gia, ông vẫn tỏ thái độ thù địch đối với bộ máy lãnh đạo mới và các hoạt động dân chủ.

19. Những yếu tố cơ bản hơn dẫn đến việc người Việt Nam không ủng hộ chính phủ Việt Nam – sau khi Pháp trao độc lập trong khuôn khổ Liên hiệp Pháp vào năm 1949 – bao gồm:

a. Nhiều người Việt Nam nghi ngờ khả năng của các lực lượng thuộc Liên hiệp Pháp trong việc đánh bại Việt Minh, nên họ chọn cách đứng ngoài cuộc xung đột.

b. Chính phủ Pháp không dám cam kết trao độc lập hoàn toàn cho Việt Nam trong tương lai – điều mà người Việt Nam yêu cầu – vì lo ngại rằng Quốc hội Pháp sẽ từ chối ủng hộ cuộc chiến tại một phần lãnh thổ đã “mất” trong Liên hiệp Pháp.

c. Mặc dù đã có nhiều bước tiến dần tới độc lập hoàn toàn kể từ năm 1949, người Việt Nam nhìn chung vẫn tin rằng Pháp có ý định duy trì quyền kiểm soát thực tế đối với các công việc tại Việt Nam.

d. Sức hấp dẫn từ tinh thần dân tộc và uy tín quân sự của Việt Minh vẫn còn rất mạnh mẽ trong một bộ phận đáng kể người Việt Nam.

20. Tại Campuchia, những xung đột chính trị nội bộ đã làm suy yếu chính phủ; các phần tử dân tộc chủ nghĩa bất đồng chính kiến ​​tiếp tục làm xói mòn lòng trung thành của người dân đối với ngai vàng; trong khi đó, Nhà vua đang yêu cầu tăng cường độc lập từ phía Pháp nhằm củng cố vị thế chính trị của mình trong nước. Cùng lúc đó, 9.000 chiến binh Việt Minh tại Campuchia – dù thường xuyên phải hứng chịu các cuộc tấn công từ lực lượng Pháp và Campuchia – vẫn có khả năng tận dụng những bất ổn có thể nảy sinh.

21. Sự ổn định tại Lào đã bị phá vỡ bởi cuộc xâm nhập gần đây của Việt Minh. Người Lào nhìn chung có thái độ thù địch với Việt Minh nhưng không có đủ khả năng đóng góp đáng kể vào công cuộc bảo vệ quê hương. Một nhóm nhỏ người Lào thân Cộng sản đã trở về Lào cùng với lực lượng Việt Minh trong đợt xâm nhập vừa qua. Nhóm này do một quý tộc Lào bất mãn là Hoàng thân Souphanouvong lãnh đạo, và tự xưng là “Chính phủ Tự do Pathet Lào”.

22. Trong khi đó, giới lãnh đạo Việt Minh – với sự hỗ trợ về vật chất và cố vấn từ phía Tầu cộng kể từ năm 1949 – đã thể hiện sự nhiệt huyết, tàn nhẫn và kiên trì cần thiết để khai thác tối đa các nguồn lực hạn chế mà họ nắm giữ. Việt Minh đã mở rộng phạm vi kiểm soát hoàn toàn của mình; uy tín của họ cũng có khả năng đã gia tăng trên khắp Đông Dương nhờ vào những thắng lợi quân sự tại vùng Tây Bắc Bắc Kỳ và Lào.

23. Tại các khu vực do Việt Minh chiếm đóng, sự kiểm soát của họ được cho là rất hiệu quả, với các nhu cầu lương thực tối thiểu được đáp ứng. Việt Minh ngày càng mang rõ nét đặc điểm của một “Cộng hòa Nhân dân” theo mô hình chính thống, đồng thời đang triển khai các chương trình tịch thu và tái phân phối đất đai, cũng như loại bỏ những kẻ bị coi là “phản bội” ​​và “phản động”. Mặc dù việc từ bỏ chiến thuật “mặt trận dân tộc” đã khiến nhiều người nhận ra rằng Việt Minh đang nằm dưới sự kiểm soát hoàn toàn của Cộng sản, nhưng thông qua các biện pháp khủng bố, cưỡng ép, cùng với việc tiếp tục khơi dậy tinh thần dân tộc chủ nghĩa, Việt Minh vẫn kiểm soát được nhiều ngôi làng nằm trong các khu vực vốn được coi là thuộc quyền kiểm soát của Liên hiệp Pháp.

24. Việt Minh và Tầu cộng  vẫn duy trì mối quan hệ chặt chẽ. Ước tính có chưa đầy một nghìn cố vấn và chuyên gia kỹ thuật người Trung Quốc đang làm việc cùng lực lượng Việt Minh tại Đông Dương. Đảng Tầu cộng đang cung cấp cho Việt Minh các nguồn tiếp tế quân sự với khối lượng ước tính trung bình từ 400 đến 500 tấn mỗi tháng; một số đơn vị quân đội Việt Minh cũng được gửi sang Tầu cộng để huấn luyện. Theo các báo cáo, những đơn vị nhỏ của Tầu cộng đã nhiều lần tiến vào khu vực miền núi phía tây bắc Bắc Kỳ nhằm hỗ trợ Việt Minh chống lại các lực lượng du kích bản địa được Pháp hậu thuẫn; tuy nhiên, chưa ghi nhận sự hiện diện của quân đội Tầu cộng tại các khu vực tiền tuyến. Trong năm qua, xuất hiện một số bằng chứng cho thấy các tuyên bố chính sách của Việt Minh có thể đã được Bắc Kinh “phê duyệt” – nếu không muốn nói là do Bắc Kinh soạn thảo. Mối quan hệ mật thiết giữa Việt Minh và Tầu cộng còn đi kèm với mối quan hệ nồng ấm không kém với Liên Xô (ít nhất là xét trên bề nổi); tuy nhiên, chúng ta hiện chưa thể xác định liệu Bắc Kinh hay Moscow mới là bên nắm quyền quyết định cuối cùng đối với các chính sách của Việt Minh.

Các xu hướng có khả năng xảy ra đối với năng lực và phương hướng hành động của Liên hiệp Pháp

25. Các kế hoạch của Pháp nhằm giải quyết cuộc chiến tại Đông Dương hiện tập trung vào việc phát triển các quân đội quốc gia tại các quốc gia liên kết, đặc biệt là tại Việt Nam. Vào tháng 3 năm 1953, Hội đồng Quân sự Cấp cao Pháp - Việt đã phê duyệt một chương trình mới, yêu cầu tăng cường lực lượng Việt Nam thêm 40.000 quân trong năm đó, được tổ chức thành 54 tiểu đoàn “biệt kích”. Một kế hoạch mở rộng thêm 57.000 quân nữa đã được đề xuất cho năm 1954; kế hoạch này nhiều khả năng sẽ được triển khai nếu đợt tăng cường ban đầu đạt kết quả tốt và nếu Hoa Kỳ cung cấp đủ trang thiết bị. Với số lượng quân Việt Nam được bổ sung này, phía Pháp hy vọng có thể thực hiện các chiến dịch càn quét trên diện rộng, từ đó tổ chức các nhóm cơ động đủ mạnh để bắt đầu tiêu diệt các lực lượng chính quy Việt Minh tại Bắc Kỳ vào đầu năm 1955.

26. Cho đến nay, chương trình tăng cường quân số đã đạt được những tiến bộ nhất định; dự kiến ​​đến đầu năm 1954, phía Việt Nam có thể đã tuyển mộ, huấn luyện và sẵn sàng đưa vào chiến đấu gần 40.000 quân bổ sung. Tuy nhiên, cuộc tấn công của Việt Minh vào Lào cùng nguy cơ xảy ra các chiến dịch tương tự có khả năng sẽ buộc các lực lượng dự bị cơ động của Pháp phải tiếp tục triển khai bên ngoài đồng bằng Bắc Kỳ, tại các cứ điểm biệt lập. Việc bổ sung 40.000 quân Việt Nam – vốn chưa qua thực chiến và chỉ được trang bị vũ khí hạng nhẹ – sẽ không thể bù đắp cho sự thiếu vắng các đơn vị chính quy của Pháp. Do đó, các chiến dịch càn quét hoặc tấn công hiệu quả sẽ không thể thực hiện được chừng nào các lực lượng thuộc Liên hiệp Pháp chưa được tập hợp lại. Hơn nữa, giới lãnh đạo quân sự Pháp vốn đã quá chú trọng vào tư duy phòng thủ tĩnh tại, đến mức không thể triển khai các kế hoạch tác chiến với sự quyết liệt cần thiết để đạt được thắng lợi. Chúng ta chưa thể đánh giá liệu bộ máy lãnh đạo quân sự mới có thay đổi được tình trạng này hay không. Cuối cùng, nếu các lực lượng thuộc Liên hiệp Pháp không đủ mạnh để đảm bảo an ninh cho người dân Việt Nam, thì việc quét sạch du kích khỏi các khu vực theo kế hoạch sẽ là điều bất khả thi. Người dân không những không cung cấp thông tin tình báo cần thiết để truy quét du kích, mà như đã từng xảy ra trước đây, họ thường báo trước cho du kích biết về sự hiện diện của quân đội Liên hiệp Pháp, tạo điều kiện cho du kích ẩn nấp và sau đó quay trở lại khi mối nguy hiểm đã qua đi. 27.

Người Pháp lo ngại rằng họ không thể đạt được một giải pháp quân sự tại Đông Dương. Nếu các kế hoạch quân sự của Liên hiệp Pháp không gặt hái được thành công lớn trong giai đoạn dự báo này, thì tại Pháp sẽ ngày càng hình thành niềm tin rằng vấn đề Đông Dương chỉ có thể được giải quyết thông qua một thỏa thuận toàn diện giữa Đông và Tây ở Viễn Đông. Những khó khăn về tài chính buộc Pháp phải tìm cách giảm bớt gánh nặng chi phí ngày càng tăng của cuộc chiến tại Đông Dương; đồng thời, nỗi lo ngại của Pháp về việc Đức tái vũ trang trong tương lai không chỉ khiến họ ngần ngại trong việc tăng cường lực lượng quân sự tại Đông Dương, mà còn thúc đẩy họ tìm cách sớm đưa quân đội Pháp trở về châu Âu. Do đó, Chính phủ Pháp sẽ tiếp tục chịu áp lực ngày càng lớn từ trong nước đòi cắt giảm cam kết quân sự tại Đông Dương. Mặt khác, Chính phủ Pháp cũng đang chịu áp lực mạnh mẽ phải duy trì vị thế của mình ở khu vực này. Vẫn còn đó tâm lý phản đối mạnh mẽ việc từ bỏ những khoản đầu tư khổng lồ mà Pháp đã đổ vào Đông Dương. Quan trọng hơn, Pháp rất miễn cưỡng chấp nhận những tác động tiêu cực – vốn sẽ xảy ra nếu mất vị thế tại Đông Dương – đối với sự gắn kết của Liên hiệp Pháp cũng như uy tín của Pháp với tư cách là một cường quốc thế giới. Trong bối cảnh đó, chúng tôi cho rằng Pháp sẽ tiếp tục duy trì quy mô quân số hiện tại cho đến giữa năm 1954 (dù không mấy mặn mà) và sẽ ủng hộ kế hoạch phát triển các Quân đội Quốc gia của các Quốc gia Liên kết. Đồng thời, Pháp có khả năng sẽ tiếp tục tìm kiếm sự hỗ trợ tối đa về tài chính và vật chất cho nỗ lực của Liên hiệp Pháp, trong khi vẫn phản đối bất kỳ biện pháp nào có thể làm suy giảm vị thế ưu tiên của Pháp trong các Quốc gia Liên kết – bao gồm cả việc đưa ra các cam kết liên quan đến quy chế chính trị tương lai của các quốc gia này.

28. Sức mạnh chính trị tại Việt Nam có thể gia tăng đôi chút trong năm 1953 nhờ những tiến bộ trong việc xây dựng một quân đội quốc gia vững mạnh hơn, khi người Việt đảm nhận ngày càng nhiều trách nhiệm quản lý nhà nước, và khi các chương trình xã hội - chính trị của Thủ tướng Tâm góp phần làm giảm bớt sự hoài nghi đối với ý đồ của phía Pháp. Bên cạnh đó, nhận thức – cũng như nỗi lo sợ – về bản chất và mục đích thực sự mang tính cộng sản của Việt Minh có khả năng sẽ ngày càng rõ nét hơn. Tuy nhiên, những diễn biến này sẽ không tạo ra sự gia tăng đáng kể nào về ý chí và năng lực của người Việt trong việc chống lại Việt Minh trong giai đoạn dự báo này; lý do là bởi giới lãnh đạo Việt Nam không thể sớm vượt qua thái độ thờ ơ của công chúng, cũng như chưa thể huy động được nguồn lực và sức mạnh từ nhân dân trong khoảng thời gian ngắn ngủi đó. Hơn nữa, nếu các sự kiện thực tế khiến giới lãnh đạo Việt Nam tin rằng không thể đạt được tiến bộ nào hướng tới độc lập dân tộc dưới sự bảo trợ của Pháp, hoặc nếu các lực lượng thuộc Liên hiệp Pháp không thể đánh bại Việt Minh, thì sức mạnh chính trị tại Việt Nam nhiều khả năng sẽ suy giảm nhanh chóng. Những thắng lợi quân sự đáng kể của Việt Minh tại đồng bằng Bắc Bộ hoặc các khu vực khác ở Đông Dương cũng sẽ dẫn đến sự suy giảm tương tự.

29. Tại Campuchia, sự ổn định chính trị có nguy cơ suy giảm do những căng thẳng giữa chế độ quân chủ, các tầng lớp nhân dân vốn đang chia rẽ về mặt chính trị, và chính quyền thực dân Pháp. Ngay cả khi những nhượng bộ của Pháp đối với Nhà vua đảm bảo việc ông tiếp tục gắn bó với Liên hiệp Pháp, thì tình trạng bất ổn tại Campuchia hoặc sự thâm nhập của Việt Minh vào miền nam Lào vẫn có thể buộc Pháp phải điều động các lực lượng quân sự mạnh đến Campuchia.

30. Tại Lào, thái độ chính trị gần như hoàn toàn phụ thuộc vào các diễn biến trên chiến trường. Người Lào nhiều khả năng vẫn sẽ trung thành với Liên hiệp Pháp nếu họ được bảo vệ một cách quyết liệt. Tuy nhiên, họ sẽ không thể kháng cự hiệu quả trước các nỗ lực củng cố quyền kiểm soát chính trị của phe cộng sản nếu các lực lượng thuộc Liên hiệp Pháp rút khỏi đất nước này, hoặc nếu các lực lượng đó chỉ tập trung phòng thủ tại một vài cứ điểm trọng yếu.

Các xu hướng có khả năng xảy ra đối với năng lực và phương thức hành động của Việt Minh cùng phía Tầu cộng.

31. Năng lực và các phương thức hành động có thể có của Việt Minh. Trừ khi Việt Minh phải hứng chịu những thất bại quân sự nghiêm trọng – điều có thể xảy ra nếu họ dàn trải lực lượng quá mức hoặc thực hiện các cuộc tấn công trực diện vào các cứ điểm của Liên hiệp Pháp – thì cầm quyền Việt Minh nhiều khả năng sẽ gia tăng đôi chút về tổng lực trong giai đoạn dự báo này. Uy tín của Việt Minh cũng sẽ được củng cố nhờ những bước tiến gần đây của họ tại Lào. Hiệu quả về mặt tổ chức và hành chính của chế độ này nhiều khả năng sẽ tiếp tục gia tăng nhờ kinh nghiệm tích lũy được cùng sự chỉ đạo từ phía Đảng Tầu cộng. Chương trình trưng thu và phân phối đất đai cho tá điền – vốn đang được triển khai – có lẽ sẽ làm suy giảm sức hút của Việt Minh đối với một số tầng lớp xã hội; tuy nhiên, nó cũng sẽ củng cố quyền kiểm soát của Việt Minh ở cấp làng xã, từ đó tạo thuận lợi cho công tác thu gom thóc gạo.

32. Về mặt quân sự, Việt Minh khó có thể mở rộng đáng kể lực lượng vũ trang của mình do đang gặp khó khăn về nhân lực. Tuy nhiên, hiệu quả chiến đấu của họ có khả năng sẽ tăng lên nhờ việc tăng cường hỏa lực cho các đơn vị, cùng với sự cải thiện không ngừng trong công tác lập kế hoạch của bộ tham mưu và khả năng phối hợp giữa các lực lượng. Việt Minh nhiều khả năng sẽ tiếp tục nhận được nguồn viện trợ vật chất ổn định từ phía Tầu cộng, và khối lượng viện trợ này có thể gia tăng bất cứ lúc nào. Việt Minh hiện không có — và có lẽ cũng không thể phát triển trong giai đoạn dự báo này — năng lực sử dụng hiệu quả các loại khí tài hạng nặng (pháo binh, thiết giáp và máy bay) do Tầu cộng cung cấp để thực hiện các cuộc tấn công thắng lợi vào những khu vực tập trung lực lượng chính quy mạnh của Pháp. Tuy nhiên, về lâu dài, năng lực của Việt Minh hoàn toàn có thể gia tăng đáng kể, bao gồm cả việc phát triển lực lượng không quân.

33. Chúng tôi cho rằng trong giai đoạn dự báo này, phe Cộng sản tại Đông Dương có khả năng sẽ cố gắng tránh giao tranh, trừ những trường hợp họ có thể tạo yếu tố bất ngờ hoặc chiếm ưu thế vượt trội về quân số. Họ sẽ tìm cách củng cố quyền kiểm soát của phe Cộng sản tại khu vực “Lào Tự do” (Free Laos), đồng thời tích lũy nguồn cung ứng ở miền Bắc Lào để hỗ trợ cho các hoạt động thâm nhập sâu hơn và củng cố vị thế tại quốc gia này. Nếu tiến được đến biên giới Thái Lan, họ có thể sẽ cố gắng tổ chức các lực lượng du kích trong cộng đồng người Việt tại vùng Đông Bắc Thái Lan; tuy nhiên, chúng tôi cho rằng họ chưa đủ khả năng cung cấp đáng kể viện trợ vật chất cho các lực lượng này từ nay đến giữa năm 1954. Các lực lượng Việt Minh tại Lào có thể kỳ vọng nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng người Việt ở Thái Lan. Chắc chắn rằng Việt Minh sẽ đẩy mạnh chiến tranh chính trị, bao gồm cả các hoạt động du kích tại Campuchia.

34. Chúng tôi nhận định rằng cả Liên hiệp Pháp lẫn Việt Minh đều sẽ không thể đạt được thắng lợi quân sự quyết định tại Đông Dương từ nay đến giữa năm 1954. Với các lực lượng tấn công chủ lực hoạt động từ căn cứ tại Bắc Kỳ (Tonkin), Việt Minh nhiều khả năng vẫn sẽ nắm giữ thế chủ động trong giai đoạn này thông qua việc duy trì các cuộc tấn công vào những vùng lãnh thổ do Liên hiệp Pháp kiểm soát nhưng có hệ thống phòng thủ mỏng. Về phía Liên hiệp Pháp, họ có thể giữ vững các vị trí then chốt tại Lào, đồng thời tìm cách ngăn chặn đà tiến quân của Việt Minh về phía Nam — hướng tới miền Nam Lào và Campuchia — bằng các cuộc tấn công vào các tuyến đường tiếp tế của đối phương. Tuy nhiên, chúng tôi cho rằng các lực lượng du kích Việt Minh tại miền nam Lào sẽ phát triển đủ mạnh để kiểm soát phần lớn các vùng nông thôn, đồng thời các hoạt động du kích tại Campuchia cũng sẽ gia tăng. Liên hiệp Pháp có khả năng sẽ làm suy giảm, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn, sức mạnh của Việt Minh tại miền nam Việt Nam. Việc Việt Minh thâm nhập vào đồng bằng Bắc Bộ nhiều khả năng vẫn sẽ được duy trì ở mức cao; hơn nữa, Việt Minh có thể thực hiện các cuộc tấn công quy mô lớn vào khu vực này nếu họ làm suy yếu được hệ thống phòng thủ của Pháp bằng cách kéo lực lượng Pháp sang các mặt trận khác.

35. Nếu không có sự cải thiện đáng kể về vị thế quân sự của Liên hiệp Pháp tại Đông Dương, thì sự ổn định chính trị tại các Quốc gia Liên kết (Associated States) cũng như sự ủng hộ của người dân dành cho nỗ lực của Liên hiệp Pháp chống lại Việt Minh sẽ suy giảm. Chúng tôi nhận định rằng khó có khả năng xảy ra một sự cải thiện rõ rệt như vậy về tình hình quân sự, mặc dù một sự cải thiện ở mức độ vừa phải vẫn có thể diễn ra. Do đó, vị thế chung của Liên hiệp Pháp tại Đông Dương nhiều khả năng sẽ xấu đi trong giai đoạn được đề cập trong bản đánh giá này.

36. Năng lực và các phương án hành động có thể xảy ra của phía Tầu cộng. Trong giai đoạn dự báo này, phía Tầu cộng sẽ có đủ năng lực để cải tạo các sân bay ở miền Nam Tầu cộng, huấn luyện phi công cho Việt Minh, tiếp tục nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông, cũng như tăng cường mức độ hỗ trợ hậu cần hiện tại cho Việt Minh. Phía Tầu cộng nhiều khả năng vẫn duy trì được năng lực hiện có trong việc điều động và đảm bảo hậu cần cho 150.000 quân tham gia một cuộc xâm lược vào Đông Dương. Hiệu quả chiến đấu của lực lượng xâm lược tiềm tàng này có thể sẽ tăng lên đáng kể nhờ sự tham gia của các đơn vị dày dạn kinh nghiệm chiến đấu, vốn đã được luân chuyển từ chiến trường Triều Tiên về trong năm qua. Khả năng duy trì các chiến dịch tấn công tại Đông Dương của quân đội Tầu cộng có thể sẽ được củng cố nếu nhu cầu hậu cần tại Triều Tiên duy trì ở mức thấp trong một thời gian dài.

37. Một lực lượng Tầu cộng gồm 150.000 quân, khi kết hợp với các lực lượng Việt Minh, có khả năng sẽ chiếm được khu vực đồng bằng Bắc Bộ trước khi các biện pháp hỗ trợ hiệu quả kịp thời can thiệp. Hiện tại, và trong suốt giai đoạn dự báo này, phía Tầu cộng có đủ số lượng máy bay phản lực và máy bay động cơ piston — tách biệt với các hoạt động tại Triều Tiên — để thực hiện các cuộc tấn công quy mô nhỏ nhưng gây thiệt hại đáng kể vào các cơ sở của Liên hiệp Pháp tại Bắc Bộ. Nếu tạo được yếu tố bất ngờ, họ có khả năng vô hiệu hóa lực lượng không quân Pháp tại khu vực này. Tuy nhiên, hiện tại, không quân Tầu cộng dường như chưa đủ năng lực để tiến hành các chiến dịch không quân kéo dài tại Đông Dương, do thiếu các sân bay được nâng cấp ở miền Nam Tầu cộng cũng như thiếu các kho dự trữ vật tư. Công tác chuẩn bị như vậy sẽ cần mất vài tháng.

38. Chúng tôi cho rằng, dù xung đột tại Triều Tiên có kết thúc hay không, phía Tầu cộng cũng sẽ không tiến hành xâm lược Đông Dương trong giai đoạn dự báo này. Mặc dù họ có đủ năng lực, nhưng các yếu tố sau đây ngăn cản sự can thiệp của quân đội chính quy Tầu cộng hoặc một số lượng lớn các “tình nguyện viên” Tầu cộng:

a. Phía Cộng sản có lẽ cho rằng chiến lược hiện tại của họ tại Đông Dương hứa hẹn mang lại thắng lợi trong một cuộc đấu tranh trường kỳ, đồng thời tạo ra những lợi thế tức thời nhất định. Chiến lược này giúp tiêu hao các nguồn lực vốn đang rất cần thiết của Pháp và Mỹ tại châu Âu, trong khi cái giá mà phía Cộng sản phải trả lại tương đối thấp. Điều này tạo cơ hội thúc đẩy các lợi ích của chủ nghĩa cộng sản quốc tế, đồng thời duy trì vỏ bọc hư cấu về các phong trào giải phóng dân tộc “độc lập”; nó cũng cung cấp một công cụ — đó là Việt Minh — để Tầu cộng và Liên Xô có thể gián tiếp gây áp lực quân sự và tâm lý lên nhân dân cũng như chính phủ các nước Lào, Campuchia và Thái Lan.

b. Giới lãnh đạo cộng sản hiểu rõ rằng phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có khả năng sẽ đáp trả Tầu cộng nếu các lực lượng của nước này tiến hành xâm lược Đông Dương. Chúng tôi cho rằng nỗi lo sợ về sự đáp trả như vậy — cũng như nguy cơ bùng phát một cuộc chiến tranh quy mô lớn — chính là những yếu tố răn đe quan trọng ngăn cản Tầu cộng can thiệp công khai vào Đông Dương.

39. Chúng tôi tin rằng mục tiêu của phe cộng sản nhằm giành quyền kiểm soát toàn bộ Đông Dương sẽ không thay đổi, bất kể có một hiệp định đình chiến tại Triều Tiên hay các chiến thuật “hòa bình” mà phe cộng sản đang áp dụng. Tuy nhiên, phe cộng sản có thể nhận định rằng các động thái “hòa bình” tại Đông Dương sẽ góp phần đạt được những mục tiêu toàn cầu của chủ nghĩa cộng sản, cũng như các mục tiêu của chính Việt Minh.

1. Theo một ghi chú trên trang bìa, “Các tổ chức thành viên sau đây thuộc Ủy ban Cố vấn Tình báo đã cùng Cơ quan Tình báo Trung ương (CIA) tham gia soạn thảo bản đánh giá này: Các cơ quan tình báo của Bộ Ngoại giao, Bộ Lục quân, Bộ Hải quân, Bộ Không quân và Bộ Tham mưu Liên quân. Ủy ban Cố vấn Tình báo đã đồng ý với bản đánh giá này vào ngày 26 tháng 5 năm 1953. Cục Điều tra Liên bang (FBI) không tham gia biểu quyết vì vấn đề này nằm ngoài phạm vi thẩm quyền của họ.”Trang bìa cũng cho biết bản đánh giá này thay thế cho các tài liệu: NIE 35, “Những diễn biến có thể xảy ra tại Đông Dương trong thời gian còn lại của năm 1951”, ngày 7 tháng 8 năm 1951 (xem văn bản tại *Foreign Relations*, 1951, tập VI, Phần 1, tr. 469); NIE 35/1, “Những diễn biến có thể xảy ra tại Đông Dương đến giữa năm 1952”, ngày 3 tháng 3 năm 1952 (xem văn bản tại tr. 53); và NIE 35/2, “Những diễn biến có thể xảy ra tại Đông Dương đến giữa năm 1953”, ngày 29 tháng 8 năm 1952 (xem văn bản tại tr. 243).↩

Phó Giám đốc phụ trách Tình báo thuộc Bộ Tham mưu Liên quân cho rằng các thông tin tình báo hiện có chưa đủ cơ sở để đưa ra kết luận vào thời điểm này về việc liệu phía Tầu cộng có tiến hành xâm lược Đông Dương trước giữa năm 1954 hay không. [Chú thích trong văn bản gốc.]↩

Xem Phụ lục A về ước tính lực lượng và bố trí của Liên hiệp Pháp; Xem Phụ lục B về ước tính lực lượng và bố trí của Việt Minh; Xem Phụ lục C về ước tính lực lượng và bố trí của Không quân Pháp tại Viễn Đông; và Xem Phụ lục D về ước tính lực lượng và bố trí của Hải quân Pháp tại Viễn Đông. [Chú thích trong văn bản gốc. Các phụ lục không được in tại đây; Để xem các văn bản, xin tham khảo *Quan hệ Hoa Kỳ - Việt Nam, 1945–1967*, Tập 9, tr. 54–58.]↩

Số 40.000 quân này sẽ được tuyển mộ và tạo ra sự gia tăng thực tế về tổng lực lượng của Liên hiệp Pháp. Việc chuyển giao các đơn vị bản xứ từ Quân đội Pháp sang Quân đội Việt Nam theo kế hoạch cũng sẽ củng cố Quân đội Việt Nam, nhưng không làm tăng tổng lực lượng của Liên hiệp Pháp. [Chú thích trong văn bản gốc.]↩

Phó Giám đốc phụ trách Tình báo thuộc Bộ Tham mưu Liên quân cho rằng, các thông tin tình báo hiện có chưa đủ cơ sở để đưa ra kết luận vào thời điểm này về việc liệu Tầu cộng có tiến hành xâm lược Đông Dương trước giữa năm 1954 hay không. [Chú thích trong văn bản gốc.]↩

Historical Documents - Office of the Historian

1.   Document 300

Foreign Relations of the United States, 1952–1954, Indochina, Volume XIII, Part 1

INR-NIE files

National Intelligence Estimate

secret
NIE 91

Washington, 4 June 1953.

Probable Developments In Indochina Through Mid-19541

the problem

To estimate French Union and Communist capabilities and probable courses of action with respect to Indochina and the internal situation throughout Indochina through mid-1954.

assumption

There is no major expansion of the Korean war.

conclusions

1.

Unless there is a marked improvement in the French Union military position in Indochina, political stability in the Associated [Page 593]States and popular support of the French Union effort against the Viet Minh will decline. We believe that such marked improvement in the military situation is not likely, though a moderate improvement is possible. The over-all French Union position in Indochina therefore will probably deteriorate during the period of this estimate.

2.

The lack of French Union military successes, continuing Indo-chinese distrust of ultimate French political intentions, and popular apathy will probably continue to prevent a significant increase in Indochinese will and ability to resist the Viet Minh.

3.

We cannot estimate the impact of the new French military leadership. However, we believe that the Viet Minh will retain the military initiative and will continue to attack territory in the Tonkin delta and to make incursions into areas outside the delta. The Viet Minh will attempt to consolidate Communist control in “Free Laos” and will build up supplies in northern Laos to support further penetrations and consolidation in that country. The Viet Minh will almost certainly intensify political warfare, including guerrilla activities, in Cambodia.

4.

Viet Minh prestige has been increased by the military successes of the past year, and the organizational and administrative effectiveness of the regime will probably continue to grow.

5.

The French Government will remain under strong and increasing domestic pressure to reduce the French military commitment in Indochina, and the possibility cannot be excluded that this pressure will be successful. However, we believe that the French will continue without enthusiasm to maintain their present levels of troop strength through mid-1954 and will support the planned development of the national armies of the Associated States.

6.

We believe that the Chinese Communists will continue and possibly increase their present support of the Viet Minh. However, we believe that whether or not hostilities are concluded in Korea, the Chinese Communists will not invade Indochina during this period.* The Chinese Communists will almost certainly retain the capability to intervene so forcefully in Indochina as to overrun most of the Tonkin delta area before effective assistance could be brought to bear.

7.

We believe that the Communist objective to secure control of all Indochina will not be altered by an armistice in Korea or by Communist “peace” tactics. However, the Communists may decide that “peace” maneuvers in Indochina would contribute to the attainment of Communist global objectives, and to the objective of the Viet Minh.

8.

If present trends in the Indochinese situation continue through mid-1954, the French Union political and military position may subsequently deteriorate very rapidly.

discussion

The Current Situation

9.

Military Situation.† The Viet Minh occupation of the mountainous Thai country of northwestern Tonkin in late 1952 and the follow-up thrust into northern Laos in April 1953 demonstrate that the Viet Minh have retained the military initiative in Indochina. Although the Viet Minh did not defeat any large French Union forces in these operations, they did force the French to withdraw the bulk of their offensive striking power from the Tonkin delta and disperse it in isolated strong points, dependent on air transport for logistic support. At the same time, strong Viet Minh guerrilla elements plus two regular Viet Minh divisions sufficed to contain the 114,000 regular French Union forces remaining in the Tonkin delta. The Viet Minh now appear to have withdrawn the bulk of their regular forces from Laos. They probably have left behind political cadres, some regular forces, and well-supplied guerrilla units in the areas which they overran in order to consolidate Communist political and military control, to prepare bases for future operations, and to pin down French Union garrisons.

10.

The invasion of Laos may have been undertaken as part of a long-range Communist design to develop unrest in Thailand and ultimately gain control of all Southeast Asia. Viewed solely in terms of the Viet Minh objective to win all of Indochina, however, the Viet Minh offensive in Laos is an extension of the 1952 winter’s offensive in northwestern Tonkin, and represents a shift in Viet Minh military tactics. This shift in tactics is probably largely explained by the inability to defeat the main French Union forces in the Tonkin delta by direct assault. Faced with this position of strength, the Viet Minh began during 1952 to turn the bulk of their regular forces toward the conquest of northwestern Tonkin and northern Laos, areas lightly held by isolated French Union garrisons.

11.

In this manner, the Viet Minh probably hope to retain the military and political initiative and, by dispersing French Union forces, to prevent either a clean-up by the French Union in the Tonkin delta or offensive operations by the French Union against Viet Minh troop [Page 595]concentrations and supply installations outside the delta. The Viet Minh may well believe that by gradually extending their base areas in lightly defended regions of Laos, Cambodia, and central Vietnam they can keep French Union forces dispersed and pinned down indefinitely. In time, they probably expect to sap the morale of the Vietnamese and the French and finally so alter the balance of power as to make possible successful Viet Minh attacks against the key areas of Tonkin and south Vietnam.

12.

The deployment of four divisions into Laos by the Viet Minh and the fact that the French did not attack their long and exposed lines of communication typify the over-all situation in Indochina. French Union forces still outweigh the Viet Minh in numbers, firepower, and materiel. French ability to air lift troops and equipment, although strained at the present time, provides the French Union with tactical flexibility in planning defensive and offensive operations. The Viet Minh, however, by their skill in guerrilla war, their ability to move rapidly and to infiltrate and control areas under nominal French occupation, have caused the French to commit large forces throughout Indochina to static defense, thus seriously reducing French ability to take the offensive.

13.

Viet Minh regular forces in northern Indochina have continued their gradual evolution from lightly armed guerrilla bands to a regularly organized military force. They have made noticeable advances in the development of field communications, and unit firepower has increased although they still possess only limited amounts of artillery. Viet Minh combat effectiveness is still limited by a lack of medical supplies and an inability to sustain major military operations.

14.

Military aid from the US has enabled the French Union to equip adequately their regular ground forces. The French air forces, with US logistical support, and with no air opposition, have maintained a fair degree of effectiveness in paratroop operations, supply by air drops, and daylight attacks on enemy supply dumps. French naval forces have improved in combat effectiveness and have maintained control of the seacoasts and inland waterways. However, the Viet Minh have the continuing capability to threaten control of the inland waterways by a mining campaign. Some Vietnamese National Army units have performed creditably in combat, but desertion and “missing in action” figures remain high. For the most part, Vietnamese National Guard and other local security forces lack the firepower, discipline, and leadership to hold positions alone against regular Viet Minh units which infiltrate the Tonkin delta.

15.

Although French Union military capabilities have improved slightly, the French Union military effort has been inhibited by considerations of domestic French politics, French security in Europe, [Page 596]and fear of involvement in a war with Communist China. These considerations have caused French commanders in Indochina to forego aggressive military operations that would entail heavy casualties and have prevented them from obtaining reinforcements on a scale that might make possible the defeat of the Viet Minh.

16.

The development of the Vietnamese National Army, promised by the French in 1949, has been retarded by a shortage of officers and non-commissioned officers, by French lack of faith in the Vietnamese and by French fiscal problems. There has also been an unwillingness among many Vietnamese leaders, not including Premier Tam, to undertake a major mobilization effort until the French grant further political concessions and until the Vietnamese character of the new army is fully guaranteed.

17.

Political. Some political progress has been made in Vietnam during the past year. Premier Tam’s administration has enlisted the cooperation of the strongly nationalist Dai Viet leader Nguyen Huu Tri, and nationalist concern over Tam’s francophilia has to some extent dissipated. Tam has also added to the political vitality of Vietnam by holding local elections in secure areas of Vietnam. Another Vietnamese program, undertaken with US economic assistance, which involves the relocation of scattered villages in the delta into centralized and defensible sites may be an important step toward the eventual “pacification” of heavily infiltrated areas. The decisions of March 1953 to increase the size of the Vietnamese National Army while expanding the area of Vietnamese strategic and operational responsibility, could also be of major political significance.

18.

Despite these advances, Vietnam still lacks the degree of political strength essential for the mobilization of the country’s resources. Tam’s “action” program remains more shadow than substance. Elected local councils have no real power, promised land reform and other social and economic reforms which might generate popular support have not left the planning stage, and the Vietnamese government is handicapped by incompetent cabinet ministers and the lack of competent administrators. While Bao Dai refuses to assume active direction of the affairs of state, he remains hostile toward new leadership and democratic activities.

19.

Of more basic importance in the failure of Vietnamese to rally to the Vietnamese government following the French grant of independence within the French Union in 1949 have been the following:

a.

Many Vietnamese doubt the ability of French Union forces to defeat the Viet Minh and prefer to remain apart from the struggle.

b.

The French Government has not dared to promise complete national independence at some future date, as demanded by the Vietnamese, because of the fear that the French national assembly would then refuse to support a war in a “lost” portion of the French Union.

c.

The Vietnamese, despite many evolutionary steps toward complete independence since 1949, are generally inclined to believe that the French intend to retain effective control over the affairs of Vietnam.

d.

The nationalist appeal and military prestige of the Viet Minh remains strong among significant numbers of the Vietnamese.

20.

In Cambodia, internal political strife has weakened the government, dissident nationalist elements have continued to sap popular loyalty to the throne, and the King is demanding greater independence from the French in order to strengthen his political position at home. Meanwhile, the 9,000 Viet Minh combatants in Cambodia, while under fairly constant attack by French and Cambodian forces, are capable of exploiting disorders which may develop.

21.

Laotian stability has been upset by the recent Viet Minh incursion. The Laotians are generally hostile to the Viet Minh but are unable to contribute a great deal to the defense of their homeland. A small group of pro-Communist Laotians returned to Laos with the Viet Minh during the recent incursion. It is led by a disaffected Laotian nobleman, Prince Souphanouvong, and calls itself the “Free Government of Pathet Lao” (Laos).

22.

Meanwhile, the Viet Minh leadership, with Chinese Communist material and advisory assistance since 1949, has demonstrated the necessary zeal, ruthlessness, and tenacity to exploit to the maximum the limited resources at their command. The Viet Minh have expanded the area under their complete control and their prestige has probably increased throughout Indochina as a result of military successes in northwest Tonkin and Laos.

23.

In the areas of Viet Minh occupation, Viet Minh control is believed to be effective, and minimum food requirements are being met. The Viet Minh have taken on increasingly the conventional characteristics of a “Peoples Republic” and are now engaged in programs to confiscate and redistribute land and to eliminate “traitors” and “reactionaries.” Although this departure from national front tactics has increased realization that the Viet Minh are under complete Communist domination, the Viet Minh control many villages within areas of nominal French Union occupation through terror, compulsion, and their continued nationalist appeal.

24.

The Viet Minh and the Chinese Communists continue to maintain close relations. It is estimated that there are less than a thousand Chinese Communist advisers and technicians with the Viet Minh in Indochina. The Chinese Communists are providing the Viet Minh with military supplies at an estimated average level of 400 to 500 tons per month, and some Viet Minh troops are sent to Communist China for training. Small Chinese Communist units reportedly have entered the mountainous northwest section of Tonkin on several occasions to assist [Page 598]the Viet Minh against French-supported native guerrillas, but no Chinese Communist troops have been identified in forward areas. There was some evidence during the past year that Viet Minh policy statements may be “cleared,” if not written, in Peiping. Close Viet Minh relations with Communist China are complemented, superficially at least, by equally warm relations with the Soviet Union, but we are unable to determine whether Peiping or Moscow has ultimate responsibility for Viet Minh policy.

Probable Trends in French Union Capabilities and Courses of Action

25.

French plans for dealing with the war in Indochina now revolve around the development of national armies in the Associated States, particularly in Vietnam. In March 1953, the Franco-Vietnamese High Military Council approved a new program calling for an increase in Vietnamese strength during the current year of 40,000 men, organized in 54 “commando” battalions.‡ A further expansion of 57,000 men has been proposed for 1954 and will probably be undertaken if the initial reinforcement is successful and if equipment is made available by the US. With these additional Vietnamese forces, the French hope to undertake widespread clearing operations and subsequently to organize sufficient mobile groups to begin by early 1955 the destruction of the Viet Minh regular forces in Tonkin.

26.

Progress has been made in carrying out the troop reinforcement program thus far, and the Vietnamese may have close to 40,000 reinforcements recruited, trained, and available for combat by early 1954. However, the Viet Minh invasion of Laos and the threat of similar operations will probably keep French mobile reserves deployed outside the Tonkin delta in isolated strong points. The addition of 40,000 untested and lightly armed Vietnamese will not offset the absence of these regular French forces, and effective clearing or offensive operations cannot be undertaken until French Union forces are regrouped. Moreover, the French military leadership has been so dominated by concepts of static defense as to be unable to conduct the planned operations with the vigor necessary for their success. How the new military leadership may alter this we cannot estimate. Finally, unless the French Union forces prove strong enough to provide security for the Vietnamese population, it will not be possible to sweep the guerrillas out of the areas as planned. Not only will the populace fail generally to provide the intelligence required to rout the guerrillas but, as in the past, they will frequently give warning of the presence of the French Union forces, thus permitting the guerrillas to take cover and later to emerge when the danger is past.

27.

The French are fearful that they cannot achieve a military decision in Indochina. Unless the French Union military plans achieve great success during the period of this estimate, the conviction will grow in France that the Indochina problem can only be solved through some over-all East-West settlement in the Far East. The difficulties of the French financial position impel the French to seek relief from the mounting costs of the Indochina war, and French apprehensions concerning eventual German rearmament not only make them reluctant to increase the military establishment in Indochina but impel them to seek the early return of French troops to Europe. The French Government will therefore remain under strong and increasing domestic pressure to reduce its military commitment in Indochina. On the other hand, the French Government is under strong pressure to maintain its position in Indochina, There is still considerable sentiment against abandoning the heavy investment which France has poured into Indochina. More important, there is great reluctance to accept the adverse effects on the cohesion of the French Union and on French prestige as a world power which would accompany the loss of France’s position in Indochina. In these circumstances, we believe that the French will continue without enthusiasm to maintain their present levels of troop strength through mid-1954 and will support the planned development of the National Armies of the Associated States. At the same time, France will probably continue to seek maximum financial and material assistance for the French Union effort while resisting any measures which would impair French pre-eminence among the Associated States, including the making of any commitments concerning the eventual political status of the Associated States.

28.

Political strength in Vietnam may grow slightly during 1953 as progress is made toward a stronger national army, as the Vietnamese assume increasing governmental responsibilities, and as Premier Tam’s social and political programs serve to decrease distrust of French intentions. There will probably also be a growing understanding, and fear, of the true Communist nature and purpose of the Viet Minh. However, these developments will not bring about a significant increase in Vietnamese will and ability to resist the Viet Minh during the period of this estimate because the Vietnam leadership cannot in this brief period overcome popular apathy and mobilize the energy and resources of the people. Moreover, if events should persuade Vietnam leaders that no progress toward national independence is possible under the French or that French Union forces cannot defeat the Viet Minh, it is probable that the political strength of Vietnam would decline rapidly. Substantial Viet Minh military victories in the Tonkin delta or elsewhere in Indochina would also produce such a decline.

29.

In Cambodia, political stability is likely to decline as the result of tension between the monarchy, the politically divided people, and the French colonial administration. Even if French concessions to the King insure his adherence to the French Union, unrest in Cambodia or a Viet Minh penetration into southern Laos might force the deployment of strong French forces to Cambodia.

30.

In Laos, political attitudes will be determined almost entirely by military developments. The Laotians will probably remain loyal to the French Union if they are defended aggressively. They will not, however, offer effective resistance to Communist efforts to consolidate political control if French Union forces retreat from the country or if the French Union forces defend only a few strong points.

Probable Trends in Viet Minh and Chinese Communist Capabilities and Courses of Action

31.

Viet Minh Capabilities and Probable Courses of Action. Barring serious Viet Minh military reverses, which could occur if Viet Minh forces should overextend themselves or make frontal attacks on French Union strong points, the Viet Minh regime will probably increase its total strength slightly during the period of this estimate. Viet Minh prestige will be increased by their recent gains in Laos. The organizational and administrative effectiveness of the regime will probably continue to increase with experience and Chinese Communist guidance. The program of expropriation and distribution of lands to tenants now being carried out probably weakens the Viet Minh appeal among some classes, but will probably strengthen Viet Minh controls at the village level and thus facilitate the collection of rice.

32.

Militarily, the Viet Minh are unlikely to expand greatly their armed forces because they are already experiencing manpower difficulties. Their combat efficiency probably will increase, however, as the result of a modest augmentation of their unit firepower and a steady improvement in staff planning and coordination of forces. The Viet Minh probably will continue to receive a steady flow of material assistance from the Chinese Communists, and the amount may increase at any time. The Viet Minh do not have, and probably cannot develop within the period of this estimate, the capability to make such effective use of heavy equipment—artillery, armor, and aircraft—from the Chinese Communists as to permit successful attacks against strong concentrations of regular French forces. Over a longer period, however, a great increase in Viet Minh capabilities, including the development of an air force, is possible.

33.

We believe that during the period of this estimate the Communists in Indochina will probably attempt to avoid combat except where [Page 601]they can achieve surprise or great superiority in numbers. They will attempt to consolidate Communist controls in “Free Laos” and will build up supplies in northern Laos to support further penetrations and consolidation in that country. If they reach the Thai border, they probably will attempt to organize guerrilla forces among the Vietnamese in northeastern Thailand, but we do not believe they will have the capability to provide much material assistance to such forces through mid-1954. The Viet Minh forces in Laos may hope to receive assistance from the Vietnamese population in Thailand. The Viet Minh will almost certainly intensify political warfare, including guerrilla activities in Cambodia.

34.

We believe that neither the French Union nor the Viet Minh will be able to win a final military decision in Indochina through mid-1954. The Viet Minh, with their principal striking forces operating from the Tonkin base area, will probably retain the initiative during the period of this estimate by maintaining attacks against lightly defended French Union territory. The French Union can hold key positions in Laos and may attempt by attacks against Viet Minh lines of communication, to prevent the Viet Minh from moving southward in force towards southern Laos and Cambodia. We believe, however, that Viet Minh guerrillas in southern Laos will develop sufficient strength to control much of the countryside and that guerrilla activities in Cambodia will be intensified. The French Union probably will reduce, but not eliminate, Viet Minh strength in south Vietnam. Viet Minh infiltration of the Tonkin delta will probably be maintained at a high level and the Viet Minh may undertake major attacks against the delta if they can weaken French defenses by drawing French strength elsewhere.

35.

Unless there is a marked improvement in the French Union military position in Indochina, political stability in the Associated States and popular support of the French Union effort against the Viet Minh will decline. We believe that such marked improvement in the military situation is not likely, though a moderate improvement is possible. The over-all French Union position in Indochina therefore will probably deteriorate during the period of this estimate.

36.

Chinese Communist Capabilities and Probable Courses of Action. The Chinese Communists will have the capability during the period of this estimate to improve airfields in south China, to train Viet Minh pilots, to continue improvement of transportation facilities, and to increase their present level of logistic support for the Viet Minh. The Chinese Communists will probably retain their present capability to commit and support logistically 150,000 Chinese Communist troops for an invasion of Indochina. The combat efficiency of this potential [Page 602]invasion force could probably be increased considerably by the use of combat-seasoned troops who have been rotated from Korea in the past year. The ability of Chinese Communist forces to sustain offensive operations in Indochina would probably be increased should logistic requirements in Korea remain at low levels for a prolonged period.

37.

A Chinese Communist force of 150,000, added to Viet Minh forces, would probably be able to overrun the Tonkin delta area before effective assistance could be brought to bear. The Chinese Communists now have, and will probably continue to have during the period of this estimate, sufficient jet and piston aircraft, independent of operations in Korea, for small-scale but damaging attacks against French Union installations in Tonkin. With surprise, they probably could neutralize the French Air Forces in Tonkin. The Chinese Communist air forces do not appear, however, to possess the capability at present of conducting sustained air operations in Indochina because of a lack of improved airfields in south China and stockpiles of supplies. Such preparations would take several months.

38.

We believe that whether or not hostilities are concluded in Korea, the Chinese Communists will not invade Indochina during the period of this estimate.§ Although they possess the capability, the following considerations militate against intervention by regular Chinese Communist forces or by large numbers of Chinese Communist “volunteers”:

a.

The Communists probably consider that their present strategy in Indochina promises success in a prolonged struggle and produces certain immediate advantages. It diverts badly needed French and US resources from Europe at relatively small cost to the Communists. It provides opportunities to advance international Communist interests while preserving the fiction of “autonomous” national liberation movements, and it provides an instrument, the Viet Minh, with which Communist China and the USSR can indirectly exert military and psychological pressures on the peoples and governments of Laos, Cambodia, and Thailand.

b.

Communist leadership is aware that the West, and in particular the US, would probably retaliate against Communist China if Chinese Communist forces should invade Indochina. We believe that fear of such retaliation and of the major war which might result are important deterrents to open Chinese Communist intervention in Indochina.

39.

We believe that the Communist objective to secure control of all Indochina will not be altered by an armistice in Korea or by Communist “peace” tactics. However, the Communists may decide that “peace” maneuvers in Indochina would contribute to the attainment of Communist global objectives, and to the objective of the Viet Minh.

1.            According to a note on the cover sheet, “The following member organizations of the Intelligence Advisory Committee participated with the Central Intelligence Agency in the preparation of this estimate: The intelligence organizations of the Departments of State, the Army, the Navy, the Air Force, and the Joint Staff. The Intelligence Advisory Committee concurred in this estimate on 26 May 1953. The FBI abstained, the subject being outside of its jurisdiction.”

The cover sheet also indicates that this estimate superseded NIE 35, “Probable Developments in Indochina During the Remainder of 1951,” Aug. 7, 1951 (for text, see Foreign Relations, 1951, vol. vi, Part 1, p. 469); NIE 35/1, “Probable Developments in Indochina Through Mid-1952,” Mar. 3, 1952 (for text, see p. 53); and NIE 35/2, “Probable Developments in Indochina Through Mid-1953,” Aug. 29, 1952 (for text, see p. 243).↩

2.    The Deputy Director for Intelligence, The Joint Staff, believes that the intelligence available is insufficient to permit a conclusion at this time that the Chinese Communists will or will not invade Indochina prior to mid-1954. [Footnote in the source text.]↩

3.            See Annex A for Estimated French Union Strengths and Dispositions;

See Annex B for Estimated Viet Minh Strengths and Disoositions;

See Annex C for French Far Eastern Air Force Strengths and Dispositions; and

See Annex D for French Far Eastern Naval Strengths and Dispositions. [Footnote in the source text. The annexes are not printed here; for texts, see United States-Vietnam Relations, 1945–1967, Book 9, pp. 54–58.]↩

4.   The 40,000 are to be recruited and will represent a net increase in French Union strength. Planned transfers of native units from the French Army to the Vietnamese Army will also strengthen the Vietnamese Army but will not represent any net increase in French Union strength. [Footnote in the source text.]↩

5.   The Deputy Director for Intelligence, The Joint Staff, believes that the intelligence available is insufficient to permit a conclusion at this time that the Chinese Communists will or will not invade Indochina prior to mid-1954. [Footnote in the source text.]↩

https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1952-54v13p1/d300

https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1952-54v13p1/pg_593

https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1952-54v13p1/pg_594

https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1952-54v13p1/pg_595

https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1952-54v13p1/pg_596

https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1952-54v13p1/pg_597

https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1952-54v13p1/pg_598

https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1952-54v13p1/pg_601

https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1952-54v13p1/pg_602

https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1951v06p1/pg_469

https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1952-54v13p1/pg_53

https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1952-54v13p1/pg_243

Thân thế (các) nhân vật

Bao Dai,

Chief of State of Vietnam.

Nguyen Huu Tri,

Governor of Northern Vietnam, 1952–1954; leader of the Dai Viet (Vietnamese political party).

Nguyen Van Tam,

Minister of the Interior of the State of Vietnam and Acting Governor of Northern Vietnam to June 3, 1952; Prime Minister of the State of Vietnam, June 3, 1952–December 17, 1953.

Souphanouvong,

Prince, Premier of Laos, President of the Lao People’s Democratic Republic from December 1975

No comments:

Post a Comment